58
ACB
  • High
    24.2
  • Low
    23.85
  • Open
    24.1
  • Pefer
    23.85
  • Volume
    8,136,300
  • Foreign

    3.59 - 27.16 = -23.57 tỉ

  • P/B
    1.3
  • P/E
    7.84
  • Nợ
    0
  • VPS:
    25
Mua chủ động: 14M (41.07 %)
Bán chủ động: 20M (58.93 %)
21.5 - 21.7 (2)
22.5 - 23.9 (9)
23.9 - 24.2 (2)
24.6 - 25 (5)
24.6 - 25.1 (3)
25.8 - 26.1 (2)

14D

1M

3M

6M

Footprint 0%

Action: NEUTRAL

02

03

04

05

06

09

10

11

12

13

23

24

25

26

27

02

03

04

05

06

09

10

11

12

13

16

17

18

19

20

23

24

25

26

27

30

31

01

02

03

06

07

08

09

10

Watchlist Screening
Ngày Entry/Exit Action Conf Answer
10/04 23.5 24.2 BUY (79%) RETEST
09/04 23.5 24.2 BUY (69%) TÍCH LŨY ÂM THẦM
08/04 HOLD (48%) CHỜ
07/04 HOLD (48%) CHỜ
06/04 SELL (40%) PHÂN PHỐI
TÍCH LŨY BUY 50% 01/03 14:11 (1 month ago)

Net Score +19.5 (CVD RoC 4.78x avg +Δ momentum đảo chiều +RS Line outperform) → gợi ý STRONG BUY. Tuy nhiên áp dụng ràng buộc cứng: Foreign bán ròng 70% ngày (10d) → HARD CAP 65%. Điều chỉnh: Overbought (CCI 127, BB upper 24.93) -10%, breadth VNINDEX...

Cursor Agent YES 95%
VNI: 1750
13.32 | 24658 tỉ
F: 1,350 / 731
30
31
1
2
3
6
7
8
9
10
🛡️ Hỗ trợ 23.0
🧱 Kháng cự 24.0
🌐 Khối ngoại 24.3
🏢 Tự doanh 24.2
4 weeks ago 79%
🤖

AI Price Zone Analysis - ACB

Ngày: 2026-03-14 • Giá: 23.5 • Confidence: 79%

📊 Tổng quan

Giá vốn MUA Foreign 24.26 và Prop 24.18 (đều đang lỗ ~3%) cùng POC 24 tạo vùng resistance 24.0–24.3 rất mạnh. Support chính tại VAL 23. Foreign bán ròng 2563 tỷ (22 mua / 68 bán) nhưng có tín hiệu đảo chiều mua (confidence low). Prop mua ròng 312 tỷ nhưng hành vi đang phân phối.

📈 Volume Profile

VAH
24.7
POC
24
VAL
23

🛡️ Vùng hỗ trợ

23.0 -
VAL

🧱 Vùng kháng cự

24.0 -
24.7 -
23.5 -

🏛️ Giá vốn tổ chức

🌐 Foreign: 24.3 (BAN_RONG)
🏢 Prop: 24.2 (MUA_RONG)

💡 Khuyến nghị

Bias: Bearish
Entry: 22.77 - 23.23
Stop Loss: 22.31
Targets: 24 → 24.7
📝 Phân tích chi tiết (click để mở)
Đã có đủ dữ liệu. Dưới đây là bản phân tích và khối JSON theo đúng yêu cầu.

---

# Phân tích vùng giá quan trọng — ACB

**Nguồn:** `ai_69b4eb017abe6_ACB_price_zone.json`  
**Ngày phân tích:** 2026-03-14 | **Số ngày:** 90 | **Giá hiện tại:** 23,45 VND

---

## 1. Tổng quan giá hiện tại

| So sánh | Mức giá | Vị trí giá 23,45 | Ý nghĩa |
|--------|---------|-------------------|----------|
| **POC** | 24,0 | **Dưới POC** | Giá nằm dưới vùng cân bằng thanh khoản, áp lực từ trên xuống |
| **VAH** | 24,7 | Dưới VAH | Chưa vào vùng “value area high” |
| **VAL** | 23,0 | **Trên VAL** | Còn nằm trong vùng giá trị (trên biên dưới 70% volume) |
| **Giá vốn MUA Foreign** | 24,26 | **Dưới** | Vị thế MUA foreign đang **lỗ** ~3,32% |
| **Giá vốn MUA Prop** | 24,18 | **Dưới** | Vị thế MUA prop đang **lỗ** ~3,03% |

**Kết luận nhanh:** Giá 23,45 đang **dưới POC (24)** và **dưới cả hai giá vốn MUA** (foreign 24,26, prop 24,18). Khi giá hồi lên, 24,0–24,3 sẽ là vùng kháng cự quan trọng (POC + cost basis). Hỗ trợ gần bên dưới là VAL 23,0.

---

## 2. Vùng giá quan trọng từ Volume Profile

| Vùng | Giá (VND) | Volume | Vai trò | Mô tả |
|------|-----------|--------|---------|--------|
| **POC** | 24,0 | 75.217.794 | **Neutral anchor / Resistance** | Mức có thanh khoản lớn nhất; giá dưới POC nên 24 là kháng cự khi hồi về |
| **VAH** | 24,7 | — | **Resistance** | Biên trên value area (72,5% volume); kháng cự mạnh nếu giá lên tới đây |
| **VAL** | 23,0 | — | **Support** | Biên dưới value area; hỗ trợ chính phía dưới, dưới 23 là vùng nguy hiểm |

Giá hiện tại nằm **trong value area** (23,0–24,7), gần VAL hơn VAH → cấu trúc ngắn hạn vẫn thiên về điều chỉnh/ sideway trong dải.

---

## 3. Vùng giá vốn tổ chức (QUAN TRỌNG)

### Foreign

- **Net status:** **BÁN RÒNG** khoảng **2.563 tỷ** trong 90 ngày (totalNet ≈ -2.563.147 tỷ VND).
- **Giá vốn MUA (avgBuyPrice):** **24,26 VND**  
  - Giá hiện 23,45 < 24,26 → **đang lỗ ~3,32%** (buyPLPercent ≈ -3,32).
- **Giá vốn BÁN (avgSellPrice):** 24,11 VND (tham khảo).
- **Vai trò vùng 24,0–24,3:** **Resistance** khi giá hồi lên.  
  - Lý do: Phần còn lại của khối ngoại (sau khi đã bán ròng mạnh) có giá vốn MUA ~24,26; khi giá về lại vùng này nhiều người có thể tranh thủ bán thêm hoặc không mua mạnh → khó vượt dễ dàng.
- **Buy days / Sell days:** 22 ngày mua ròng vs 68 ngày bán ròng → xu hướng 90 ngày là **phân phối**, dù gần đây có tín hiệu “đảo chiều mua” (foreign_behavior).

### Prop Trading

- **Net status:** **MUA RÒNG** khoảng **312 tỷ** trong 90 ngày (totalNet ≈ 311,66 tỷ VND).
- **Giá vốn MUA (avgBuyPrice):** **24,18 VND**  
  - Giá hiện 23,45 < 24,18 → **đang lỗ ~3,03%** (buyPLPercent ≈ -3,03).
- **Giá vốn BÁN (avgSellPrice):** 24,14 VND (tham khảo).
- **Vai trò vùng 24,0–24,2:** **Resistance** khi giá hồi về.  
  - Lý do: Tự doanh mua ròng nhưng đang lỗ; vùng 24,0–24,2 (POC + cost basis) dễ gặp chốt lời hoặc bán cân bằng.
- **Buy days / Sell days:** 50 mua vs 40 bán → cán cân vẫn nghiêng mua nhưng không quá chênh.

**Tóm tắt cost basis:** Cả foreign và prop đều có giá vốn MUA quanh **24,0–24,3** và đều **đang lỗ** so với 23,45. Do đó **24,0–24,3** là vùng **resistance** quan trọng (POC + giá vốn MUA), không phải support.

---

## 4. Hành vi khối ngoại & tự doanh

| Nhóm | Net status (90 ngày) | Hành vi / Label | Buy days | Sell days | Confidence |
|------|----------------------|-----------------|----------|-----------|------------|
| **Foreign** | BÁN RÒNG ~2.563 tỷ | **Đảo chiều MUA** (reversal mua); trend "mua" | 22 | 68 | Low |
| **Prop** | MUA RÒNG ~312 tỷ | **Đang phân phối** (trend "bán"); không reversal | 50 | 40 | Low |

- **Foreign:** Trong 90 ngày vẫn là bán ròng mạnh, nhưng dữ liệu hành vi gần (last2Net, z-score, reversal) cho thấy có thể đang **giảm bán hoặc chớm mua** → “đảo chiều mua” nhưng độ tin cậy **low**.
- **Prop:** Mua ròng 312 tỷ nhưng trend hành vi là “bán”/“phân phối”, slope âm → có thể đang **chốt lời dần**; confidence cũng **low**.

**Kết hợp:** Foreign có tín hiệu short-term đỡ bán; Prop không hỗ trợ rõ. Cần theo dõi thêm để xác nhận “đáy” hay chỉ hồi tạm.

---

## 5. Tổng hợp vùng giá quan trọng

| Vùng giá (VND) | Vai trò | Nguồn | Sức mạnh | Lý do |
|----------------|---------|--------|----------|--------|
| **23,0** | Support | VAL | Mạnh | Biên dưới value area 70%; mất 23 thì xu hướng xuống mạnh hơn |
| **23,5** | Resistance (gần giá) | Selling absorption + high liquidity | Trung bình | Có volume hấp thụ bán, giá có thể vướng khi hồi nhẹ |
| **23,8** | Resistance | Selling absorption + high liquidity | Mạnh | Vùng absorption bán mạnh, volume lớn |
| **24,0** | **Resistance** | **POC + Prop cost basis + selling absorption + high liquidity** | **Rất mạnh** | POC + giá vốn MUA prop (24,18) + thanh khoản cao → khó vượt |
| **24,2–24,3** | Resistance | Foreign/Prop cost basis | Mạnh | Giá vốn MUA foreign 24,26, prop 24,18; đang lỗ nên dễ bán |
| **24,7** | Resistance | VAH + selling absorption + high liquidity | Mạnh | Biên trên value area, nhiều volume |
| **25,0** | Resistance | High liquidity | Trung bình | Thanh khoản cao, khó breakout |
| **22,0–22,5** | Breakout (xuống) | Low liquidity | — | Ít volume, nếu giá xuống qua VAL 23 có thể lao nhanh xuống 22–22,5 |
| **25,6–25,8** | Breakout (lên) | Low liquidity | — | Ít volume; nếu vượt được 24,7–25 có thể đi nhanh lên 25,6–25,8 |

---

## 6. Khuyến nghị

- **Bias:** **Bearish** trong khung 90 ngày (giá dưới POC và dưới cost basis; foreign bán ròng lớn). Có thể **neutral–bearish** ngắn hạn nếu tin vào “đảo chiều mua” foreign (confidence low).
- **Entry zone (nếu mua):** **22,77 – 23,23** (gần VAL 23, chờ giá về support rồi xác nhận).
- **Stop loss:** **22,31** (dưới VAL; invalidate nếu giá phá 23 và không giữ được).
- **Target:**  
  - Target 1: **24,0** (POC / cost basis).  
  - Target 2: **24,7** (VAH).
- **Lý do tóm tắt:** Support chính tại VAL 23; resistance mạnh tại 24 (POC + cost basis). Foreign đang lỗ tại 24,26, prop tại 24,18 → vùng 24–24,3 là nơi dễ bị bán. Chỉ nên kỳ vọng hồi mạnh khi có xác nhận volume/dòng tiền cải thiện và giá giữ được trên 24.

---

## JSON block (theo đúng format yêu cầu)

```json
{
  "current_price": 23.45,
  "high_volume_zones": {
    "poc": {"price": 24, "volume": 75217794, "role": "neutral_anchor"},
    "vah": {"price": 24.7, "role": "resistance"},
    "val": {"price": 23, "role": "support"}
  },
  "cost_basis_zones": {
    "foreign": {
      "avgBuyPrice": 24.26,
      "avgSellPrice": 24.11,
      "netStatus": "BAN_RONG",
      "totalNetBillion": -2563.15,
      "buyPLPercent": -3.32,
      "role": "resistance",
      "reason": "Giá vốn MUA 24.26, đang lỗ 3.32%. Giá hiện 23.45 dưới cost basis. Khi giá hồi về 24.0–24.3 là vùng resistance (có thể bán thêm hoặc chốt lỗ)."
    },
    "prop": {
      "avgBuyPrice": 24.18,
      "avgSellPrice": 24.14,
      "netStatus": "MUA_RONG",
      "totalNetBillion": 311.66,
      "buyPLPercent": -3.03,
      "role": "resistance",
      "reason": "Tự doanh MUA RÒNG 311.66 tỷ nhưng giá vốn MUA 24.18, đang lỗ 3.03%. Vùng 24.0–24.2 là POC + cost basis → resistance khi hồi về."
    }
  },
  "foreign_behavior": {
    "trend": "mua",
    "netStatus": "BAN_RONG",
    "buyDays": 22,
    "sellDays": 68,
    "label": "Đảo chiều MUA",
    "confidence": "low"
  },
  "prop_behavior": {
    "trend": "bán",
    "netStatus": "MUA_RONG",
    "buyDays": 50,
    "sellDays": 40,
    "label": "Đang phân phối",
    "confidence": "low"
  },
  "absorption_zones": [
    {"price": 23.8, "type": "selling_absorption", "role": "resistance"},
    {"price": 24.9, "type": "selling_absorption", "role": "resistance"},
    {"price": 23.5, "type": "selling_absorption", "role": "resistance"}
  ],
  "liquidity_zones": {
    "high": [
      {"price": 24, "volume": 75217794},
      {"price": 23.9, "volume": 55137992},
      {"price": 23.8, "volume": 51892195},
      {"price": 24.7, "volume": 49231198}
    ],
    "low": [
      {"price": 25.8, "volume": 192600},
      {"price": 21.9, "volume": 253700},
      {"price": 25.6, "volume": 367200},
      {"price": 22, "volume": 983599}
    ]
  },
  "important_support_zones": [
    {
      "price": 23,
      "strength": "strong",
      "sources": ["VAL"],
      "reason": "VAL - biên dưới value area 70% volume; support chính phía dưới."
    }
  ],
  "important_resistance_zones": [
    {
      "price": 24,
      "strength": "strong",
      "sources": ["POC", "prop_cost_basis", "selling_absorption", "high_liquidity"],
      "reason": "POC + giá vốn MUA Prop 24.18 (đang lỗ) + thanh khoản cao; kháng cự rất mạnh."
    },
    {
      "price": 24.7,
      "strength": "strong",
      "sources": ["VAH", "selling_absorption", "high_liquidity"],
      "reason": "VAH - biên trên value area + absorption + high liquidity."
    },
    {
      "price": 23.5,
      "strength": "medium",
      "sources": ["selling_absorption", "high_liquidity"],
      "reason": "Selling absorption + thanh khoản cao gần giá hiện tại."
    }
  ],
  "breakout_zones": [
    {"price": 23, "direction": "down", "reason": "Dưới VAL, vùng 22–22.5 ít thanh khoản, dễ breakout xuống."},
    {"price": 25.6, "direction": "up", "reason": "Trên VAH 24.7, vùng 25.6–25.8 ít thanh khoản, dễ breakout lên nếu vượt 25."}
  ],
  "action_recommendation": {
    "bias": "bearish",
    "entry_zone": [22.77, 23.23],
    "stop_loss": 22.31,
    "targets": [24, 24.7],
    "reasoning": "Support mạnh tại VAL 23. Kháng cự gần tại 24 (POC + cost basis). Foreign bán ròng 2563 tỷ, giá vốn MUA 24.26 đang lỗ; Prop mua ròng 312 tỷ nhưng giá vốn 24.18 cũng đang lỗ. Chỉ nên kỳ vọng hồi khi có xác nhận và giá giữ trên 24."
  },
  "zone_summary": "Giá vốn MUA Foreign 24.26 và Prop 24.18 (đều đang lỗ ~3%) cùng POC 24 tạo vùng resistance 24.0–24.3 rất mạnh. Support chính tại VAL 23. Foreign bán ròng 2563 tỷ (22 mua / 68 bán) nhưng có tín hiệu đảo chiều mua (confidence low). Prop mua ròng 312 tỷ nhưng hành vi đang phân phối.",
  "confidence_score": 79
}
```
Cập nhật: 4 weeks ago

Phân tích AI Zone

Xác nhận chạy phân tích AI Price Zone cho ACB?

Quá trình phân tích sẽ mất khoảng 1-2 phút.

Khối ngoại
Date F Buy F Sell F Total Tu doanh Total
Total (5 days) 139.43 tỉ 178.1 tỉ -38.67 tỉ -55.27 tỉ
Total (10 days) 462.3 tỉ 434.58 tỉ 27.72 tỉ -107.27 tỉ
Total (20 days) 1389.76 tỉ 1176.57 tỉ 213.19 tỉ -247.63 tỉ
Total (30 days) 2187.19 tỉ 1863.17 tỉ 324.01 tỉ -244.83 tỉ
Total (40 days) 3297.88 tỉ 3347.34 tỉ -49.46 tỉ -137.29 tỉ
Total (50 days) 4149.51 tỉ 5501.9 tỉ -1352.39 tỉ 241.95 tỉ
Total (60 days) 5089.93 tỉ 6401.5 tỉ -1311.57 tỉ 258.4 tỉ
Total (70 days) 5534.45 tỉ 6896.09 tỉ -1361.64 tỉ 281.85 tỉ
Total (80 days) 6236.79 tỉ 7811.2 tỉ -1574.41 tỉ 264.12 tỉ
Total (90 days) 6524.17 tỉ 8645.38 tỉ -2121.21 tỉ 172.75 tỉ
Total (180 days) 10459.89 tỉ 13592.79 tỉ -3132.9 tỉ 86.25 tỉ
2026-04-10 3.59 tỉ 27.16 tỉ -23.57 tỉ -25 tỉ
2026-04-09 16.14 tỉ 4.65 tỉ 11.49 tỉ -18.34 tỉ
2026-04-08 104.24 tỉ 19.64 tỉ 84.6 tỉ -24.57 tỉ
2026-04-07 5.02 tỉ 86.09 tỉ -81.07 tỉ 4.76 tỉ
2026-04-06 10.44 tỉ 40.56 tỉ -30.12 tỉ 7.88 tỉ
2026-04-03 128.61 tỉ 35.51 tỉ 93.11 tỉ -4.22 tỉ
2026-04-02 27.77 tỉ 20.91 tỉ 6.87 tỉ -42.52 tỉ
2026-04-01 71.22 tỉ 62.68 tỉ 8.54 tỉ -0.09 tỉ
2026-03-31 44.88 tỉ 110.76 tỉ -65.88 tỉ -10.69 tỉ
2026-03-30 50.38 tỉ 26.62 tỉ 23.76 tỉ 5.52 tỉ
2026-03-27 55.86 tỉ 2.02 tỉ 53.83 tỉ -10.62 tỉ
2026-03-26 71.1 tỉ 15.49 tỉ 55.61 tỉ -38.83 tỉ
2026-03-25 102.31 tỉ 48.49 tỉ 53.82 tỉ -16.88 tỉ
2026-03-24 146.81 tỉ 160.2 tỉ -13.39 tỉ 49.74 tỉ
2026-03-23 145.68 tỉ 116.13 tỉ 29.55 tỉ -27.02 tỉ
2026-03-20 40.06 tỉ 174.96 tỉ -134.89 tỉ -74.42 tỉ
2026-03-19 161.01 tỉ 67.59 tỉ 93.42 tỉ -92.67 tỉ
2026-03-18 51.16 tỉ 57.04 tỉ -5.89 tỉ 20.35 tỉ
2026-03-17 51.97 tỉ 31.83 tỉ 20.14 tỉ 50.36 tỉ
2026-03-16 101.5 tỉ 68.24 tỉ 33.26 tỉ -0.37 tỉ
2026-03-13 175.92 tỉ 56.81 tỉ 119.11 tỉ 15.3 tỉ
2026-03-12 76.67 tỉ 84.06 tỉ -7.38 tỉ -4.41 tỉ
2026-03-11 186.04 tỉ 69.84 tỉ 116.2 tỉ 14.91 tỉ
2026-03-10 119.57 tỉ 25.08 tỉ 94.49 tỉ 31.62 tỉ
2026-03-09 30.26 tỉ 73.29 tỉ -43.03 tỉ 22.48 tỉ
2026-03-06 21.39 tỉ 34.07 tỉ -12.68 tỉ 4.39 tỉ
2026-03-05 17.56 tỉ 38.93 tỉ -21.37 tỉ -13.7 tỉ
2026-03-04 151.61 tỉ 136.8 tỉ 14.81 tỉ -62.47 tỉ
2026-03-03 4.62 tỉ 117.38 tỉ -112.76 tỉ -9.56 tỉ
2026-03-02 13.78 tỉ 50.34 tỉ -36.57 tỉ 4.24 tỉ
2026-02-27 164.89 tỉ 67.49 tỉ 97.4 tỉ 5.52 tỉ
2026-02-26 77.9 tỉ 119.67 tỉ -41.77 tỉ 39.54 tỉ
2026-02-25 95.3 tỉ 80.15 tỉ 15.15 tỉ 36.61 tỉ
2026-02-24 240.01 tỉ 195.7 tỉ 44.31 tỉ 19.3 tỉ
2026-02-23 98.37 tỉ 141.84 tỉ -43.47 tỉ 19.99 tỉ
2026-02-13 102.08 tỉ 212.16 tỉ -110.08 tỉ -35.18 tỉ
2026-02-12 104.55 tỉ 241.05 tỉ -136.5 tỉ 9.72 tỉ
2026-02-11 156.26 tỉ 165.44 tỉ -9.18 tỉ 42.08 tỉ
2026-02-10 53.88 tỉ 178.6 tỉ -124.73 tỉ -14.51 tỉ
2026-02-09 17.46 tỉ 82.07 tỉ -64.61 tỉ -15.53 tỉ
2026-02-06 9.16 tỉ 190.27 tỉ -181.11 tỉ -22.53 tỉ
2026-02-05 3.77 tỉ 107.3 tỉ -103.54 tỉ -33.62 tỉ
2026-02-04 29.31 tỉ 223.03 tỉ -193.72 tỉ -4.52 tỉ
2026-02-03 30.3 tỉ 155.06 tỉ -124.76 tỉ 22.98 tỉ
2026-02-02 27.71 tỉ 148.92 tỉ -121.21 tỉ -4.41 tỉ
2026-01-30 51.71 tỉ 159.22 tỉ -107.51 tỉ 123.83 tỉ
2026-01-29 75.51 tỉ 291.26 tỉ -215.75 tỉ 91.5 tỉ
2026-01-28 445.07 tỉ 652.55 tỉ -207.48 tỉ 28.48 tỉ
2026-01-27 78.39 tỉ 114.69 tỉ -36.29 tỉ 98.8 tỉ
2026-01-26 100.71 tỉ 112.26 tỉ -11.55 tỉ 78.74 tỉ
2026-01-23 152.58 tỉ 61.15 tỉ 91.43 tỉ 15.87 tỉ
2026-01-22 88.61 tỉ 95.68 tỉ -7.07 tỉ 6.95 tỉ
2026-01-21 122.28 tỉ 36.93 tỉ 85.35 tỉ -26.81 tỉ
2026-01-20 200.21 tỉ 92.46 tỉ 107.76 tỉ 31.45 tỉ
2026-01-19 93 tỉ 20.5 tỉ 72.5 tỉ 0.97 tỉ
2026-01-16 37.42 tỉ 88.28 tỉ -50.86 tỉ 0.24 tỉ
2026-01-15 60.65 tỉ 90.82 tỉ -30.17 tỉ -30.85 tỉ
2026-01-14 18.49 tỉ 120.11 tỉ -101.63 tỉ 2.61 tỉ
2026-01-13 41.36 tỉ 175.83 tỉ -134.47 tỉ 19.07 tỉ
2026-01-12 125.82 tỉ 117.84 tỉ 7.98 tỉ -3.05 tỉ
2026-01-09 85.1 tỉ 87.07 tỉ -1.97 tỉ -15.37 tỉ
2026-01-08 57.86 tỉ 141.54 tỉ -83.68 tỉ 4.89 tỉ
2026-01-07 133.51 tỉ 80.85 tỉ 52.66 tỉ -31.32 tỉ
2026-01-06 32.75 tỉ 77.26 tỉ -44.51 tỉ 45.36 tỉ
2026-01-05 39.01 tỉ 21.62 tỉ 17.39 tỉ -14.91 tỉ
2025-12-31 27.09 tỉ 20.59 tỉ 6.5 tỉ 4.98 tỉ
2025-12-30 36.51 tỉ 33.37 tỉ 3.14 tỉ 6.73 tỉ
2025-12-29 18.46 tỉ 4.86 tỉ 13.59 tỉ 1.41 tỉ
2025-12-26 11.29 tỉ 20.78 tỉ -9.49 tỉ 13.98 tỉ
2025-12-25 2.93 tỉ 6.65 tỉ -3.71 tỉ 7.72 tỉ
2025-12-24 65.15 tỉ 19.2 tỉ 45.95 tỉ 12.23 tỉ
2025-12-23 12.02 tỉ 29.01 tỉ -16.98 tỉ -15.26 tỉ
2025-12-22 20.94 tỉ 94.06 tỉ -73.12 tỉ -14.91 tỉ
2025-12-19 50.95 tỉ 77.59 tỉ -26.63 tỉ 8.8 tỉ
2025-12-18 51.85 tỉ 52.75 tỉ -0.9 tỉ -15.58 tỉ
2025-12-17 215.52 tỉ 205.3 tỉ 10.23 tỉ -13.17 tỉ
2025-12-16 61.81 tỉ 72.79 tỉ -10.98 tỉ 28.34 tỉ
2025-12-15 143.34 tỉ 125.71 tỉ 17.62 tỉ -3.21 tỉ
2025-12-12 56.99 tỉ 153.6 tỉ -96.61 tỉ -6.49 tỉ
2025-12-11 23.76 tỉ 85.11 tỉ -61.35 tỉ 1.51 tỉ
2025-12-10 18.82 tỉ 38.63 tỉ -19.8 tỉ -4.76 tỉ
2025-12-09 43.77 tỉ 59.89 tỉ -16.12 tỉ -42.7 tỉ
2025-12-08 14.91 tỉ 51.14 tỉ -36.24 tỉ 1.4 tỉ
2025-12-05 11.09 tỉ 125.79 tỉ -114.7 tỉ -7.8 tỉ
2025-12-04 75.32 tỉ 112.1 tỉ -36.79 tỉ 7.87 tỉ
2025-12-03 54.82 tỉ 122.82 tỉ -68 tỉ 1.45 tỉ
2025-12-02 19.21 tỉ 93.97 tỉ -74.76 tỉ -15.15 tỉ
2025-12-01 37.83 tỉ 70.96 tỉ -33.12 tỉ -26.39 tỉ
2025-11-28 4.23 tỉ 59.52 tỉ -55.29 tỉ -6.17 tỉ
2025-11-27 7.37 tỉ 99.35 tỉ -91.98 tỉ 0.88 tỉ
Khối ngoại giao dịch: Ngày