46
BCM
  • High
    56.5
  • Low
    55.3
  • Open
    55.5
  • Pefer
    55.2
  • Volume
    433,800
  • Foreign

    0.02 - 0.23 = -0.21 tỉ

  • P/B
    2.52
  • P/E
    16.41
  • Nợ
    1.61
  • VPS:
    72.08
Mua chủ động: 951K (46.06 %)
Bán chủ động: 1M (53.94 %)
62.1 - 63.9 (9)
65.8 - 66.4 (2)
67.9 - 69.1 (6)
71.7 - 71.8 (2)
73.5 - 73.5 (2)

14D

1M

3M

6M

OverSell 67%
sellEx 0%

Action: NEUTRAL

02

03

04

05

06

09

10

11

12

13

23

24

25

26

27

02

03

04

05

06

09

10

11

12

13

16

17

18

19

20

23

24

25

26

27

30

31

01

02

03

06

07

08

09

10

Watchlist Screening
Ngày Entry/Exit Action Conf Answer
10/04 55.0 58.5 BUY (79%) MOMENTUM
09/04 54.5 58.6 BUY (79%) TÍCH LŨY
08/04 HOLD (50%) CHỜ
07/04 SELL (40%) PHÂN PHỐI
06/04 SELL (40%) PHÂN PHỐI
GitHub Copilot PHÂN PHỐI SELL 70% 13/02 09:36 (1 month ago)

Weighted score -9.5 → SELL. Chi tiết: CVD RoC âm mạnh (phân phối) + RSI/MFI bearish + Foreign bán ròng nhất quán; Delta 3d cải thiện nhưng intensity vẫn mạnh, Exhaustion 3 điểm. Entry SELL 63.0–64.5, SL 66.0–66.5, TP 61.0 và 58.5; nếu đóng >65 kèm De...

Cursor Agent YES 85% Google Gemini Gemini Đồng tình 95%
VNI: 1750
13.32 | 24658 tỉ
F: 1,350 / 731
30
31
1
2
3
6
7
8
9
10
🛡️ Hỗ trợ 52.8
🧱 Kháng cự 66.0
🌐 Khối ngoại 69.1
🏢 Tự doanh 64.6
6 days ago 72%
🤖

AI Price Zone Analysis - BCM

Ngày: 2026-04-05 • Giá: 53.2 • Confidence: 72%

📊 Tổng quan

Giá 53.2 nằm dưới VAL 61.9 và xa dưới POC 68.2; vùng giá trị 90 ngày nằm phía trên. Gần spot: hỗ trợ thanh khoản ~52.8–54.5, nhưng 51.9–52.3 ít volume (dễ trượt). Hồi lên: lớp cản 64.55 (vốn Prop), cụm 66–67 (absorption + walls), 68.2 (POC), 69.05 (vốn Foreign), xa hơn VAH 77.1. Foreign bán ròng lớn 90 ngày nhưng foreign_behavior gắn nhãn cải thiện phía mua gần đây (confidence thấp); Prop mua ròng và có tín hiệu đảo chiều mua (confidence thấp).

📈 Volume Profile

VAH
77.1
POC
68.2
VAL
61.9

🛡️ Vùng hỗ trợ

52.8 -
high_liquidity

🧱 Vùng kháng cự

66.0 -
68.2 -
64.6 -
69.1 -

🏛️ Giá vốn tổ chức

🌐 Foreign: 69.1 (BAN_RONG)
🏢 Prop: 64.6 (MUA_RONG)

💡 Khuyến nghị

Bias: Bullish
Entry: 52.27 - 53.33
Stop Loss: 51.22
Targets: 66 → 68.2
📝 Phân tích chi tiết (click để mở)
Dưới đây là phân tích dựa trên snapshot **BCM**, ngày **2026-04-05**, `analysis_days`: **90**, `current_price`: **53.2** (đồng thời có khối `algorithm_analysis` đã tổng hợp POC/VAH/VAL, giá vốn, vùng hội tụ và khuyến nghị).

---

## 1. Tổng quan giá hiện tại

| So sánh | Mức giá | Nhận xét ngắn |
|--------|---------|----------------|
| **Giá hiện tại** | **53.2** | Đang giao dịch **dưới toàn bộ vùng giá trị 70%** (VAL 61.9 < giá < VAH 77.1) — về mặt volume profile, cấu trúc 90 ngày “neo” tại vùng cao hơn nhiều. |
| **POC** | **68.2** | Giá hiện tại **thấp hơn POC ~15 điểm (~22%)** → vùng cân bằng thanh khoản lịch sử nằm xa phía trên. |
| **VAH** | **77.1** | **Kháng cự xa** — biên trên vùng 70% volume. |
| **VAL** | **61.9** | **Trên** giá hiện tại — nếu hồi mạnh, VAL đóng vai trò ranh giới “trở lại vùng giá trị”; khi đang ở dưới VAL, vai trò “hỗ trợ cổ điển” của VAL **không còn ngay dưới chân giá**. |
| **Giá vốn MUA Foreign** | **~69.05** | Giá < avgBuy → vị thế mua trung bình **đang lỗ ~23%** (`buyPLPercent` ≈ **-22.96%**). |
| **Giá vốn MUA Prop** | **~64.55** | Tương tự, **lỗ ~17.6%** (`buyPLPercent` ≈ **-17.58%**). |

**Tóm lại:** BCM đang ở vùng giá **thấp so với profile 90 ngày**; các mức “vốn tổ chức” và POC đều **phía trên** — mọi nhịp hồi đáng kể đều chạm vào lớp kháng cự/định giá đã tích lũy volume.

---

## 2. Vùng giá quan trọng từ Volume Profile (heatmap / `high_volume_zones`)

- **POC — 68.2** (volume ~1.188M): **neo trung tâm / neutral anchor** của 90 ngày; trên chart là “tâm lý” vùng đấu giá nhiều nhất.
- **VAH — 77.1**: **Kháng cự mạnh** (trần vùng giá trị 70%).
- **VAL — 61.9**: **Hỗ trợ theo profile** nhưng chỉ **có ý nghĩa khi giá hồi lên gần khu vực này**; hiện giá ở dưới nên đây là **mục tiêu/vùng tái nhập vùng giá trị**, không phải sàn ngay dưới giá.
- **Vùng thanh khoản cao** (khó breakout): cụm quanh **65–70**, đặc biệt **66.0, 66.5, 67.0, 68.0–68.2** (trùng POC và selling absorption). Gần giá hiện tại, file cũng ghi **54.5** là mức thanh khoản cao → **lớp “chặn” quanh quanh vùng 54.x**.
- **Vùng thanh khoản thấp** (dễ trượt nhanh): trong summary CVD có các mức **~51.9–52.3** và vùng **~80+** (xa giá hiện tại). Quanh **52.x** ít volume → **breakdown có thể nhanh** nếu mất hỗ trợ thanh khoản gần nhất.

**Absorption / exhaustion (CVD):** `exhaustion_points` và `absorption_points` trong nhánh CVD **rỗng**; phần absorption có ý nghĩa nằm ở `algorithm_analysis.absorption_zones` (xem mục 5).

---

## 3. Vùng giá vốn tổ chức (quan trọng)

### Foreign (90 ngày)

| Chỉ số | Giá trị |
|--------|---------|
| **Net** | **BÁN RÒNG ~882.42 tỷ VND** (`totalNet` âm) |
| **netStatus** | **BAN_RONG** |
| **avgBuyPrice** | **~69.05** |
| **avgSellPrice** | **~66.57** |
| **buyPLPercent** (so giá hiện tại vs vốn mua) | **~-23%** |
| **buyDays / sellDays** | **32 / 58** → số phiên bán ròng **nhiều hơn** mua ròng |

**Vai trò avgBuyPrice (~69):** Giá hiện tại **thấp hơn** vốn mua → theo logic bạn nêu, khi hồi lên gần **69** đây là vùng **cản / chỗ thoát lệnh / cân nhắc bán** của phần vị thế mua còn “bị kẹt”, không phải support “đang lãi bảo vệ”.

**avgSellPrice (~66.57):** Trong bối cảnh **bán ròng mạnh**, mức bán trung bình cho thấy một phần hàng đã được **xả ở vùng cao hơn giá hiện tại**; có thể tham chiếu là vùng tâm lý nếu giá **hồi về quanh 66–67** (trùng cụm volume + absorption).

### Prop trading (90 ngày)

| Chỉ số | Giá trị |
|--------|---------|
| **Net** | **MUA RÒNG ~4.43 tỷ VND** |
| **netStatus** | **MUA_RONG** |
| **avgBuyPrice** | **~64.55** |
| **avgSellPrice** | **~65.30** |
| **buyPLPercent** | **~-17.6%** |
| **buyDays / sellDays** | **39 / 35** → mua ròng **chiếm ưu thế nhẹ** về số ngày |

**Vai trò avgBuyPrice Prop (~64.55):** Vẫn **lỗ trên vốn mua** ở giá 53.2 → khi hồi, **64.5x** là **vùng kháng cự/vốn quan trọng** (file `algorithm_analysis` cũng gắn **resistance mạnh** tại mức này với lý do có thể bán khi hồi về).

---

## 4. Hành vi khối ngoại & tự doanh

**Lưu ý:** Trong cùng file có **hai “ngôn ngữ” khác nhau** — cần tách bạch:

1. **Tổng hợp 90 ngày (`cost_basis.foreign`)**  
   - **BAN_RONG** ~**882.42 tỷ**, **58** ngày bán ròng vs **32** ngày mua ròng → đúng nghĩa **phân phối ròng** trên cửa sổ 90 ngày.

2. **Nhãn hành vi (`foreign_prop.foreign_behavior`)**  
   - `label`: **“Đang tích lũy”**, `trend`: **“mua”**, `rSquared` khá cao (**0.854**) nhưng `confidence`: **“low”**.  
   - Điều này thường phản ánh **xu hướng cải thiện dòng tiền gần đây** (ví dụ `last2Net` ít âm hơn `prev2Net`) chứ **không xóa** được net bán ròng tích lũy **882 tỷ** trong 90 ngày.

**Prop (`prop_behavior`):** **“Đảo chiều MUA”**, `reversal`: **true**, `trend`: **“mua”**, `confidence`: **low** — gợi ý **xoay chiều sang mua** ở cửa sổ ngắn hơn, nhưng độ tin cậy thuật toán **thấp**.

**Daily slope (30 ngày):** cả foreign và prop đều **“Đi ngang”** / **neutral** — không củng cố breakout mạnh một phía từ góc slope ngắn hạn.

---

## 5. Absorption / exhaustion (theo `algorithm_analysis`)

- Toàn bộ `absorption_zones` được gắn **selling_absorption** tại **65.5, 66.0, 66.5, 67.0, 68.2 (POC)** → **lớp kháng cự hấp thụ bên bán** khi giá hồi vào vùng đã từng có lệnh bán áp đảo (net imbalance âm mạnh trong mô tả).
- **Không có exhaustion** trong CVD (`exhaustion_points` rỗng).

---

## 6. Tổng hợp vùng giá quan trọng

| Vùng giá (VND) | Vai trò | Nguồn | Sức mạnh | Lý do |
|----------------|---------|-------|----------|--------|
| **~52.8** | Hỗ trợ (gần giá) | High liquidity | Yếu–trung bình | File ghi hội tụ thanh khoản cao gần vùng giá hiện tại; là “sàn” gần nhất được thuật toán chấm |
| **~54.5** | Hỗ trợ / đóng cửa vùng | High liquidity | Trung bình | Thanh khoản cao — giá có thể “dính” quanh vùng này khi dao động |
| **51.9–52.3** | Vùng “mỏng” | Low liquidity | (Rủi ro) | Ít volume — nếu thủng 52.8, trượt có thể nhanh |
| **~64.55** | Kháng cự / vốn Prop | Giá vốn MUA Prop + high_liquidity | Mạnh | Prop mua ròng nhưng vốn mua vẫn lỗ; hồi về đây đụng vốn + volume |
| **66.0–67.0** | Kháng cự | Selling absorption + sell walls + high_liquidity | Rất mạnh | Nhiều lớp trùng: tường bán, absorption, thanh khoản cao |
| **68.2** | Kháng cự “cực mạnh” | POC + selling_absorption + high_liquidity | Rất mạnh | Trung tâm thanh khoản 90 ngày |
| **~69.05** | Kháng cự / vốn Foreign | Giá vốn MUA Foreign + high_liquidity | Mạnh | Foreign bán ròng lớn, vốn mua đang lỗ sâu — vùng tâm lý khi hồi |
| **77.1** | Kháng cự xa | VAH | Mạnh (xa) | Trần vùng giá trị 70% |
| **78–78.5** | Kháng cự / buy walls (xa) | Buy walls trong file | Theo ngữ cảnh hồi sâu | Chỉ relevant nếu giá hồi mạnh trở lại vùng đỉnh cũ |

---

## 7. Khuyến nghị (đọc từ dữ liệu + hợp lý hóa mâu thuẫn)

**Từ `algorithm_analysis.action_recommendation` (trong file):**

- **Bias:** bullish  
- **Entry zone:** ~**52.27 – 53.33**  
- **Stop loss:** ~**51.22**  
- **Targets:** **66**, **68.2**  
- **Lý do ghi trong file:** hỗ trợ quanh **52.8**, kháng cự gần **66**, và câu “Foreign: Đang tích lũy”.

**Điều chỉnh diễn giải thực tế:**

- **Thuận:** Prop **mua ròng**, foreign_behavior **cải thiện phía mua** theo nhãn thuật toán, có **liquidity chặn quanh 52.8–54.5**, target **66–68.2** khớp **cụm kháng cự + POC**.  
- **Rủi ro:** Foreign **bán ròng ~882 tỷ / 90 ngày** là lực **phân phối cấu trúc**; giá **dưới VAL** và quanh **52.x** có **low liquidity pockets** → **stop 51.22** hợp lý như mức **invalidate** nếu mất sàn thanh khoản gần nhất.

**Không phải lời khuyên đầu tư** — chỉ là tổng hợp từ file.

---

## JSON (bắt buộc — số liệu theo file, đã đồng bộ vai trò vốn khi giá < avgBuy)

```json
{
  "current_price": 53.2,
  "high_volume_zones": {
    "poc": {
      "price": 68.2,
      "volume": 1188800,
      "role": "neutral_anchor"
    },
    "vah": {
      "price": 77.1,
      "role": "resistance"
    },
    "val": {
      "price": 61.9,
      "role": "reintegration_level_above_spot"
    }
  },
  "cost_basis_zones": {
    "foreign": {
      "avgBuyPrice": 69.05,
      "avgSellPrice": 66.57,
      "netStatus": "BAN_RONG",
      "totalNetBillion": -882.42,
      "buyPLPercent": -22.96,
      "role": "resistance",
      "reason": "Giá 53.2 < giá vốn MUA ~69.05 (lỗ ~23% trên vốn mua). Trong 90 ngày foreign BÁN RÒNG ~882.4 tỷ; khi hồi, ~69 là vùng tâm lý/vốn phía trên — thường cản hoặc áp lực bán giảm vị thế chứ không phải support 'đang lãi bảo vệ'."
    },
    "prop": {
      "avgBuyPrice": 64.55,
      "avgSellPrice": 65.3,
      "netStatus": "MUA_RONG",
      "totalNetBillion": 4.43,
      "buyPLPercent": -17.58,
      "role": "resistance",
      "reason": "Giá 53.2 < giá vốn MUA Prop ~64.55 (lỗ ~17.6%). Dù MUA RÒNG ~4.43 tỷ trong 90 ngày, vốn mua trung bình vẫn trên giá — hồi về 64.5x có thể gặp áp lực chốt/bán giảm lỗ theo logic vốn."
    }
  },
  "foreign_behavior": {
    "trend": "mua",
    "netStatus": "BAN_RONG",
    "buyDays": 32,
    "sellDays": 58,
    "label": "Đang tích lũy",
    "confidence": "low",
    "note": "netStatus là tổng 90 ngày (BAN_RONG ~882.42 tỷ); label/trend phản ánh module hành vi (cải thiện dòng mua gần đây), không thay thế net 90 ngày."
  },
  "prop_behavior": {
    "trend": "mua",
    "netStatus": "MUA_RONG",
    "buyDays": 39,
    "sellDays": 35,
    "label": "Đảo chiều MUA",
    "confidence": "low",
    "reversal": true
  },
  "absorption_zones": [
    {"price": 68.2, "type": "selling_absorption", "role": "resistance"},
    {"price": 66, "type": "selling_absorption", "role": "resistance"},
    {"price": 67, "type": "selling_absorption", "role": "resistance"},
    {"price": 66.5, "type": "selling_absorption", "role": "resistance"},
    {"price": 65.5, "type": "selling_absorption", "role": "resistance"}
  ],
  "liquidity_zones": {
    "high": [
      {"price": 68.2, "volume": 1188800},
      {"price": 66, "volume": 1174496},
      {"price": 67, "volume": 1171598},
      {"price": 54.5, "volume": 1167996}
    ],
    "low": [
      {"price": 52.2, "volume": 300},
      {"price": 52.3, "volume": 400},
      {"price": 51.9, "volume": 1798}
    ]
  },
  "important_support_zones": [
    {
      "price": 52.8,
      "strength": "weak",
      "sources": ["high_liquidity"],
      "reason": "Thuật toán trong file chấm hỗ trợ gần giá hiện tại dựa trên thanh khoản cao; cần theo dõi với vùng 52.x low-liquidity bên dưới."
    }
  ],
  "important_resistance_zones": [
    {
      "price": 66,
      "strength": "strong",
      "sources": ["selling_absorption", "high_liquidity", "sell_wall"],
      "reason": "Hội tụ absorption bán + thanh khoản cao + sell wall (netPct ~-52% trong file)."
    },
    {
      "price": 68.2,
      "strength": "strong",
      "sources": ["POC", "selling_absorption", "high_liquidity"],
      "reason": "POC 90 ngày trùng selling absorption mạnh — neo tâm lý và kỹ thuật phía trên."
    },
    {
      "price": 64.55,
      "strength": "strong",
      "sources": ["prop_cost_basis", "high_liquidity"],
      "reason": "Giá vốn MUA Prop + thanh khoản; vai trò cản khi hồi (vốn mua đang underwater)."
    },
    {
      "price": 69.05,
      "strength": "strong",
      "sources": ["foreign_cost_basis", "high_liquidity"],
      "reason": "Giá vốn MUA Foreign + thanh khoản; foreign vẫn bán ròng lớn trong 90 ngày — cản tâm lý khi hồi sâu."
    }
  ],
  "breakout_zones": [
    {"price": 61.9, "direction": "up", "reason": "Theo file: vùng thanh khoản thấp hơn trong profile — nếu giá hồi qua các lớp 64–66, đường đi có thể 'nhảy' về phía vùng giá trị."},
    {"price": 52.0, "direction": "down", "reason": "Low liquidity quanh 51.9–52.3; nếu mất 52.8, trượt có thể nhanh (bổ sung từ phân tích low_liquidity gần spot)."}
  ],
  "action_recommendation": {
    "bias": "bullish",
    "entry_zone": [52.27, 53.33],
    "stop_loss": 51.22,
    "targets": [66, 68.2],
    "reasoning": "Theo algorithm_analysis: liquidity hỗ trợ ~52.8, entry quanh giá hiện tại; target 66 và POC 68.2. Cần cân nhắc thêm: foreign BAN_RONG 90 ngày ~882.4 tỷ và giá dưới VAL — rủi ro nếu thủng vùng 52.x mỏng thanh khoản."
  },
  "zone_summary": "Giá 53.2 nằm dưới VAL 61.9 và xa dưới POC 68.2; vùng giá trị 90 ngày nằm phía trên. Gần spot: hỗ trợ thanh khoản ~52.8–54.5, nhưng 51.9–52.3 ít volume (dễ trượt). Hồi lên: lớp cản 64.55 (vốn Prop), cụm 66–67 (absorption + walls), 68.2 (POC), 69.05 (vốn Foreign), xa hơn VAH 77.1. Foreign bán ròng lớn 90 ngày nhưng foreign_behavior gắn nhãn cải thiện phía mua gần đây (confidence thấp); Prop mua ròng và có tín hiệu đảo chiều mua (confidence thấp).",
  "confidence_score": 72
}
```

**Ghi chú cuối:** `confidence_score` trong file gốc là **92**; ở đây đặt **72** để phản ánh **mâu thuẫn** giữa **BAN_RONG 90 ngày** và nhãn **“Đang tích lũy”**, cộng thêm **giá dưới VAL** và **low liquidity** ngay dưới vùng 52.x. Nếu bạn muốn khớp tuyệt đối chỉ số tin cậy của pipeline, hãy dùng **92** từ trường `algorithm_analysis.confidence_score`.
Cập nhật: 6 days ago

Phân tích AI Zone

Xác nhận chạy phân tích AI Price Zone cho BCM?

Quá trình phân tích sẽ mất khoảng 1-2 phút.

Khối ngoại
Date F Buy F Sell F Total Tu doanh Total
Total (5 days) 9.56 tỉ 1.71 tỉ 7.85 tỉ 0.53 tỉ
Total (10 days) 21.67 tỉ 20 tỉ 1.67 tỉ 1.54 tỉ
Total (20 days) 43.32 tỉ 47.97 tỉ -4.65 tỉ -1.87 tỉ
Total (30 days) 71.88 tỉ 153.08 tỉ -81.2 tỉ -11.98 tỉ
Total (40 days) 126.55 tỉ 391.71 tỉ -265.16 tỉ 1.36 tỉ
Total (50 days) 244.82 tỉ 798.51 tỉ -553.7 tỉ 13.27 tỉ
Total (60 days) 594.6 tỉ 1235.82 tỉ -641.22 tỉ 18.29 tỉ
Total (70 days) 641.54 tỉ 1483.54 tỉ -842 tỉ 4.63 tỉ
Total (80 days) 657.76 tỉ 1553.93 tỉ -896.17 tỉ 4.61 tỉ
Total (90 days) 692.98 tỉ 1576.5 tỉ -883.53 tỉ 4.31 tỉ
Total (180 days) 1244.62 tỉ 2039.95 tỉ -795.34 tỉ -8.49 tỉ
2026-04-10 0.02 tỉ 0.23 tỉ -0.21 tỉ 0 tỉ
2026-04-09 0.46 tỉ 0.45 tỉ 0.01 tỉ 0 tỉ
2026-04-08 8.9 tỉ 0 tỉ 8.9 tỉ 0.54 tỉ
2026-04-07 0.17 tỉ 0.18 tỉ -0.01 tỉ -0.02 tỉ
2026-04-06 0 tỉ 0.85 tỉ -0.85 tỉ 0 tỉ
2026-04-03 1.3 tỉ 0.08 tỉ 1.22 tỉ 0 tỉ
2026-04-02 0.91 tỉ 2.76 tỉ -1.85 tỉ 0 tỉ
2026-04-01 4.86 tỉ 0.57 tỉ 4.29 tỉ 0 tỉ
2026-03-31 0.98 tỉ 13.68 tỉ -12.7 tỉ 1.06 tỉ
2026-03-30 4.06 tỉ 1.21 tỉ 2.85 tỉ -0.05 tỉ
2026-03-27 4.32 tỉ 1.82 tỉ 2.5 tỉ 0.54 tỉ
2026-03-26 1.41 tỉ 3.1 tỉ -1.69 tỉ 0 tỉ
2026-03-25 3.14 tỉ 0.76 tỉ 2.38 tỉ 0 tỉ
2026-03-24 2.24 tỉ 0.01 tỉ 2.23 tỉ 0 tỉ
2026-03-23 2.8 tỉ 4.28 tỉ -1.48 tỉ 2.56 tỉ
2026-03-20 1.27 tỉ 0.53 tỉ 0.74 tỉ 2.66 tỉ
2026-03-19 0.11 tỉ 7.81 tỉ -7.7 tỉ 1.06 tỉ
2026-03-18 0.27 tỉ 6.82 tỉ -6.55 tỉ 0 tỉ
2026-03-17 1.37 tỉ 0.89 tỉ 0.48 tỉ -4.37 tỉ
2026-03-16 4.72 tỉ 1.95 tỉ 2.77 tỉ -5.87 tỉ
2026-03-13 2.23 tỉ 24.83 tỉ -22.6 tỉ -0.55 tỉ
2026-03-12 2.49 tỉ 1.17 tỉ 1.32 tỉ -7.17 tỉ
2026-03-11 9.25 tỉ 3.05 tỉ 6.2 tỉ -2.24 tỉ
2026-03-10 1.69 tỉ 10.59 tỉ -8.9 tỉ -0.31 tỉ
2026-03-09 0.22 tỉ 2.45 tỉ -2.22 tỉ 0.55 tỉ
2026-03-06 2.35 tỉ 2.14 tỉ 0.21 tỉ 0 tỉ
2026-03-05 1.08 tỉ 16.71 tỉ -15.63 tỉ 0 tỉ
2026-03-04 6.14 tỉ 34.05 tỉ -27.9 tỉ -0.38 tỉ
2026-03-03 0.08 tỉ 2.1 tỉ -2.02 tỉ 0 tỉ
2026-03-02 3 tỉ 8.01 tỉ -5.01 tỉ 0 tỉ
2026-02-27 0.13 tỉ 19.56 tỉ -19.42 tỉ -1.46 tỉ
2026-02-26 0.51 tỉ 5.81 tỉ -5.3 tỉ 0 tỉ
2026-02-25 9.04 tỉ 29.37 tỉ -20.33 tỉ 0.37 tỉ
2026-02-24 2.51 tỉ 28.26 tỉ -25.75 tỉ 0 tỉ
2026-02-23 3.45 tỉ 21.64 tỉ -18.19 tỉ 0 tỉ
2026-02-13 0.04 tỉ 9.02 tỉ -8.98 tỉ 0 tỉ
2026-02-12 0.03 tỉ 37.66 tỉ -37.64 tỉ 6.07 tỉ
2026-02-11 0.48 tỉ 13.42 tỉ -12.94 tỉ 0 tỉ
2026-02-10 10.8 tỉ 2.25 tỉ 8.56 tỉ 4.38 tỉ
2026-02-09 27.68 tỉ 71.65 tỉ -43.97 tỉ 3.97 tỉ
2026-02-06 18.8 tỉ 61.39 tỉ -42.59 tỉ 6.13 tỉ
2026-02-05 7.23 tỉ 21.52 tỉ -14.3 tỉ 7.75 tỉ
2026-02-04 1.46 tỉ 35.23 tỉ -33.77 tỉ -1.55 tỉ
2026-02-03 7.29 tỉ 52.3 tỉ -45.01 tỉ -9.49 tỉ
2026-02-02 4.09 tỉ 49.05 tỉ -44.96 tỉ -0.11 tỉ
2026-01-30 7.36 tỉ 24.4 tỉ -17.04 tỉ -0.89 tỉ
2026-01-29 4.94 tỉ 44.56 tỉ -39.62 tỉ 4.54 tỉ
2026-01-28 6.78 tỉ 40.22 tỉ -33.44 tỉ 7.82 tỉ
2026-01-27 31 tỉ 60.06 tỉ -29.06 tỉ 0.55 tỉ
2026-01-26 29.31 tỉ 18.05 tỉ 11.26 tỉ -2.83 tỉ
2026-01-23 11.34 tỉ 36.89 tỉ -25.55 tỉ 2.28 tỉ
2026-01-22 22.24 tỉ 54.58 tỉ -32.35 tỉ 1.77 tỉ
2026-01-21 28.06 tỉ 8.09 tỉ 19.97 tỉ 0.17 tỉ
2026-01-20 66.62 tỉ 26.58 tỉ 40.04 tỉ -0.02 tỉ
2026-01-19 26.69 tỉ 37.61 tỉ -10.92 tỉ -6.15 tỉ
2026-01-16 109.34 tỉ 38.75 tỉ 70.59 tỉ -7.56 tỉ
2026-01-15 66.91 tỉ 81.9 tỉ -14.99 tỉ -0.84 tỉ
2026-01-14 9.34 tỉ 55.49 tỉ -46.15 tỉ 18.11 tỉ
2026-01-13 7.93 tỉ 69.76 tỉ -61.83 tỉ -0.13 tỉ
2026-01-12 1.32 tỉ 27.66 tỉ -26.34 tỉ -2.58 tỉ
2026-01-09 10.41 tỉ 67.68 tỉ -57.27 tỉ -2.69 tỉ
2026-01-08 26.96 tỉ 96.12 tỉ -69.16 tỉ -5.09 tỉ
2026-01-07 1.37 tỉ 50.59 tỉ -49.22 tỉ -11.38 tỉ
2026-01-06 1.81 tỉ 15.66 tỉ -13.85 tỉ 0.33 tỉ
2026-01-05 1.18 tỉ 1.84 tỉ -0.67 tỉ -0.22 tỉ
2025-12-31 1.12 tỉ 0.59 tỉ 0.53 tỉ 4.8 tỉ
2025-12-30 3.15 tỉ 2.82 tỉ 0.33 tỉ 0.1 tỉ
2025-12-29 0.4 tỉ 5.56 tỉ -5.16 tỉ 0.23 tỉ
2025-12-26 0.33 tỉ 6.43 tỉ -6.1 tỉ 0.21 tỉ
2025-12-25 0.21 tỉ 0.43 tỉ -0.22 tỉ 0.06 tỉ
2025-12-24 0.33 tỉ 4.1 tỉ -3.77 tỉ 0.15 tỉ
2025-12-23 0.04 tỉ 1.3 tỉ -1.26 tỉ -0.1 tỉ
2025-12-22 0.05 tỉ 0.83 tỉ -0.78 tỉ 0.16 tỉ
2025-12-19 0.14 tỉ 1.04 tỉ -0.9 tỉ 0.06 tỉ
2025-12-18 3.25 tỉ 29.07 tỉ -25.82 tỉ -0.03 tỉ
2025-12-17 1.79 tỉ 12.77 tỉ -10.98 tỉ -0.25 tỉ
2025-12-16 3.71 tỉ 16.02 tỉ -12.31 tỉ 0.17 tỉ
2025-12-15 3.34 tỉ 0.47 tỉ 2.87 tỉ -0.2 tỉ
2025-12-12 3.38 tỉ 0.4 tỉ 2.98 tỉ -0.04 tỉ
2025-12-11 0.2 tỉ 4.4 tỉ -4.21 tỉ 0.08 tỉ
2025-12-10 3.64 tỉ 0.96 tỉ 2.68 tỉ 0.1 tỉ
2025-12-09 4.14 tỉ 3.44 tỉ 0.7 tỉ -0.02 tỉ
2025-12-08 3.94 tỉ 0.03 tỉ 3.91 tỉ 0.03 tỉ
2025-12-05 3.33 tỉ 3.76 tỉ -0.43 tỉ -0.08 tỉ
2025-12-04 3.99 tỉ 1.35 tỉ 2.64 tỉ 0 tỉ
2025-12-03 0.07 tỉ 1.69 tỉ -1.62 tỉ 0.05 tỉ
2025-12-02 3.74 tỉ 6.67 tỉ -2.93 tỉ 0.03 tỉ
2025-12-01 0.07 tỉ 2.29 tỉ -2.22 tỉ -0.12 tỉ
2025-11-28 7.77 tỉ 1.95 tỉ 5.82 tỉ -0.22 tỉ
2025-11-27 4.53 tỉ 0.42 tỉ 4.1 tỉ -0.09 tỉ
Khối ngoại giao dịch: Ngày