41
DBC
  • High
    23.45
  • Low
    23.1
  • Open
    23.3
  • Pefer
    23.05
  • Volume
    2,144,000
  • Foreign

    0.12 - 0 = 0.12 tỉ

  • P/B
    1.11
  • P/E
    5.94
  • Nợ
    0.98
  • VPS:
    22.84
Mua chủ động: 4M (45.37 %)
Bán chủ động: 5M (54.63 %)
22.3 - 22.3 (2)
23.5 - 23.7 (2)
24.9 - 25 (3)
26.2 - 27.3 (9)
27.6 - 28.7 (7)
28 - 28.4 (2)
29.3 - 29.8 (4)
32 - 32.4 (2)

14D

1M

3M

6M

Rejection 50%
Strong1 100%

Action: NEUTRAL

02

03

04

05

06

09

10

11

12

13

23

24

25

26

27

02

03

04

05

06

09

10

11

12

13

16

17

18

19

20

23

24

25

26

27

30

31

01

02

03

06

07

08

09

10

Watchlist Screening
Ngày Entry/Exit Action Conf Answer
10/04 HOLD (40%) CHỜ
09/04 SELL (40%) PHÂN PHỐI
08/04 SELL (40%) PHÂN PHỐI
07/04 SELL (40%) PHÂN PHỐI
06/04 SELL (40%) PHÂN PHỐI
PHÂN PHỐI SELL 58% 27/02 15:06 (1 month ago)

Net Score -7.0 + Exhaustion -10% → SELL. CVD RoC 5d/10d xấu đi mạnh, Footprint POC toàn kỳ 28.0 overhead -5.2%, Exhaustion 23-24/02 (kiệt sức mua), Delta vẫn bán ròng; Delta-Price chỉ xác nhận tăng nhẹ (delta bớt âm). Bounce 24/02 không xác nhận (Vol...

Google Gemini Gemini YES 100%
VNI: 1750
13.32 | 24658 tỉ
F: 1,350 / 731
30
31
1
2
3
6
7
8
9
10
🛡️ Hỗ trợ 27.0
🧱 Kháng cự 28.2
🌐 Khối ngoại 27.7
🏢 Tự doanh 28.0
1 month ago 62%
🤖

AI Price Zone Analysis - DBC

Ngày: 2026-02-27 • Giá: 26.6 • Confidence: 62%

📊 Tổng quan

Giá 26.55 dưới POC 28.2 và VAL 27.0. Giá vốn MUA Foreign 27.74 (đang lỗ 4.28%) và Prop 27.99 (đang lỗ 5.14%) tạo resistance khi hồi. Foreign bán ròng 183 tỷ, Prop mua ròng 97 tỷ. Vùng 27.99–28.2 (POC + cost basis + selling absorption) là resistance rất mạnh. Support quan trọng: VAL 27.0 (đã break), sau đó 26.0–26.2. Sell wall 26.6–26.7 gần giá hiện tại.

📈 Volume Profile

VAH
28.7
POC
28.2
VAL
27

🛡️ Vùng hỗ trợ

27.0 -
VAL
26.0 -
low_liquidity, round_number

🧱 Vùng kháng cự

28.2 -
27.7 -
28.7 -

🏛️ Giá vốn tổ chức

🌐 Foreign: 27.7 (BAN_RONG)
🏢 Prop: 28.0 (MUA_RONG)

💡 Khuyến nghị

Bias: Neutral
Entry: 26 - 26.2
Stop Loss: 25.8
Targets: 27 → 28.2 → 28.7
📝 Phân tích chi tiết (click để mở)
Đã đọc đủ dữ liệu. Dưới đây là bản phân tích và khối JSON theo đúng yêu cầu.

---

# Phân tích vùng giá quan trọng – Mã DBC

**Nguồn:** `ai_69a1527a250a6_DBC_price_zone.json`  
**Ngày phân tích:** 2026-02-27 | **Số ngày:** 90

---

## 1. Tổng quan giá hiện tại

| Chỉ số | Giá / Mức | So với giá 26.55 |
|--------|-----------|-------------------|
| **Giá hiện tại** | **26.55** | — |
| POC | 28.2 | Giá **dưới** POC ~1.65 (đang ngoài vùng cân bằng, thiên bearish) |
| VAH | 28.7 | Giá **dưới** VAH ~2.15 |
| VAL | 27.0 | Giá **dưới** VAL ~0.45 → đã **break xuống** value area |
| Giá vốn MUA Foreign | 27.74 | Giá **dưới** → Foreign đang **lỗ** ~4.28% |
| Giá vốn MUA Prop | 27.99 | Giá **dưới** → Prop đang **lỗ** ~5.14% |

**Kết luận ngắn:** Giá 26.55 đang **dưới** toàn bộ vùng giá trị (VAL, POC, VAH) và **dưới** giá vốn mua của cả Foreign lẫn Prop → cấu trúc ngắn hạn yếu; khi hồi lên, 27.0 (VAL) và 27.7–28.2 (giá vốn + POC) sẽ là các vùng kháng cự quan trọng.

---

## 2. Vùng giá quan trọng từ Volume Profile

| Vùng | Giá | Volume (POC) | Vai trò | Diễn giải |
|------|-----|--------------|---------|-----------|
| **POC** | **28.2** | 25,035,194 | Neutral / Anchor | Mức có thanh khoản lớn nhất; giá thường bị hút về đây. Hiện giá dưới POC → xu hướng đi xuống so với “cân bằng”. |
| **VAH** | **28.7** | — | **Resistance** | Biên trên value area (72.6% volume). Kháng cự chính phía trên. |
| **VAL** | **27.0** | — | **Support** | Biên dưới value area. Đã bị phá; nếu giá quay lại 27.0 từ dưới lên thì 27.0 trở thành **resistance** (retest). |

**High liquidity (khó breakout):** 28.2, 28.3, 28.0, 27.7, 28.4, 28.5, 28.1, 27.6, 27.9, 27.8, 27.5 (volume 15–25M).  
**Low liquidity (dễ biến động):** 29.7 (42k), 26.2 (538k), 26.1 (626k), 25.8, 25.9, 26.3, 26.0 (2.58M).

---

## 3. Vùng giá vốn tổ chức (QUAN TRỌNG)

### Foreign

- **Net status:** **BÁN RÒNG** ~**183.12 tỷ** trong 90 ngày.
- **Giá vốn MUA (avgBuyPrice):** **27.74** VND.  
  **buyPLPercent:** **-4.28%** → vị thế mua đang **lỗ** so với giá 26.55.
- **Giá vốn BÁN (avgSellPrice):** 27.21 VND (mức họ đã bán trung bình).
- **buyDays / sellDays:** 29 ngày mua ròng, 61 ngày bán ròng → áp lực bán ròng rõ.
- **Vai trò vùng 27.74:** **Resistance** khi giá hồi lên.  
  Lý do: Foreign đang lỗ; khi giá về 27.74 nhiều lệnh thoát lỗ sẽ xuất hiện, tạo kháng cự. Dù đang bán ròng, khối lượng mua còn lại vẫn có giá vốn ~27.74 nên vùng này rất quan trọng.

### Prop Trading

- **Net status:** **MUA RÒNG** ~**97.63 tỷ** trong 90 ngày.
- **Giá vốn MUA (avgBuyPrice):** **27.99** VND.  
  **buyPLPercent:** **-5.14%** → vị thế mua đang **lỗ**.
- **Giá vốn BÁN (avgSellPrice):** 27.79 VND.
- **buyDays / sellDays:** 42 ngày mua ròng, 14 ngày bán ròng → tự doanh thiên tích lũy.
- **Vai trò vùng 27.99:** **Resistance** khi giá hồi lên.  
  Lý do: Prop mua ròng nhưng đang lỗ; 27.99 là vùng “hòa vốn” – dễ có chốt lỗ/chốt lãi, tạo kháng cự. Algorithm còn gắn POC 28.2 + selling absorption + prop cost basis → vùng 27.99–28.2 là resistance mạnh.

---

## 4. Hành vi khối ngoại & tự doanh

| Nhóm | Xu hướng / Trạng thái | Net 90 ngày | Nhận định |
|------|------------------------|-------------|-----------|
| **Foreign** | **Đảo chiều BÁN** (reversal: bán) | Bán ròng 183.12 tỷ | Đang **phân phối**; 61 ngày bán vs 29 ngày mua. Label: "Đảo chiều BÁN". Confidence: **low** (z-score -0.65). |
| **Prop** | **Đảo chiều MUA** (reversal: mua) | Mua ròng 97.63 tỷ | Đang **tích lũy**; 42 ngày mua vs 14 ngày bán. Label: "Đảo chiều MUA". Confidence: **low** (z-score -0.06). |

**Kết hợp:** Foreign bán ròng mạnh, Prop mua ròng → có thể đang chuyển giao từ ngoại sang tự doanh; giá vốn Foreign (27.74) và Prop (27.99) đều là resistance khi giá hồi lên.

---

## 5. Tổng hợp vùng giá quan trọng

| Vùng giá | Vai trò | Nguồn | Sức mạnh | Lý do |
|----------|---------|-------|----------|-------|
| **27.0** | Support / Resistance (retest) | VAL | Trung bình | Biên dưới value area; giá đã break xuống → retest 27.0 từ dưới = resistance. |
| **26.6 – 26.7** | Cận support / Sell wall | Sell wall, volume | Yếu (áp lực bán) | Sell wall 26.7 (-31.7% net sell), 26.6 (-42.2%); giá đang rất gần → dễ chịu áp lực bán. |
| **26.0 – 26.2** | Support tiềm năng | Low liquidity, round number | Trung bình | Vùng ít volume (26.1–26.2); nếu giữ được có thể coi support. |
| **27.74** | **Resistance** | Giá vốn MUA Foreign | **Mạnh** | Foreign đang lỗ 4.28%; thoát lỗ tập trung quanh 27.74. |
| **27.99 – 28.2** | **Resistance** | Giá vốn Prop + POC + selling absorption | **Rất mạnh** | Hội tụ POC, cost basis Prop, selling absorption, high liquidity. |
| **28.7** | **Resistance** | VAH | Trung bình | Biên trên value area. |

---

## 6. Khuyến nghị

- **Bias:** **Neutral** (có thiên bearish ngắn hạn vì giá dưới VAL và dưới giá vốn; Prop mua ròng là điểm hỗ trợ).
- **Entry (nếu tìm điểm mua):**
  - Cách 1: Chờ **reclaim 27.0** (VAL) rồi vào theo hướng 27.5–28.2.
  - Cách 2: **26.0 – 26.2** (vùng ít thanh khoản, support tiềm năng) – rủi ro cao hơn.
- **Stop loss:** **25.8** hoặc **25.5** (invalidate nếu giá đóng cửa dưới vùng support đã chọn).
- **Target:**  
  - Target 1: **27.0** (VAL).  
  - Target 2: **28.2** (POC).  
  - Target 3: **28.7** (VAH).
- **Lưu ý:** Giá đang gần sell wall 26.6–26.7; nếu break 26.5 xuống 26.0–26.2 cần theo dõi volume và CVD để xác nhận exhaustion hay tiếp tục xuống.

---

## JSON block (theo đúng cấu trúc yêu cầu)

```json
{
  "current_price": 26.55,
  "high_volume_zones": {
    "poc": {"price": 28.2, "volume": 25035194, "role": "neutral_anchor"},
    "vah": {"price": 28.7, "role": "resistance"},
    "val": {"price": 27.0, "role": "support"}
  },
  "cost_basis_zones": {
    "foreign": {
      "avgBuyPrice": 27.74,
      "avgSellPrice": 27.21,
      "netStatus": "BAN_RONG",
      "totalNetBillion": -183.12,
      "buyPLPercent": -4.28,
      "role": "resistance",
      "reason": "Giá vốn MUA Foreign 27.74, đang lỗ 4.28%. Giá hiện tại 26.55 dưới giá vốn. Khi giá hồi lên 27.74 sẽ gặp resistance do thoát lỗ. Foreign bán ròng 183 tỷ (61 ngày bán vs 29 ngày mua) nhưng vị thế MUA còn lại vẫn cần bảo vệ vùng 27.74."
    },
    "prop": {
      "avgBuyPrice": 27.99,
      "avgSellPrice": 27.79,
      "netStatus": "MUA_RONG",
      "totalNetBillion": 97.63,
      "buyPLPercent": -5.14,
      "role": "resistance",
      "reason": "Tự doanh MUA RÒNG 97.63 tỷ, giá vốn MUA 27.99, đang lỗ 5.14%. Khi giá hồi về 27.99–28.2 (trùng POC) sẽ là vùng kháng cự mạnh do hòa vốn và selling absorption."
    }
  },
  "foreign_behavior": {
    "trend": "distribution",
    "netStatus": "BAN_RONG",
    "buyDays": 29,
    "sellDays": 61,
    "label": "Đảo chiều BÁN - Đang phân phối",
    "confidence": "low"
  },
  "prop_behavior": {
    "trend": "accumulation",
    "netStatus": "MUA_RONG",
    "buyDays": 42,
    "sellDays": 14,
    "label": "Đảo chiều MUA - Đang tích lũy",
    "confidence": "low"
  },
  "absorption_zones": [
    {"price": 28.2, "type": "selling_absorption", "role": "resistance", "volume": 25035194},
    {"price": 28.1, "type": "selling_absorption", "role": "resistance", "volume": 16771498},
    {"price": 27.6, "type": "selling_absorption", "role": "resistance", "volume": 16433799}
  ],
  "liquidity_zones": {
    "high": [
      {"price": 28.2, "volume": 25035194},
      {"price": 28.3, "volume": 23111196},
      {"price": 28.0, "volume": 21390000},
      {"price": 27.7, "volume": 20300999}
    ],
    "low": [
      {"price": 29.7, "volume": 42300},
      {"price": 26.2, "volume": 538200},
      {"price": 26.1, "volume": 626500},
      {"price": 25.8, "volume": 705000}
    ]
  },
  "important_support_zones": [
    {
      "price": 27.0,
      "strength": "medium",
      "sources": ["VAL"],
      "reason": "VAL - biên dưới value area. Giá đã break xuống; nếu hồi lên retest 27.0 có thể thành support."
    },
    {
      "price": 26.0,
      "strength": "medium",
      "sources": ["low_liquidity", "round_number"],
      "reason": "Vùng 26.0–26.2 ít thanh khoản, round number 26.0 - support tiềm năng nếu không break."
    }
  ],
  "important_resistance_zones": [
    {
      "price": 28.2,
      "strength": "strong",
      "sources": ["POC", "prop_cost_basis", "selling_absorption", "high_liquidity"],
      "reason": "Hội tụ POC, giá vốn Prop ~27.99, selling absorption 28.2, high liquidity - resistance mạnh nhất."
    },
    {
      "price": 27.74,
      "strength": "strong",
      "sources": ["foreign_avgBuyPrice"],
      "reason": "Giá vốn MUA Foreign, đang lỗ 4.28% - vùng thoát lỗ."
    },
    {
      "price": 28.7,
      "strength": "medium",
      "sources": ["VAH", "high_liquidity"],
      "reason": "VAH - biên trên value area."
    }
  ],
  "breakout_zones": [
    {"price": 27.0, "direction": "up", "reason": "VAL; vùng thanh khoản thấp phía trên 26.5, reclaim 27.0 có thể đẩy nhanh lên 27.5–28.2"},
    {"price": 29.7, "direction": "up", "reason": "Vùng thanh khoản rất thấp (42k), nếu vượt 28.7 có thể breakout nhanh lên 29.5–29.7"}
  ],
  "action_recommendation": {
    "bias": "neutral",
    "entry_zone": [26.0, 26.2],
    "stop_loss": 25.8,
    "targets": [27.0, 28.2, 28.7],
    "reasoning": "Giá dưới VAL và dưới giá vốn Foreign/Prop; resistance chính 27.74 và 28.2. Entry an toàn hơn tại 26.0–26.2 (support tiềm năng) hoặc chờ reclaim 27.0. Prop mua ròng 97 tỷ là điểm hỗ trợ; Foreign bán ròng 183 tỷ là áp lực. Stop 25.8 invalidate support."
  },
  "zone_summary": "Giá 26.55 dưới POC 28.2 và VAL 27.0. Giá vốn MUA Foreign 27.74 (đang lỗ 4.28%) và Prop 27.99 (đang lỗ 5.14%) tạo resistance khi hồi. Foreign bán ròng 183 tỷ, Prop mua ròng 97 tỷ. Vùng 27.99–28.2 (POC + cost basis + selling absorption) là resistance rất mạnh. Support quan trọng: VAL 27.0 (đã break), sau đó 26.0–26.2. Sell wall 26.6–26.7 gần giá hiện tại.",
  "confidence_score": 62
}
```
Cập nhật: 1 month ago

Phân tích AI Zone

Xác nhận chạy phân tích AI Price Zone cho DBC?

Quá trình phân tích sẽ mất khoảng 1-2 phút.

Khối ngoại
Date F Buy F Sell F Total Tu doanh Total
Total (5 days) 5.88 tỉ 1.16 tỉ 4.72 tỉ -0.03 tỉ
Total (10 days) 15.37 tỉ 6.83 tỉ 8.54 tỉ -0.1 tỉ
Total (20 days) 38.74 tỉ 39.94 tỉ -1.19 tỉ -36.14 tỉ
Total (30 days) 82.45 tỉ 73.63 tỉ 8.81 tỉ -52.41 tỉ
Total (40 days) 99.42 tỉ 148.44 tỉ -49.02 tỉ -44.08 tỉ
Total (50 days) 307.03 tỉ 308.62 tỉ -1.59 tỉ -51.37 tỉ
Total (60 days) 443.17 tỉ 432.37 tỉ 10.79 tỉ 43.36 tỉ
Total (70 days) 464.08 tỉ 510.7 tỉ -46.61 tỉ 41.39 tỉ
Total (80 days) 589.27 tỉ 616.3 tỉ -27.03 tỉ 42.84 tỉ
Total (90 days) 668.99 tỉ 703.99 tỉ -35 tỉ 43.25 tỉ
Total (180 days) 1806.33 tỉ 2217.72 tỉ -411.39 tỉ 49.55 tỉ
2026-04-10 0.12 tỉ 0 tỉ 0.12 tỉ 0 tỉ
2026-04-09 1.64 tỉ 0.12 tỉ 1.52 tỉ -0.01 tỉ
2026-04-08 3.81 tỉ 0 tỉ 3.81 tỉ 0 tỉ
2026-04-07 0.07 tỉ 0.04 tỉ 0.03 tỉ -0.02 tỉ
2026-04-06 0.23 tỉ 0.99 tỉ -0.76 tỉ 0 tỉ
2026-04-03 0 tỉ 0.94 tỉ -0.94 tỉ 0 tỉ
2026-04-02 1.12 tỉ 1.95 tỉ -0.83 tỉ 0 tỉ
2026-04-01 1.33 tỉ 0.66 tỉ 0.67 tỉ 0 tỉ
2026-03-31 3.22 tỉ 0.23 tỉ 2.99 tỉ -0.01 tỉ
2026-03-30 3.83 tỉ 1.89 tỉ 1.94 tỉ -0.07 tỉ
2026-03-27 0.5 tỉ 1.34 tỉ -0.84 tỉ -3.29 tỉ
2026-03-26 1.37 tỉ 4.64 tỉ -3.27 tỉ 0 tỉ
2026-03-25 4.9 tỉ 5.76 tỉ -0.86 tỉ 0 tỉ
2026-03-24 0.77 tỉ 1.14 tỉ -0.37 tỉ -0.17 tỉ
2026-03-23 5.59 tỉ 0.36 tỉ 5.23 tỉ -4.11 tỉ
2026-03-20 5.51 tỉ 2.68 tỉ 2.83 tỉ -14.78 tỉ
2026-03-19 1.43 tỉ 0.76 tỉ 0.67 tỉ -17.09 tỉ
2026-03-18 0.39 tỉ 2.36 tỉ -1.97 tỉ -1.59 tỉ
2026-03-17 2.09 tỉ 4.06 tỉ -1.97 tỉ 3.83 tỉ
2026-03-16 0.83 tỉ 10 tỉ -9.18 tỉ 1.17 tỉ
2026-03-13 0.6 tỉ 4.68 tỉ -4.08 tỉ 2.36 tỉ
2026-03-12 5.67 tỉ 1.54 tỉ 4.14 tỉ 0.43 tỉ
2026-03-11 5.76 tỉ 0.02 tỉ 5.74 tỉ -4.78 tỉ
2026-03-10 8.72 tỉ 16.46 tỉ -7.74 tỉ -3.45 tỉ
2026-03-09 1 tỉ 2.55 tỉ -1.55 tỉ 2.3 tỉ
2026-03-06 0.39 tỉ 5.12 tỉ -4.73 tỉ 8.29 tỉ
2026-03-05 0.59 tỉ 1.59 tỉ -1 tỉ 4.71 tỉ
2026-03-04 19 tỉ 0.01 tỉ 18.99 tỉ -22.82 tỉ
2026-03-03 0.04 tỉ 1.71 tỉ -1.67 tỉ 0.9 tỉ
2026-03-02 1.93 tỉ 0.02 tỉ 1.91 tỉ -4.22 tỉ
2026-02-27 0.03 tỉ 4.92 tỉ -4.89 tỉ 0 tỉ
2026-02-26 0.02 tỉ 0.02 tỉ 0.01 tỉ 0 tỉ
2026-02-25 5.56 tỉ 0.01 tỉ 5.55 tỉ 0 tỉ
2026-02-24 4.64 tỉ 0.01 tỉ 4.63 tỉ 0.01 tỉ
2026-02-23 0.24 tỉ 0.06 tỉ 0.18 tỉ 0.01 tỉ
2026-02-13 0.92 tỉ 4.29 tỉ -3.37 tỉ 1.74 tỉ
2026-02-12 0.03 tỉ 0.31 tỉ -0.28 tỉ 0 tỉ
2026-02-11 0.42 tỉ 0.09 tỉ 0.33 tỉ 0.53 tỉ
2026-02-10 5 tỉ 6.7 tỉ -1.71 tỉ 3.52 tỉ
2026-02-09 0.1 tỉ 58.4 tỉ -58.29 tỉ 2.53 tỉ
2026-02-06 0.12 tỉ 17.22 tỉ -17.1 tỉ 6.06 tỉ
2026-02-05 2.21 tỉ 15.98 tỉ -13.77 tỉ 1.74 tỉ
2026-02-04 66.8 tỉ 2.11 tỉ 64.69 tỉ 5.36 tỉ
2026-02-03 17.73 tỉ 15.48 tỉ 2.25 tỉ 2.12 tỉ
2026-02-02 3.35 tỉ 29.99 tỉ -26.64 tỉ 1.2 tỉ
2026-01-30 0.08 tỉ 36.01 tỉ -35.93 tỉ -35.72 tỉ
2026-01-29 12.64 tỉ 20.85 tỉ -8.21 tỉ -6.83 tỉ
2026-01-28 12.97 tỉ 12.78 tỉ 0.19 tỉ 2.82 tỉ
2026-01-27 72.12 tỉ 0.91 tỉ 71.21 tỉ 7.46 tỉ
2026-01-26 19.58 tỉ 8.83 tỉ 10.74 tỉ 8.5 tỉ
2026-01-23 2.87 tỉ 11.56 tỉ -8.7 tỉ 14.98 tỉ
2026-01-22 9.63 tỉ 20.02 tỉ -10.39 tỉ 8.88 tỉ
2026-01-21 8 tỉ 25.43 tỉ -17.43 tỉ 0.01 tỉ
2026-01-20 7.04 tỉ 24.1 tỉ -17.06 tỉ 2.96 tỉ
2026-01-19 0.11 tỉ 13.79 tỉ -13.68 tỉ 0.08 tỉ
2026-01-16 3.62 tỉ 14.08 tỉ -10.46 tỉ 5.65 tỉ
2026-01-15 5.44 tỉ 7.32 tỉ -1.88 tỉ 5.4 tỉ
2026-01-14 76.36 tỉ 1.01 tỉ 75.36 tỉ 30.39 tỉ
2026-01-13 11.36 tỉ 0.44 tỉ 10.93 tỉ 26.38 tỉ
2026-01-12 11.72 tỉ 6.02 tỉ 5.7 tỉ 0 tỉ
2026-01-09 0.67 tỉ 15.89 tỉ -15.22 tỉ -2.66 tỉ
2026-01-08 0.11 tỉ 11.21 tỉ -11.1 tỉ -2.71 tỉ
2026-01-07 0.53 tỉ 6.04 tỉ -5.51 tỉ -5.35 tỉ
2026-01-06 7.36 tỉ 0.41 tỉ 6.94 tỉ 0 tỉ
2026-01-05 5.32 tỉ 9 tỉ -3.68 tỉ -0.08 tỉ
2025-12-31 0.13 tỉ 4.26 tỉ -4.13 tỉ 0 tỉ
2025-12-30 0.38 tỉ 6.19 tỉ -5.81 tỉ 0 tỉ
2025-12-29 0.18 tỉ 5.94 tỉ -5.76 tỉ 4.85 tỉ
2025-12-26 5.21 tỉ 13.02 tỉ -7.8 tỉ 2.65 tỉ
2025-12-25 1.03 tỉ 6.36 tỉ -5.34 tỉ 1.32 tỉ
2025-12-24 20.94 tỉ 7.52 tỉ 13.42 tỉ 3.33 tỉ
2025-12-23 8.03 tỉ 9.98 tỉ -1.95 tỉ 0.05 tỉ
2025-12-22 0.82 tỉ 9.97 tỉ -9.15 tỉ 0 tỉ
2025-12-19 0.44 tỉ 13.92 tỉ -13.48 tỉ 0 tỉ
2025-12-18 1.29 tỉ 33.29 tỉ -32 tỉ 0 tỉ
2025-12-17 28.57 tỉ 7.26 tỉ 21.31 tỉ -0.11 tỉ
2025-12-16 6.8 tỉ 11.84 tỉ -5.04 tỉ 0 tỉ
2025-12-15 44.75 tỉ 1.01 tỉ 43.74 tỉ -0.64 tỉ
2025-12-12 8.06 tỉ 9.27 tỉ -1.2 tỉ 0 tỉ
2025-12-11 5.49 tỉ 1.55 tỉ 3.94 tỉ -1.17 tỉ
2025-12-10 0.28 tỉ 5.33 tỉ -5.05 tỉ 0.28 tỉ
2025-12-09 14.19 tỉ 1.13 tỉ 13.05 tỉ -0.69 tỉ
2025-12-08 3.2 tỉ 8.15 tỉ -4.96 tỉ -0.37 tỉ
2025-12-05 18.76 tỉ 15.02 tỉ 3.74 tỉ 0.12 tỉ
2025-12-04 0.22 tỉ 15.42 tỉ -15.2 tỉ 0.32 tỉ
2025-12-03 8.3 tỉ 2.7 tỉ 5.6 tỉ 1.75 tỉ
2025-12-02 1.31 tỉ 8.46 tỉ -7.15 tỉ 0 tỉ
2025-12-01 30.87 tỉ 17.65 tỉ 13.22 tỉ -0.06 tỉ
2025-11-28 1.88 tỉ 2.8 tỉ -0.92 tỉ 0 tỉ
2025-11-27 0.72 tỉ 11.01 tỉ -10.3 tỉ -0.94 tỉ
Khối ngoại giao dịch: Ngày