59
DCM
  • High
    47.5
  • Low
    44.8
  • Open
    44.8
  • Pefer
    45
  • Volume
    6,196,000
  • Foreign

    67 - 18.18 = 48.82 tỉ

  • P/B
    2.29
  • P/E
    12.57
  • Nợ
    0.63
  • VPS:
    44.29
Mua chủ động: 9M (48.86 %)
Bán chủ động: 9M (51.14 %)
31.2 - 32 (3)
33.2 - 33.5 (4)
34.3 - 35.1 (3)
35.8 - 36.3 (3)
36.6 - 37.5 (3)
37.1 - 37.2 (2)
37.9 - 38.2 (3)

14D

1M

3M

6M

Rejection 0%
orderB 100%
Strong1 100%

Action: NEUTRAL

02

03

04

05

06

09

10

11

12

13

23

24

25

26

27

02

03

04

05

06

09

10

11

12

13

16

17

18

19

20

23

24

25

26

27

30

31

01

02

03

06

07

08

09

10

Watchlist Screening
Ngày Entry/Exit Action Conf Answer
10/04 45.2 49.8 BUY (89%) TÍCH LŨY ÂM THẦM
09/04 SELL (40%) PHÂN PHỐI
08/04 SELL (40%) PHÂN PHỐI
07/04 SELL (40%) PHÂN PHỐI
06/04 SELL (40%) PHÂN PHỐI
12/02 10:45 (2 months ago)

Đã kiểm chứng xong dữ liệu từ DCM.json. Dưới đây là bản phân tích đầy đủ theo framework và kết luận JSON. --- PHÂN TÍCH HÀNH VI MOMENTUM – DCM **Mã:** DCM | **Giá:** 38.85 VND | **Khoảng:** 2025-11-17 → 2026-02-12 (63 phiên) | **Thay đổi giá:** +1...

GitHub Copilot Copilot Đồng tình 80%
VNI: 1750
13.32 | 24658 tỉ
F: 1,350 / 731
30
31
1
2
3
6
7
8
9
10
🛡️ Hỗ trợ 36.4
🧱 Kháng cự 39.1
🌐 Khối ngoại 36.4
🏢 Tự doanh 36.7
2 months ago 79%
🤖

AI Price Zone Analysis - DCM

Ngày: 2026-02-11 • Giá: 38.3 • Confidence: 79%

📊 Tổng quan

Giá vốn MUA Foreign 36.44 (đang lãi 5.1%) và Prop 36.65 (đang lãi 4.5%) tạo vùng support mạnh 36.4-36.7. Dù Foreign bán ròng 130.92 tỷ trong 90 ngày, xu hướng gần đây chuyển mua mạnh; Prop mua ròng 62.7 tỷ là tín hiệu tích cực. POC 38, VAH 39.1; VAL 34.7 và 35.4 là support volume.

📈 Volume Profile

VAH
39.1
POC
38
VAL
34.7

🛡️ Vùng hỗ trợ

36.4 -
foreign_avgBuyPrice, cost_basis
36.7 -
prop_avgBuyPrice, cost_basis
35.4 -
high_liquidity
34.7 -
VAL, high_liquidity
38.0 -
POC, high_liquidity

🧱 Vùng kháng cự

39.1 -
39.0 -

🏛️ Giá vốn tổ chức

🌐 Foreign: 36.4 (BAN_RONG)
🏢 Prop: 36.7 (MUA_RONG)

💡 Khuyến nghị

Bias: Bullish
Entry: 35.05 - 35.75
Stop Loss: 34.34
Targets: 38 → 38.5 → 39.1
📝 Phân tích chi tiết (click để mở)
Đã có đủ dữ liệu. Dưới đây là báo cáo phân tích và block JSON theo đúng format bạn yêu cầu.

---

# Phân tích vùng giá quan trọng – DCM

**Nguồn:** `DCM_price_zone.json` | **Ngày:** 2026-02-11 | **Số ngày phân tích:** 90

---

## 1. Tổng quan giá hiện tại

| Chỉ số | Giá / Mức | So với giá hiện tại (38.3) |
|--------|-----------|----------------------------|
| **Giá hiện tại** | **38.3** | — |
| POC | 38.0 | Giá **trên** POC ~0.8% → gần vùng cân bằng, hơi thiên lệch tăng |
| VAH | 39.1 | Giá **dưới** VAH ~2.1% → chưa breakout kháng cự volume |
| VAL | 34.7 | Giá **trên** VAL ~10.4% → đang trong vùng giá trị, xa support volume |
| Foreign avgBuyPrice | 36.44 | Giá **trên** giá vốn MUA ~5.1% → vị thế MUA foreign **đang lãi** |
| Prop avgBuyPrice | 36.65 | Giá **trên** giá vốn MUA ~4.5% → vị thế MUA prop **đang lãi** |

**Kết luận ngắn:** Giá 38.3 đang trên POC, trên cả VAL và trên giá vốn MUA Foreign/Prop. Cả hai khối đều đang lãi so với giá vốn MUA → vùng 36.44–36.65 có thể đóng vai trò support tâm lý/vốn khi giá hồi.

---

## 2. Vùng giá quan trọng từ Volume Profile (Heatmap)

| Vùng | Giá | Volume (POC) | Vai trò | Ý nghĩa |
|------|-----|--------------|---------|---------|
| **POC** | **38.0** | 8,698,998 | Neutral anchor | Mức có thanh khoản lớn nhất; giá đang quanh đây → vùng cân bằng, dễ dao động quanh 38. |
| **VAH** | **39.1** | — | **Resistance** | Biên trên vùng 70% volume; vượt 39.1 mới coi là breakout lên. |
| **VAL** | **34.7** | — | **Support** | Biên dưới vùng giá trị; hỗ trợ chính từ volume profile. |

- **High liquidity:** 38, 35.4, 35.3, 34.7, 35, 34.8, 35.7, 35.2, 33.9, 36… → khó breakout sạch, dễ sideway tại các mức này.
- **Low liquidity:** 31.2–31.8, 39.2–40, 32.8–33.3, 34.3–34.4… → nếu giá đi vào đây dễ di chuyển nhanh (breakout/breakdown).

---

## 3. Vùng giá vốn tổ chức (QUAN TRỌNG)

### Foreign

- **Net status:** **BÁN RÒNG** ~**130.92 tỷ** trong 90 ngày.
- **Giá vốn MUA (avgBuyPrice):** **36.44** VND.  
  **buyPLPercent:** **+5.09%** → vị thế MUA còn lại đang **lãi** so với giá hiện tại.
- **Giá vốn BÁN (avgSellPrice):** 35.30 VND (tham khảo).
- **Vai trò vùng 36.44:** **Support** – Khi giá về lại 36.44, khối ngoại có động lực bảo vệ vùng giá vốn MUA (tránh lỗ thêm).
- **Chi tiết:** Dù 90 ngày bán ròng (31 ngày mua, 59 ngày bán), phần đã mua có giá vốn 36.44 và đang lãi. Nếu giá hồi về 36.44, áp lực bán có thể giảm hoặc có lực mua vào lại quanh vùng này.

### Prop Trading

- **Net status:** **MUA RÒNG** ~**62.70 tỷ** trong 90 ngày.
- **Giá vốn MUA (avgBuyPrice):** **36.65** VND.  
  **buyPLPercent:** **+4.49%** → vị thế MUA đang **lãi**.
- **Giá vốn BÁN (avgSellPrice):** 36.03 VND (tham khảo).
- **Vai trò vùng 36.65:** **Support** – Tự doanh có động lực giữ/bảo vệ vùng giá vốn MUA.
- **Chi tiết:** 43 ngày mua ròng, 29 ngày bán ròng; mua ròng 62.7 tỷ, giá vốn 36.65 đang lãi → vùng 36.5–36.7 là support quan trọng từ phía tự doanh.

---

## 4. Hành vi khối ngoại & tự doanh

### Foreign

- **Cost basis 90 ngày:** Bán ròng 130.92 tỷ (31 ngày mua, 59 ngày bán) → **phân phối** trên khung 90 ngày.
- **foreign_behavior:** Label **“Xu hướng MUA mạnh”**, trend **mua**, confidence **high** → phản ánh xu hướng **gần đây** (2–4 tuần) chuyển sang mua ròng mạnh, bù một phần bán ròng trước đó.
- **Kết luận:** 90 ngày vẫn là bán ròng, nhưng giai đoạn gần đây foreign đang mua lại mạnh → cần theo dõi xem xu hướng “MUA mạnh” có duy trì hay chỉ là phản ứng tạm thời.

### Prop Trading

- **Cost basis 90 ngày:** Mua ròng 62.70 tỷ (43 ngày mua, 29 ngày bán) → **tích lũy**.
- **prop_behavior:** Label **“Đảo chiều MUA”**, trend **mua**, reversal **true**, reversalType **mua**, confidence **medium** → trước đó có giai đoạn bán ròng, gần đây đảo chiều sang mua.
- **Kết luận:** Tự doanh đang tích lũy và gần đây tăng cường mua → tín hiệu hỗ trợ cho giá trong trung hạn.

---

## 5. Tổng hợp vùng giá quan trọng

| Vùng giá | Vai trò | Nguồn | Sức mạnh | Lý do |
|----------|---------|-------|----------|-------|
| **36.44** | Support | Giá vốn MUA Foreign | Mạnh | Foreign đang lãi ~5.1%, động lực bảo vệ vùng giá vốn khi giá về. |
| **36.65** | Support | Giá vốn MUA Prop | Mạnh | Prop mua ròng 62.7 tỷ, đang lãi ~4.5%, có động lực giữ vùng. |
| **38.0** | Neutral / Support khi hồi | POC + High liquidity | Trung bình | POC, thanh khoản cao; giá đang tại đây, nếu hồi về có thể đỡ. |
| **34.7** | Support | VAL | Mạnh | Biên dưới vùng 70% volume, support volume profile. |
| **35.4** | Support | High liquidity | Mạnh | Thanh khoản cao, algorithm đánh giá strong support. |
| **33.9** | Support | High liquidity | Mạnh | Vùng thanh khoản cao phía dưới. |
| **39.0–39.1** | Resistance | VAH + Buying absorption (39) | Trung bình–Mạnh | VAH 39.1; 39 có buying absorption → vùng kháng cự cần vượt để xác nhận breakout. |
| **34.9** | Resistance (khi từ dưới lên) | Selling absorption | Trung bình | Có lực bán hấp thụ; khi giá từ dưới hồi lên có thể gặp kháng cự. |

---

## 6. Khuyến nghị

- **Entry zone:** **35.05 – 35.75** (trùng với vùng support 35.4 và gần VAL 34.7; có thể chia nhỏ lệnh trong vùng).
- **Stop loss:** **34.34** (dưới VAL 34.7 và các support 35.4; invalidate kịch bản nếu giá phá vùng này).
- **Target:**  
  - Mục tiêu gần: **38–38.5** (POC và quanh giá hiện tại).  
  - Mục tiêu xa: **39–39.1** (VAH, cần volume xác nhận breakout).  
  - File để `targets: []`; trong thực tế có thể đặt target theo từng vùng trên.
- **Lý do tóm tắt:** Support mạnh tại 35.4 (high liquidity), VAL 34.7, và vùng giá vốn Foreign/Prop 36.44–36.65. Foreign gần đây chuyển mua mạnh, Prop đang tích lũy; bias **bullish** trong khung phân tích, với điều kiện không phá 34.34.

---

## JSON block (theo format yêu cầu)

```json
{
  "current_price": 38.3,
  "high_volume_zones": {
    "poc": {"price": 38, "volume": 8698898, "role": "neutral_anchor"},
    "vah": {"price": 39.1, "role": "resistance"},
    "val": {"price": 34.7, "role": "support"}
  },
  "cost_basis_zones": {
    "foreign": {
      "avgBuyPrice": 36.44,
      "avgSellPrice": 35.3,
      "netStatus": "BAN_RONG",
      "totalNetBillion": -130.92,
      "buyPLPercent": 5.09,
      "role": "support",
      "reason": "Giá vốn MUA 36.44, đang lãi 5.1%. Dù 90 ngày bán ròng 130.92 tỷ, vị thế MUA còn lại vẫn có động lực bảo vệ vùng này khi giá hồi về."
    },
    "prop": {
      "avgBuyPrice": 36.65,
      "avgSellPrice": 36.03,
      "netStatus": "MUA_RONG",
      "totalNetBillion": 62.7,
      "buyPLPercent": 4.49,
      "role": "support",
      "reason": "Tự doanh MUA RÒNG 62.7 tỷ, giá vốn MUA 36.65, đang lãi 4.5%. Có động lực bảo vệ vùng giá vốn."
    }
  },
  "foreign_behavior": {
    "trend": "mua",
    "netStatus": "BAN_RONG",
    "buyDays": 31,
    "sellDays": 59,
    "label": "Xu hướng MUA mạnh (gần đây); 90 ngày vẫn bán ròng",
    "confidence": "high"
  },
  "prop_behavior": {
    "trend": "mua",
    "netStatus": "MUA_RONG",
    "buyDays": 43,
    "sellDays": 29,
    "label": "Đảo chiều MUA - đang tích lũy",
    "confidence": "medium"
  },
  "absorption_zones": [
    {"price": 34.7, "type": "selling_absorption", "role": "resistance"},
    {"price": 39, "type": "buying_absorption", "role": "support"},
    {"price": 38.8, "type": "buying_absorption", "role": "support"},
    {"price": 34.9, "type": "selling_absorption", "role": "resistance"}
  ],
  "liquidity_zones": {
    "high": [
      {"price": 38, "volume": 8698898},
      {"price": 35.4, "volume": 4718600},
      {"price": 35.3, "volume": 4377300},
      {"price": 34.7, "volume": 4297300}
    ],
    "low": [
      {"price": 40, "volume": 135900},
      {"price": 39.3, "volume": 199200},
      {"price": 31.2, "volume": 8200}
    ]
  },
  "important_support_zones": [
    {
      "price": 36.44,
      "strength": "strong",
      "sources": ["foreign_avgBuyPrice", "cost_basis"],
      "reason": "Giá vốn MUA Foreign, đang lãi 5.1%. Vùng cần bảo vệ khi giá hồi."
    },
    {
      "price": 36.65,
      "strength": "strong",
      "sources": ["prop_avgBuyPrice", "cost_basis"],
      "reason": "Giá vốn MUA Prop, mua ròng 62.7 tỷ, đang lãi 4.5%."
    },
    {
      "price": 35.4,
      "strength": "strong",
      "sources": ["high_liquidity"],
      "reason": "Vùng thanh khoản cao - support mạnh từ volume."
    },
    {
      "price": 34.7,
      "strength": "strong",
      "sources": ["VAL", "high_liquidity"],
      "reason": "VAL - biên dưới vùng giá trị 70% volume."
    },
    {
      "price": 38,
      "strength": "medium",
      "sources": ["POC", "high_liquidity"],
      "reason": "POC - mức giá cân bằng, thanh khoản cao nhất."
    }
  ],
  "important_resistance_zones": [
    {
      "price": 39.1,
      "strength": "medium",
      "sources": ["VAH"],
      "reason": "VAH - biên trên vùng giá trị."
    },
    {
      "price": 39,
      "strength": "medium",
      "sources": ["buying_absorption", "high_liquidity"],
      "reason": "Buy wall + buying absorption - có thể đóng vai kháng cự khi test từ trên xuống hoặc vùng cần vượt để breakout."
    }
  ],
  "breakout_zones": [
    {"price": 39.1, "direction": "up", "reason": "Vượt VAH xác nhận breakout lên; vùng 39-40 thanh khoản thấp hơn, dễ đẩy giá nếu vượt 39.1"},
    {"price": 34.7, "direction": "down", "reason": "Phá VAL 34.7 mở đường về vùng 33.9, 33.2"}
  ],
  "action_recommendation": {
    "bias": "bullish",
    "entry_zone": [35.05, 35.75],
    "stop_loss": 34.34,
    "targets": [38, 38.5, 39.1],
    "reasoning": "Support mạnh tại 35.4 (high_liquidity), VAL 34.7, giá vốn Foreign 36.44 và Prop 36.65 đang lãi tạo vùng support. Foreign gần đây mua mạnh, Prop tích lũy. Giá trên POC 38."
  },
  "zone_summary": "Giá vốn MUA Foreign 36.44 (đang lãi 5.1%) và Prop 36.65 (đang lãi 4.5%) tạo vùng support mạnh 36.4-36.7. Dù Foreign bán ròng 130.92 tỷ trong 90 ngày, xu hướng gần đây chuyển mua mạnh; Prop mua ròng 62.7 tỷ là tín hiệu tích cực. POC 38, VAH 39.1; VAL 34.7 và 35.4 là support volume.",
  "confidence_score": 79
}
```
Cập nhật: 2 months ago

Phân tích AI Zone

Xác nhận chạy phân tích AI Price Zone cho DCM?

Quá trình phân tích sẽ mất khoảng 1-2 phút.

Khối ngoại
Date F Buy F Sell F Total Tu doanh Total
Total (5 days) 217.95 tỉ 87.28 tỉ 130.68 tỉ -3.67 tỉ
Total (10 days) 321.89 tỉ 241.24 tỉ 80.65 tỉ -0.47 tỉ
Total (20 days) 1053.61 tỉ 654.44 tỉ 399.17 tỉ -23.19 tỉ
Total (30 days) 2167.52 tỉ 1145.93 tỉ 1021.59 tỉ -100.31 tỉ
Total (40 days) 2511.08 tỉ 1265.29 tỉ 1245.8 tỉ -121.12 tỉ
Total (50 days) 2789.83 tỉ 1403.85 tỉ 1385.98 tỉ -52.63 tỉ
Total (60 days) 2883.73 tỉ 1530.87 tỉ 1352.86 tỉ -51.35 tỉ
Total (70 days) 2956.46 tỉ 1570.03 tỉ 1386.43 tỉ -48.41 tỉ
Total (80 days) 2973.07 tỉ 1581.66 tỉ 1391.41 tỉ -46.96 tỉ
Total (90 days) 2987.27 tỉ 1607.21 tỉ 1380.06 tỉ -45.23 tỉ
Total (180 days) 4677.4 tỉ 3477.79 tỉ 1199.61 tỉ -76.77 tỉ
2026-04-10 67 tỉ 18.18 tỉ 48.82 tỉ 0 tỉ
2026-04-09 41.8 tỉ 19 tỉ 22.8 tỉ -0.2 tỉ
2026-04-08 23.11 tỉ 15.18 tỉ 7.93 tỉ 0 tỉ
2026-04-07 42.73 tỉ 30.29 tỉ 12.43 tỉ -1.68 tỉ
2026-04-06 43.32 tỉ 4.62 tỉ 38.7 tỉ -1.79 tỉ
2026-04-03 3.26 tỉ 17.01 tỉ -13.75 tỉ -2.66 tỉ
2026-04-02 19.83 tỉ 34.72 tỉ -14.89 tỉ 0 tỉ
2026-04-01 3 tỉ 56.52 tỉ -53.53 tỉ 5.78 tỉ
2026-03-31 54.53 tỉ 24.52 tỉ 30.02 tỉ 0 tỉ
2026-03-30 23.32 tỉ 21.19 tỉ 2.13 tỉ 0.09 tỉ
2026-03-27 143.3 tỉ 47.43 tỉ 95.87 tỉ -1.44 tỉ
2026-03-26 120.46 tỉ 55.81 tỉ 64.65 tỉ 0 tỉ
2026-03-25 75.89 tỉ 68.4 tỉ 7.48 tỉ 0 tỉ
2026-03-24 67.76 tỉ 33.67 tỉ 34.09 tỉ -4.61 tỉ
2026-03-23 57.9 tỉ 34.71 tỉ 23.2 tỉ -3.76 tỉ
2026-03-20 80.74 tỉ 66.24 tỉ 14.5 tỉ -0.56 tỉ
2026-03-19 46.46 tỉ 10.65 tỉ 35.81 tỉ -3.6 tỉ
2026-03-18 23.78 tỉ 30.64 tỉ -6.86 tỉ -5.02 tỉ
2026-03-17 108.95 tỉ 33.67 tỉ 75.28 tỉ -4.19 tỉ
2026-03-16 6.47 tỉ 31.98 tỉ -25.51 tỉ 0.45 tỉ
2026-03-13 153.5 tỉ 81.57 tỉ 71.93 tỉ -3.73 tỉ
2026-03-12 70.95 tỉ 44.01 tỉ 26.94 tỉ -5.23 tỉ
2026-03-11 13.01 tỉ 56.2 tỉ -43.18 tỉ -0.08 tỉ
2026-03-10 129.04 tỉ 44.88 tỉ 84.16 tỉ -19.04 tỉ
2026-03-09 138.17 tỉ 92.02 tỉ 46.15 tỉ -1.15 tỉ
2026-03-06 139.58 tỉ 21.9 tỉ 117.68 tỉ -13.02 tỉ
2026-03-05 64.42 tỉ 51.69 tỉ 12.73 tỉ 4.61 tỉ
2026-03-04 145.89 tỉ 53.34 tỉ 92.55 tỉ -3.97 tỉ
2026-03-03 179.43 tỉ 41.71 tỉ 137.72 tỉ -28.26 tỉ
2026-03-02 79.91 tỉ 4.15 tỉ 75.76 tỉ -7.24 tỉ
2026-02-27 8.39 tỉ 37.69 tỉ -29.31 tỉ -6.15 tỉ
2026-02-26 0.8 tỉ 1.73 tỉ -0.93 tỉ -6.08 tỉ
2026-02-25 1.4 tỉ 0.66 tỉ 0.74 tỉ 0 tỉ
2026-02-24 35.72 tỉ 1.08 tỉ 34.64 tỉ -12.62 tỉ
2026-02-23 1.57 tỉ 5.98 tỉ -4.4 tỉ -0.32 tỉ
2026-02-13 16.47 tỉ 3.17 tỉ 13.31 tỉ 16.08 tỉ
2026-02-12 1.63 tỉ 10.02 tỉ -8.39 tỉ -0.26 tỉ
2026-02-11 51.51 tỉ 29.29 tỉ 22.22 tỉ -0.81 tỉ
2026-02-10 100.43 tỉ 18.3 tỉ 82.13 tỉ 0.19 tỉ
2026-02-09 125.64 tỉ 11.45 tỉ 114.19 tỉ -10.85 tỉ
2026-02-06 100.58 tỉ 9.24 tỉ 91.34 tỉ 28.35 tỉ
2026-02-05 20.31 tỉ 25.18 tỉ -4.87 tỉ 8.11 tỉ
2026-02-04 13.99 tỉ 16.74 tỉ -2.75 tỉ 29.16 tỉ
2026-02-03 16.26 tỉ 27.55 tỉ -11.29 tỉ 0 tỉ
2026-02-02 33.83 tỉ 10.58 tỉ 23.25 tỉ -0.71 tỉ
2026-01-30 12.43 tỉ 9.33 tỉ 3.1 tỉ -1.13 tỉ
2026-01-29 19.47 tỉ 10.98 tỉ 8.49 tỉ -0.17 tỉ
2026-01-28 12.54 tỉ 6.34 tỉ 6.2 tỉ -2.17 tỉ
2026-01-27 20.31 tỉ 10.64 tỉ 9.67 tỉ -2.13 tỉ
2026-01-26 29.03 tỉ 11.98 tỉ 17.05 tỉ 9.19 tỉ
2026-01-23 4.93 tỉ 16.21 tỉ -11.28 tỉ 2.55 tỉ
2026-01-22 22.2 tỉ 8.72 tỉ 13.48 tỉ -6.67 tỉ
2026-01-21 10.89 tỉ 20.81 tỉ -9.92 tỉ -0.72 tỉ
2026-01-20 14.89 tỉ 13.15 tỉ 1.75 tỉ 0.16 tỉ
2026-01-19 4.29 tỉ 5.19 tỉ -0.9 tỉ 0.05 tỉ
2026-01-16 1.21 tỉ 3.88 tỉ -2.68 tỉ 1 tỉ
2026-01-15 0.01 tỉ 16.16 tỉ -16.14 tỉ 1.8 tỉ
2026-01-14 11.06 tỉ 17.25 tỉ -6.19 tỉ 2.1 tỉ
2026-01-13 4.64 tỉ 18.75 tỉ -14.11 tỉ 1.38 tỉ
2026-01-12 19.77 tỉ 6.9 tỉ 12.87 tỉ -0.37 tỉ
2026-01-09 11.08 tỉ 3.43 tỉ 7.65 tỉ 0.38 tỉ
2026-01-08 22.13 tỉ 3.9 tỉ 18.23 tỉ 0.02 tỉ
2026-01-07 6.72 tỉ 2.98 tỉ 3.74 tỉ -0.15 tỉ
2026-01-06 4.75 tỉ 3.75 tỉ 1 tỉ 0.67 tỉ
2026-01-05 7.14 tỉ 10.92 tỉ -3.77 tỉ -1.65 tỉ
2025-12-31 1.95 tỉ 2.65 tỉ -0.69 tỉ 3.61 tỉ
2025-12-30 0.39 tỉ 0.98 tỉ -0.59 tỉ 0 tỉ
2025-12-29 9.03 tỉ 1.68 tỉ 7.35 tỉ -0.01 tỉ
2025-12-26 9.14 tỉ 8.29 tỉ 0.85 tỉ 0.32 tỉ
2025-12-25 0.39 tỉ 0.58 tỉ -0.18 tỉ -0.26 tỉ
2025-12-24 1.33 tỉ 0.63 tỉ 0.7 tỉ 0.81 tỉ
2025-12-23 1.42 tỉ 2.04 tỉ -0.62 tỉ -0.66 tỉ
2025-12-22 6.14 tỉ 1.08 tỉ 5.06 tỉ 1.94 tỉ
2025-12-19 0.47 tỉ 2.81 tỉ -2.34 tỉ 0 tỉ
2025-12-18 0.07 tỉ 0.5 tỉ -0.43 tỉ 0 tỉ
2025-12-17 0.51 tỉ 0.5 tỉ 0 tỉ -0.64 tỉ
2025-12-16 6.51 tỉ 3.11 tỉ 3.4 tỉ 0 tỉ
2025-12-15 0.12 tỉ 0.6 tỉ -0.48 tỉ 0 tỉ
2025-12-12 0.04 tỉ 0.12 tỉ -0.08 tỉ 0 tỉ
2025-12-11 0 tỉ 0.23 tỉ -0.23 tỉ -0 tỉ
2025-12-10 0 tỉ 0.23 tỉ -0.23 tỉ 0 tỉ
2025-12-09 0.02 tỉ 3.92 tỉ -3.9 tỉ 0 tỉ
2025-12-08 0 tỉ 5.84 tỉ -5.84 tỉ 0 tỉ
2025-12-05 0 tỉ 1.52 tỉ -1.52 tỉ 1.03 tỉ
2025-12-04 2.42 tỉ 0.16 tỉ 2.26 tỉ 0 tỉ
2025-12-03 3.53 tỉ 4.32 tỉ -0.79 tỉ 0 tỉ
2025-12-02 4.62 tỉ 0.28 tỉ 4.34 tỉ 1.01 tỉ
2025-12-01 0.14 tỉ 5.41 tỉ -5.27 tỉ 0 tỉ
2025-11-28 1.69 tỉ 2.33 tỉ -0.63 tỉ -0.31 tỉ
2025-11-27 1.77 tỉ 1.55 tỉ 0.23 tỉ -0 tỉ
Khối ngoại giao dịch: Ngày