37
FPT
  • High
    79
  • Low
    77.3
  • Open
    78.6
  • Pefer
    78.3
  • Volume
    6,099,800
  • Foreign

    22.9 - 36.81 = -13.91 tỉ

  • P/B
    3.63
  • P/E
    14.09
  • Nợ
    1.01
  • VPS:
    90.86
Mua chủ động: 11M (50.83 %)
Bán chủ động: 11M (49.17 %)
90.5 - 92 (3)
95.1 - 96.5 (2)
98 - 101.9 (4)
104.4 - 108.7 (7)

14D

1M

3M

6M

OverSell 100%
Rejection 100%
sellEx 100%

Action: NEUTRAL

02

03

04

05

06

09

10

11

12

13

23

24

25

26

27

02

03

04

05

06

09

10

11

12

13

16

17

18

19

20

23

24

25

26

27

30

31

01

02

03

06

07

08

09

10

Watchlist Screening
Ngày Entry/Exit Action Conf Answer
10/04 HOLD (50%) CHỜ
09/04 HOLD (50%) CHỜ
08/04 HOLD (58%) CHỜ
07/04 SELL (40%) PHÂN PHỐI
06/04 SELL (40%) PHÂN PHỐI
XẢ HÀNG SELL 70% 25/03 11:44 (2 weeks ago)

Net Score -12.5 + Adj 0% → STRONG SELL. Dẫn dắt: (1) CVD xấu đi tăng tốc -9.39M/10d (normalized -3.7x avg delta, acceleration -1.40) — áp lực bán tích lũy 7x trong 59 phiên từ -12.7M → -91.3M; (2) Institutional ALIGNED_SELL — Foreign bán 70% ngày/10d...

Cursor Agent Đồng tình 90% Google Gemini Gemini YES 100%
VNI: 1750
13.32 | 24658 tỉ
F: 1,350 / 731
30
31
1
2
3
6
7
8
9
10
🛡️ Hỗ trợ 84.5
🧱 Kháng cự 98.6
🌐 Khối ngoại 98.6
🏢 Tự doanh 98.9
1 month ago 90%
🤖

AI Price Zone Analysis - FPT

Ngày: 2026-03-05 • Giá: 84.4 • Confidence: 90%

📊 Tổng quan

Giá 84.4 nằm dưới toàn bộ value area (VAL 92.7) và dưới giá vốn MUA Foreign 98.59 và Prop 98.89 (đang lỗ 14–14.7%). Khối ngoại bán ròng 2724.52 tỷ, tự doanh mua ròng 2268.37 tỷ nhưng đảo chiều bán gần đây. Vùng resistance quan trọng: 92.7 (VAL), 98.59–98.89 (cost basis), 105.3 (POC). Support rõ ràng phía dưới không có trong 90 ngày.

📈 Volume Profile

VAH
106.4
POC
105.3
VAL
92.7

🛡️ Vùng hỗ trợ

84.5 -
current_consolidation, high_liquidity_84.6

🧱 Vùng kháng cự

98.6 -
105.3 -
92.7 -
90.5 -
94.0 -

🏛️ Giá vốn tổ chức

🌐 Foreign: 98.6 (BAN_RONG)
🏢 Prop: 98.9 (MUA_RONG)

💡 Khuyến nghị

Bias: Bearish
Entry: 84 - 85
Stop Loss: 83
Targets: 92.7 → 98.59 → 105.3
📝 Phân tích chi tiết (click để mở)
Đã có đủ dữ liệu. Dưới đây là bản phân tích và block JSON theo đúng cấu trúc bạn yêu cầu.

---

# Phân tích vùng giá quan trọng – FPT

**Nguồn:** `ai_69a98cd4b4664_FPT_price_zone.json`  
**Ngày phân tích:** 2026-03-05 | **Số ngày:** 90 | **Giá đóng cửa:** 84,4 VND

---

## 1. Tổng quan giá hiện tại

| Chỉ báo | Giá trị | So với giá hiện tại (84,4) |
|--------|---------|----------------------------|
| **POC** | 105,3 | Giá đang **dưới POC** ~ -19,8% |
| **VAH** | 106,4 | Dưới biên trên value area |
| **VAL** | 92,7 | **Dưới VAL** ~ -9,0% → nằm ngoài vùng giá trị 70% volume |
| **Giá vốn MUA Foreign** | 98,59 | Giá dưới cost ~ -14,4% (Foreign đang lỗ) |
| **Giá vốn MUA Prop** | 98,89 | Giá dưới cost ~ -14,7% (Prop đang lỗ) |

**Kết luận ngắn:** Giá 84,4 nằm **dưới toàn bộ value area** (VAL 92,7) và **dưới giá vốn MUA** của cả Foreign lẫn Prop. Cấu trúc 90 ngày đang rất yếu; mọi vùng volume/cost basis phía trên đều đóng vai trò **resistance** khi giá hồi lên.

---

## 2. Vùng giá quan trọng từ Volume Profile

| Vùng | Giá (VND) | Volume | Vai trò với giá 84,4 |
|------|-----------|--------|------------------------|
| **POC** | 105,3 | 12.633.899 | **Resistance mạnh** – vùng cân bằng thanh khoản, khó vượt khi hồi về. |
| **VAH** | 106,4 | — | **Resistance** – biên trên value area, đỉnh vùng giá trị. |
| **VAL** | 92,7 | — | **Resistance** – biên dưới value area; khi giá từ 84,4 hồi lên thì 92,7 là kháng cự đầu tiên. |

- **High liquidity:** 105,3 (POC), 94, 99, 94,5, 94,4, 94,3, 90,5, 90,8… → Các mức này khó breakout (lên hoặc xuống tùy ngữ cảnh).
- **Low liquidity (gần giá):** 84,2 (139k), 87,7, 87,9, 88,2–88,9… → Dễ dịch chuyển nhanh nếu có tin/volume; phía trên có 106,6–108,3 (ít volume) → nếu vượt 106,4 có thể tăng nhanh.

---

## 3. Vùng giá vốn tổ chức (Cost basis)

### Foreign

- **Net status:** **BÁN RÒNG** khoảng **2.724,5 tỷ** trong 90 ngày.
- **Giá vốn MUA (avgBuyPrice):** **98,59** VND.  
  **buyPLPercent:** **-14,39%** → Vị thế MUA đang **lỗ** so với giá hiện tại.
- **Giá vốn BÁN (avgSellPrice):** 95,46 VND (tham khảo).
- **buyDays / sellDays:** 49 ngày mua ròng, 41 ngày bán ròng → Cân gần như 50/50 nhưng net âm mạnh.
- **Vai trò vùng 98,59:** **Resistance**.  
  Khi giá hồi về 98–99, nhiều nhà đầu tư nước ngoài mua ở 98,59 sẽ có động lực bán để giảm lỗ → cung bán tăng.

### Prop (Tự doanh)

- **Net status:** **MUA RÒNG** khoảng **2.268,4 tỷ** trong 90 ngày.
- **Giá vốn MUA (avgBuyPrice):** **98,89** VND.  
  **buyPLPercent:** **-14,65%** → Vị thế MUA cũng đang **lỗ**.
- **Giá vốn BÁN (avgSellPrice):** 97,51 VND.
- **buyDays / sellDays:** 60 ngày mua, 29 ngày bán → Thiên về tích lũy nhưng vẫn lỗ so giá hiện tại.
- **Vai trò vùng 98,89:** **Resistance**.  
  Tự doanh mua ròng nhưng giá vốn ~98,89; khi giá hồi về đó sẽ dễ chốt lỗ hoặc giảm vị thế → thêm áp lực bán.

**Tóm tắt:** Cả Foreign và Prop đều có cost basis MUA quanh **98,5–99** và đang lỗ. Vùng **98,5–99** là **resistance quan trọng** khi FPT hồi từ 84,4.

---

## 4. Hành vi khối ngoại & tự doanh

| | Foreign | Prop |
|---|--------|------|
| **Xu hướng** | Bán mạnh | Đảo chiều sang bán |
| **Label** | Xu hướng BÁN mạnh | Đảo chiều BÁN |
| **Net 2 tuần gần** | last2Net âm mạnh (~ -6.507 tỷ) | last2Net âm (~ -167 tỷ) |
| **Z-score** | -4,37 (lệch mạnh sang bán) | -1,02 (nhẹ hơn) |
| **Confidence** | Medium | Low |
| **Reversal** | false | true (reversalType: bán) |

- **Foreign:** Đang **phân phối** rõ (bán ròng 2.724 tỷ), z-score âm mạnh → áp lực bán từ nước ngoài là yếu tố chính.
- **Prop:** Vẫn mua ròng 90 ngày nhưng **gần đây đảo chiều sang bán** (reversal, last2Net âm) → tín hiệu không còn hỗ trợ giá từ tự doanh trong ngắn hạn.

---

## 5. Tổng hợp vùng giá quan trọng

| Vùng giá (VND) | Vai trò | Nguồn | Sức mạnh | Lý do |
|----------------|---------|--------|----------|--------|
| **98,59** | Resistance | Giá vốn MUA Foreign + Prop + selling absorption + high liquidity | **Mạnh** | Cost basis Foreign/Prop đang lỗ; hồi về đây dễ gặp bán. |
| **98,89** | Resistance | Giá vốn MUA Prop | **Mạnh** | Prop có động lực chốt lỗ khi về cost. |
| **105,3** | Resistance | POC + selling/buying absorption + high liquidity | **Mạnh** | POC, thanh khoản lớn, vùng cân bằng; khó vượt. |
| **106,4** | Resistance | VAH | Trung bình | Biên trên value area. |
| **92,7** | Resistance | VAL + selling absorption + high liquidity | **Mạnh** | VAL – kháng cự đầu tiên khi giá bounce từ vùng 84. |
| **90,5** | Resistance | Selling absorption + high liquidity | **Mạnh** | Vùng bán hấp thụ mua, volume cao. |
| **94** | Resistance | High liquidity | Trung bình | Nhiều volume tích tụ. |
| **105** | Support (nếu đã lên trên) | Buying absorption | Trung bình | Chỉ có ý nghĩa nếu giá đã nằm trên 100. |
| **84–85** | Support tạm | Vùng giá hiện tại, có volume 84,6 | **Yếu** | Không có VAL hay cost basis hỗ trợ; chỉ là vùng giao dịch hiện tại. |

**Ghi chú:** File để **important_support_zones** = [] vì giá đã nằm **dưới VAL**; trong 90 ngày không có vùng hội tụ support rõ (VAL, cost basis, absorption) phía dưới 84,4. Support thực sự cần theo dõi thêm từ chart/dải dưới hoặc tin tức.

---

## 6. Khuyến nghị

- **Bias:** **Bearish** (phù hợp với dữ liệu: giá dưới value area, Foreign bán ròng mạnh, Prop đảo chiều bán).
- **Entry (chỉ nếu kỳ vọng bounce ngắn hạn):**  
  - Vùng **84–85** (test lại và giữ được) có thể xem là vùng vào lướt sóng bounce, nhưng rủi ro cao vì chưa có support rõ từ profile/cost basis.
- **Stop loss:**  
  - Nếu trade bounce: dưới **83–83,5** (invalid nếu giá phá xuống và đóng cửa dưới vùng này).  
  - Nếu giữ vị thế dài: có thể đặt stop rộng hơn dưới **82** (tùy khung thời gian).
- **Target khi hồi về:**  
  - **92,7** (VAL) – target 1.  
  - **98,59 / 98,89** (cost basis Foreign/Prop) – target 2, vùng khó vượt.  
  - **105,3** (POC) – target 3, chỉ kỳ vọng khi có tin rất tích cực.

**Lý do tóm tắt:** Giá dưới VAL và dưới toàn bộ cost basis; Foreign bán ròng mạnh, Prop đảo chiều bán. Mọi vùng quan trọng đều nằm phía trên → ưu tiên coi các mức 92,7 → 98,5–99 → 105,3 là resistance; chỉ nên kỳ vọng bounce có giới hạn và quản lý rủi ro chặt.

---

## JSON block (theo đúng format yêu cầu)

```json
{
  "current_price": 84.4,
  "high_volume_zones": {
    "poc": {"price": 105.3, "volume": 12633899, "role": "neutral_anchor"},
    "vah": {"price": 106.4, "role": "resistance"},
    "val": {"price": 92.7, "role": "support"}
  },
  "cost_basis_zones": {
    "foreign": {
      "avgBuyPrice": 98.59,
      "avgSellPrice": 95.46,
      "netStatus": "BAN_RONG",
      "totalNetBillion": -2724.52,
      "buyPLPercent": -14.39,
      "role": "resistance",
      "reason": "Giá vốn MUA 98.59, đang lỗ 14.39%. Foreign bán ròng 2724.52 tỷ trong 90 ngày. Khi giá hồi về 98.59 sẽ gặp áp lực bán từ nhà đầu tư muốn thoát lỗ."
    },
    "prop": {
      "avgBuyPrice": 98.89,
      "avgSellPrice": 97.51,
      "netStatus": "MUA_RONG",
      "totalNetBillion": 2268.37,
      "buyPLPercent": -14.65,
      "role": "resistance",
      "reason": "Tự doanh MUA RÒNG 2268.37 tỷ, giá vốn MUA 98.89, đang lỗ 14.65%. Gần đây đảo chiều bán; khi giá hồi về 98.89 dễ gặp chốt lỗ."
    }
  },
  "foreign_behavior": {
    "trend": "distribution",
    "netStatus": "BAN_RONG",
    "buyDays": 49,
    "sellDays": 41,
    "label": "Xu hướng BÁN mạnh",
    "confidence": "medium"
  },
  "prop_behavior": {
    "trend": "reversal_selling",
    "netStatus": "MUA_RONG",
    "buyDays": 60,
    "sellDays": 29,
    "label": "Đảo chiều BÁN",
    "confidence": "low"
  },
  "absorption_zones": [
    {"price": 105.3, "type": "selling_absorption", "role": "resistance"},
    {"price": 90.5, "type": "selling_absorption", "role": "resistance"},
    {"price": 99.1, "type": "selling_absorption", "role": "resistance"},
    {"price": 92.5, "type": "selling_absorption", "role": "resistance"},
    {"price": 105, "type": "buying_absorption", "role": "support"}
  ],
  "liquidity_zones": {
    "high": [
      {"price": 105.3, "volume": 12633899},
      {"price": 94, "volume": 10557799},
      {"price": 99, "volume": 9091499},
      {"price": 92.7, "volume": 6227498},
      {"price": 90.5, "volume": 6637398},
      {"price": 84.6, "volume": 3965200}
    ],
    "low": [
      {"price": 84.2, "volume": 139400},
      {"price": 88.2, "volume": 81400},
      {"price": 88.3, "volume": 82700},
      {"price": 88.4, "volume": 64400},
      {"price": 106.6, "volume": 136000},
      {"price": 108.1, "volume": 100000},
      {"price": 108.2, "volume": 98300}
    ]
  },
  "important_support_zones": [
    {
      "price": 84.5,
      "strength": "weak",
      "sources": ["current_consolidation", "high_liquidity_84.6"],
      "reason": "Vùng quanh giá hiện tại, có volume tại 84.6. Không có VAL hay cost basis hỗ trợ vì giá đã nằm dưới VAL 92.7."
    }
  ],
  "important_resistance_zones": [
    {
      "price": 98.59,
      "strength": "strong",
      "sources": ["foreign_cost_basis", "prop_cost_basis", "selling_absorption", "high_liquidity"],
      "reason": "Giá vốn MUA Foreign 98.59 và Prop 98.89, đang lỗ 14–14.7%. Hội tụ cost basis + selling absorption + high liquidity."
    },
    {
      "price": 105.3,
      "strength": "strong",
      "sources": ["POC", "selling_absorption", "buying_absorption", "high_liquidity"],
      "reason": "POC – mức giá thanh khoản lớn nhất; kèm absorption và high liquidity."
    },
    {
      "price": 92.7,
      "strength": "strong",
      "sources": ["VAL", "selling_absorption", "high_liquidity"],
      "reason": "VAL – biên dưới value area; kháng cự đầu tiên khi giá bounce từ 84.4."
    },
    {
      "price": 90.5,
      "strength": "strong",
      "sources": ["selling_absorption", "high_liquidity"],
      "reason": "Vùng selling absorption, volume cao."
    },
    {
      "price": 94,
      "strength": "medium",
      "sources": ["high_liquidity"],
      "reason": "Vùng thanh khoản cao."
    }
  ],
  "breakout_zones": [
    {"price": 106.4, "direction": "up", "reason": "VAH – vùng thanh khoản thấp phía trên, dễ breakout nếu vượt 105.3"},
    {"price": 102, "direction": "up", "reason": "Vùng thanh khoản thấp"},
    {"price": 103, "direction": "up", "reason": "Vùng thanh khoản thấp"}
  ],
  "action_recommendation": {
    "bias": "bearish",
    "entry_zone": [84.0, 85.0],
    "stop_loss": 83.0,
    "targets": [92.7, 98.59, 105.3],
    "reasoning": "Giá dưới VAL và dưới giá vốn Foreign/Prop. Foreign bán ròng mạnh, Prop đảo chiều bán. Chỉ xem bounce từ 84–85 với target 92.7 rồi 98.59; resistance mạnh tại 98.59 và 105.3."
  },
  "zone_summary": "Giá 84.4 nằm dưới toàn bộ value area (VAL 92.7) và dưới giá vốn MUA Foreign 98.59 và Prop 98.89 (đang lỗ 14–14.7%). Khối ngoại bán ròng 2724.52 tỷ, tự doanh mua ròng 2268.37 tỷ nhưng đảo chiều bán gần đây. Vùng resistance quan trọng: 92.7 (VAL), 98.59–98.89 (cost basis), 105.3 (POC). Support rõ ràng phía dưới không có trong 90 ngày.",
  "confidence_score": 90
}
```

Bạn có muốn tách riêng thêm một bản chỉ gồm bảng zones + JSON (ngắn gọn) để dán vào tool/ghi chú không?
Cập nhật: 1 month ago

Phân tích AI Zone

Xác nhận chạy phân tích AI Price Zone cho FPT?

Quá trình phân tích sẽ mất khoảng 1-2 phút.

Khối ngoại
Date F Buy F Sell F Total Tu doanh Total
Total (5 days) 336.1 tỉ 317.36 tỉ 18.74 tỉ 57.53 tỉ
Total (10 days) 683.32 tỉ 1096.51 tỉ -413.19 tỉ -51.56 tỉ
Total (20 days) 2174.26 tỉ 3340.78 tỉ -1166.53 tỉ -197.97 tỉ
Total (30 days) 3695.35 tỉ 6520.35 tỉ -2825.01 tỉ -559.34 tỉ
Total (40 days) 4969.55 tỉ 14475.71 tỉ -9506.16 tỉ -484.08 tỉ
Total (50 days) 7659.1 tỉ 17867.17 tỉ -10208.07 tỉ -298.61 tỉ
Total (60 days) 10192.84 tỉ 20005.1 tỉ -9812.27 tỉ -377.53 tỉ
Total (70 days) 12203.91 tỉ 21293.08 tỉ -9089.17 tỉ -81.11 tỉ
Total (80 days) 13588.58 tỉ 22913.56 tỉ -9324.98 tỉ 48.52 tỉ
Total (90 days) 14969.95 tỉ 24006.76 tỉ -9036.81 tỉ 192.04 tỉ
Total (180 days) 35534.26 tỉ 48447.4 tỉ -12913.14 tỉ 2585.29 tỉ
2026-04-10 22.9 tỉ 36.81 tỉ -13.91 tỉ 12.69 tỉ
2026-04-09 25.86 tỉ 20.08 tỉ 5.77 tỉ -19.31 tỉ
2026-04-08 180 tỉ 61.77 tỉ 118.24 tỉ 25.62 tỉ
2026-04-07 70.46 tỉ 101.82 tỉ -31.36 tỉ 17.24 tỉ
2026-04-06 36.87 tỉ 96.88 tỉ -60.01 tỉ 21.29 tỉ
2026-04-03 19.89 tỉ 154.03 tỉ -134.14 tỉ 2.62 tỉ
2026-04-02 23.91 tỉ 46.06 tỉ -22.15 tỉ -83.53 tỉ
2026-04-01 195.59 tỉ 331.24 tỉ -135.65 tỉ 0.27 tỉ
2026-03-31 90.41 tỉ 26.7 tỉ 63.72 tỉ -38.49 tỉ
2026-03-30 17.41 tỉ 221.12 tỉ -203.71 tỉ 10.04 tỉ
2026-03-27 187.11 tỉ 272.67 tỉ -85.56 tỉ -10.45 tỉ
2026-03-26 93.85 tỉ 340.03 tỉ -246.18 tỉ -82.53 tỉ
2026-03-25 134.12 tỉ 86.82 tỉ 47.3 tỉ 9.71 tỉ
2026-03-24 53.57 tỉ 24.85 tỉ 28.72 tỉ 19.37 tỉ
2026-03-23 274.56 tỉ 161.94 tỉ 112.62 tỉ -5.66 tỉ
2026-03-20 488.34 tỉ 662.03 tỉ -173.7 tỉ -145.31 tỉ
2026-03-19 16.56 tỉ 252.99 tỉ -236.43 tỉ -106.06 tỉ
2026-03-18 67.33 tỉ 155.89 tỉ -88.56 tỉ 65.42 tỉ
2026-03-17 78.76 tỉ 175.78 tỉ -97.01 tỉ 60.46 tỉ
2026-03-16 96.74 tỉ 111.28 tỉ -14.53 tỉ 48.64 tỉ
2026-03-13 41.55 tỉ 91.84 tỉ -50.29 tỉ 8.83 tỉ
2026-03-12 74.68 tỉ 200.26 tỉ -125.58 tỉ -42.32 tỉ
2026-03-11 179.39 tỉ 161.96 tỉ 17.43 tỉ 5.07 tỉ
2026-03-10 434.46 tỉ 117.38 tỉ 317.07 tỉ -76.05 tỉ
2026-03-09 100.16 tỉ 261.53 tỉ -161.37 tỉ 50.23 tỉ
2026-03-06 228.49 tỉ 806.36 tỉ -577.87 tỉ -19.85 tỉ
2026-03-05 66.57 tỉ 640.37 tỉ -573.8 tỉ -93.01 tỉ
2026-03-04 217.66 tỉ 609.66 tỉ -392.01 tỉ -93.49 tỉ
2026-03-03 77.7 tỉ 166.17 tỉ -88.47 tỉ -73.68 tỉ
2026-03-02 100.44 tỉ 124.03 tỉ -23.59 tỉ -27.09 tỉ
2026-02-27 434.56 tỉ 214.54 tỉ 220.02 tỉ -44.71 tỉ
2026-02-26 68.27 tỉ 793.62 tỉ -725.35 tỉ 36.12 tỉ
2026-02-25 135.22 tỉ 2468.39 tỉ -2333.17 tỉ 44.26 tỉ
2026-02-24 120.97 tỉ 1573.01 tỉ -1452.04 tỉ 19.18 tỉ
2026-02-23 118.6 tỉ 1257.67 tỉ -1139.06 tỉ -27.49 tỉ
2026-02-13 84.5 tỉ 938.59 tỉ -854.08 tỉ -121.37 tỉ
2026-02-12 60.74 tỉ 175.83 tỉ -115.09 tỉ 31.03 tỉ
2026-02-11 96.91 tỉ 201.22 tỉ -104.3 tỉ 69.93 tỉ
2026-02-10 53.47 tỉ 185.15 tỉ -131.68 tỉ 2.75 tỉ
2026-02-09 100.95 tỉ 147.35 tỉ -46.4 tỉ 65.54 tỉ
2026-02-06 86.05 tỉ 223.17 tỉ -137.12 tỉ -51.71 tỉ
2026-02-05 150.99 tỉ 972.31 tỉ -821.32 tỉ 90.38 tỉ
2026-02-04 143.9 tỉ 729.01 tỉ -585.11 tỉ 65.56 tỉ
2026-02-03 262.13 tỉ 342.09 tỉ -79.96 tỉ 39.29 tỉ
2026-02-02 215.2 tỉ 182.55 tỉ 32.65 tỉ 13.55 tỉ
2026-01-30 208.94 tỉ 146.62 tỉ 62.32 tỉ -34.7 tỉ
2026-01-29 496.69 tỉ 226.2 tỉ 270.49 tỉ 8.45 tỉ
2026-01-28 413.04 tỉ 69.74 tỉ 343.3 tỉ -42.56 tỉ
2026-01-27 394.24 tỉ 156.21 tỉ 238.03 tỉ 45.72 tỉ
2026-01-26 318.38 tỉ 343.57 tỉ -25.19 tỉ 51.5 tỉ
2026-01-23 163.69 tỉ 182.33 tỉ -18.64 tỉ 58.59 tỉ
2026-01-22 217.46 tỉ 89.3 tỉ 128.16 tỉ -23.76 tỉ
2026-01-21 318.19 tỉ 343.76 tỉ -25.57 tỉ 41.26 tỉ
2026-01-20 192.31 tỉ 156.16 tỉ 36.14 tỉ 72.11 tỉ
2026-01-19 303.85 tỉ 303.86 tỉ -0.01 tỉ -120.19 tỉ
2026-01-16 306.56 tỉ 88.16 tỉ 218.41 tỉ -264.58 tỉ
2026-01-15 60.73 tỉ 146.55 tỉ -85.82 tỉ 40.06 tỉ
2026-01-14 529.85 tỉ 407.67 tỉ 122.18 tỉ -5.74 tỉ
2026-01-13 194.21 tỉ 200.18 tỉ -5.97 tỉ 63.34 tỉ
2026-01-12 246.88 tỉ 219.96 tỉ 26.92 tỉ 59.99 tỉ
2026-01-09 163.17 tỉ 102.54 tỉ 60.63 tỉ 7.33 tỉ
2026-01-08 194.53 tỉ 139.94 tỉ 54.59 tỉ 14.85 tỉ
2026-01-07 547.06 tỉ 261.37 tỉ 285.69 tỉ 42.54 tỉ
2026-01-06 148.92 tỉ 245.99 tỉ -97.07 tỉ 69.37 tỉ
2026-01-05 144.17 tỉ 250.12 tỉ -105.95 tỉ 27.57 tỉ
2025-12-31 16.34 tỉ 7.53 tỉ 8.81 tỉ 64.77 tỉ
2025-12-30 281.1 tỉ 38.89 tỉ 242.21 tỉ 35.38 tỉ
2025-12-29 335.49 tỉ 35.31 tỉ 300.18 tỉ 1.41 tỉ
2025-12-26 92.27 tỉ 142.85 tỉ -50.58 tỉ 52.03 tỉ
2025-12-25 88.02 tỉ 63.42 tỉ 24.6 tỉ -18.84 tỉ
2025-12-24 128.97 tỉ 65.28 tỉ 63.69 tỉ 9.66 tỉ
2025-12-23 149.46 tỉ 215.53 tỉ -66.07 tỉ -32.69 tỉ
2025-12-22 62.92 tỉ 366.05 tỉ -303.14 tỉ 37.99 tỉ
2025-12-19 92.66 tỉ 211.4 tỉ -118.74 tỉ 49.08 tỉ
2025-12-18 60.95 tỉ 155.81 tỉ -94.86 tỉ -38.63 tỉ
2025-12-17 291.4 tỉ 190.23 tỉ 101.17 tỉ -4.46 tỉ
2025-12-16 89.36 tỉ 133.28 tỉ -43.92 tỉ 86.74 tỉ
2025-12-15 118.81 tỉ 87.57 tỉ 31.24 tỉ 2.84 tỉ
2025-12-12 67.27 tỉ 112.78 tỉ -45.51 tỉ -5.92 tỉ
2025-12-11 322.88 tỉ 82.55 tỉ 240.33 tỉ 25.03 tỉ
2025-12-10 105.75 tỉ 112.73 tỉ -6.98 tỉ 10.24 tỉ
2025-12-09 348.91 tỉ 123.93 tỉ 224.98 tỉ 50.6 tỉ
2025-12-08 52.71 tỉ 64.52 tỉ -11.8 tỉ 4.32 tỉ
2025-12-05 68.01 tỉ 81.01 tỉ -13 tỉ 22.05 tỉ
2025-12-04 200.13 tỉ 141.97 tỉ 58.16 tỉ 79.14 tỉ
2025-12-03 115.63 tỉ 207.82 tỉ -92.19 tỉ 4.53 tỉ
2025-12-02 156.37 tỉ 54.32 tỉ 102.05 tỉ 0.82 tỉ
2025-12-01 127.26 tỉ 34.12 tỉ 93.14 tỉ 1.92 tỉ
2025-11-28 21.21 tỉ 154.98 tỉ -133.77 tỉ -25.86 tỉ
2025-11-27 185.38 tỉ 117.79 tỉ 67.59 tỉ -4.25 tỉ
Khối ngoại giao dịch: Ngày