Phase B – Phân phối
Structure: Phân phối (Distribution)
[ST] Secondary Test
[BC] Buying Climax
[ST] Secondary Test
[ST] Secondary Test
[ARe] Automatic Reaction
[ST] Secondary Test
[ARe] Automatic Reaction
[ST] Secondary Test
[BC] Buying Climax
[ST] Secondary Test
[ARe] Automatic Reaction
[BC] Buying Climax
Wyckoff là phương pháp phân tích thị trường dựa trên hành vi của "tiền thông minh" (tổ chức, quỹ lớn). Ý tưởng cốt lõi:
Giá tăng khi cầu > cung (nhiều người muốn mua hơn bán). Giá giảm khi ngược lại. Volume cho biết mức độ tham gia.
Volume (nỗ lực) phải tương xứng với biến động giá (kết quả). Volume cao mà giá không giảm = có người đang "hấp thụ" hàng bán.
Giá đi ngang càng lâu (tích lũy/phân phối càng nhiều) → xu hướng sau đó càng mạnh. "Nén lò xo càng chặt, bật càng xa."
Mục tiêu: xác định mã đang ở đâu trong chu kỳ → biết nên mua, bán, hay chờ.
Cột Wyckoff trong bảng hiện badge màu. Mỗi màu = một giai đoạn:
Đang xây đáy. "Tay to" mua vào. Tiềm năng tăng.
Xu hướng tăng rõ ràng. Đang hưởng lợi từ giai đoạn tích lũy trước đó.
"Tay to" đang bán. Giá có thể vẫn cao nhưng rủi ro giảm lớn.
Xu hướng giảm. Tránh mua. Chờ có dấu hiệu SC mới theo dõi.
Mỗi giai đoạn tích lũy hoặc phân phối chia thành 5 bước nhỏ (Phase A → E). Bước càng cao = càng gần lúc bắt đầu xu hướng mới:
| Phase | Tích lũy (bullish) | Phân phối (bearish) | Hành động |
|---|---|---|---|
| A | Giá giảm mạnh rồi dừng (SC). Tay to bắt đầu mua. | Giá tăng mạnh rồi dừng (BC). Tay to bắt đầu bán. | Theo dõi |
| B | Giá đi ngang, volume giảm dần. Cung đang cạn. | Giá đi ngang, volume trên ngày giảm cao. Cầu đang yếu. | Kiên nhẫn chờ |
| C | Spring — phá đáy giả rồi bật lại. Bẫy bán. | UTAD — phá đỉnh giả rồi rơi lại. Bẫy mua. | MUA (Spring) / BÁN (UTAD) |
| D | SOS — breakout mạnh xác nhận tích lũy thành công. | SOW — breakdown xác nhận phân phối. | Xác nhận xu hướng |
| E | Bắt đầu uptrend rõ ràng. Giá tăng mạnh. | Bắt đầu downtrend rõ ràng. Giá giảm mạnh. | Đã vào xu hướng |
Bán tháo hoảng loạn. Volume gấp 2-5 lần bình thường, giá rơi mạnh. Ai muốn bán đã bán hết.
Hành động: CHƯA MUA. Đợi AR + ST xác nhận đáy. Chỉ theo dõi.
Giá phá đáy range rồi bật lại nhanh trong phiên/vài phiên. Volume thấp = không có cung thật, chỉ là "rũ hàng".
Hành động: CƠ HỘI MUA TỐT NHẤT. Đặt mua gần vùng Spring, stop-loss dưới đáy Spring.
Giá breakout vượt đỉnh range với volume mạnh. Xác nhận: tích lũy thành công, "tay to" đã mua đủ hàng.
Hành động: MUA hoặc THÊM VỊ THẾ. Xu hướng tăng bắt đầu.
Pullback nhẹ sau SOS, volume rất thấp = không có người bán. Giá chỉ giảm vì thiếu buyer tạm thời.
Hành động: CƠ HỘI MUA CUỐI trước khi tăng mạnh. Backtest: WR 78%, avg +9.4%.
Mua hưng phấn cực độ. Volume kỷ lục, giá tăng vọt, RSI >80. "Đám đông FOMO" mua đỉnh, "tay to" bán ra.
Hành động: KHÔNG MUA THÊM. Cân nhắc chốt lời một phần. Theo dõi AR xác nhận.
Giá phá đỉnh range rồi rơi lại nhanh. Bẫy để dụ người mua FOMO lần cuối trước khi giảm mạnh.
Hành động: BÁN hoặc TRÁNH MUA. Đây là cơ hội thoát cuối cùng.
Giá breakdown đáy range với volume mạnh. Xác nhận: phân phối hoàn tất, downtrend bắt đầu.
Hành động: BÁN. Cắt lỗ nếu đang nắm giữ.
Giá test lại vùng đáy (sau SC) hoặc đỉnh (sau BC) nhưng volume thấp hơn. Cho biết cung/cầu đang thay đổi.
Hành động: THEO DÕI. ST volume thấp = tín hiệu tích cực. ST volume cao = cẩn thận.
MUA khi:
TRÁNH / BÁN khi: