50
HAH
  • High
    56.3
  • Low
    55.4
  • Open
    55.5
  • Pefer
    55.5
  • Volume
    538,600
  • Foreign

    0.25 - 5.76 = -5.51 tỉ

  • P/B
    2.15
  • P/E
    7.76
  • Nợ
    0.62
  • VPS:
    70.9
Mua chủ động: 1M (43.88 %)
Bán chủ động: 2M (56.12 %)
51.5 - 52.4 (5)
53.2 - 54 (5)
55 - 56.2 (6)
56.8 - 57.2 (3)
60.5 - 62.7 (6)
64.9 - 65.4 (2)

14D

1M

3M

6M

orderB 100%

Action: NEUTRAL

02

03

04

05

06

09

10

11

12

13

23

24

25

26

27

02

03

04

05

06

09

10

11

12

13

16

17

18

19

20

23

24

25

26

27

30

31

01

02

03

06

07

08

09

10

Watchlist Screening
Ngày Entry/Exit Action Conf Answer
10/04 SELL (40%) PHÂN PHỐI
09/04 SELL (40%) PHÂN PHỐI
08/04 SELL (40%) PHÂN PHỐI
07/04 SELL (40%) PHÂN PHỐI
06/04 SELL (40%) PHÂN PHỐI
TÍCH LŨY BUY 65% 23/02 10:42 (1 month ago)

Net Score +11.5, Exhaustion -10%, Phục hồi nến 🟡 -5% → baseline 65%. Dẫn dắt: CVD RoC 5d + Acceleration dương, Delta momentum tăng + Delta–Price xác nhận tăng, Foreign 80% ngày mua. Risk: 1 exhaustion 12/02 tại 58.0, Technical weighted bearish, giá...

Google Gemini Gemini
VNI: 1750
13.32 | 24658 tỉ
F: 1,350 / 731
30
31
1
2
3
6
7
8
9
10
🛡️ Hỗ trợ 56.0
🧱 Kháng cự 60.0
🌐 Khối ngoại 59.5
🏢 Tự doanh 58.0
2 months ago 95%
🤖

AI Price Zone Analysis - HAH

Ngày: 2026-02-04 • Giá: 59.4 • Confidence: 95%

📊 Tổng quan

Giá hiện tại 59.4 đang dưới POC (60). Support mạnh tại 56 (hội tụ 3 yếu tố). Kháng cự gần nhất tại 60. Khối ngoại mua ròng 131.86 tỷ, giá vốn MUA 59.46. Tự doanh mua ròng 44.53 tỷ, giá vốn MUA 58.03.

📈 Volume Profile

VAH
61.6
POC
60
VAL
56

🛡️ Vùng hỗ trợ

56.0 5.5
VAL, selling_absorption, high_liquidity
59.2 3
high_liquidity

🧱 Vùng kháng cự

60.0 14.5
61.0 5
61.6 4.5
66.0 1
65.0 1

🏛️ Giá vốn tổ chức

🌐 Foreign: 59.5 (MUA_RONG)
🏢 Prop: 58.0 (MUA_RONG)

💡 Khuyến nghị

Bias: Bearish
Entry: 55.44 - 56.56
Stop Loss: 54.32
Targets: 60 → 61
📝 Phân tích chi tiết (click để mở)
Đã có đủ dữ liệu. Dưới đây là báo cáo phân tích và block JSON theo đúng cấu trúc yêu cầu.

---

# Phân tích vùng giá quan trọng – Mã HAH

**Nguồn:** `/var/www/stock/tmp/price_zone_HAH_698291ba658fe.json`  
**Ngày phân tích:** 2026-02-04 | **Số ngày:** 90

---

## 1. Tổng quan giá hiện tại

| Chỉ số | Giá / Vùng | So sánh với 59.4 |
|--------|------------|------------------|
| **Giá hiện tại** | **59.4** VND | — |
| POC | 60 | Giá **dưới** POC ~0.6 (đang trong vùng giá dưới “cân bằng”) |
| VAH | 61.6 | Giá **dưới** VAH ~2.2 (dưới biên trên value area) |
| VAL | 56 | Giá **trên** VAL ~3.4 (trên biên dưới value area) |
| Giá vốn MUA Foreign | 59.46 | Gần bằng, **lỗ nhẹ** ~0.11% |
| Giá vốn MUA Prop | 58.03 | Giá **trên** giá vốn Prop ~2.35% (đang lãi) |

**Kết luận nhanh:** Giá 59.4 nằm dưới POC (60), ngang giá vốn MUA Foreign (59.46), trên giá vốn MUA Prop (58.03). Vùng value area 56–61.6; kháng cự gần là 60 (POC) và 61.6 (VAH), hỗ trợ chính là 56 (VAL).

---

## 2. Vùng giá quan trọng từ Volume Profile

| Vùng | Giá (VND) | Volume | Vai trò | Ý nghĩa |
|------|-----------|--------|---------|---------|
| **POC** | **60** | 3,358,200 | Neutral (điểm neo) | Mức giá có thanh khoản cao nhất; giá thường bị hút về đây. Hiện giá 59.4 dưới POC → áp lực hồi về 60 khi tăng. |
| **VAH** | **61.6** | — | Resistance | Biên trên 70% volume; vượt 61.6 mở đường lên vùng giá cao hơn. |
| **VAL** | **56** | — | Support | Biên dưới value area; hỗ trợ mạnh, trùng nhiều nguồn (liquidity, exhaustion). |

Value area chiếm **70.4%** volume → vùng 56–61.6 là vùng giá “được thị trường chấp nhận” nhất trong 90 ngày.

---

## 3. Vùng giá vốn tổ chức (QUAN TRỌNG)

### Foreign (Khối ngoại)

- **Net status:** **MUA RÒNG** ~**131.86 tỷ** trong 90 ngày.
- **Giá vốn MUA (avgBuyPrice):** **59.46** VND → Lãi/lỗ so giá hiện tại: **-0.11%** (đang **lỗ nhẹ**).
- **Giá vốn BÁN (avgSellPrice):** 59.56 VND (tham khảo).
- **Vai trò vùng 59.46:** **Resistance** khi giá hồi lên.
- **Lý do:** Vị thế MUA của Foreign đang lỗ nhẹ; khi giá về lại 59.46 dễ có áp lực chốt lỗ hoặc bán thêm, nên 59.46 đóng vai trò kháng cự hơn là support. POC 60 và giá vốn Foreign 59.46 gần nhau → vùng **59.5–60** là kháng cự quan trọng.

### Prop Trading (Tự doanh)

- **Net status:** **MUA RÒNG** ~**44.53 tỷ** trong 90 ngày.
- **Giá vốn MUA (avgBuyPrice):** **58.03** VND → Lãi/lỗ: **+2.35%** (đang **lãi**).
- **Giá vốn BÁN (avgSellPrice):** 61.1 VND (tham khảo).
- **Vai trò vùng 58.03:** **Support**.
- **Lý do:** Tự doanh mua ròng, giá vốn MUA 58.03 đang lãi; có động lực giữ/bảo vệ vùng này, nên 58.03 là vùng hỗ trợ quan trọng phía dưới.

---

## 4. Hành vi khối ngoại & tự doanh

| Nhóm | Net status (90 ngày) | Buy days | Sell days | Hành vi gần đây | Confidence |
|------|----------------------|----------|-----------|------------------|------------|
| **Foreign** | MUA RÒNG 131.86 tỷ | 45 | 45 | **Đảo chiều BÁN**: 2 tuần gần nhất net âm (~-12 tỷ), trước đó dương → xu hướng ngắn hạn đang chuyển bán | Low |
| **Prop** | MUA RÒNG 44.53 tỷ | 14 | 11 | **Đảo chiều MUA**: 2–4 tuần gần nhất net dương mạnh (~42 tỷ), z-score 3.65 → xu hướng tích lũy/mua rõ | High |

**Kết hợp:** Trong 90 ngày cả Foreign và Prop đều mua ròng, nhưng Foreign đang có dấu hiệu đảo chiều bán (confidence thấp), Prop vẫn thiên về mua (confidence cao). Cần theo dõi Foreign có duy trì bán ròng hay quay lại mua.

---

## 5. Vùng Absorption / Exhaustion

- **absorption_points (raw):** Không có điểm absorption nào trong dữ liệu.
- **exhaustion_points:** Có **1 điểm** – **58.4** VND (ngày 2026-02-02), type: exhaustion (CVD giảm mạnh, giá vẫn tăng 4.47%) → có thể là exhaustion sau đợt bán, hỗ trợ quan sát quanh 58.4.

Trong thuật toán, vùng **56** được gắn với **selling_absorption** + high liquidity → coi 56 là vùng có “hấp thụ bán” và thanh khoản cao, hỗ trợ mạnh.

---

## 6. Tổng hợp vùng giá quan trọng

| Vùng giá | Vai trò | Nguồn | Sức mạnh | Lý do |
|----------|---------|-------|----------|--------|
| **56** | Support | VAL, selling_absorption, high liquidity | **Mạnh** | Biên dưới value area, thanh khoản cao, nhiều yếu tố hội tụ. |
| **58.03** | Support | Giá vốn MUA Prop | **Mạnh** | Prop mua ròng, đang lãi, có động lực bảo vệ. |
| **58.4** | Support (quan sát) | Exhaustion point | Trung bình | Điểm exhaustion gần nhất, có thể hỗ trợ tâm lý. |
| **59.2** | Support | High liquidity | Mạnh | Volume lớn tại 59.2. |
| **59.46–60** | Resistance | POC + giá vốn MUA Foreign | **Mạnh** | POC 60 + Foreign đang lỗ nhẹ tại 59.46 → vùng bán/chốt lỗ. |
| **61** | Resistance | High liquidity | Mạnh | Thanh khoản cao. |
| **61.6** | Resistance | VAH, high liquidity | Mạnh | Biên trên value area. |
| **65–66** | Breakout (lên) | Low liquidity | Yếu | Thanh khoản thấp, nếu vượt 61.6 có thể test 65–66. |

---

## 7. Khuyến nghị

- **Bias:** **Bearish** (theo output thuật toán): giá dưới POC, Foreign đảo chiều bán, kháng cự 59.5–60 mạnh.
- **Entry zone:** **55.44 – 56.56** (ưu tiên gần VAL 56 và dưới exhaustion 58.4) nếu tìm điểm mua sau đợt giảm.
- **Stop loss:** **54.32** (dưới VAL 56) – invalidation nếu giá phá mạnh xuống dưới vùng support chính.
- **Targets:** **60** (POC / kháng cự 1), **61** (kháng cự 2).

**Lưu ý:** Prop đang mua ròng mạnh và giá vốn Prop 58.03 là support; nếu giá giữ được trên 58–56, kịch bản sideway hoặc hồi rồi lên lại 60 vẫn có thể xảy ra. Nên kết hợp thêm hành vi Foreign (có tiếp tục bán ròng hay không).

---

## 8. JSON block (theo đúng format yêu cầu)

```json
{
  "current_price": 59.4,
  "high_volume_zones": {
    "poc": {"price": 60, "volume": 3358200, "role": "neutral_anchor"},
    "vah": {"price": 61.6, "role": "resistance"},
    "val": {"price": 56, "role": "support"}
  },
  "cost_basis_zones": {
    "foreign": {
      "avgBuyPrice": 59.46,
      "avgSellPrice": 59.56,
      "netStatus": "MUA_RONG",
      "totalNetBillion": 131.86,
      "buyPLPercent": -0.11,
      "role": "resistance",
      "reason": "Giá vốn MUA 59.46, đang lỗ 0.11%. Khi giá hồi về 59.46 dễ gặp áp lực chốt lỗ/bán thêm từ Foreign, nên đóng vai trò resistance. POC 60 và giá vốn Foreign gần nhau tạo vùng kháng cự 59.5–60."
    },
    "prop": {
      "avgBuyPrice": 58.03,
      "avgSellPrice": 61.1,
      "netStatus": "MUA_RONG",
      "totalNetBillion": 44.53,
      "buyPLPercent": 2.35,
      "role": "support",
      "reason": "Tự doanh MUA RÒNG 44.53 tỷ, giá vốn MUA 58.03, đang lãi 2.35%. Có động lực bảo vệ vùng 58.03."
    }
  },
  "foreign_behavior": {
    "trend": "bán",
    "netStatus": "MUA_RONG",
    "buyDays": 45,
    "sellDays": 45,
    "label": "Đảo chiều BÁN",
    "confidence": "low"
  },
  "prop_behavior": {
    "trend": "mua",
    "netStatus": "MUA_RONG",
    "buyDays": 14,
    "sellDays": 11,
    "label": "Đảo chiều MUA",
    "confidence": "high"
  },
  "absorption_zones": [],
  "liquidity_zones": {
    "high": [
      {"price": 60, "volume": 3358200},
      {"price": 61, "volume": 2808400},
      {"price": 57.5, "volume": 2794100},
      {"price": 56, "volume": 2139900}
    ],
    "low": [
      {"price": 68.8, "volume": 19900},
      {"price": 68.6, "volume": 45100},
      {"price": 68.3, "volume": 55700}
    ]
  },
  "important_support_zones": [
    {
      "price": 56,
      "strength"
Cập nhật: 2 months ago

Phân tích AI Zone

Xác nhận chạy phân tích AI Price Zone cho HAH?

Quá trình phân tích sẽ mất khoảng 1-2 phút.

Khối ngoại
Date F Buy F Sell F Total Tu doanh Total
Total (5 days) 2.13 tỉ 54.3 tỉ -52.16 tỉ 2.45 tỉ
Total (10 days) 11.22 tỉ 92.21 tỉ -80.99 tỉ 15.27 tỉ
Total (20 days) 43.12 tỉ 150.74 tỉ -107.62 tỉ 85.11 tỉ
Total (30 days) 252.45 tỉ 505.27 tỉ -252.82 tỉ 6.96 tỉ
Total (40 days) 396.55 tỉ 647.2 tỉ -250.65 tỉ 22.01 tỉ
Total (50 days) 478 tỉ 716.1 tỉ -238.1 tỉ 72.47 tỉ
Total (60 days) 564.14 tỉ 797.79 tỉ -233.65 tỉ 70.97 tỉ
Total (70 days) 648.41 tỉ 890.51 tỉ -242.1 tỉ 70.97 tỉ
Total (80 days) 740.11 tỉ 944.45 tỉ -204.34 tỉ 70.74 tỉ
Total (90 days) 811.26 tỉ 1057.45 tỉ -246.19 tỉ 70.55 tỉ
Total (180 days) 2479.05 tỉ 2488.82 tỉ -9.77 tỉ -46.55 tỉ
2026-04-10 0.25 tỉ 5.76 tỉ -5.51 tỉ 0 tỉ
2026-04-09 0.02 tỉ 7.6 tỉ -7.59 tỉ 0 tỉ
2026-04-08 0.97 tỉ 12.29 tỉ -11.32 tỉ 0 tỉ
2026-04-07 0.35 tỉ 28.36 tỉ -28.01 tỉ 0 tỉ
2026-04-06 0.55 tỉ 0.28 tỉ 0.26 tỉ 2.45 tỉ
2026-04-03 2.5 tỉ 0.37 tỉ 2.13 tỉ 2.02 tỉ
2026-04-02 2.37 tỉ 20.18 tỉ -17.81 tỉ 0 tỉ
2026-04-01 0.35 tỉ 4.76 tỉ -4.4 tỉ 8.3 tỉ
2026-03-31 0.08 tỉ 6.71 tỉ -6.63 tỉ 0 tỉ
2026-03-30 3.79 tỉ 5.9 tỉ -2.11 tỉ 2.5 tỉ
2026-03-27 3.69 tỉ 6.62 tỉ -2.92 tỉ 20.1 tỉ
2026-03-26 5.79 tỉ 4.26 tỉ 1.53 tỉ 14.99 tỉ
2026-03-25 1.82 tỉ 4.9 tỉ -3.08 tỉ 22.71 tỉ
2026-03-24 1.68 tỉ 3.16 tỉ -1.48 tỉ 12.07 tỉ
2026-03-23 4.63 tỉ 5.35 tỉ -0.72 tỉ 0.5 tỉ
2026-03-20 1.62 tỉ 2.44 tỉ -0.83 tỉ -0.53 tỉ
2026-03-19 0.27 tỉ 10.09 tỉ -9.82 tỉ 0 tỉ
2026-03-18 3.95 tỉ 3.73 tỉ 0.22 tỉ 0 tỉ
2026-03-17 1.75 tỉ 10.5 tỉ -8.76 tỉ 0 tỉ
2026-03-16 6.69 tỉ 7.47 tỉ -0.78 tỉ 0 tỉ
2026-03-13 3.19 tỉ 20.81 tỉ -17.62 tỉ 0.57 tỉ
2026-03-12 5.38 tỉ 12.5 tỉ -7.12 tỉ 0 tỉ
2026-03-11 10.19 tỉ 22.64 tỉ -12.46 tỉ 0 tỉ
2026-03-10 20.96 tỉ 41.96 tỉ -21 tỉ 0 tỉ
2026-03-09 6.25 tỉ 10.99 tỉ -4.75 tỉ 0 tỉ
2026-03-06 25.63 tỉ 28.13 tỉ -2.51 tỉ -6.21 tỉ
2026-03-05 11.74 tỉ 63.47 tỉ -51.72 tỉ 0 tỉ
2026-03-04 34.24 tỉ 55.69 tỉ -21.46 tỉ -0.06 tỉ
2026-03-03 65.91 tỉ 16.2 tỉ 49.71 tỉ -67 tỉ
2026-03-02 25.85 tỉ 82.12 tỉ -56.27 tỉ -5.45 tỉ
2026-02-27 11.24 tỉ 40.04 tỉ -28.8 tỉ 1.26 tỉ
2026-02-26 8.46 tỉ 24.3 tỉ -15.84 tỉ 0 tỉ
2026-02-25 6.63 tỉ 16.32 tỉ -9.7 tỉ 3.71 tỉ
2026-02-24 59.12 tỉ 7.75 tỉ 51.37 tỉ 0 tỉ
2026-02-23 28.29 tỉ 4.93 tỉ 23.37 tỉ 8.96 tỉ
2026-02-13 5.91 tỉ 5.23 tỉ 0.67 tỉ 0 tỉ
2026-02-12 10.53 tỉ 2.06 tỉ 8.47 tỉ 0 tỉ
2026-02-11 8.21 tỉ 6.98 tỉ 1.23 tỉ 0 tỉ
2026-02-10 4.63 tỉ 12.37 tỉ -7.74 tỉ 1.13 tỉ
2026-02-09 1.07 tỉ 21.94 tỉ -20.87 tỉ 0 tỉ
2026-02-06 17.67 tỉ 7.36 tỉ 10.31 tỉ 0 tỉ
2026-02-05 9.5 tỉ 8.96 tỉ 0.54 tỉ 0 tỉ
2026-02-04 16.47 tỉ 4.06 tỉ 12.4 tỉ 0 tỉ
2026-02-03 7.42 tỉ 3.96 tỉ 3.46 tỉ 8.39 tỉ
2026-02-02 18.38 tỉ 5.03 tỉ 13.36 tỉ 28.6 tỉ
2026-01-30 0.71 tỉ 3.25 tỉ -2.54 tỉ 13.46 tỉ
2026-01-29 1.62 tỉ 19.7 tỉ -18.07 tỉ 0 tỉ
2026-01-28 1.78 tỉ 2.87 tỉ -1.08 tỉ 0 tỉ
2026-01-27 3.99 tỉ 5.43 tỉ -1.44 tỉ 0 tỉ
2026-01-26 3.91 tỉ 8.28 tỉ -4.37 tỉ 0 tỉ
2026-01-23 1.85 tỉ 13.43 tỉ -11.58 tỉ 0 tỉ
2026-01-22 5 tỉ 3.66 tỉ 1.34 tỉ 0 tỉ
2026-01-21 4.77 tỉ 12.84 tỉ -8.07 tỉ 0 tỉ
2026-01-20 15.88 tỉ 16.67 tỉ -0.79 tỉ -0.6 tỉ
2026-01-19 2.47 tỉ 5.69 tỉ -3.22 tỉ 0 tỉ
2026-01-16 9.31 tỉ 6.96 tỉ 2.35 tỉ 0 tỉ
2026-01-15 12.55 tỉ 2.88 tỉ 9.67 tỉ 0 tỉ
2026-01-14 14.6 tỉ 1.31 tỉ 13.29 tỉ 0 tỉ
2026-01-13 6.62 tỉ 8.74 tỉ -2.11 tỉ -0.89 tỉ
2026-01-12 13.08 tỉ 9.51 tỉ 3.57 tỉ 0 tỉ
2026-01-09 12.82 tỉ 8.89 tỉ 3.93 tỉ 0 tỉ
2026-01-08 5.28 tỉ 7.61 tỉ -2.33 tỉ 0 tỉ
2026-01-07 12.53 tỉ 1.79 tỉ 10.74 tỉ 0 tỉ
2026-01-06 5.21 tỉ 2.55 tỉ 2.66 tỉ 0 tỉ
2026-01-05 4.34 tỉ 15.03 tỉ -10.69 tỉ 0 tỉ
2025-12-31 5.85 tỉ 5.13 tỉ 0.72 tỉ 0 tỉ
2025-12-30 7.46 tỉ 33.79 tỉ -26.32 tỉ 0 tỉ
2025-12-29 12.62 tỉ 2.73 tỉ 9.88 tỉ 0 tỉ
2025-12-26 14.38 tỉ 9.38 tỉ 5.01 tỉ 0 tỉ
2025-12-25 3.79 tỉ 5.83 tỉ -2.04 tỉ 0 tỉ
2025-12-24 1.87 tỉ 0.45 tỉ 1.43 tỉ 0 tỉ
2025-12-23 8.83 tỉ 5.07 tỉ 3.76 tỉ 0 tỉ
2025-12-22 5.51 tỉ 9.62 tỉ -4.11 tỉ 0 tỉ
2025-12-19 5.64 tỉ 7.74 tỉ -2.1 tỉ 0 tỉ
2025-12-18 3.81 tỉ 4.99 tỉ -1.18 tỉ 0 tỉ
2025-12-17 5.67 tỉ 3.63 tỉ 2.04 tỉ 0 tỉ
2025-12-16 10.21 tỉ 4.27 tỉ 5.94 tỉ 0 tỉ
2025-12-15 18.51 tỉ 9.05 tỉ 9.46 tỉ -0.23 tỉ
2025-12-12 26.29 tỉ 2.45 tỉ 23.84 tỉ 0 tỉ
2025-12-11 5.34 tỉ 6.66 tỉ -1.31 tỉ -0.01 tỉ
2025-12-10 0 tỉ 3.57 tỉ -3.57 tỉ 0 tỉ
2025-12-09 28.57 tỉ 5.76 tỉ 22.81 tỉ 0 tỉ
2025-12-08 6.62 tỉ 11.62 tỉ -5 tỉ 0 tỉ
2025-12-05 0 tỉ 14.03 tỉ -14.03 tỉ 0 tỉ
2025-12-04 9.31 tỉ 24.32 tỉ -15.01 tỉ 0 tỉ
2025-12-03 3.29 tỉ 4.08 tỉ -0.79 tỉ 0 tỉ
2025-12-02 14.83 tỉ 4.28 tỉ 10.56 tỉ 0 tỉ
2025-12-01 0.07 tỉ 16.21 tỉ -16.15 tỉ 0 tỉ
2025-11-28 5.78 tỉ 11.07 tỉ -5.29 tỉ 0 tỉ
2025-11-27 2.68 tỉ 18.05 tỉ -15.37 tỉ -0.19 tỉ
Khối ngoại giao dịch: Ngày