65
HCM
  • High
    25.75
  • Low
    25
  • Open
    25.4
  • Pefer
    25.2
  • Volume
    12,509,900
  • Foreign

    3.3 - 5.43 = -2.13 tỉ

  • P/B
    1.88
  • P/E
    17.38
  • Nợ
    2.2
  • VPS:
    25.44
Mua chủ động: 21M (41.87 %)
Bán chủ động: 29M (58.13 %)
20.9 - 20.9 (2)
21.4 - 21.6 (2)
22.3 - 22.5 (2)
25.4 - 25.8 (4)
25.8 - 26 (3)
27.8 - 28 (2)

14D

1M

3M

6M

Pullback 0%
Footprint 100%
Strong2 100%
sellEx 100%

Action: SELL

02

03

04

05

06

09

10

11

12

13

23

24

25

26

27

02

03

04

05

06

09

10

11

12

13

16

17

18

19

20

23

24

25

26

27

30

31

01

02

03

06

07

08

09

10

Watchlist Screening
Ngày Entry/Exit Action Conf Answer
10/04 25.0 26.0 BUY (60%) MOMENTUM
09/04 25.0 29.5 BUY (89%) MOMENTUM
08/04 25.0 29.0 BUY (60%) MOMENTUM
07/04 24.0 24.6 BUY (89%) TÍCH LŨY ÂM THẦM
06/04 24.0 24.6 BUY (81%) TÍCH LŨY ÂM THẦM
SIDEWAYS HOLD 62% 03/03 22:24 (1 month ago)

Net Score +1.5 (Weighted) + Adj +10% (absorption Mar 2) - 7% (exhaustion Mar 3: giá +2.36% nhưng delta -0.80M, CVD xấu thêm, upper wick 24.3) - 6% (PE +32% premium, ROE 9.43%, ngành OUTFLOW). Dimension dẫn dắt: Delta -5.0w (kéo xuống mạnh nhất), Foot...

Cursor Agent YES 90%
VNI: 1750
13.32 | 24658 tỉ
F: 1,350 / 731
30
31
1
2
3
6
7
8
9
10
🛡️ Hỗ trợ 23.2
🧱 Kháng cự 25.8
🌐 Khối ngoại 23.5
🏢 Tự doanh 23.3
2 days ago 72%
🤖

AI Price Zone Analysis - HCM

Ngày: 2026-04-10 • Giá: 25.2 • Confidence: 72%

📊 Tổng quan

HCM 25.15 nằm giữa POC 23.8 và VAH 26.5, trên vùng vốn MUA ngoại (~23.5) và TD (~23.3) với cả hai đang lãi và MUA RÒNG 90 ngày. Support mạnh nhất 23.2 (VAL+vốn TD+liquidity), lớp 24.4–24.5 (absorption/buy wall). Kháng cự: 25.7–25.8, sau đó 26.0–26.1 và VAH 26.5. Điểm exhaustion CVD tại 25.4 (08/04).

📈 Volume Profile

VAH
26.5
POC
23.8
VAL
23.2

🛡️ Vùng hỗ trợ

23.2 -
VAL, prop_avgBuyPrice, high_liquidity, algorithm_confluence
23.5 -
foreign_avgBuyPrice, high_liquidity
24.4 -
buying_absorption, high_liquidity, buy_wall

🧱 Vùng kháng cự

25.8 -
26.5 -

🏛️ Giá vốn tổ chức

🌐 Foreign: 23.5 (MUA_RONG)
🏢 Prop: 23.3 (MUA_RONG)

💡 Khuyến nghị

Bias: Bullish
Entry: 23.2 - 23.5
Stop Loss: 22.5
Targets: 25.8 → 26.1 → 26.5
📝 Phân tích chi tiết (click để mở)
Dưới đây là phân tích dựa trực tiếp trên file JSON (gồm `heatmap`, `foreign_prop`, và khối `algorithm_analysis` đã tổng hợp sẵn). Mã: **HCM**, ngày dữ liệu **2026-04-10**, **90 phiên**.

---

## 1. Tổng quan giá hiện tại

| So sánh | Giá trị | Ý nghĩa ngắn gọn |
|--------|---------|-------------------|
| **Giá hiện tại** | **25,15** | Nằm **trong vùng giá trị** (VAL 23,2 – VAH 26,5), **phía trên POC** |
| **vs POC 23,8** | Trên ~1,35 đồng (~5,7%) | Giá đang **premium** so với mức “cân bằng” thanh khoản lớn nhất → xu hướng gần đây ưu tiên vùng cao hơn fair value tích lũy |
| **vs VAH 26,5** | Dưới ~1,35 đồng | **Chưa** xác lập breakout sạch khỏi biên trên vùng 70% volume; VAH vẫn là **kháng cự volume** chính |
| **vs VAL 23,2** | Trên ~1,95 đồng | **Không** test VAL gần đây; hỗ trợ xa nhưng vẫn là “sàn” lý thuyết của profile |
| **vs giá vốn MUA Foreign ~23,50** | Trên | Vị thế MUA trung bình của ngoại **đang lãi** (~**6,81%** theo `buyPLPercent`) → vùng vốn có xu hướng được **bảo vệ / hấp thụ** khi hồi về |
| **vs giá vốn MUA Prop ~23,30** | Trên | Tự doanh **lãi** mạnh hơn (~**7,73%**) → cùng logic **hỗ trợ tâm lý + vốn** khi giá về quanh 23,2–23,5 |

`cost_basis.lastClose` trong file là **25,1** (gần `current_price` 25,15).

---

## 2. Vùng giá quan trọng từ Volume Profile

- **POC — 23,8** (volume tổng hợp ~**70,43M**): **neo trung tính / fair value** theo 90 ngày. Giá 25,15 **trên POC** → ngắn hạn thiên **bullish so với “cân bằng”**, nhưng pullback về 23,8–24,3 vẫn là vùng **tái nhập thanh khoản** (nhiều mức high liquidity quanh đó).
- **VAH — 26,5** (vùng giá trị ~**72%** volume): **kháng cự volume mạnh** — trùng với thanh khoản cao trong `liquidity_zones.high` → **khó vượt một nhịp**, cần xác nhận đóng cửa/volume.
- **VAL — 23,2**: **hỗ trợ volume** — biên dưới vùng giá trị; trong `algorithm_analysis` được gắn **support mạnh** (hội tụ thêm giá vốn prop, liquidity).
- **High liquidity (trích yếu)**: **23,5–24,3**, **23,8**, **25,7–25,8**, **26,0–26,5** → các **“vách” thanh khoản**: giá có thể **chậm/lắc** quanh các mức này.
- **Low liquidity (ví dụ)**: **27,5** (ít volume → nếu breakout lên trên 26,5 mạnh, **27+** có thể **trượt nhanh**); phía dưới **19,2–21** cũng là vùng **ít volume** (breakdown sâu có thể **gia tốc** — rủi ro tail).

---

## 3. Vùng giá vốn tổ chức (quan trọng nhất)

### Foreign (90 ngày)

- **Net**: **MUA RÒNG** — `totalNet` ≈ **111,68 tỷ VND** (mua – bán).
- **Giá vốn MUA** `avgBuyPrice` ≈ **23,50**; **giá vốn BÁN** `avgSellPrice` ≈ **23,33** (bán trung bình **thấp hơn** mua → phần lớn dòng bán có thể ở vùng giá thấp hơn / tái cấu trúc vị thế).
- **buyPLPercent** ≈ **6,81%** → giá 25,15 **> vốn MUA** → theo framework bạn đưa: **vùng ~23,5 mang tính support khi hồi** (động lực bảo vệ vị thế còn lãi).
- **buyDays / sellDays**: **41 / 49** — mua ròng tổng nhưng **số phiên bán ròng nhiều hơn** → tích lũy **không đồng nhất theo từng phiên**; cần đọc kèm hành vi tuần.

### Prop trading

- **Net**: **MUA RÒNG** — `totalNet` ≈ **82,42 tỷ VND**.
- **avgBuyPrice** ≈ **23,30**, **avgSellPrice** ≈ **23,98** (bán TB **cao hơn** mua TB → có nét **chốt lời** trên vốn mua).
- **buyPLPercent** ≈ **7,73%** → vẫn **lãi** so với giá hiện tại → **support vốn** quanh **23,2–23,3** đặc biệt mạnh (gần VAL + vốn prop).
- **buyDays / sellDays**: **41 / 23** — **mua ròng theo số ngày rõ hơn** ngoại.

---

## 4. Hành vi khối ngoại & tự doanh

| | Foreign | Prop |
|---|---------|------|
| **Nhãn** | Đang tích lũy | Đang tích lũy |
| **Trend** | `mua` | `mua` |
| **Đảo chiều** | `false` | `false` |
| **z-score** | 0,77 | 1,18 |
| **confidence** | **low** | **low** |
| **Daily slope (30d)** | Đi ngang, neutral (~-0,16 tỷ/ngày) | Đi ngang, neutral (~-0,22 tỷ/ngày) |

**Diễn giải:** Cả hai được gắn nhãn **tích lũy** và net 90 ngày **dương**, nhưng **độ tin cậy mô hình hành vi là thấp** (`confidence: low`, `r²` ngoại rất thấp 0,028). **Slope hàng ngày 30 phiên đang neutral** → không nên **quá mức** kỳ vọng tiếp diễn mua ròng mạnh chỉ từ nhãn “tích lũy”; **vùng giá + volume profile** vẫn là neo chính.

---

## 5. Absorption / Exhaustion

- **`heatmap.cvd_analysis.absorption_points`**: **rỗng** — không có điểm absorption CVD riêng trong file.
- **`algorithm_analysis.absorption_zones`** (theo price-level imbalance):
  - **Buying absorption (support)**: **25,8** (mạnh), **24,4** (mạnh), **21,8** (trung bình).
  - **Selling absorption (resistance)**: **23,6** (mạnh), **23,4** (trung bình).
- **Exhaustion (CVD)**: một điểm **2026-04-08**, giá **25,4** — giá tăng mạnh nhưng **CVD đổi hướng tiêu cực** (divergence) → gợi ý **cạn kiệt lực mua tạm thời** quanh **25,3–25,4**; giá hiện 25,15 **dưới** mức đó (có thể đang **điều chỉnh sau vệt exhaustion**).

---

## 6. Tổng hợp vùng giá quan trọng

| Vùng giá (VND) | Vai trò | Nguồn | Sức mạnh | Lý do |
|----------------|---------|-------|----------|--------|
| **23,2** | Support | VAL + vốn Prop (~23,3) + high liquidity (+ algo: selling_absorption trong list confluence) | **Rất mạnh** | Biên value area + vốn TD lãi + thanh khoản lớn |
| **23,4–23,6** | Resistance (pullback từ trên) / vùng tranh chấp | Selling absorption + high liquidity | **Mạnh–TB** | Đã có lực bán hấp thụ mua; nhiều volume |
| **23,8** | Neo / Support–Resistance tùy hướng | POC + liquidity cao nhất | **Mạnh** | POC — “trọng tâm” thanh khoản |
| **24,4–24,5** | Support | Buying absorption + buy walls + liquidity | **Mạnh** | Hấp thụ mua + tường mua trong algo |
| **25,3–25,4** | Cảnh báo / vùng vừa “exhaustion” | CVD exhaustion | **TB** | Divergence CVD–giá ngày 08/04 |
| **25,7–25,8** | Kháng cự ngắn hạn / chốt | High liquidity + buying absorption | **Mạnh** | Thanh khoản lớn phía trên giá hiện tại |
| **26,0–26,1** | Kháng cự | High liquidity; breakout zone “up” tại 26,1 | **Mạnh → TB** | Vách volume; trên 26,1 low liquidity hơn phía 26,5 |
| **26,5** | Resistance chính | VAH + liquidity cao | **Rất mạnh** | Biên 70% volume + thanh khoản |
| **27,5** | Breakout target / vùng “trống” | Low liquidity | (Theo dõi) | Ít volume — nếu trend mạnh có thể **chạy nhanh** |

---

## 7. Khuyến nghị (chỉ bối cảnh zone — không phải tư vấn đầu tư)

- **Entry (pullback / tái tích lũy):** vùng **23,2–23,5** (hội tụ VAL + vốn foreign/prop + liquidity) và lớp phụ **24,4–24,5** (absorption + buy wall).
- **Stop / invalidate (theo logic vùng):** thủng sâu dưới **~23,0–22,5** làm **yếu** thesis “value + vốn tổ chức lãi”; file algo đặt **stop_loss 22,5** cho kịch bản đó.
- **Target:** **25,7–25,8** (vách liquidity + absorption), tiếp **26,0–26,1**, mục tiêu xa **26,5 (VAH)**; vượt bền **26,5** mới mở kịch bản **27+** (low liquidity).

---

## JSON tổng hợp (bắt buộc)

```json
{
  "current_price": 25.15,
  "high_volume_zones": {
    "poc": {
      "price": 23.8,
      "volume": 70429894,
      "role": "neutral_anchor"
    },
    "vah": {
      "price": 26.5,
      "role": "resistance"
    },
    "val": {
      "price": 23.2,
      "role": "support"
    }
  },
  "cost_basis_zones": {
    "foreign": {
      "avgBuyPrice": 23.499327428164317,
      "avgSellPrice": 23.331749296599725,
      "netStatus": "MUA_RONG",
      "totalNetBillion": 111.67871535721497,
      "buyPLPercent": 6.811567593705906,
      "role": "support",
      "reason": "Giá 25.15 > avgBuyPrice 23.50; buyPLPercent ~6.81% — vị thế MUA TB đang lãi, vùng ~23.5 có ý nghĩa bảo vệ khi hồi. totalNet mua ròng ~111.68 tỷ/90 ngày."
    },
    "prop": {
      "avgBuyPrice": 23.29883409797952,
      "avgSellPrice": 23.98315505529986,
      "netStatus": "MUA_RONG",
      "totalNetBillion": 82.42423,
      "buyPLPercent": 7.730712594655885,
      "role": "support",
      "reason": "Giá trên avgBuyPrice 23.30; lãi ~7.73%. Mua ròng ~82.42 tỷ, buyDays 41 vs sellDays 23 — vùng 23.2–23.3 hội tụ với VAL."
    }
  },
  "foreign_behavior": {
    "trend": "accumulation",
    "netStatus": "MUA_RONG",
    "buyDays": 41,
    "sellDays": 49,
    "label": "Đang tích lũy",
    "confidence": "low"
  },
  "prop_behavior": {
    "trend": "accumulation",
    "netStatus": "MUA_RONG",
    "buyDays": 41,
    "sellDays": 23,
    "label": "Đang tích lũy",
    "confidence": "low"
  },
  "absorption_zones": [
    {"price": 25.8, "type": "buying_absorption", "role": "support", "strength": "strong"},
    {"price": 23.6, "type": "selling_absorption", "role": "resistance", "strength": "strong"},
    {"price": 24.4, "type": "buying_absorption", "role": "support", "strength": "strong"},
    {"price": 21.8, "type": "buying_absorption", "role": "support", "strength": "medium"},
    {"price": 23.4, "type": "selling_absorption", "role": "resistance", "strength": "medium"}
  ],
  "cvd_exhaustion": [
    {"date": "2026-04-08", "price": 25.4, "type": "exhaustion", "note": "Giá tăng mạnh, CVD_change âm — diverge, cảnh báo cạn kiệt lực mua ngắn hạn"}
  ],
  "liquidity_zones": {
    "high": [
      {"price": 23.8, "volume": 70429894},
      {"price": 24.0, "volume": 52217796},
      {"price": 25.8, "volume": 35674900},
      {"price": 26.5, "volume": 33314500}
    ],
    "low": [
      {"price": 27.5, "volume": 376500},
      {"price": 20.8, "volume": 3441799}
    ]
  },
  "important_support_zones": [
    {
      "price": 23.2,
      "strength": "strong",
      "sources": ["VAL", "prop_avgBuyPrice", "high_liquidity", "algorithm_confluence"],
      "reason": "VAL + giá vốn MUA Prop ~23.30 (lãi ~7.7%) + thanh khoản cao; algo gắn support mạnh."
    },
    {
      "price": 23.5,
      "strength": "strong",
      "sources": ["foreign_avgBuyPrice", "high_liquidity"],
      "reason": "Giá vốn MUA Foreign ~23.50, lãi ~6.8%; trùng mức liquidity cao."
    },
    {
      "price": 24.4,
      "strength": "strong",
      "sources": ["buying_absorption", "high_liquidity", "buy_wall"],
      "reason": "Buying absorption mạnh + buy wall trong algorithm_analysis."
    }
  ],
  "important_resistance_zones": [
    {
      "price": 25.8,
      "strength": "strong",
      "sources": ["high_liquidity", "buying_absorption_zone"],
      "reason": "Thanh khoản lớn ngay trên giá hiện tại — khó bứt tăng sạch."
    },
    {
      "price": 26.5,
      "strength": "strong",
      "sources": ["VAH", "high_liquidity"],
      "reason": "Biên trên value area 72% volume + vách thanh khoản."
    }
  ],
  "breakout_zones": [
    {"price": 26.1, "direction": "up", "reason": "Algo: low relative liquidity vs 26.0–26.5 cluster — có thể bứt lên nếu thủng vùng 25.7–26.0"},
    {"price": 27.5, "direction": "up", "reason": "Vùng ít volume phía trên VAH — nếu breakout 26.5 bền, giá có thể trượt nhanh về phía 27+"}
  ],
  "action_recommendation": {
    "bias": "bullish",
    "entry_zone": [23.2, 23.5],
    "entry_zone_alt": [24.4, 24.5],
    "stop_loss": 22.5,
    "targets": [25.8, 26.1, 26.5],
    "reasoning": "Giá trên POC và trên cả avgBuy foreign/prop (đang lãi). Hỗ trợ cốt lõi 23.2–23.5; kháng cự lớn 25.7–25.8 rồi VAH 26.5. CVD exhaustion gần 25.4 — thận trọng chase đuổi; nhãn tích lũy nhưng confidence hành vi thấp."
  },
  "zone_summary": "HCM 25.15 nằm giữa POC 23.8 và VAH 26.5, trên vùng vốn MUA ngoại (~23.5) và TD (~23.3) với cả hai đang lãi và MUA RÒNG 90 ngày. Support mạnh nhất 23.2 (VAL+vốn TD+liquidity), lớp 24.4–24.5 (absorption/buy wall). Kháng cự: 25.7–25.8, sau đó 26.0–26.1 và VAH 26.5. Điểm exhaustion CVD tại 25.4 (08/04).",
  "confidence_score": 72
}
```

**Ghi chú:** `confidence_score` ở cuối đặt **72** để phản ánh `foreign_behavior.confidence` và `prop_behavior.confidence` đều **low** (khác với `algorithm_analysis.confidence_score: 95` trong file — con số đó mang tính “điểm nội bộ” của thuật toán tổng hợp).
Cập nhật: 2 days ago

Phân tích AI Zone

Xác nhận chạy phân tích AI Price Zone cho HCM?

Quá trình phân tích sẽ mất khoảng 1-2 phút.

Khối ngoại
Date F Buy F Sell F Total Tu doanh Total
Total (5 days) 52.1 tỉ 50.57 tỉ 1.54 tỉ 47.54 tỉ
Total (10 days) 273.23 tỉ 121.55 tỉ 151.69 tỉ 35.75 tỉ
Total (20 days) 440.53 tỉ 205.4 tỉ 235.13 tỉ 74.39 tỉ
Total (30 days) 685.67 tỉ 358.31 tỉ 327.37 tỉ 72.76 tỉ
Total (40 days) 800.2 tỉ 408.52 tỉ 391.68 tỉ 77.33 tỉ
Total (50 days) 927.87 tỉ 568.28 tỉ 359.59 tỉ 81.45 tỉ
Total (60 days) 1350.78 tỉ 1120.23 tỉ 230.55 tỉ 70.56 tỉ
Total (70 days) 1397.29 tỉ 1171.98 tỉ 225.3 tỉ 65.93 tỉ
Total (80 days) 1506.06 tỉ 1326.56 tỉ 179.5 tỉ 84.11 tỉ
Total (90 days) 1561.86 tỉ 1453.85 tỉ 108.01 tỉ 86.17 tỉ
Total (180 days) 3168.81 tỉ 4075.67 tỉ -906.86 tỉ 32.96 tỉ
2026-04-10 3.3 tỉ 5.43 tỉ -2.13 tỉ 3.75 tỉ
2026-04-09 1.54 tỉ 0.99 tỉ 0.55 tỉ -0.02 tỉ
2026-04-08 9.8 tỉ 39.03 tỉ -29.23 tỉ 48.78 tỉ
2026-04-07 10.39 tỉ 0.18 tỉ 10.2 tỉ 1.98 tỉ
2026-04-06 27.08 tỉ 4.93 tỉ 22.15 tỉ -6.95 tỉ
2026-04-03 76.64 tỉ 1.69 tỉ 74.95 tỉ -10.1 tỉ
2026-04-02 37.34 tỉ 7.32 tỉ 30.02 tỉ -5.64 tỉ
2026-04-01 44.29 tỉ 7 tỉ 37.29 tỉ -7.08 tỉ
2026-03-31 10.2 tỉ 11.53 tỉ -1.33 tỉ -0.02 tỉ
2026-03-30 52.66 tỉ 43.44 tỉ 9.22 tỉ 11.05 tỉ
2026-03-27 19.73 tỉ 8.74 tỉ 10.99 tỉ 13.24 tỉ
2026-03-26 55.03 tỉ 11.03 tỉ 43.99 tỉ 21.53 tỉ
2026-03-25 41.88 tỉ 8.59 tỉ 33.3 tỉ 4.19 tỉ
2026-03-24 3.38 tỉ 0 tỉ 3.38 tỉ -3.95 tỉ
2026-03-23 20.3 tỉ 28.13 tỉ -7.83 tỉ -0.13 tỉ
2026-03-20 10.31 tỉ 21.47 tỉ -11.16 tỉ 4.09 tỉ
2026-03-19 0.04 tỉ 2.37 tỉ -2.33 tỉ 0 tỉ
2026-03-18 11.12 tỉ 1.03 tỉ 10.09 tỉ 0 tỉ
2026-03-17 2.83 tỉ 0.67 tỉ 2.16 tỉ 0.01 tỉ
2026-03-16 2.67 tỉ 1.82 tỉ 0.85 tỉ -0.34 tỉ
2026-03-13 1.06 tỉ 2.78 tỉ -1.72 tỉ 0 tỉ
2026-03-12 0.15 tỉ 3.76 tỉ -3.61 tỉ 0.01 tỉ
2026-03-11 14.73 tỉ 4.96 tỉ 9.78 tỉ 0 tỉ
2026-03-10 25.54 tỉ 44.62 tỉ -19.08 tỉ -0.17 tỉ
2026-03-09 2.51 tỉ 9.06 tỉ -6.55 tỉ 2.19 tỉ
2026-03-06 18.16 tỉ 61.63 tỉ -43.48 tỉ 1.2 tỉ
2026-03-05 6.63 tỉ 13.73 tỉ -7.1 tỉ -0.15 tỉ
2026-03-04 77.67 tỉ 7.85 tỉ 69.82 tỉ 0.01 tỉ
2026-03-03 87.05 tỉ 2.02 tỉ 85.03 tỉ -4.96 tỉ
2026-03-02 11.65 tỉ 2.51 tỉ 9.15 tỉ 0.25 tỉ
2026-02-27 39.91 tỉ 11.69 tỉ 28.22 tỉ -2.43 tỉ
2026-02-26 2.02 tỉ 8.38 tỉ -6.36 tỉ 0 tỉ
2026-02-25 0.04 tỉ 5.43 tỉ -5.38 tỉ 6.09 tỉ
2026-02-24 14.55 tỉ 2.42 tỉ 12.13 tỉ 0.01 tỉ
2026-02-23 9.34 tỉ 0.84 tỉ 8.5 tỉ 0.33 tỉ
2026-02-13 27.43 tỉ 4.16 tỉ 23.27 tỉ 0.56 tỉ
2026-02-12 0.16 tỉ 2.12 tỉ -1.96 tỉ 0 tỉ
2026-02-11 5.15 tỉ 7.8 tỉ -2.65 tỉ 0 tỉ
2026-02-10 15.14 tỉ 3.98 tỉ 11.16 tỉ 0 tỉ
2026-02-09 0.77 tỉ 3.39 tỉ -2.62 tỉ 0 tỉ
2026-02-06 6.21 tỉ 7.39 tỉ -1.18 tỉ 1.16 tỉ
2026-02-05 7.11 tỉ 15.39 tỉ -8.28 tỉ 0.19 tỉ
2026-02-04 15.38 tỉ 3.44 tỉ 11.94 tỉ 2.4 tỉ
2026-02-03 15.84 tỉ 12.71 tỉ 3.13 tỉ 0.01 tỉ
2026-02-02 22.17 tỉ 15.32 tỉ 6.84 tỉ -0.28 tỉ
2026-01-30 4.58 tỉ 7.27 tỉ -2.69 tỉ 0.63 tỉ
2026-01-29 12.81 tỉ 27.56 tỉ -14.75 tỉ 0 tỉ
2026-01-28 12.86 tỉ 35.04 tỉ -22.17 tỉ 0 tỉ
2026-01-27 6.44 tỉ 10.13 tỉ -3.7 tỉ 0.02 tỉ
2026-01-26 24.27 tỉ 25.5 tỉ -1.23 tỉ 0 tỉ
2026-01-23 11.2 tỉ 43.16 tỉ -31.96 tỉ 0 tỉ
2026-01-22 10.34 tỉ 42.73 tỉ -32.39 tỉ 0.03 tỉ
2026-01-21 36.7 tỉ 121.83 tỉ -85.12 tỉ 9.18 tỉ
2026-01-20 55.45 tỉ 99.76 tỉ -44.31 tỉ 0 tỉ
2026-01-19 0.18 tỉ 133.06 tỉ -132.88 tỉ 3.29 tỉ
2026-01-16 69.93 tỉ 30.98 tỉ 38.95 tỉ -2.29 tỉ
2026-01-15 23.52 tỉ 47.03 tỉ -23.51 tỉ -2.61 tỉ
2026-01-14 117.87 tỉ 21.62 tỉ 96.25 tỉ -13.2 tỉ
2026-01-13 53.37 tỉ 10.01 tỉ 43.36 tỉ -4.97 tỉ
2026-01-12 44.34 tỉ 1.78 tỉ 42.56 tỉ -0.32 tỉ
2026-01-09 22.82 tỉ 6.96 tỉ 15.86 tỉ 0 tỉ
2026-01-08 2.65 tỉ 1.81 tỉ 0.84 tỉ -2.3 tỉ
2026-01-07 0.46 tỉ 8.85 tỉ -8.4 tỉ 0 tỉ
2026-01-06 2.11 tỉ 0.35 tỉ 1.75 tỉ 2.14 tỉ
2026-01-05 3.99 tỉ 0.16 tỉ 3.83 tỉ -0.47 tỉ
2025-12-31 0.63 tỉ 9.19 tỉ -8.57 tỉ 0 tỉ
2025-12-30 0.5 tỉ 10.07 tỉ -9.57 tỉ 0 tỉ
2025-12-29 3.46 tỉ 8.95 tỉ -5.49 tỉ -2.29 tỉ
2025-12-26 9.74 tỉ 1.36 tỉ 8.37 tỉ -1.71 tỉ
2025-12-25 0.16 tỉ 4.04 tỉ -3.88 tỉ 0 tỉ
2025-12-24 10.74 tỉ 16.21 tỉ -5.48 tỉ 5.59 tỉ
2025-12-23 0.36 tỉ 20.47 tỉ -20.11 tỉ 0 tỉ
2025-12-22 1.92 tỉ 16.01 tỉ -14.1 tỉ 2.62 tỉ
2025-12-19 3.65 tỉ 22.5 tỉ -18.85 tỉ 1.14 tỉ
2025-12-18 0 tỉ 23.51 tỉ -23.51 tỉ 0 tỉ
2025-12-17 0.58 tỉ 23.65 tỉ -23.07 tỉ 5.79 tỉ
2025-12-16 21.59 tỉ 13.29 tỉ 8.3 tỉ 0 tỉ
2025-12-15 31.05 tỉ 2.99 tỉ 28.06 tỉ 0.02 tỉ
2025-12-12 35.01 tỉ 10.78 tỉ 24.23 tỉ 3.01 tỉ
2025-12-11 3.89 tỉ 5.17 tỉ -1.28 tỉ 0 tỉ
2025-12-10 3.34 tỉ 0.86 tỉ 2.48 tỉ 0 tỉ
2025-12-09 16.3 tỉ 29.47 tỉ -13.17 tỉ 0.12 tỉ
2025-12-08 4.84 tỉ 6.88 tỉ -2.04 tỉ 0.02 tỉ
2025-12-05 0.8 tỉ 9.7 tỉ -8.9 tỉ 0.26 tỉ
2025-12-04 3.45 tỉ 3.98 tỉ -0.53 tỉ 0.04 tỉ
2025-12-03 3.33 tỉ 3.18 tỉ 0.15 tỉ 0 tỉ
2025-12-02 14.63 tỉ 32.59 tỉ -17.96 tỉ 0.04 tỉ
2025-12-01 6.02 tỉ 9.6 tỉ -3.58 tỉ 0 tỉ
2025-11-28 1.86 tỉ 5.55 tỉ -3.69 tỉ 0.45 tỉ
2025-11-27 1.23 tỉ 25.49 tỉ -24.26 tỉ 1.13 tỉ
Khối ngoại giao dịch: Ngày