35
HDG
  • High
    28.55
  • Low
    27.85
  • Open
    28.4
  • Pefer
    28.3
  • Volume
    2,782,700
  • Foreign

    0.32 - 0.84 = -0.52 tỉ

  • P/B
    1.51
  • P/E
    13.45
  • Nợ
    0.75
  • VPS:
    28.31
Mua chủ động: 5M (52.26 %)
Bán chủ động: 5M (47.74 %)
24.4 - 24.5 (2)
25.1 - 25.2 (4)
26.9 - 27 (2)
28.5 - 28.6 (2)
28.6 - 29 (3)
29.1 - 29.5 (4)
31 - 31.2 (2)
33.2 - 33.3 (2)
34 - 34.4 (2)

14D

1M

3M

6M

Pullback 67%
OverSell 100%
Strong1 100%

Action: NEUTRAL

02

03

04

05

06

09

10

11

12

13

23

24

25

26

27

02

03

04

05

06

09

10

11

12

13

16

17

18

19

20

23

24

25

26

27

30

31

01

02

03

06

07

08

09

10

Watchlist Screening
Ngày Entry/Exit Action Conf Answer
10/04 SELL (40%) PHÂN PHỐI
09/04 SELL (40%) PHÂN PHỐI
08/04 SELL (40%) PHÂN PHỐI
07/04 SELL (40%) PHÂN PHỐI
06/04 SELL (40%) PHÂN PHỐI
PHÂN PHỐI SELL 70% 08/04 13:50 (4 days ago)

Tóm tắt ngắn: Net Score [-13.5] + Adj [+5%] → SELL. Dẫn dắt bởi CVD RoC/Accel (-3) và Delta/Intensity (-3) đều phân phối mạnh (RoC 5d -2.73M, 10d -4.67M; intensity 3d -33.6%) + Technical bearish (RS line giảm mạnh). Risk: Foreign mua đều 10d/20d có t...

VNI: 1750
13.32 | 24658 tỉ
F: 1,350 / 731
30
31
1
2
3
6
7
8
9
10
🛡️ Hỗ trợ 27.7
🧱 Kháng cự 29.2
🌐 Khối ngoại 29.2
🏢 Tự doanh 30.0
1 month ago 74%
🤖

AI Price Zone Analysis - HDG

Ngày: 2026-03-04 • Giá: 28.7 • Confidence: 74%

📊 Tổng quan

Giá 28.7 đang trên POC 26.2 và VAH 27.7; VAH và buying absorption 27.5 tạo support mạnh. Kháng cự tại giá vốn MUA Foreign 29.23 và Prop 29.97 (cả hai đang lỗ). Foreign bán ròng ~0.02 tỷ, Prop mua ròng 133 tỷ – tự doanh tích lũy mạnh.

📈 Volume Profile

VAH
27.7
POC
26.2
VAL
25.7

🛡️ Vùng hỗ trợ

27.7 -
VAH, buying_absorption, high_liquidity
27.5 -
buying_absorption
25.7 -
VAL, high_liquidity

🧱 Vùng kháng cự

29.2 -
30.0 -

🏛️ Giá vốn tổ chức

🌐 Foreign: 29.2 (BAN_RONG)
🏢 Prop: 30.0 (MUA_RONG)

💡 Khuyến nghị

Bias: Bullish
Entry: 27.42 - 27.98
Stop Loss: 26.87
Targets: 29.23 → 29.97
📝 Phân tích chi tiết (click để mở)
Đã có đủ dữ liệu. Dưới đây là bản phân tích và khối JSON theo đúng yêu cầu.

---

# Phân tích vùng giá quan trọng – Mã HDG

**Nguồn:** `ai_69a83a7785229_HDG_price_zone.json`  
**Ngày phân tích:** 2026-03-04 | **Số ngày:** 90 | **Giá đóng cửa:** **28,700 VND**

---

## 1. Tổng quan giá hiện tại

| So sánh | Mức giá | Nhận xét |
|--------|---------|----------|
| **Giá hiện tại** | **28,700** | – |
| **POC** | 26,200 | Giá **trên POC** ~2,500 (+9,5%) → trong vùng giá trị, thiên lệch lên trên |
| **VAH** | 27,700 | Giá **trên VAH** 1,000 → đã thoát khỏi value area, VAH đóng vai trò **hỗ trợ** phía dưới |
| **VAL** | 25,700 | Giá **trên VAL** 3,000 → xa biên dưới value area |
| **Giá vốn MUA Foreign** | 29,230 | Giá **dưới** giá vốn MUA → vị thế MUA foreign đang **lỗ** ~1,83% |
| **Giá vốn MUA Prop** | 29,970 | Giá **dưới** giá vốn MUA → vị thế MUA prop đang **lỗ** ~4,22% |

**Kết luận ngắn:** Giá đang trong vùng trên POC, trên VAH (VAH thành support), nhưng vẫn dưới cả hai mức giá vốn MUA Foreign và Prop → hai mức 29,23 và 29,97 là vùng kháng cự/giảm lỗ khi giá hồi lên.

---

## 2. Vùng giá quan trọng từ Volume Profile

| Vùng | Mức giá | Volume | Vai trò | Mô tả |
|------|---------|--------|---------|--------|
| **POC** | **26,200** | 7,575,400 | **Neutral (điểm neo)** | Mức có thanh khoản lớn nhất; giá thường bị kéo về đây. Hiện giá trên POC. |
| **VAH** | **27,700** | – | **Resistance / Support** | Biên trên vùng 70% volume. Giá đã vượt → **VAH thành support** quan trọng. |
| **VAL** | **25,700** | – | **Support** | Biên dưới value area; hỗ trợ khi giá điều chỉnh sâu. |

Value area chiếm **70,6%** tổng volume.

---

## 3. Vùng giá vốn tổ chức (QUAN TRỌNG)

### Foreign

- **Net status:** **BÁN RÒNG** ~**0,016 tỷ** (≈ -15,7 triệu VND) trong 90 ngày → gần như cân bằng mua/bán.
- **Giá vốn MUA (avgBuyPrice):** **29,230 VND**
- **Lãi/lỗ so giá vốn MUA:** **-1,83%** (đang lỗ).
- **Giá vốn BÁN (avgSellPrice):** 28,350 VND (tham chiếu).
- **Số ngày:** 35 ngày mua ròng, 55 ngày bán ròng → xu hướng bán nhiều hơn trong kỳ.

**Vai trò vùng 29,230:** **Resistance** khi giá hồi lên.

**Lý do:** Phần lớn khối ngoại mua với giá vốn ~29,23 đang lỗ. Khi giá tiến về 29,23 sẽ dễ gặp lệnh chốt lỗ / bán ra, tạo kháng cự. Mức bán ròng rất nhỏ nên áp lực không quá mạnh, nhưng vùng giá vốn vẫn là mức cần theo dõi.

---

### Prop (Tự doanh)

- **Net status:** **MUA RÒNG** **133,02 tỷ** trong 90 ngày → tích lũy mạnh.
- **Giá vốn MUA (avgBuyPrice):** **29,970 VND**
- **Lãi/lỗ so giá vốn MUA:** **-4,22%** (đang lỗ).
- **Giá vốn BÁN (avgSellPrice):** 27,410 VND.
- **Số ngày:** 46 ngày mua ròng, 16 ngày bán ròng → rõ ràng thiên về tích lũy.

**Vai trò vùng 29,970:** **Resistance** khi giá hồi lên.

**Lý do:** Tự doanh mua ròng với khối lượng lớn, giá vốn MUA ~29,97. Giá hiện dưới mức này nên khi về 29,97 sẽ dễ gặp lệnh bán (chốt lỗ / chốt lãi), tạo kháng cự. Đây là vùng kháng cự mạnh hơn 29,23 vì khối lượng tích lũy lớn.

---

## 4. Hành vi khối ngoại & tự doanh

### Foreign

- **Nhãn hành vi:** "Đang tích lũy" (từ foreign_behavior, dựa trên xu hướng net gần đây).
- **Cost basis 90 ngày:** BÁN RÒNG ~0,02 tỷ (35 ngày mua, 55 ngày bán).
- **Ý nghĩa:** Trong 90 ngày vẫn bán ròng nhẹ; hành vi “tích lũy” phản ánh **cải thiện** gần đây (last 4 tuần so prev 4 tuần). Độ tin cậy: **low**.

### Prop (Tự doanh)

- **Nhãn hành vi:** "Đảo chiều MUA" (reversal sang mua).
- **Cost basis 90 ngày:** MUA RÒNG 133,02 tỷ (46 ngày mua, 16 ngày bán).
- **Ý nghĩa:** Tự doanh tích lũy mạnh và có tín hiệu đảo chiều sang mua. Hỗ trợ tâm lý bullish, nhưng confidence **low**.

---

## 5. Tổng hợp vùng giá quan trọng

| Vùng giá (VND) | Vai trò | Nguồn | Sức mạnh | Lý do |
|----------------|---------|-------|----------|--------|
| **27,700** | Support | VAH + buying absorption + high liquidity | **Mạnh** | Biên trên value area, có buying absorption 27,5 + thanh khoản cao; giá đã vượt nên VAH thành support. |
| **25,700** | Support | VAL + high liquidity | Trung bình | Biên dưới value area, volume tập trung. |
| **27,500** | Support | Buying absorption | Mạnh | Lực mua hấp thụ bán (net imbalance dương). |
| **26,200** | Neutral / Support xa | POC | Mạnh (neo giá) | POC; nếu giá về đây là vùng cân bằng thanh khoản. |
| **29,230** | Resistance | Giá vốn MUA Foreign | Trung bình–yếu | Foreign mua ở ~29,23 đang lỗ 1,83%, dễ bán khi giá về. |
| **29,970** | Resistance | Giá vốn MUA Prop | Trung bình | Prop mua ròng 133 tỷ ở ~29,97, đang lỗ 4,22%, dễ bán khi giá hồi. |
| **26,2 – 27** | Resistance (khi đi lên từ dưới) | Selling absorption | Mạnh | Nhiều mức selling absorption (26,2 / 26,4 / 26,6 / 27) → khó vượt khi đi từ dưới lên. |

---

## 6. Khuyến nghị

- **Bias:** **Bullish** (theo dữ liệu trong file: support mạnh quanh 27,5–27,7, prop tích lũy, foreign cải thiện).
- **Vùng entry:** **27,42 – 27,98** (gần VAH và buying absorption 27,5).
- **Stop loss:** **26,87** (dưới vùng support 27,5–27,7; invalidate nếu giá đóng cửa dưới đây).
- **Target:** **29,23** (resistance giá vốn Foreign), sau đó **29,97** (resistance giá vốn Prop).

**Lưu ý:** Khối ngoại 90 ngày vẫn bán ròng nhẹ và cả Foreign/Prop đều đang lỗ so giá vốn MUA; chỉ nên coi đây là tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư.

---

## JSON tổng hợp (theo cấu trúc yêu cầu)

```json
{
  "current_price": 28.7,
  "high_volume_zones": {
    "poc": {"price": 26.2, "volume": 7575400, "role": "neutral_anchor"},
    "vah": {"price": 27.7, "role": "resistance"},
    "val": {"price": 25.7, "role": "support"}
  },
  "cost_basis_zones": {
    "foreign": {
      "avgBuyPrice": 29.23,
      "avgSellPrice": 28.35,
      "netStatus": "BAN_RONG",
      "totalNetBillion": -0.02,
      "buyPLPercent": -1.83,
      "role": "resistance",
      "reason": "Giá vốn MUA 29.23, đang lỗ 1.83%. Dù bán ròng rất nhỏ (~0.02 tỷ), vị thế MUA còn lại sẽ dễ bán khi giá hồi về 29.23 → resistance."
    },
    "prop": {
      "avgBuyPrice": 29.97,
      "avgSellPrice": 27.41,
      "netStatus": "MUA_RONG",
      "totalNetBillion": 133.02,
      "buyPLPercent": -4.22,
      "role": "resistance",
      "reason": "Tự doanh MUA RÒNG 133.02 tỷ, giá vốn MUA 29.97, đang lỗ 4.22%. Khi giá hồi về 29.97 dễ gặp lệnh bán từ tự doanh."
    }
  },
  "foreign_behavior": {
    "trend": "mua",
    "netStatus": "BAN_RONG",
    "buyDays": 35,
    "sellDays": 55,
    "label": "Đang tích lũy",
    "confidence": "low"
  },
  "prop_behavior": {
    "trend": "mua",
    "netStatus": "MUA_RONG",
    "buyDays": 46,
    "sellDays": 16,
    "label": "Đảo chiều MUA",
    "confidence": "low"
  },
  "absorption_zones": [
    {"price": 26.2, "type": "selling_absorption", "role": "resistance"},
    {"price": 26.4, "type": "selling_absorption", "role": "resistance"},
    {"price": 26.6, "type": "selling_absorption", "role": "resistance"},
    {"price": 27, "type": "selling_absorption", "role": "resistance"},
    {"price": 27.5, "type": "buying_absorption", "role": "support"}
  ],
  "liquidity_zones": {
    "high": [
      {"price": 26.2, "volume": 7575400},
      {"price": 27.2, "volume": 6549700},
      {"price": 27.1, "volume": 6507400},
      {"price": 27.3, "volume": 6415499},
      {"price": 26.8, "volume": 6172300}
    ],
    "low": [
      {"price": 31.8, "volume": 10300},
      {"price": 29.2, "volume": 24000},
      {"price": 25.3, "volume": 80900},
      {"price": 24.9, "volume": 189400}
    ]
  },
  "important_support_zones": [
    {
      "price": 27.7,
      "strength": "strong",
      "sources": ["VAH", "buying_absorption", "high_liquidity"],
      "reason": "VAH + buying absorption gần 27.5 + thanh khoản cao; giá đã vượt VAH nên 27.7 là support."
    },
    {
      "price": 27.5,
      "strength": "strong",
      "sources": ["buying_absorption"],
      "reason": "Buying absorption – lực mua hấp thụ bán."
    },
    {
      "price": 25.7,
      "strength": "medium",
      "sources": ["VAL", "high_liquidity"],
      "reason": "VAL – biên dưới value area + thanh khoản cao."
    }
  ],
  "important_resistance_zones": [
    {
      "price": 29.23,
      "strength": "medium",
      "sources": ["foreign_avgBuyPrice"],
      "reason": "Giá vốn MUA Foreign 29.23, đang lỗ 1.83% – resistance khi hồi về."
    },
    {
      "price": 29.97,
      "strength": "medium",
      "sources": ["prop_avgBuyPrice"],
      "reason": "Giá vốn MUA Prop 29.97, đang lỗ 4.22%, mua ròng 133 tỷ – resistance khi hồi về."
    }
  ],
  "breakout_zones": [
    {"price": 29.23, "direction": "up", "reason": "Vùng thanh khoản thấp, dễ breakout nếu vượt"},
    {"price": 29.97, "direction": "up", "reason": "Vùng thanh khoản thấp, dễ breakout nếu vượt"},
    {"price": 28, "direction": "down", "reason": "Vùng thanh khoản thấp, dễ breakout xuống"}
  ],
  "action_recommendation": {
    "bias": "bullish",
    "entry_zone": [27.42, 27.98],
    "stop_loss": 26.87,
    "targets": [29.23, 29.97],
    "reasoning": "Support mạnh tại 27.7 (VAH + buying absorption + high liquidity). Kháng cự tại 29.23 và 29.97 (giá vốn Foreign/Prop). Foreign bán ròng rất nhỏ; Prop mua ròng 133 tỷ."
  },
  "zone_summary": "Giá 28.7 đang trên POC 26.2 và VAH 27.7; VAH và buying absorption 27.5 tạo support mạnh. Kháng cự tại giá vốn MUA Foreign 29.23 và Prop 29.97 (cả hai đang lỗ). Foreign bán ròng ~0.02 tỷ, Prop mua ròng 133 tỷ – tự doanh tích lũy mạnh.",
  "confidence_score": 74
}
```
Cập nhật: 1 month ago

Phân tích AI Zone

Xác nhận chạy phân tích AI Price Zone cho HDG?

Quá trình phân tích sẽ mất khoảng 1-2 phút.

Khối ngoại
Date F Buy F Sell F Total Tu doanh Total
Total (5 days) 31.53 tỉ 9.48 tỉ 22.05 tỉ -0.64 tỉ
Total (10 days) 106.36 tỉ 22.25 tỉ 84.11 tỉ 3.16 tỉ
Total (20 days) 216.24 tỉ 132.99 tỉ 83.25 tỉ -0.32 tỉ
Total (30 days) 357.41 tỉ 242.19 tỉ 115.22 tỉ 8.2 tỉ
Total (40 days) 398.98 tỉ 306.18 tỉ 92.81 tỉ 12.93 tỉ
Total (50 days) 502.01 tỉ 369.74 tỉ 132.28 tỉ 9.87 tỉ
Total (60 days) 592.23 tỉ 590.7 tỉ 1.53 tỉ 10.43 tỉ
Total (70 days) 718.67 tỉ 749.51 tỉ -30.84 tỉ 17.79 tỉ
Total (80 days) 773.15 tỉ 823.69 tỉ -50.54 tỉ 27.78 tỉ
Total (90 days) 806.94 tỉ 898.54 tỉ -91.61 tỉ 29.03 tỉ
Total (180 days) 3064.48 tỉ 2573.51 tỉ 490.97 tỉ 206.44 tỉ
2026-04-10 0.32 tỉ 0.84 tỉ -0.52 tỉ -1.82 tỉ
2026-04-09 2.36 tỉ 4.19 tỉ -1.83 tỉ -0.01 tỉ
2026-04-08 1.08 tỉ 1.25 tỉ -0.17 tỉ 0 tỉ
2026-04-07 1.89 tỉ 0.4 tỉ 1.48 tỉ -0.02 tỉ
2026-04-06 25.88 tỉ 2.81 tỉ 23.08 tỉ 1.21 tỉ
2026-04-03 11.1 tỉ 4.29 tỉ 6.81 tỉ 1.9 tỉ
2026-04-02 40.76 tỉ 0.27 tỉ 40.48 tỉ 0 tỉ
2026-04-01 4.27 tỉ 0.59 tỉ 3.68 tỉ 0.55 tỉ
2026-03-31 11.88 tỉ 1.41 tỉ 10.47 tỉ 0.59 tỉ
2026-03-30 6.82 tỉ 6.21 tỉ 0.61 tỉ 0.76 tỉ
2026-03-27 17.62 tỉ 10.76 tỉ 6.85 tỉ -1.3 tỉ
2026-03-26 15.42 tỉ 18.36 tỉ -2.94 tỉ 1.19 tỉ
2026-03-25 5.13 tỉ 10.17 tỉ -5.04 tỉ 0 tỉ
2026-03-24 22.51 tỉ 6.48 tỉ 16.04 tỉ -1.49 tỉ
2026-03-23 13.33 tỉ 10.59 tỉ 2.74 tỉ 0.84 tỉ
2026-03-20 12.82 tỉ 24.02 tỉ -11.2 tỉ 0.28 tỉ
2026-03-19 7.02 tỉ 12.81 tỉ -5.79 tỉ -3.14 tỉ
2026-03-18 8.3 tỉ 4.68 tỉ 3.62 tỉ 0 tỉ
2026-03-17 2.77 tỉ 9.27 tỉ -6.5 tỉ 0.01 tỉ
2026-03-16 4.97 tỉ 3.6 tỉ 1.37 tỉ 0.12 tỉ
2026-03-13 16.92 tỉ 16.23 tỉ 0.69 tỉ 1.52 tỉ
2026-03-12 21.12 tỉ 4.43 tỉ 16.69 tỉ 0.71 tỉ
2026-03-11 19.99 tỉ 1.96 tỉ 18.04 tỉ 0 tỉ
2026-03-10 10.42 tỉ 16.11 tỉ -5.69 tỉ 0.01 tỉ
2026-03-09 0.07 tỉ 0.72 tỉ -0.65 tỉ 1.04 tỉ
2026-03-06 4.21 tỉ 7.41 tỉ -3.19 tỉ 0.14 tỉ
2026-03-05 2.15 tỉ 16.37 tỉ -14.22 tỉ 1.29 tỉ
2026-03-04 40.48 tỉ 4.04 tỉ 36.44 tỉ 0.72 tỉ
2026-03-03 4.56 tỉ 27.37 tỉ -22.81 tỉ 0.55 tỉ
2026-03-02 21.22 tỉ 14.56 tỉ 6.66 tỉ 2.53 tỉ
2026-02-27 1.55 tỉ 15.68 tỉ -14.13 tỉ 0 tỉ
2026-02-26 5.85 tỉ 9.12 tỉ -3.27 tỉ 3.84 tỉ
2026-02-25 0.93 tỉ 3.42 tỉ -2.5 tỉ 0 tỉ
2026-02-24 2.27 tỉ 7.05 tỉ -4.78 tỉ 0.01 tỉ
2026-02-23 5.96 tỉ 3.46 tỉ 2.5 tỉ 0.01 tỉ
2026-02-13 4.15 tỉ 2.87 tỉ 1.28 tỉ -1.58 tỉ
2026-02-12 1.46 tỉ 2.4 tỉ -0.94 tỉ 0 tỉ
2026-02-11 14.33 tỉ 6.63 tỉ 7.7 tỉ -0.14 tỉ
2026-02-10 3.04 tỉ 8.91 tỉ -5.87 tỉ 1.56 tỉ
2026-02-09 2.02 tỉ 4.43 tỉ -2.41 tỉ 1.04 tỉ
2026-02-06 4.14 tỉ 9.93 tỉ -5.79 tỉ 0.01 tỉ
2026-02-05 1.86 tỉ 6.82 tỉ -4.95 tỉ -0.98 tỉ
2026-02-04 3.95 tỉ 10.12 tỉ -6.17 tỉ 0 tỉ
2026-02-03 8.26 tỉ 3.56 tỉ 4.71 tỉ 0.01 tỉ
2026-02-02 7.62 tỉ 4.98 tỉ 2.64 tỉ 0 tỉ
2026-01-30 31.92 tỉ 7.67 tỉ 24.25 tỉ -2.74 tỉ
2026-01-29 1.73 tỉ 0.3 tỉ 1.43 tỉ 0.53 tỉ
2026-01-28 7.9 tỉ 3.49 tỉ 4.4 tỉ 0 tỉ
2026-01-27 34.1 tỉ 6.34 tỉ 27.77 tỉ -1.17 tỉ
2026-01-26 1.54 tỉ 10.36 tỉ -8.81 tỉ 1.3 tỉ
2026-01-23 0.01 tỉ 8.55 tỉ -8.54 tỉ -3.99 tỉ
2026-01-22 17.1 tỉ 10.38 tỉ 6.72 tỉ -1.89 tỉ
2026-01-21 1.62 tỉ 21.01 tỉ -19.38 tỉ 1.31 tỉ
2026-01-20 3.99 tỉ 18.41 tỉ -14.42 tỉ 1.84 tỉ
2026-01-19 8.03 tỉ 28.04 tỉ -20.01 tỉ 0.07 tỉ
2026-01-16 1.23 tỉ 13.63 tỉ -12.4 tỉ 0 tỉ
2026-01-15 20.95 tỉ 23.92 tỉ -2.97 tỉ 0.54 tỉ
2026-01-14 18.09 tỉ 30.74 tỉ -12.65 tỉ 0.81 tỉ
2026-01-13 5.42 tỉ 39.38 tỉ -33.96 tỉ 1.88 tỉ
2026-01-12 13.77 tỉ 26.9 tỉ -13.13 tỉ 0 tỉ
2026-01-09 24.35 tỉ 12.31 tỉ 12.04 tỉ 0.79 tỉ
2026-01-08 17.69 tỉ 29.96 tỉ -12.27 tỉ 0.78 tỉ
2026-01-07 25.12 tỉ 21.5 tỉ 3.62 tỉ 0 tỉ
2026-01-06 28.7 tỉ 34.28 tỉ -5.58 tỉ 0.52 tỉ
2026-01-05 9.15 tỉ 27.38 tỉ -18.23 tỉ 0.78 tỉ
2025-12-31 2.41 tỉ 3.18 tỉ -0.77 tỉ 1.92 tỉ
2025-12-30 6.4 tỉ 23.94 tỉ -17.54 tỉ 1.23 tỉ
2025-12-29 6.45 tỉ 1.52 tỉ 4.93 tỉ 0.96 tỉ
2025-12-26 3.18 tỉ 0.34 tỉ 2.84 tỉ 0.42 tỉ
2025-12-25 2.99 tỉ 4.39 tỉ -1.4 tỉ -0.03 tỉ
2025-12-24 3.13 tỉ 5.92 tỉ -2.79 tỉ 1.32 tỉ
2025-12-23 1.01 tỉ 3.16 tỉ -2.15 tỉ 0.86 tỉ
2025-12-22 1.85 tỉ 3.39 tỉ -1.54 tỉ 1.43 tỉ
2025-12-19 4.19 tỉ 9.08 tỉ -4.89 tỉ 0 tỉ
2025-12-18 1.27 tỉ 1.41 tỉ -0.14 tỉ 0 tỉ
2025-12-17 5.34 tỉ 1.19 tỉ 4.14 tỉ -0.75 tỉ
2025-12-16 16.66 tỉ 31.54 tỉ -14.88 tỉ 0 tỉ
2025-12-15 18.34 tỉ 5.06 tỉ 13.29 tỉ 0.57 tỉ
2025-12-12 1.8 tỉ 6.95 tỉ -5.14 tỉ 6.56 tỉ
2025-12-11 0.9 tỉ 6.48 tỉ -5.58 tỉ 0 tỉ
2025-12-10 1.54 tỉ 0.3 tỉ 1.24 tỉ 0.01 tỉ
2025-12-09 4.09 tỉ 7.58 tỉ -3.49 tỉ 1.19 tỉ
2025-12-08 1.45 tỉ 7.98 tỉ -6.54 tỉ 0.6 tỉ
2025-12-05 0.05 tỉ 9.8 tỉ -9.75 tỉ 0.93 tỉ
2025-12-04 6.74 tỉ 5.46 tỉ 1.27 tỉ 0 tỉ
2025-12-03 2.82 tỉ 11.65 tỉ -8.82 tỉ 0 tỉ
2025-12-02 6.9 tỉ 11.8 tỉ -4.9 tỉ 0 tỉ
2025-12-01 0.24 tỉ 4.55 tỉ -4.31 tỉ -0.04 tỉ
2025-11-28 5.92 tỉ 12.31 tỉ -6.39 tỉ -0.08 tỉ
2025-11-27 4.04 tỉ 3.42 tỉ 0.62 tỉ -1.35 tỉ
Khối ngoại giao dịch: Ngày