65
KBC
  • High
    34.15
  • Low
    33.8
  • Open
    34
  • Pefer
    33.9
  • Volume
    2,525,700
  • Foreign

    2.83 - 0.62 = 2.21 tỉ

  • P/B
    1.29
  • P/E
    13.85
  • Nợ
    1.6
  • VPS:
    36.15
Mua chủ động: 4M (37.34 %)
Bán chủ động: 7M (62.66 %)
26.4 - 26.5 (2)
31.7 - 32.5 (5)
33.3 - 33.3 (2)
35.9 - 36 (2)
36 - 36.4 (3)
37 - 37.4 (2)
38.1 - 38.5 (3)

14D

1M

3M

6M

OverSell 100%
sellEx 100%
Rejection 100%

Action: NEUTRAL

02

03

04

05

06

09

10

11

12

13

23

24

25

26

27

02

03

04

05

06

09

10

11

12

13

16

17

18

19

20

23

24

25

26

27

30

31

01

02

03

06

07

08

09

10

Watchlist Screening
Ngày Entry/Exit Action Conf Answer
10/04 32.2 34.8 BUY (58%) RETEST
09/04 HOLD (45%) CHỜ
08/04 SELL (40%) PHÂN PHỐI
07/04 SELL (40%) PHÂN PHỐI
06/04 SELL (40%) PHÂN PHỐI
CHỜ HOLD 58% 30/03 20:55 (1 week ago)

Net Score +15.0 + Adj +15% nghiêng bullish kỹ thuật, nhưng có >=3 mâu thuẫn mạnh: Foreign phân phối 10d (mua ròng chỉ 10% ngày), POC toàn kỳ 36.0 cao hơn giá ~11.9% (overhead supply), và breadth thị trường yếu (A/D 0.58). Thêm nữa CVD RoC 10d -11.91M...

GitHub Copilot Copilot YES 92%
VNI: 1750
13.32 | 24658 tỉ
F: 1,350 / 731
30
31
1
2
3
6
7
8
9
10
🛡️ Hỗ trợ 33.9
🧱 Kháng cự 35.6
🌐 Khối ngoại 35.5
🏢 Tự doanh 34.0
1 month ago 75%
🤖

AI Price Zone Analysis - KBC

Ngày: 2026-03-05 • Giá: 33.3 • Confidence: 75%

📊 Tổng quan

Giá 33.3 dưới POC (35.6) và dưới giá vốn MUA Foreign (35.46, đang lỗ 6.09%) nên 35.5–35.6 là resistance mạnh. VAL 33.9 và giá vốn MUA Prop 33.97 tạo support gần; Sell wall 33.8 là mức then chốt. Foreign MUA RÒNG 161 tỷ nhưng đang phân phối; Prop BÁN RÒNG 76 tỷ nhưng đảo chiều MUA gần đây. Vùng 33.8–33.9 quyết định short-term.

📈 Volume Profile

VAH
37.2
POC
35.6
VAL
33.9

🛡️ Vùng hỗ trợ

33.9 -
VAL, prop_avgBuyPrice
33.8 -
selling_absorption, high_liquidity

🧱 Vùng kháng cự

35.6 -
33.9 -
37.2 -

🏛️ Giá vốn tổ chức

🌐 Foreign: 35.5 (MUA_RONG)
🏢 Prop: 34.0 (BAN_RONG)

💡 Khuyến nghị

Bias: Neutral
Entry: 33.8 - 33.95
Stop Loss: 33.2
Targets: 35 → 35.6
📝 Phân tích chi tiết (click để mở)
Đã có đủ dữ liệu. Dưới đây là bản phân tích và khối JSON theo đúng cấu trúc bạn yêu cầu.

---

# Phân tích vùng giá quan trọng – Mã KBC

**Nguồn:** `ai_69a90da6062c9_KBC_price_zone.json`  
**Ngày phân tích:** 2026-03-05 | **Số ngày:** 90 | **Giá đóng cửa:** 33.3 VND

---

## 1. Tổng quan giá hiện tại

| So sánh | Mức giá | Giá hiện tại 33.3 | Ý nghĩa |
|--------|---------|--------------------|---------|
| **POC** | 35.6 | **Dưới** POC 2.3 điểm | Giá nằm dưới vùng cân bằng volume, áp lực bán đã đẩy giá xuống khỏi POC. |
| **VAH** | 37.2 | **Dưới** VAH 3.9 điểm | Còn xa biên trên value area. |
| **VAL** | 33.9 | **Dưới** VAL 0.6 điểm | Rất sát biên dưới value area; 33.9 là support quan trọng gần nhất. |
| **Giá vốn MUA Foreign** | 35.46 | **Dưới** ~2.16 điểm | Foreign đang **lỗ** ~6.09% trên danh mục mua; 35.46 là resistance khi giá hồi. |
| **Giá vốn MUA Prop** | 33.97 | **Dưới** ~0.67 điểm | Prop đang **lỗ** ~1.97%; 33.9–34 là vùng vừa support (VAL) vừa dễ gặp chốt lỗ (resistance từ dưới lên). |

**Kết luận nhanh:** Giá 33.3 đang **dưới** cả POC và giá vốn MUA Foreign/Prop, nằm **sát VAL (33.9)** và **sát Sell wall 33.8** → vùng hỗ trợ gần nhất 33.8–33.9 rất quan trọng; nếu vỡ, có thể xuống vùng 32–32.5 (low liquidity, dễ di chuyển nhanh).

---

## 2. Vùng giá quan trọng từ Volume Profile

| Vùng | Giá (VND) | Volume | Vai trò | Ghi chú |
|------|-----------|--------|---------|--------|
| **POC** | 35.6 | 10,510,395 | **Neutral anchor / Resistance** | Mức volume lớn nhất; giá về đây dễ bị “dính” và khó vượt lên nếu không có volume. |
| **VAH** | 37.2 | — | **Resistance** | Biên trên value area (71.3% volume); vùng kháng cự mạnh. |
| **VAL** | 33.9 | — | **Support** | Biên dưới value area; support chính gần giá hiện tại. |

Giá hiện tại **dưới VAL** cho thấy đang ở **vùng giá thấp** so với 70% volume; cần giữ được trên 33.9 để không rơi vào vùng “dưới value”.

---

## 3. Vùng giá vốn tổ chức (QUAN TRỌNG)

### Foreign

- **Net status:** **MUA RÒNG** +161.35 tỷ VND trong 90 ngày (40 ngày mua ròng, 50 ngày bán ròng).
- **Giá vốn MUA (avgBuyPrice):** 35.46 VND → **đang lỗ** ~6.09% (buyPLPercent).
- **Giá vốn BÁN (avgSellPrice):** 34.73 VND (tham khảo).
- **Vai trò vùng 35.46:** **Resistance** khi giá hồi từ dưới lên.
- **Lý do:** Khối ngoại mua ròng 161 tỷ nhưng giá vốn MUA 35.46, giá hiện 33.3 → toàn bộ vị thế mua đang lỗ. Khi giá hồi về 35.4–35.6 (POC) sẽ vừa là vùng cost basis vừa là POC → nhiều khả năng có bán chốt lỗ hoặc bán cân bằng → **kháng cự mạnh**.

### Prop Trading

- **Net status:** **BÁN RÒNG** -76.25 tỷ VND trong 90 ngày (24 ngày mua, 40 ngày bán).
- **Giá vốn MUA (avgBuyPrice):** 33.97 VND → **đang lỗ** ~1.97%.
- **Giá vốn BÁN (avgSellPrice):** 36.1 VND (tham khảo).
- **Vai trò vùng 33.9–33.97:** Vừa **support** (VAL + cost basis) vừa **resistance** khi đi lên từ 33.3.
- **Lý do:** Tự doanh đang lỗ nhẹ tại 33.97; 33.9 trùng VAL. Từ **dưới lên** (giá 33.3 → 33.9): đây là vùng prop có thể bán thêm khi hồi (resistance). Từ **trên xuống**: VAL + cost basis tạo support. Gần giá hiện tại nên đây là **mức then chốt** cho short-term.

---

## 4. Hành vi khối ngoại & tự doanh

| | Foreign | Prop |
|---|--------|------|
| **Nhãn** | Đang phân phối | Đảo chiều MUA |
| **Trend** | Bán | Mua |
| **Reversal** | Không | Có (reversalType: mua) |
| **Buy days / Sell days** | 40 mua, 50 bán | 24 mua, 40 bán |
| **Confidence** | Low | Low |
| **Ghi chú** | Net vẫn MUA RÒNG +161 tỷ nhưng xu hướng 2–4 phiên gần đây là bán (last2Net, last4Net âm) → đang **phân phối** dần. | Last 2 phiên net dương mạnh (reversal MUA), nhưng cả cửa sổ 90 ngày vẫn BÁN RÒNG → **đảo chiều ngắn hạn**, chưa đủ để nói tích lũy dài hạn. |

---

## 5. Tổng hợp vùng giá quan trọng

| Vùng giá (VND) | Vai trò | Nguồn | Sức mạnh | Lý do |
|----------------|---------|--------|----------|--------|
| 33.8–33.9 | Support / Resistance (tùy hướng) | VAL, Sell wall, Prop cost 33.97 | **Mạnh** | VAL + giá vốn MUA Prop + Sell wall 33.8; gần giá hiện tại, quyết định short-term. |
| 33.9–34.0 | Resistance (từ 33.3 lên) | VAL, Prop avgBuy, Selling absorption 33.8 | **Mạnh** | Vùng prop dễ bán khi hồi; selling absorption 33.8. |
| 35.45–35.6 | Resistance | POC, Giá vốn MUA Foreign, High liquidity | **Rất mạnh** | POC + cost basis Foreign (đang lỗ 6%) + thanh khoản cao → khó vượt. |
| 37.0–37.2 | Resistance | VAH, Buying absorption 37, High liquidity | **Mạnh** | Biên trên value area + buying absorption. |
| 32.0–32.8 | Vùng ít thanh khoản | Low liquidity | **Dễ breakout** | Volume thấp; nếu vỡ 33.8–33.9 có thể xuống nhanh. |
| 31.6–32.0 | Vùng ít thanh khoản | Low liquidity | **Dễ breakout** | Cùng ý với trên. |

---

## 6. Khuyến nghị

- **Bias:** **Neutral–bearish** trong ngắn hạn (giá dưới POC, Foreign đang phân phối, gần Sell wall).
- **Entry (nếu kỳ vọng hỗ trợ):** Chờ giá test **33.8–33.9** (VAL + Prop cost) có giữ và volume xác nhận rồi mới cân nhắc; không chase khi đã xa vùng này.
- **Stop loss (invalidate support):** **33.5–33.6** hoặc **33.2** (dưới VAL rõ ràng); vỡ 33.0 thì xu hướng xuống mạnh hơn.
- **Target (nếu giữ support):** **35.0** (low liquidity, dễ breakout) → **35.5–35.6** (POC + cost Foreign). Chỉ kỳ vọng cao hơn (37+) khi vượt 35.6 ổn định.

---

## JSON tổng hợp (theo cấu trúc yêu cầu)

```json
{
  "current_price": 33.3,
  "high_volume_zones": {
    "poc": {"price": 35.6, "volume": 10510395, "role": "neutral_anchor"},
    "vah": {"price": 37.2, "role": "resistance"},
    "val": {"price": 33.9, "role": "support"}
  },
  "cost_basis_zones": {
    "foreign": {
      "avgBuyPrice": 35.46,
      "avgSellPrice": 34.73,
      "netStatus": "MUA_RONG",
      "totalNetBillion": 161.35,
      "buyPLPercent": -6.09,
      "role": "resistance",
      "reason": "Giá vốn MUA 35.46, đang lỗ 6.09%. Foreign mua ròng 161 tỷ nhưng giá dưới cost; khi hồi về 35.4–35.6 dễ gặp bán chốt lỗ/cân bằng → resistance mạnh."
    },
    "prop": {
      "avgBuyPrice": 33.97,
      "avgSellPrice": 36.1,
      "netStatus": "BAN_RONG",
      "totalNetBillion": -76.25,
      "buyPLPercent": -1.97,
      "role": "support",
      "reason": "Giá vốn MUA Prop 33.97, đang lỗ 1.97%. Sát VAL 33.9 và giá hiện tại; vùng 33.8–34 vừa là support (VAL + cost) vừa là resistance khi giá từ 33.3 hồi lên (prop có thể bán)."
    }
  },
  "foreign_behavior": {
    "trend": "distribution",
    "netStatus": "MUA_RONG",
    "buyDays": 40,
    "sellDays": 50,
    "label": "Đang phân phối",
    "confidence": "low"
  },
  "prop_behavior": {
    "trend": "accumulation",
    "netStatus": "BAN_RONG",
    "buyDays": 24,
    "sellDays": 40,
    "label": "Đảo chiều MUA",
    "confidence": "low"
  },
  "absorption_zones": [
    {"price": 37, "type": "buying_absorption", "role": "support"},
    {"price": 33.8, "type": "selling_absorption", "role": "resistance"},
    {"price": 37.9, "type": "buying_absorption", "role": "support"},
    {"price": 38, "type": "buying_absorption", "role": "support"}
  ],
  "liquidity_zones": {
    "high": [
      {"price": 35.6, "volume": 10510395},
      {"price": 36, "volume": 10315498},
      {"price": 34.2, "volume": 9304796},
      {"price": 34.4, "volume": 9235097},
      {"price": 35, "volume": 6380396}
    ],
    "low": [
      {"price": 31.6, "volume": 229000},
      {"price": 32, "volume": 784100},
      {"price": 32.8, "volume": 1057099},
      {"price": 33.4, "volume": 2093699}
    ]
  },
  "important_support_zones": [
    {
      "price": 33.9,
      "strength": "strong",
      "sources": ["VAL", "prop_avgBuyPrice"],
      "reason": "VAL 33.9 trùng với giá vốn MUA Prop 33.97; support chính gần giá hiện tại."
    },
    {
      "price": 33.8,
      "strength": "medium",
      "sources": ["selling_absorption", "high_liquidity"],
      "reason": "Sell wall 33.8; nếu giá giữ được trên đây sau test thì vẫn trong vùng value."
    }
  ],
  "important_resistance_zones": [
    {
      "price": 35.6,
      "strength": "strong",
      "sources": ["POC", "foreign_avgBuyPrice", "high_liquidity"],
      "reason": "POC + giá vốn MUA Foreign (đang lỗ 6.09%); vùng kháng cự mạnh nhất."
    },
    {
      "price": 33.9,
      "strength": "strong",
      "sources": ["VAL", "prop_cost_basis", "selling_absorption"],
      "reason": "Từ giá 33.3 hồi lên: 33.9–34 là resistance (VAL + Prop cost, có thể bán)."
    },
    {
      "price": 37.2,
      "strength": "strong",
      "sources": ["VAH", "buying_absorption", "high_liquidity"],
      "reason": "VAH và buying absorption 37; kháng cự xa hơn."
    }
  ],
  "breakout_zones": [
    {"price": 35, "direction": "up", "reason": "Vùng thanh khoản thấp hơn POC, dễ breakout nếu vượt 35"},
    {"price": 38.2, "direction": "up", "reason": "Vùng ít thanh khoản, dễ breakout nếu vượt VAH 37.2"},
    {"price": 32.5, "direction": "down", "reason": "Vùng ít thanh khoản; vỡ 33.0–33.5 có thể xuống nhanh"}
  ],
  "action_recommendation": {
    "bias": "neutral",
    "entry_zone": [33.8, 33.95],
    "stop_loss": 33.2,
    "targets": [35.0, 35.6],
    "reasoning": "Giá sát VAL 33.9 và Sell wall 33.8. Chờ test support 33.8–33.9 trước khi vào; resistance chính 35.45–35.6 (POC + cost Foreign). Prop đảo chiều MUA gần đây nhưng Foreign đang phân phối → neutral."
  },
  "zone_summary": "Giá 33.3 dưới POC (35.6) và dưới giá vốn MUA Foreign (35.46, đang lỗ 6.09%) nên 35.5–35.6 là resistance mạnh. VAL 33.9 và giá vốn MUA Prop 33.97 tạo support gần; Sell wall 33.8 là mức then chốt. Foreign MUA RÒNG 161 tỷ nhưng đang phân phối; Prop BÁN RÒNG 76 tỷ nhưng đảo chiều MUA gần đây. Vùng 33.8–33.9 quyết định short-term.",
  "confidence_score": 75
}
```
Cập nhật: 1 month ago

Phân tích AI Zone

Xác nhận chạy phân tích AI Price Zone cho KBC?

Quá trình phân tích sẽ mất khoảng 1-2 phút.

Khối ngoại
Date F Buy F Sell F Total Tu doanh Total
Total (5 days) 46.16 tỉ 45.68 tỉ 0.48 tỉ 80.55 tỉ
Total (10 days) 126.95 tỉ 142.97 tỉ -16.03 tỉ 199.95 tỉ
Total (20 days) 326.38 tỉ 799.7 tỉ -473.32 tỉ 210.72 tỉ
Total (30 days) 428.46 tỉ 930.31 tỉ -501.85 tỉ 242.29 tỉ
Total (40 days) 511.25 tỉ 1046.23 tỉ -534.97 tỉ 246.76 tỉ
Total (50 days) 679.69 tỉ 1239.99 tỉ -560.3 tỉ 219.23 tỉ
Total (60 days) 1160.76 tỉ 1384.6 tỉ -223.84 tỉ 207.47 tỉ
Total (70 days) 1321.28 tỉ 1520.26 tỉ -198.98 tỉ 187.77 tỉ
Total (80 days) 1447.24 tỉ 1602.74 tỉ -155.5 tỉ 186.94 tỉ
Total (90 days) 1526.73 tỉ 1790.64 tỉ -263.91 tỉ 183.8 tỉ
Total (180 days) 4413.16 tỉ 6368.71 tỉ -1955.55 tỉ 163.4 tỉ
2026-04-10 2.83 tỉ 0.62 tỉ 2.21 tỉ 18.66 tỉ
2026-04-09 10.44 tỉ 4.87 tỉ 5.57 tỉ 25.4 tỉ
2026-04-08 9.6 tỉ 10.16 tỉ -0.55 tỉ 6.68 tỉ
2026-04-07 9.52 tỉ 1.66 tỉ 7.86 tỉ 11.64 tỉ
2026-04-06 13.76 tỉ 28.37 tỉ -14.61 tỉ 18.17 tỉ
2026-04-03 19.29 tỉ 36.69 tỉ -17.4 tỉ 31.56 tỉ
2026-04-02 10.76 tỉ 2.66 tỉ 8.1 tỉ 3.83 tỉ
2026-04-01 8.29 tỉ 6.45 tỉ 1.84 tỉ 0.31 tỉ
2026-03-31 8.11 tỉ 10.09 tỉ -1.98 tỉ 9.44 tỉ
2026-03-30 34.33 tỉ 41.4 tỉ -7.07 tỉ 74.25 tỉ
2026-03-27 29.99 tỉ 9.22 tỉ 20.78 tỉ -3.03 tỉ
2026-03-26 3.44 tỉ 6.29 tỉ -2.85 tỉ 0 tỉ
2026-03-25 26.27 tỉ 45.32 tỉ -19.05 tỉ -2.87 tỉ
2026-03-24 46.08 tỉ 124.15 tỉ -78.07 tỉ 0.01 tỉ
2026-03-23 37.21 tỉ 89.65 tỉ -52.44 tỉ 10.85 tỉ
2026-03-20 29.11 tỉ 218.24 tỉ -189.13 tỉ 5.78 tỉ
2026-03-19 7.01 tỉ 36.88 tỉ -29.87 tỉ 0 tỉ
2026-03-18 6.93 tỉ 46.36 tỉ -39.43 tỉ 0 tỉ
2026-03-17 7.16 tỉ 29.07 tỉ -21.91 tỉ 0.02 tỉ
2026-03-16 6.24 tỉ 51.57 tỉ -45.34 tỉ 0 tỉ
2026-03-13 9.23 tỉ 3.48 tỉ 5.75 tỉ 0 tỉ
2026-03-12 9.1 tỉ 2.49 tỉ 6.61 tỉ 0.02 tỉ
2026-03-11 8.74 tỉ 2.83 tỉ 5.91 tỉ 0.03 tỉ
2026-03-10 4.82 tỉ 10.88 tỉ -6.06 tỉ -0.3 tỉ
2026-03-09 0.35 tỉ 1.39 tỉ -1.04 tỉ 0.01 tỉ
2026-03-06 4.79 tỉ 8.02 tỉ -3.24 tỉ 6.46 tỉ
2026-03-05 1.76 tỉ 48.12 tỉ -46.36 tỉ 9.92 tỉ
2026-03-04 6.41 tỉ 41.53 tỉ -35.13 tỉ 16.16 tỉ
2026-03-03 22.27 tỉ 3.96 tỉ 18.31 tỉ -0.02 tỉ
2026-03-02 34.62 tỉ 7.91 tỉ 26.71 tỉ -0.71 tỉ
2026-02-27 0.21 tỉ 8.74 tỉ -8.53 tỉ 0 tỉ
2026-02-26 2.3 tỉ 4.8 tỉ -2.5 tỉ 0 tỉ
2026-02-25 25.28 tỉ 7.64 tỉ 17.64 tỉ 3.25 tỉ
2026-02-24 16.72 tỉ 24.88 tỉ -8.16 tỉ 0.02 tỉ
2026-02-23 13.32 tỉ 25.35 tỉ -12.03 tỉ 0.02 tỉ
2026-02-13 6.43 tỉ 3.1 tỉ 3.33 tỉ 0 tỉ
2026-02-12 10.52 tỉ 8.85 tỉ 1.67 tỉ -0.12 tỉ
2026-02-11 4.37 tỉ 18.04 tỉ -13.67 tỉ 0 tỉ
2026-02-10 2.2 tỉ 5.51 tỉ -3.3 tỉ 1.31 tỉ
2026-02-09 1.43 tỉ 9.01 tỉ -7.58 tỉ 0 tỉ
2026-02-06 31.47 tỉ 29.09 tỉ 2.38 tỉ -0.36 tỉ
2026-02-05 14.69 tỉ 1.95 tỉ 12.74 tỉ 0.02 tỉ
2026-02-04 16.92 tỉ 48.09 tỉ -31.17 tỉ -9.46 tỉ
2026-02-03 48.05 tỉ 36.45 tỉ 11.6 tỉ -27.74 tỉ
2026-02-02 18.97 tỉ 31.43 tỉ -12.46 tỉ 0 tỉ
2026-01-30 7.04 tỉ 2.69 tỉ 4.34 tỉ 0.02 tỉ
2026-01-29 2.25 tỉ 24.3 tỉ -22.04 tỉ 2.34 tỉ
2026-01-28 7.78 tỉ 6.61 tỉ 1.17 tỉ 0 tỉ
2026-01-27 10.37 tỉ 8.68 tỉ 1.69 tỉ 8.47 tỉ
2026-01-26 10.91 tỉ 4.48 tỉ 6.43 tỉ -0.83 tỉ
2026-01-23 42.22 tỉ 4.87 tỉ 37.35 tỉ -0.84 tỉ
2026-01-22 38.94 tỉ 17.24 tỉ 21.7 tỉ 0.07 tỉ
2026-01-21 130.12 tỉ 26.61 tỉ 103.51 tỉ 14.95 tỉ
2026-01-20 119.2 tỉ 5.65 tỉ 113.56 tỉ -9.92 tỉ
2026-01-19 109.54 tỉ 29.48 tỉ 80.06 tỉ -15.16 tỉ
2026-01-16 0.34 tỉ 5.19 tỉ -4.85 tỉ 0.07 tỉ
2026-01-15 9.9 tỉ 5.05 tỉ 4.85 tỉ 0.14 tỉ
2026-01-14 22.27 tỉ 26.82 tỉ -4.55 tỉ -0.1 tỉ
2026-01-13 3.12 tỉ 15.03 tỉ -11.91 tỉ -0.42 tỉ
2026-01-12 5.42 tỉ 8.69 tỉ -3.27 tỉ -0.53 tỉ
2026-01-09 13.81 tỉ 24.14 tỉ -10.33 tỉ -3.26 tỉ
2026-01-08 8.71 tỉ 29.12 tỉ -20.41 tỉ -0.06 tỉ
2026-01-07 11.76 tỉ 7.85 tỉ 3.91 tỉ -6.47 tỉ
2026-01-06 10.23 tỉ 13.73 tỉ -3.5 tỉ 0 tỉ
2026-01-05 10.13 tỉ 13.68 tỉ -3.56 tỉ 5.23 tỉ
2025-12-31 49.44 tỉ 13.9 tỉ 35.54 tỉ -18.89 tỉ
2025-12-30 35.1 tỉ 4.73 tỉ 30.37 tỉ 6.84 tỉ
2025-12-29 8.73 tỉ 8.82 tỉ -0.09 tỉ -0.02 tỉ
2025-12-26 8.53 tỉ 8.2 tỉ 0.32 tỉ 0 tỉ
2025-12-25 4.07 tỉ 11.48 tỉ -7.41 tỉ -3.06 tỉ
2025-12-24 5.67 tỉ 2.39 tỉ 3.27 tỉ 0.05 tỉ
2025-12-23 2.02 tỉ 9.83 tỉ -7.81 tỉ -0.14 tỉ
2025-12-22 3.49 tỉ 5.14 tỉ -1.65 tỉ 0 tỉ
2025-12-19 25.97 tỉ 7.6 tỉ 18.37 tỉ 0 tỉ
2025-12-18 11.76 tỉ 8.56 tỉ 3.2 tỉ 0 tỉ
2025-12-17 15.18 tỉ 18.14 tỉ -2.96 tỉ 0 tỉ
2025-12-16 18.27 tỉ 7.54 tỉ 10.74 tỉ 0 tỉ
2025-12-15 34.1 tỉ 5.29 tỉ 28.81 tỉ -0.28 tỉ
2025-12-12 6.79 tỉ 13.81 tỉ -7.02 tỉ -0.47 tỉ
2025-12-11 2.72 tỉ 4.17 tỉ -1.46 tỉ 0 tỉ
2025-12-10 3.22 tỉ 10.95 tỉ -7.73 tỉ 0.02 tỉ
2025-12-09 5.9 tỉ 27.5 tỉ -21.6 tỉ 0 tỉ
2025-12-08 2.98 tỉ 66.36 tỉ -63.38 tỉ 0 tỉ
2025-12-05 2.33 tỉ 17.06 tỉ -14.73 tỉ -0 tỉ
2025-12-04 12.51 tỉ 16.52 tỉ -4.01 tỉ -3.93 tỉ
2025-12-03 2.55 tỉ 4.96 tỉ -2.41 tỉ 0 tỉ
2025-12-02 28.62 tỉ 14.28 tỉ 14.34 tỉ -0.15 tỉ
2025-12-01 16.41 tỉ 10.17 tỉ 6.23 tỉ 0.31 tỉ
2025-11-28 4.35 tỉ 10.17 tỉ -5.82 tỉ 0.63 tỉ
2025-11-27 0.62 tỉ 9.93 tỉ -9.31 tỉ -0.01 tỉ
Khối ngoại giao dịch: Ngày