59
MBB
  • High
    27.1
  • Low
    26.65
  • Open
    26.8
  • Pefer
    26.5
  • Volume
    30,327,300
  • Foreign

    131.04 - 30.8 = 100.23 tỉ

  • P/B
    1.58
  • P/E
    8.03
  • Nợ
    0
  • VPS:
    29.7
Mua chủ động: 74M (57.78 %)
Bán chủ động: 54M (42.22 %)
22.8 - 23 (2)
24 - 24 (2)
24.9 - 24.9 (2)
25.5 - 26.1 (5)
25.7 - 26 (2)
27.1 - 27.1 (2)
27.8 - 27.9 (2)
29.5 - 29.5 (2)

14D

1M

3M

6M

Pullback 100%
orderB 100%
OverSell 100%
sellEx 100%

Action: NEUTRAL

02

03

04

05

06

09

10

11

12

13

23

24

25

26

27

02

03

04

05

06

09

10

11

12

13

16

17

18

19

20

23

24

25

26

27

30

31

01

02

03

06

07

08

09

10

Watchlist Screening
Ngày Entry/Exit Action Conf Answer
10/04 26.5 27.0 BUY (58%) RETEST
09/04 SELL (40%) PHÂN PHỐI
08/04 HOLD (%)
07/04 SELL (40%) PHÂN PHỐI
06/04 SELL (40%) PHÂN PHỐI
Google Gemini PHÂN PHỐI SELL 85% 01/03 22:43 (1 month ago)

Net Score -9.5. Dẫn dắt bởi Delta (-7.5 điểm) và CVD (-4.0 điểm) cắm đầu. Tín hiệu cực xấu: Phân kỳ Bearish (Giá neo cao + Delta xả hàng) kết hợp Exhaustion xác nhận kiệt sức cầu. Nhịp hồi gần nhất quanh 28.8 là BẪY TĂNG GIÁ thiếu xác nhận. Thoát hàn...

Cursor Agent YES 85% GitHub Copilot Copilot NO 45%
VNI: 1750
13.32 | 24658 tỉ
F: 1,350 / 731
30
31
1
2
3
6
7
8
9
10
🛡️ Hỗ trợ 25.7
🧱 Kháng cự 28.0
🌐 Khối ngoại 26.2
🏢 Tự doanh 25.6
1 month ago 95%
🤖

AI Price Zone Analysis - MBB

Ngày: 2026-03-03 • Giá: 27.6 • Confidence: 95%

📊 Tổng quan

Giá vốn MUA Foreign 26.19 (đang lãi 5.19%) và VAL 25.7 (trùng cost Prop 25.58) tạo vùng support mạnh. Foreign mua ròng 3,571 tỷ, Prop mua ròng 911 tỷ; gần đây Foreign đảo chiều bán, Prop đảo chiều mua. POC 28 là resistance chính; giá 27.55 đang dưới POC, trong vùng 27-28.

📈 Volume Profile

VAH
29.3
POC
28
VAL
25.7

🛡️ Vùng hỗ trợ

25.7 -
VAL, prop_avgBuyPrice
26.2 -
foreign_avgBuyPrice
25.3 -
high_liquidity

🧱 Vùng kháng cự

28.0 -
27.7 -
29.3 -

🏛️ Giá vốn tổ chức

🌐 Foreign: 26.2 (MUA_RONG)
🏢 Prop: 25.6 (MUA_RONG)

💡 Khuyến nghị

Bias: Neutral
Entry: 25.44 - 25.96
Stop Loss: 24.93
Targets: 28 → 27.7
📝 Phân tích chi tiết (click để mở)
Đã có đủ dữ liệu. Dưới đây là bản phân tích và block JSON theo đúng cấu trúc bạn yêu cầu.

---

# Phân tích vùng giá quan trọng – MBB

**Nguồn:** `ai_69a66126be252_MBB_price_zone.json`  
**Ngày phân tích:** 2026-03-03 | **Số ngày:** 90

---

## 1. Tổng quan giá hiện tại

| Chỉ số | Giá / Vùng | So sánh với giá 27.55 |
|--------|------------|------------------------|
| **Giá hiện tại** | **27.55** | — |
| **POC** | 28 | Giá đang **dưới** POC (~0.45) → nằm dưới vùng cân bằng thanh khoản |
| **VAH** | 29.3 | Giá dưới VAH → còn khoảng 1.75 đến biên trên value area |
| **VAL** | 25.7 | Giá trên VAL → trong value area, trên support chính |
| **Giá vốn MUA Foreign** | 26.19 | Giá **trên** giá vốn → Foreign đang **lãi** ~5.2% |
| **Giá vốn MUA Prop** | 25.58 | Giá **trên** giá vốn → Prop đang **lãi** ~7.7% |

**Kết luận ngắn:** Giá 27.55 nằm trong value area (25.7–29.3), dưới POC 28; cả Foreign và Prop đều đang lãi so với giá vốn MUA → hai vùng giá vốn 26.19 và 25.58 có thể đóng vai trò support khi giá hồi.

---

## 2. Vùng giá quan trọng từ Volume Profile

| Vùng | Giá | Volume | Vai trò | Ý nghĩa |
|------|-----|--------|--------|--------|
| **POC** | **28** | 85,308,200 | Neutral (điểm neo) | Mức giá có thanh khoản lớn nhất; giá thường bị hút về đây. Hiện tại là **resistance** vì giá đang ở dưới. |
| **VAH** | **29.3** | — | Resistance | Biên trên vùng 70% volume; vượt 29.3 mở đường lên vùng giá mới. |
| **VAL** | **25.7** | — | Support | Biên dưới value area; vùng hỗ trợ quan trọng, trùng với giá vốn MUA Prop. |

---

## 3. Vùng giá vốn tổ chức (quan trọng)

### Foreign

- **Net 90 ngày:** **MUA RÒNG** ~**3,571.69 tỷ VND** (totalNet ≈ 3,571,687,254,177 VND).
- **Giá vốn MUA (avgBuyPrice):** **26.19 VND**  
  - **buyPLPercent:** +5.19% → vị thế MUA đang **lãi**.
- **Giá vốn BÁN (avgSellPrice):** 24.76 VND (tham khảo).
- **buyDays / sellDays:** 49 ngày mua ròng, 41 ngày bán ròng → 90 ngày vẫn mua ròng.

**Vai trò vùng 26.19:** **Support**  
**Lý do:** Foreign mua ròng mạnh, giá vốn MUA 26.19 và đang lãi. Phần lớn volume mua nằm quanh vùng này, nên khi giá về 26.19 có thể có lực mua bảo vệ (tránh lỗ). Nếu giá đứng vững trên 26.19, support được xác nhận.

---

### Prop Trading

- **Net 90 ngày:** **MUA RÒNG** ~**911 tỷ VND**.
- **Giá vốn MUA (avgBuyPrice):** **25.58 VND**  
  - **buyPLPercent:** +7.7% → vị thế MUA đang **lãi**.
- **Giá vốn BÁN (avgSellPrice):** 26.48 VND (tham khảo).
- **buyDays / sellDays:** 56 ngày mua ròng, 33 ngày bán ròng → thiên về tích lũy.

**Vai trò vùng 25.58:** **Support**  
**Lý do:** Tự doanh mua ròng, giá vốn MUA 25.58 và đang lãi 7.7%. Trùng với VAL 25.7 → vùng **25.58–25.7** là support mạnh (value area + cost basis Prop).

---

## 4. Hành vi khối ngoại & tự doanh

| Nhóm | Xu hướng 90 ngày | Hành vi gần đây | Nhận định |
|------|-------------------|------------------|-----------|
| **Foreign** | MUA RÒNG 3,571.69 tỷ | Label: **"Đảo chiều BÁN"** – 2 tuần gần nhất net âm (last2Net ≈ -32.2 tỷ), trước đó mua ròng mạnh. Reversal = true, confidence **low**. | Trong 90 ngày vẫn tích lũy mạnh, nhưng gần đây có dấu hiệu chốt lời / đảo chiều bán; cần theo dõi. |
| **Prop** | MUA RÒNG 911 tỷ | Label: **"Đảo chiều MUA"** – 2 tuần gần nhất net dương (last2Net ≈ +113.5 tỷ), trước đó bán ròng. Reversal = true, confidence **low**. | Đang chuyển sang mua lại; hỗ trợ tâm lý và có thể hỗ trợ giá ở vùng cost basis. |

**Kết hợp:** Foreign tích lũy dài hạn nhưng ngắn hạn có bán; Prop bắt đầu mua lại → không đồng thuận rõ, nên bias trung tính và ưu tiên vùng giá (support/resistance) hơn là một chiều.

---

## 5. Tổng hợp vùng giá quan trọng

| Vùng giá | Vai trò | Nguồn | Sức mạnh | Lý do |
|----------|---------|-------|----------|-------|
| **25.58 – 25.7** | Support | VAL + Giá vốn MUA Prop | **Mạnh** | VAL + cost basis Prop (đang lãi 7.7%); Prop mua ròng, có động lực giữ. |
| **26.19** | Support | Giá vốn MUA Foreign | **Mạnh** | Foreign mua ròng 3,571 tỷ, đang lãi 5.2%; vùng cần bảo vệ. |
| **25.2 – 25.4** | Support | High liquidity | Trung bình | Volume lớn tại 25.2, 25.3, 25.4 → khó breakdown nhanh. |
| **27 – 27.7** | Support / Consolidation | High liquidity | Trung bình | Nhiều volume quanh 27–27.7; giá hiện tại đang trong vùng này. |
| **28** | Resistance | POC + High liquidity | **Mạnh** | POC + thanh khoản cao nhất; khó vượt trong ngắn hạn. |
| **27.7** | Resistance | High liquidity | Trung bình | Vùng volume lớn ngay dưới 28. |
| **29.3** | Resistance | VAH | Trung bình | Biên trên value area; nếu vượt có thể breakout lên. |

**Absorption / Exhaustion (CVD):**

- **Absorption:** 24/02/2026 tại **28.25** – CVD tăng mạnh (+210.4) trong khi giá gần như đi ngang (-0.18) → có lực mua hấp thụ bán; vùng ~28–28.25 có thể là vùng tích lũy.
- **Exhaustion:** 26/02/2026 tại **28.8** – Giá tăng (+1.59) nhưng CVD giảm (-11.28) → divergence, có thể đỉnh ngắn hạn hoặc vùng cần điều chỉnh.

---

## 6. Khuyến nghị

- **Bias:** **Neutral** (giá trong vùng 27–28, Foreign gần đây bán ròng, Prop mua lại).
- **Vùng vào lệnh (entry):** **25.44 – 25.96** – Gần VAL và giá vốn Prop/Foreign; chờ giá hồi về support rồi xác nhận đứng vững.
- **Stop loss:** **24.93** – Dưới VAL và cost basis Prop; break 24.93 cho thấy vùng support 25.5–25.7 bị phá, nên cắt lỗ.
- **Target:**  
  - **Target 1:** **28** (POC) – Kháng cự chính.  
  - **Target 2:** **27.7** – Kháng cự gần (có thể chốt một phần).

**Lý do tóm tắt:** Support mạnh tại 25.7 (VAL + cost Prop) và 26.19 (cost Foreign); kháng cự rõ tại 28 (POC). Foreign đảo chiều bán gần đây nên không kỳ vọng tăng mạnh ngay; ưu tiên trade theo vùng và có stop loss rõ.

---

## JSON tổng hợp (theo cấu trúc yêu cầu)

```json
{
  "current_price": 27.55,
  "high_volume_zones": {
    "poc": {"price": 28, "volume": 85308200, "role": "neutral_anchor"},
    "vah": {"price": 29.3, "role": "resistance"},
    "val": {"price": 25.7, "role": "support"}
  },
  "cost_basis_zones": {
    "foreign": {
      "avgBuyPrice": 26.19,
      "avgSellPrice": 24.76,
      "netStatus": "MUA_RONG",
      "totalNetBillion": 3571.69,
      "buyPLPercent": 5.19,
      "role": "support",
      "reason": "Giá vốn MUA 26.19, đang lãi 5.19%. Foreign mua ròng 3,571.69 tỷ trong 90 ngày, vị thế MUA còn lại có động lực bảo vệ vùng này khi giá hồi."
    },
    "prop": {
      "avgBuyPrice": 25.58,
      "avgSellPrice": 26.48,
      "netStatus": "MUA_RONG",
      "totalNetBillion": 911,
      "buyPLPercent": 7.7,
      "role": "support",
      "reason": "Tự doanh MUA RÒNG 911 tỷ, giá vốn MUA 25.58, đang lãi 7.7%. Trùng với VAL 25.7, tạo support mạnh."
    }
  },
  "foreign_behavior": {
    "trend": "bán",
    "netStatus": "MUA_RONG",
    "buyDays": 49,
    "sellDays": 41,
    "label": "Đảo chiều BÁN",
    "confidence": "low"
  },
  "prop_behavior": {
    "trend": "mua",
    "netStatus": "MUA_RONG",
    "buyDays": 56,
    "sellDays": 33,
    "label": "Đảo chiều MUA",
    "confidence": "low"
  },
  "absorption_zones": [
    {"price": 28.25, "type": "buying_absorption", "role": "support", "date": "2026-02-24"}
  ],
  "liquidity_zones": {
    "high": [
      {"price": 28, "volume": 85308200},
      {"price": 25.3, "volume": 82432300},
      {"price": 25.2, "volume": 81842400},
      {"price": 27, "volume": 64801398}
    ],
    "low": [
      {"price": 29.5, "volume": 1480900},
      {"price": 23.5, "volume": 408700},
      {"price": 29.4, "volume": 3991400}
    ]
  },
  "important_support_zones": [
    {
      "price": 25.7,
      "strength": "strong",
      "sources": ["VAL", "prop_avgBuyPrice"],
      "reason": "VAL 25.7 trùng với giá vốn MUA Prop 25.58; Prop đang lãi 7.7%, có động lực bảo vệ."
    },
    {
      "price": 26.19,
      "strength": "strong",
      "sources": ["foreign_avgBuyPrice"],
      "reason": "Giá vốn MUA Foreign, đang lãi 5.19%. Mua ròng 3,571 tỷ, vùng cần được bảo vệ."
    },
    {
      "price": 25.3,
      "strength": "medium",
      "sources": ["high_liquidity"],
      "reason": "Vùng thanh khoản cao (82M+), khó breakdown nhanh."
    }
  ],
  "important_resistance_zones": [
    {
      "price": 28,
      "strength": "strong",
      "sources": ["POC", "high_liquidity"],
      "reason": "POC + thanh khoản cao nhất; kháng cự chính."
    },
    {
      "price": 27.7,
      "strength": "medium",
      "sources": ["high_liquidity"],
      "reason": "Vùng volume lớn ngay dưới POC."
    },
    {
      "price": 29.3,
      "strength": "medium",
      "sources": ["VAH"],
      "reason": "VAH - biên trên value area 70%."
    }
  ],
  "breakout_zones": [
    {"price": 29.3, "direction": "up", "reason": "Vượt VAH, vùng thanh khoản thấp hơn, dễ breakout lên"},
    {"price": 25.7, "direction": "down", "reason": "Thủng VAL + cost Prop có thể đẩy giá xuống vùng 25.2-24.9"}
  ],
  "action_recommendation": {
    "bias": "neutral",
    "entry_zone": [25.44, 25.96],
    "stop_loss": 24.93,
    "targets": [28, 27.7],
    "reasoning": "Support mạnh tại 25.7 (VAL + cost Prop) và 26.19 (cost Foreign). Kháng cự chính 28 (POC). Foreign gần đây đảo chiều bán nên bias trung tính; ưu tiên entry gần support với stop dưới 24.93."
  },
  "zone_summary": "Giá vốn MUA Foreign 26.19 (đang lãi 5.19%) và VAL 25.7 (trùng cost Prop 25.58) tạo vùng support mạnh. Foreign mua ròng 3,571 tỷ, Prop mua ròng 911 tỷ; gần đây Foreign đảo chiều bán, Prop đảo chiều mua. POC 28 là resistance chính; giá 27.55 đang dưới POC, trong vùng 27-28.",
  "confidence_score": 95
}
```

Phân tích trên chỉ dựa trên file JSON bạn cung cấp, không bao gồm code hay thay đổi dữ liệu.
Cập nhật: 1 month ago

Phân tích AI Zone

Xác nhận chạy phân tích AI Price Zone cho MBB?

Quá trình phân tích sẽ mất khoảng 1-2 phút.

Khối ngoại
Date F Buy F Sell F Total Tu doanh Total
Total (5 days) 363.79 tỉ 742.8 tỉ -379.01 tỉ 71.61 tỉ
Total (10 days) 698.8 tỉ 1380.38 tỉ -681.58 tỉ 99.59 tỉ
Total (20 days) 2587.72 tỉ 3284.74 tỉ -697.02 tỉ 65.57 tỉ
Total (30 days) 4533.41 tỉ 5270.31 tỉ -736.9 tỉ -28.57 tỉ
Total (40 days) 7219.41 tỉ 5767.79 tỉ 1451.61 tỉ -182.92 tỉ
Total (50 days) 8762.42 tỉ 6365.85 tỉ 2396.57 tỉ 104.45 tỉ
Total (60 days) 9526.14 tỉ 6751.33 tỉ 2774.82 tỉ 357.19 tỉ
Total (70 days) 10819.99 tỉ 7113.99 tỉ 3706 tỉ 167.11 tỉ
Total (80 days) 11672.06 tỉ 7662.64 tỉ 4009.42 tỉ 299.71 tỉ
Total (90 days) 14464.05 tỉ 8451.17 tỉ 6012.88 tỉ 246.63 tỉ
Total (180 days) 20995.32 tỉ 21470.6 tỉ -475.28 tỉ 165.24 tỉ
2026-04-10 131.04 tỉ 30.8 tỉ 100.23 tỉ 71.93 tỉ
2026-04-09 92.84 tỉ 35.73 tỉ 57.11 tỉ -18.75 tỉ
2026-04-08 115.64 tỉ 417.1 tỉ -301.45 tỉ -3.19 tỉ
2026-04-07 24.26 tỉ 165.14 tỉ -140.88 tỉ 9.99 tỉ
2026-04-06 0 tỉ 94.03 tỉ -94.03 tỉ 11.63 tỉ
2026-04-03 36.75 tỉ 46.01 tỉ -9.26 tỉ 7.24 tỉ
2026-04-02 21.02 tỉ 203.21 tỉ -182.19 tỉ -5.03 tỉ
2026-04-01 96.87 tỉ 210.44 tỉ -113.57 tỉ -13.8 tỉ
2026-03-31 135.02 tỉ 129.46 tỉ 5.56 tỉ 31.48 tỉ
2026-03-30 45.35 tỉ 48.46 tỉ -3.11 tỉ 8.08 tỉ
2026-03-27 149.75 tỉ 150.86 tỉ -1.11 tỉ -33.39 tỉ
2026-03-26 90.11 tỉ 56.81 tỉ 33.3 tỉ -78.29 tỉ
2026-03-25 42.52 tỉ 17.06 tỉ 25.46 tỉ 12.38 tỉ
2026-03-24 377.57 tỉ 395.7 tỉ -18.13 tỉ -4.39 tỉ
2026-03-23 443.44 tỉ 494.6 tỉ -51.16 tỉ 60.18 tỉ
2026-03-20 218.93 tỉ 240.68 tỉ -21.75 tỉ -10.42 tỉ
2026-03-19 13.05 tỉ 12.61 tỉ 0.44 tỉ -65.07 tỉ
2026-03-18 303.09 tỉ 294.09 tỉ 9 tỉ 24.23 tỉ
2026-03-17 102.63 tỉ 104.3 tỉ -1.67 tỉ 43.44 tỉ
2026-03-16 147.82 tỉ 137.64 tỉ 10.18 tỉ 17.31 tỉ
2026-03-13 269.08 tỉ 280.59 tỉ -11.51 tỉ 6.1 tỉ
2026-03-12 205.08 tỉ 192.67 tỉ 12.42 tỉ -49.43 tỉ
2026-03-11 644.84 tỉ 652.15 tỉ -7.31 tỉ 14.74 tỉ
2026-03-10 228.56 tỉ 218.47 tỉ 10.09 tỉ 40.58 tỉ
2026-03-09 102.24 tỉ 103.12 tỉ -0.87 tỉ -55.99 tỉ
2026-03-06 239.68 tỉ 211.17 tỉ 28.51 tỉ -38.1 tỉ
2026-03-05 48.43 tỉ 27.57 tỉ 20.86 tỉ -56.33 tỉ
2026-03-04 104.2 tỉ 105.16 tỉ -0.96 tỉ 5.33 tỉ
2026-03-03 12.36 tỉ 60.59 tỉ -48.23 tỉ 1.04 tỉ
2026-03-02 91.22 tỉ 134.09 tỉ -42.87 tỉ 37.91 tỉ
2026-02-27 81 tỉ 56.44 tỉ 24.56 tỉ 6.9 tỉ
2026-02-26 99.55 tỉ 106.21 tỉ -6.66 tỉ 46.2 tỉ
2026-02-25 32.6 tỉ 31.08 tỉ 1.53 tỉ -1.54 tỉ
2026-02-24 35.1 tỉ 30.2 tỉ 4.91 tỉ 18.23 tỉ
2026-02-23 75.68 tỉ 71.82 tỉ 3.86 tỉ 5.81 tỉ
2026-02-13 66.74 tỉ 68.57 tỉ -1.83 tỉ -26.93 tỉ
2026-02-12 25.89 tỉ 39.4 tỉ -13.51 tỉ -1.25 tỉ
2026-02-11 1425.48 tỉ 19.39 tỉ 1406.09 tỉ -147.13 tỉ
2026-02-10 583.39 tỉ 12.55 tỉ 570.84 tỉ -51.1 tỉ
2026-02-09 260.57 tỉ 61.85 tỉ 198.73 tỉ -3.54 tỉ
2026-02-06 511.92 tỉ 72.01 tỉ 439.91 tỉ 9.26 tỉ
2026-02-05 179.92 tỉ 98.59 tỉ 81.33 tỉ -24.06 tỉ
2026-02-04 89.68 tỉ 17.15 tỉ 72.53 tỉ 0.23 tỉ
2026-02-03 164.39 tỉ 25.37 tỉ 139.02 tỉ 50.95 tỉ
2026-02-02 28.67 tỉ 74.14 tỉ -45.46 tỉ -10.51 tỉ
2026-01-30 161.9 tỉ 39.41 tỉ 122.49 tỉ 105.51 tỉ
2026-01-29 73.73 tỉ 48.33 tỉ 25.4 tỉ -2.31 tỉ
2026-01-28 100.54 tỉ 109.09 tỉ -8.55 tỉ 66.15 tỉ
2026-01-27 110.95 tỉ 17.57 tỉ 93.38 tỉ 34.87 tỉ
2026-01-26 121.31 tỉ 96.4 tỉ 24.92 tỉ 57.28 tỉ
2026-01-23 68.2 tỉ 41.54 tỉ 26.66 tỉ 29.49 tỉ
2026-01-22 37.28 tỉ 37.85 tỉ -0.57 tỉ 15.25 tỉ
2026-01-21 69.76 tỉ 15.18 tỉ 54.57 tỉ 12.35 tỉ
2026-01-20 81.43 tỉ 71.1 tỉ 10.34 tỉ 46.87 tỉ
2026-01-19 80.04 tỉ 26.46 tỉ 53.58 tỉ -2.06 tỉ
2026-01-16 28.17 tỉ 37.26 tỉ -9.09 tỉ 5.57 tỉ
2026-01-15 58.85 tỉ 10.88 tỉ 47.97 tỉ 38.42 tỉ
2026-01-14 98.63 tỉ 17.91 tỉ 80.72 tỉ 27.72 tỉ
2026-01-13 125.28 tỉ 74.59 tỉ 50.7 tỉ 33.73 tỉ
2026-01-12 116.09 tỉ 52.72 tỉ 63.37 tỉ 45.41 tỉ
2026-01-09 336.8 tỉ 97.1 tỉ 239.7 tỉ -63.15 tỉ
2026-01-08 147.38 tỉ 30.54 tỉ 116.84 tỉ -25.62 tỉ
2026-01-07 184.11 tỉ 19.77 tỉ 164.34 tỉ -34.16 tỉ
2026-01-06 323.84 tỉ 16.91 tỉ 306.93 tỉ -69.35 tỉ
2026-01-05 79.88 tỉ 69.02 tỉ 10.87 tỉ -9.27 tỉ
2025-12-31 84.23 tỉ 7.78 tỉ 76.45 tỉ -6.29 tỉ
2025-12-30 34.35 tỉ 36.98 tỉ -2.63 tỉ -4.85 tỉ
2025-12-29 31.58 tỉ 33.05 tỉ -1.47 tỉ -0.02 tỉ
2025-12-26 42.11 tỉ 31.15 tỉ 10.95 tỉ 31.06 tỉ
2025-12-25 29.57 tỉ 20.38 tỉ 9.19 tỉ -8.42 tỉ
2025-12-24 149 tỉ 4.07 tỉ 144.93 tỉ 6.88 tỉ
2025-12-23 136.62 tỉ 33.32 tỉ 103.29 tỉ 4.73 tỉ
2025-12-22 42.84 tỉ 25.64 tỉ 17.19 tỉ 5.67 tỉ
2025-12-19 21.63 tỉ 30.55 tỉ -8.92 tỉ 38.14 tỉ
2025-12-18 123.65 tỉ 28.84 tỉ 94.82 tỉ -17.39 tỉ
2025-12-17 62.24 tỉ 14.29 tỉ 47.95 tỉ 13.23 tỉ
2025-12-16 116.93 tỉ 155.33 tỉ -38.41 tỉ 23.36 tỉ
2025-12-15 25.61 tỉ 114.58 tỉ -88.97 tỉ 14.63 tỉ
2025-12-12 18.16 tỉ 58.08 tỉ -39.92 tỉ 26.04 tỉ
2025-12-11 155.38 tỉ 83.94 tỉ 71.45 tỉ 17.32 tỉ
2025-12-10 349.53 tỉ 108.44 tỉ 241.1 tỉ 11.04 tỉ
2025-12-09 94.41 tỉ 131.39 tỉ -36.98 tỉ 36.03 tỉ
2025-12-08 211.56 tỉ 50.89 tỉ 160.67 tỉ -7.8 tỉ
2025-12-05 237.59 tỉ 78.65 tỉ 158.94 tỉ 9.68 tỉ
2025-12-04 1080.1 tỉ 76.47 tỉ 1003.63 tỉ -16.15 tỉ
2025-12-03 362.19 tỉ 106.6 tỉ 255.59 tỉ -90.43 tỉ
2025-12-02 158.51 tỉ 34.55 tỉ 123.96 tỉ 17.41 tỉ
2025-12-01 30.53 tỉ 8.38 tỉ 22.15 tỉ 8.68 tỉ
2025-11-28 75.15 tỉ 73.41 tỉ 1.74 tỉ -6.81 tỉ
2025-11-27 192.41 tỉ 119.75 tỉ 72.66 tỉ -14.74 tỉ
Khối ngoại giao dịch: Ngày