65
MSN
  • High
    78.7
  • Low
    77.5
  • Open
    78.5
  • Pefer
    78
  • Volume
    3,896,000
  • Foreign

    78.17 - 6.44 = 71.73 tỉ

  • P/B
    3.19
  • P/E
    28.78
  • Nợ
    1.86
  • VPS:
    81.3
Mua chủ động: 6M (44.70 %)
Bán chủ động: 8M (55.30 %)
70.6 - 70.8 (2)
73 - 74.4 (7)
75.6 - 77 (4)
77.3 - 81.6 (8)
78.2 - 79.4 (3)
85.5 - 85.5 (2)
87.4 - 87.4 (3)
89 - 89 (2)

14D

1M

3M

6M

Rejection 100%
OverSell 100%
Footprint 0%
sellEx 100%
Pullback 100%

Action: NEUTRAL

02

03

04

05

06

09

10

11

12

13

23

24

25

26

27

02

03

04

05

06

09

10

11

12

13

16

17

18

19

20

23

24

25

26

27

30

31

01

02

03

06

07

08

09

10

Watchlist Screening
Ngày Entry/Exit Action Conf Answer
10/04 HOLD (58%) TÍCH LŨY ÂM THẦM
09/04 HOLD (58%) CHỜ
08/04 HOLD (58%) TÍCH LŨY ÂM THẦM
07/04 SELL (40%) PHÂN PHỐI
06/04 SELL (40%) PHÂN PHỐI
TÍCH LŨY BUY 58% 12/04 00:09 (19 hours ago)

Net Score +11.0 (mạnh ở CVD RoC+Accel + Delta) nhưng điều chỉnh -20% (exhaustion + overbought) làm giảm độ chắc. BUY có quản trị: xác nhận momentum (Delta 3d>7d/10d; Delta-Price confirm), CVD âm nhưng RoC/Accel dương mạnh; RS Line > SMA20 (weak). Rủi...

Google Gemini Gemini YES 95%
VNI: 1750
13.32 | 24658 tỉ
F: 1,350 / 731
30
31
1
2
3
6
7
8
9
10
🛡️ Hỗ trợ 77.0
🧱 Kháng cự 78.2
🌐 Khối ngoại 82.6
🏢 Tự doanh 79.5
2 months ago 95%
🤖

AI Price Zone Analysis - MSN

Ngày: 2026-02-10 • Giá: 78.0 • Confidence: 95%

📊 Tổng quan

Giá 78 đang trên POC (77). Support chính 77 (POC + high liquidity), kế đến VAL 75.8. Resistance gần: 78.2–78.3 (selling absorption), 79.5 (giá vốn Prop, đang lỗ), 81.6 (VAH), 82.59 (giá vốn Foreign, đang lỗ). Khối ngoại bán ròng 1,581 tỷ, tự doanh bán ròng 91 tỷ – cả hai đều có giá vốn MUA cao hơn 78 nên hai vùng 79.5 và 82.59 đóng vai trò resistance quan trọng.

📈 Volume Profile

VAH
81.6
POC
77
VAL
75.8

🛡️ Vùng hỗ trợ

77.0 -
POC, high_liquidity
75.8 -
VAL, high_liquidity
73.5 -
high_liquidity

🧱 Vùng kháng cự

78.2 -
79.5 -
81.6 -
82.6 -

🏛️ Giá vốn tổ chức

🌐 Foreign: 82.6 (BAN_RONG)
🏢 Prop: 79.5 (BAN_RONG)

💡 Khuyến nghị

Bias: Bearish
Entry: 76.23 - 77.77
Stop Loss: 74.69
Targets: 78.2 → 79.5
📝 Phân tích chi tiết (click để mở)
Đã có đủ dữ liệu. Dưới đây là bản phân tích và khối JSON theo đúng cấu trúc bạn yêu cầu.

---

# PHÂN TÍCH VÙNG GIÁ QUAN TRỌNG – MÃ MSN

**Nguồn:** `/var/www/stock/storage/app/private/ai/MSN_price_zone.json`  
**Ngày phân tích:** 2026-02-10 | **Số ngày:** 90

---

## 1. Tổng quan giá hiện tại

| Chỉ số | Giá trị |
|--------|--------|
| **Giá hiện tại** | **78 VND** |
| POC | 77 VND → Giá **trên** POC 1 VND (trong vùng value, gần điểm cân bằng volume) |
| VAH | 81.6 VND → Giá **dưới** VAH 3.6 VND (chưa vào vùng kháng cự trên) |
| VAL | 75.8 VND → Giá **trên** VAL 2.2 VND (đã thoát khỏi vùng hỗ trợ dưới value) |

**So với giá vốn tổ chức:**

- **Foreign avgBuyPrice 82.59:** Giá hiện tại **thấp hơn** 4.59 VND → Vị thế MUA của khối ngoại đang **lỗ ~5.56%**.
- **Prop avgBuyPrice 79.5:** Giá hiện tại **thấp hơn** 1.5 VND → Vị thế MUA tự doanh đang **lỗ ~1.89%**.

Kết luận: Giá 78 đang nằm **dưới cả hai mức giá vốn MUA** (Foreign & Prop) → Hai vùng giá vốn này đóng vai trò **resistance** khi giá hồi lên (break-even / cắt lỗ).

---

## 2. Vùng giá quan trọng từ Volume Profile

| Vùng | Giá (VND) | Volume | Vai trò | Ý nghĩa |
|------|-----------|--------|---------|---------|
| **POC** | **77** | 12,899,900 | Neutral / Anchor | Điểm cân bằng thanh khoản mạnh nhất; giá quanh 77 dễ bị “hút” lại. Hỗ trợ khi giá trên 77, có thể trở thành mục tiêu khi giá lao xuống. |
| **VAH** | **81.6** | — | Resistance | Biên trên vùng 70.9% volume; vượt 81.6 mới coi là thoát value area lên trên. |
| **VAL** | **75.8** | — | Support | Biên dưới value area; vùng hỗ trợ quan trọng, thủng 75.8 áp lực giảm mạnh hơn. |

Giá 78 nằm trong **value area** [75.8 – 81.6], gần POC 77 → vùng 77–78 là vùng quyết định short-term (giữ range hay break xuống/dưới POC).

---

## 3. Vùng giá vốn tổ chức (QUAN TRỌNG)

### Foreign

- **Net status:** **BÁN RÒNG** ~**1,581 tỷ** trong 90 ngày (totalNet ≈ -1,581.18 tỷ).
- **Giá vốn MUA (avgBuyPrice):** **82.59 VND**  
  - Lãi/lỗ so giá vốn MUA: **-5.56%** (đang lỗ).
- **Giá vốn BÁN (avgSellPrice):** 82.37 VND (tham khảo).
- **Vai trò vùng 82.59:** **Resistance** khi giá hồi lên.  
  - Lý do: Phần còn nắm giữ mua ở ~82.59 đang lỗ; khi giá về lại 82–82.59 dễ gặp lệnh bán (break-even/cắt lỗ) → khó vượt lâu dài nếu không có tin tốt.
- **buyDays 43 / sellDays 47** → Xu hướng 90 ngày là bán nhiều hơn mua (phân phối).

### Prop Trading

- **Net status:** **BÁN RÒNG** ~**91 tỷ** trong 90 ngày (totalNet ≈ -91.05 tỷ).
- **Giá vốn MUA (avgBuyPrice):** **79.5 VND**  
  - Lãi/lỗ so giá vốn MUA: **-1.89%** (đang lỗ).
- **Giá vốn BÁN (avgSellPrice):** 79.91 VND.
- **Vai trò vùng 79.5:** **Resistance** khi giá hồi lên.  
  - Lý do: Tự doanh mua trung bình ở 79.5, đang lỗ; vùng 79–80 dễ gặp chốt lỗ khi giá hồi.
- **buyDays 42 / sellDays 47** → Cũng thiên về bán ròng trong 90 ngày.

Tóm lại: Cả Foreign và Prop đều **bán ròng** và đều có **giá vốn MUA cao hơn giá hiện tại** → 79.5 và 82.59 là hai **vùng resistance** quan trọng theo cost basis.

---

## 4. Hành vi khối ngoại & tự doanh

| | Foreign | Prop |
|---|--------|------|
| **Xu hướng 90 ngày** | Bán ròng 1,581 tỷ | Bán ròng 91 tỷ |
| **Nhãn hành vi** | Đảo chiều BÁN | Đảo chiều BÁN |
| **Trend** | Bán | Bán |
| **Reversal** | Có, reversalType: bán | Có, reversalType: bán |
| **Confidence** | Low | Low |
| **buyDays / sellDays** | 43 / 47 | 42 / 47 |

Cả hai đều đang **phân phối** (bán ròng) và có tín hiệu **đảo chiều sang bán**; độ tin cậy thấp nên cần kết hợp thêm với giá và volume.

---

## 5. Absorption & Exhaustion

- **Exhaustion:** 1 điểm tại **79.5** (28/01/2026) – có thể là vùng giá dễ xảy ra phản ứng (trùng gần giá vốn Prop).
- **Absorption:**
  - **78.2, 78.3:** Selling absorption (lực bán hấp thụ mua) → **Resistance** gần giá hiện tại.
  - **79.1:** Selling absorption → **Resistance**.
  - **84:** Buying absorption → **Support** (xa giá hiện tại).

Ý nghĩa: Vùng **78.2–78.3** vừa là resistance từ volume profile vừa là selling absorption → kháng cự gần nhất rất rõ.

---

## 6. Tổng hợp vùng giá quan trọng

| Vùng giá (VND) | Vai trò | Nguồn | Sức mạnh | Lý do |
|----------------|---------|-------|----------|-------|
| **77** | Support | POC + high liquidity | Mạnh | Volume lớn nhất, giá thường bị hút về; hỗ trợ chính khi không thủng. |
| **75.8** | Support | VAL | Trung bình | Biên dưới value area 70.9% volume. |
| **78.2 – 78.3** | Resistance | Selling absorption + high liquidity | Mạnh | Vừa là absorption bán vừa thanh khoản cao → kháng cự gần nhất. |
| **79.5** | Resistance | Giá vốn MUA Prop + exhaustion | Mạnh | Prop đang lỗ, dễ bán khi hồi về; trùng vùng exhaustion. |
| **81.6** | Resistance | VAH | Trung bình | Biên trên value area. |
| **82.59** | Resistance | Giá vốn MUA Foreign | Mạnh | Foreign mua trung bình 82.59, đang lỗ 5.56%, dễ cắt lỗ khi giá về. |
| **73.5** | Support (xa) | High liquidity + sell wall | Yếu–TB | Có volume và sell wall; thủng 75.8 mới tính tới. |

---

## 7. Khuyến nghị

- **Bias:** **Bearish** (trong bối cảnh 90 ngày: bán ròng, giá dưới giá vốn tổ chức, resistance gần tại 78.2–78.3 và 79.5).
- **Entry (nếu bắt đáy trong range):** Vùng **76.2 – 77.7** (gần POC 77, tránh mua ngay dưới resistance 78.2).
- **Stop loss:** **74.7** (dưới VAL 75.8; thủng cho thấy break value area xuống).
- **Target:** **78.2** (resistance gần – selling absorption + liquidity). Nếu vượt 78.2 ổn định có thể xem 79.5 (prop cost) và 81.6 (VAH) làm target tiếp theo.
- **Lưu ý:** Không nên kỳ vọng hồi mạnh lên 82.59 nếu không có catalyst; hai vùng 79.5 và 82.59 là resistance từ cost basis.

---

## JSON block (theo đúng format yêu cầu)

```json
{
  "current_price": 78,
  "high_volume_zones": {
    "poc": {"price": 77, "volume": 12899900, "role": "neutral_anchor"},
    "vah": {"price": 81.6, "role": "resistance"},
    "val": {"price": 75.8, "role": "support"}
  },
  "cost_basis_zones": {
    "foreign": {
      "avgBuyPrice": 82.59,
      "avgSellPrice": 82.37,
      "netStatus": "BAN_RONG",
      "totalNetBillion": -1581.18,
      "buyPLPercent": -5.56,
      "role": "resistance",
      "reason": "Giá vốn MUA 82.59, đang lỗ 5.56%. Giá hiện tại 78 dưới avgBuyPrice. Khi giá hồi về 82.59 sẽ gặp áp lực bán từ khối ngoại (break-even/cắt lỗ)."
    },
    "prop": {
      "avgBuyPrice": 79.5,
      "avgSellPrice": 79.91,
      "netStatus": "BAN_RONG",
      "totalNetBillion": -91.05,
      "buyPLPercent": -1.89,
      "role": "resistance",
      "reason": "Giá vốn MUA Prop 79.5, đang lỗ 1.89%. Khi giá hồi về 79–80 có thể gặp bán từ tự doanh."
    }
  },
  "foreign_behavior": {
    "trend": "distribution",
    "netStatus": "BAN_RONG",
    "buyDays": 43,
    "sellDays": 47,
    "label": "Đang phân phối, đảo chiều BÁN",
    "confidence": "low"
  },
  "prop_behavior": {
    "trend": "distribution",
    "netStatus": "BAN_RONG",
    "buyDays": 42,
    "sellDays": 47,
    "label": "Đang phân phối, đảo chiều BÁN",
    "confidence": "low"
  },
  "absorption_zones": [
    {"price": 78.2, "type": "selling_absorption", "role": "resistance"},
    {"price": 78.3, "type": "selling_absorption", "role": "resistance"},
    {"price": 79.1, "type": "selling_absorption", "role": "resistance"},
    {"price": 84, "type": "buying_absorption", "role": "support"}
  ],
  "liquidity_zones": {
    "high": [
      {"price": 77, "volume": 12899900},
      {"price": 79, "volume": 10267497},
      {"price": 78.6, "volume": 9680798},
      {"price": 78, "volume": 9546900},
      {"price": 78.2, "volume": 9489797}
    ],
    "low": [
      {"price": 85.5, "volume": 32200},
      {"price": 73, "volume": 37100},
      {"price": 85.3, "volume": 53500}
    ]
  },
  "important_support_zones": [
    {
      "price": 77,
      "strength": "strong",
      "sources": ["POC", "high_liquidity"],
      "reason": "POC + high liquidity – vùng cân bằng volume mạnh nhất."
    },
    {
      "price": 75.8,
      "strength": "medium",
      "sources": ["VAL", "high_liquidity"],
      "reason": "VAL – biên dưới value area."
    },
    {
      "price": 73.5,
      "strength": "weak",
      "sources": ["high_liquidity"],
      "reason": "High liquidity, xa giá hiện tại."
    }
  ],
  "important_resistance_zones": [
    {
      "price": 78.2,
      "strength": "strong",
      "sources": ["selling_absorption", "high_liquidity"],
      "reason": "Selling absorption + high liquidity – kháng cự gần nhất."
    },
    {
      "price": 79.5,
      "strength": "strong",
      "sources": ["prop_cost_basis", "exhaustion", "high_liquidity"],
      "reason": "Giá vốn MUA Prop 79.5 (đang lỗ 1.9%) + exhaustion point."
    },
    {
      "price": 81.6,
      "strength": "medium",
      "sources": ["VAH", "high_liquidity"],
      "reason": "VAH – biên trên value area."
    },
    {
      "price": 82.59,
      "strength": "strong",
      "sources": ["foreign_avgBuyPrice"],
      "reason": "Giá vốn MUA Foreign 82.59 (đang lỗ 5.56%) – resistance chính khi hồi mạnh."
    }
  ],
  "breakout_zones": [
    {"price": 82.59, "direction": "up", "reason": "Vùng thanh khoản thấp phía trên, vượt giá vốn Foreign mới mở không gian lên."},
    {"price": 73.5, "direction": "down", "reason": "Vùng thanh khoản thấp phía dưới, thủng VAL 75.8 có thể test 73.5."}
  ],
  "action_recommendation": {
    "bias": "bearish",
    "entry_zone": [76.23, 77.77],
    "stop_loss": 74.69,
    "targets": [78.2, 79.5],
    "reasoning": "Support mạnh tại 77 (POC). Resistance gần tại 78.2 (selling absorption). Foreign & Prop đều bán ròng, giá dưới giá vốn MUA → 79.5 và 82.59 là resistance khi hồi."
  },
  "zone_summary": "Giá 78 đang trên POC (77). Support chính 77 (POC + high liquidity), kế đến VAL 75.8. Resistance gần: 78.2–78.3 (selling absorption), 79.5 (giá vốn Prop, đang lỗ), 81.6 (VAH), 82.59 (giá vốn Foreign, đang lỗ). Khối ngoại bán ròng 1,581 tỷ, tự doanh bán ròng 91 tỷ – cả hai đều có giá vốn MUA cao hơn 78 nên hai vùng 79.5 và 82.59 đóng vai trò resistance quan trọng.",
  "confidence_score": 95
}
```

Trên đây là toàn bộ phân tích vùng giá quan trọng cho MSN và JSON tổng hợp đúng cấu trúc bạn yêu cầu.
Cập nhật: 2 months ago

Phân tích AI Zone

Xác nhận chạy phân tích AI Price Zone cho MSN?

Quá trình phân tích sẽ mất khoảng 1-2 phút.

Khối ngoại
Date F Buy F Sell F Total Tu doanh Total
Total (5 days) 390.67 tỉ 289.35 tỉ 101.32 tỉ 83.6 tỉ
Total (10 days) 1155.82 tỉ 624.66 tỉ 531.16 tỉ 10.9 tỉ
Total (20 days) 2452.17 tỉ 1388.92 tỉ 1063.25 tỉ 10.96 tỉ
Total (30 days) 3144.43 tỉ 1926.85 tỉ 1217.58 tỉ -148.15 tỉ
Total (40 days) 3700.78 tỉ 2402.55 tỉ 1298.22 tỉ 14.96 tỉ
Total (50 days) 5449.6 tỉ 3429.62 tỉ 2019.98 tỉ -172.44 tỉ
Total (60 days) 6070.94 tỉ 4610.91 tỉ 1460.03 tỉ -1.69 tỉ
Total (70 days) 6746.85 tỉ 4960.65 tỉ 1786.2 tỉ -57.49 tỉ
Total (80 days) 7135.49 tỉ 5501.08 tỉ 1634.4 tỉ -89.72 tỉ
Total (90 days) 7696.22 tỉ 6310.07 tỉ 1386.16 tỉ -192.94 tỉ
Total (180 days) 20666.7 tỉ 22752.68 tỉ -2085.98 tỉ 400.1 tỉ
2026-04-10 78.17 tỉ 6.44 tỉ 71.73 tỉ 0.28 tỉ
2026-04-09 76.35 tỉ 68.98 tỉ 7.36 tỉ -3.23 tỉ
2026-04-08 121.26 tỉ 137.12 tỉ -15.85 tỉ 28.58 tỉ
2026-04-07 28.69 tỉ 36.86 tỉ -8.17 tỉ 9.36 tỉ
2026-04-06 86.2 tỉ 39.95 tỉ 46.25 tỉ 48.6 tỉ
2026-04-03 126.65 tỉ 45.4 tỉ 81.25 tỉ 22.76 tỉ
2026-04-02 136.37 tỉ 32.75 tỉ 103.61 tỉ -70.04 tỉ
2026-04-01 236.59 tỉ 36.26 tỉ 200.32 tỉ -26.52 tỉ
2026-03-31 120.28 tỉ 128.59 tỉ -8.31 tỉ -0.92 tỉ
2026-03-30 145.27 tỉ 92.3 tỉ 52.97 tỉ 2.02 tỉ
2026-03-27 47.83 tỉ 20.65 tỉ 27.18 tỉ 1.49 tỉ
2026-03-26 120.6 tỉ 101.89 tỉ 18.7 tỉ -10.57 tỉ
2026-03-25 4.71 tỉ 92.52 tỉ -87.81 tỉ 21.52 tỉ
2026-03-24 28.84 tỉ 72.75 tỉ -43.92 tỉ 16.98 tỉ
2026-03-23 233.02 tỉ 29.01 tỉ 204.01 tỉ -31.24 tỉ
2026-03-20 165.17 tỉ 314.45 tỉ -149.28 tỉ -21.93 tỉ
2026-03-19 258.16 tỉ 19.44 tỉ 238.72 tỉ -101.1 tỉ
2026-03-18 175.24 tỉ 24.75 tỉ 150.49 tỉ 28.95 tỉ
2026-03-17 162.82 tỉ 32.71 tỉ 130.11 tỉ 88.56 tỉ
2026-03-16 99.97 tỉ 56.09 tỉ 43.88 tỉ 7.41 tỉ
2026-03-13 152.44 tỉ 19.42 tỉ 133.02 tỉ 7.75 tỉ
2026-03-12 68.5 tỉ 40.53 tỉ 27.98 tỉ -60.8 tỉ
2026-03-11 72.63 tỉ 28.27 tỉ 44.36 tỉ 55.73 tỉ
2026-03-10 87.08 tỉ 102.27 tỉ -15.19 tỉ -66.75 tỉ
2026-03-09 21.71 tỉ 22.12 tỉ -0.42 tỉ 12.52 tỉ
2026-03-06 30.68 tỉ 48.84 tỉ -18.15 tỉ -42.58 tỉ
2026-03-05 36.4 tỉ 90.73 tỉ -54.33 tỉ -34.68 tỉ
2026-03-04 65.72 tỉ 79.88 tỉ -14.16 tỉ -34.35 tỉ
2026-03-03 37.53 tỉ 77.1 tỉ -39.58 tỉ 12.48 tỉ
2026-03-02 119.57 tỉ 28.77 tỉ 90.8 tỉ -8.45 tỉ
2026-02-27 17.51 tỉ 55.08 tỉ -37.57 tỉ 63.83 tỉ
2026-02-26 17.37 tỉ 42.29 tỉ -24.92 tỉ 41.29 tỉ
2026-02-25 11.43 tỉ 43.9 tỉ -32.47 tỉ -12.26 tỉ
2026-02-24 136.14 tỉ 78.8 tỉ 57.34 tỉ 63.52 tỉ
2026-02-23 62.71 tỉ 28.55 tỉ 34.16 tỉ 20.22 tỉ
2026-02-13 73.01 tỉ 26.66 tỉ 46.35 tỉ -42.29 tỉ
2026-02-12 63.84 tỉ 14.23 tỉ 49.61 tỉ -1.06 tỉ
2026-02-11 137.08 tỉ 32.14 tỉ 104.94 tỉ 27.11 tỉ
2026-02-10 17.18 tỉ 96.09 tỉ -78.91 tỉ -13.19 tỉ
2026-02-09 20.07 tỉ 57.96 tỉ -37.89 tỉ 15.95 tỉ
2026-02-06 162.35 tỉ 148.12 tỉ 14.23 tỉ -0.83 tỉ
2026-02-05 68.32 tỉ 129.61 tỉ -61.29 tỉ -22.46 tỉ
2026-02-04 102.4 tỉ 123.2 tỉ -20.8 tỉ 9.58 tỉ
2026-02-03 93.13 tỉ 88.8 tỉ 4.33 tỉ 8.76 tỉ
2026-02-02 218.65 tỉ 147.29 tỉ 71.36 tỉ -114.09 tỉ
2026-01-30 330.84 tỉ 53.87 tỉ 276.98 tỉ -33.9 tỉ
2026-01-29 536.22 tỉ 184.8 tỉ 351.42 tỉ -63.07 tỉ
2026-01-28 136.15 tỉ 48.91 tỉ 87.24 tỉ 13.67 tỉ
2026-01-27 69.44 tỉ 72.41 tỉ -2.97 tỉ 39.65 tỉ
2026-01-26 31.32 tỉ 30.05 tỉ 1.27 tỉ -24.7 tỉ
2026-01-23 7.35 tỉ 18.72 tỉ -11.37 tỉ 35.94 tỉ
2026-01-22 16.59 tỉ 9.81 tỉ 6.78 tỉ 23.56 tỉ
2026-01-21 38.52 tỉ 13.4 tỉ 25.12 tỉ 40.38 tỉ
2026-01-20 38.4 tỉ 98.74 tỉ -60.35 tỉ 28.76 tỉ
2026-01-19 2.28 tỉ 68.13 tỉ -65.85 tỉ 4.95 tỉ
2026-01-16 155.79 tỉ 209.35 tỉ -53.56 tỉ 3.29 tỉ
2026-01-15 39.03 tỉ 198.91 tỉ -159.88 tỉ 38.36 tỉ
2026-01-14 85.9 tỉ 281.51 tỉ -195.61 tỉ -23.31 tỉ
2026-01-13 86.71 tỉ 179.25 tỉ -92.55 tỉ 15.65 tỉ
2026-01-12 150.78 tỉ 103.47 tỉ 47.31 tỉ 3.17 tỉ
2026-01-09 125.18 tỉ 32.36 tỉ 92.82 tỉ -24.44 tỉ
2026-01-08 78.31 tỉ 23.53 tỉ 54.78 tỉ 19.06 tỉ
2026-01-07 142.21 tỉ 89 tỉ 53.22 tỉ 3.41 tỉ
2026-01-06 46.08 tỉ 18.18 tỉ 27.91 tỉ 30.98 tỉ
2026-01-05 54.97 tỉ 33.16 tỉ 21.81 tỉ -22.45 tỉ
2025-12-31 12.35 tỉ 14.31 tỉ -1.96 tỉ -2.55 tỉ
2025-12-30 63.67 tỉ 18.29 tỉ 45.37 tỉ -31.21 tỉ
2025-12-29 39.5 tỉ 27.1 tỉ 12.4 tỉ -0.67 tỉ
2025-12-26 83.16 tỉ 85.63 tỉ -2.46 tỉ -27.91 tỉ
2025-12-25 30.47 tỉ 8.19 tỉ 22.28 tỉ -0.04 tỉ
2025-12-24 56.89 tỉ 54.6 tỉ 2.29 tỉ 2.11 tỉ
2025-12-23 26.76 tỉ 30.72 tỉ -3.96 tỉ -10.79 tỉ
2025-12-22 27.77 tỉ 16.9 tỉ 10.87 tỉ -1.09 tỉ
2025-12-19 159.53 tỉ 12.65 tỉ 146.88 tỉ 2.54 tỉ
2025-12-18 29.18 tỉ 37.61 tỉ -8.44 tỉ -21.88 tỉ
2025-12-17 16.8 tỉ 67.81 tỉ -51.01 tỉ -14.09 tỉ
2025-12-16 46.12 tỉ 107.53 tỉ -61.41 tỉ 26.52 tỉ
2025-12-15 8.15 tỉ 83.19 tỉ -75.04 tỉ -8.88 tỉ
2025-12-12 13.2 tỉ 73.99 tỉ -60.79 tỉ 5.82 tỉ
2025-12-11 4.23 tỉ 55.42 tỉ -51.19 tỉ -12.49 tỉ
2025-12-10 4.1 tỉ 67.87 tỉ -63.77 tỉ -15.66 tỉ
2025-12-09 11.02 tỉ 124.15 tỉ -113.13 tỉ -31.9 tỉ
2025-12-08 6.36 tỉ 36.56 tỉ -30.2 tỉ -52.23 tỉ
2025-12-05 16.14 tỉ 71.25 tỉ -55.1 tỉ 3.15 tỉ
2025-12-04 20.83 tỉ 106.3 tỉ -85.47 tỉ 28.28 tỉ
2025-12-03 157.01 tỉ 148.05 tỉ 8.97 tỉ 8.96 tỉ
2025-12-02 85.55 tỉ 81.02 tỉ 4.53 tỉ -4.94 tỉ
2025-12-01 158.75 tỉ 68.2 tỉ 90.55 tỉ -17.69 tỉ
2025-11-28 21.46 tỉ 76.93 tỉ -55.47 tỉ -10.88 tỉ
2025-11-27 79.5 tỉ 28.65 tỉ 50.85 tỉ -10.32 tỉ
Khối ngoại giao dịch: Ngày