MWG Wyckoff Analysis

81.5
Acc-B

Phase B – Tích lũy

Structure: Tích lũy (Accumulation)

RSI
49.3
Vol Ratio
1.27x
SMA20
80.2
SMA50
85.3
[ST] Secondary Test

Phân tích MWG

MCP: evaluate_wyckoff
"Tay to" đang tích lũy — mua vào âm thầm trong khi đám đông bán ra.
Chuỗi sự kiện: AR → SC → SOS → ARe → BC
Supply/Demand = 1.33 — Áp lực bán nhỉnh hơn. Cung chưa cạn.
Giá trên SMA20 nhưng dưới SMA50 — hồi phục ngắn hạn.
SOS xác nhận tích lũy thành công. Chờ LPS (pullback nhẹ) để mua.

Mức giá quan trọng

SC (hỗ trợ mạnh) 81.0 (+0.6%)
BC (kháng cự mạnh) 84.7 (-3.8%)
Range Low 40d 74.2 (+9.8%)
Range High 40d 94.3 (-13.6%)

Cung / Cầu (30 ngày)

Ngày tăng
12
Ngày giảm
18
Tỷ lệ Supply/Demand 1.33
Tiềm năng tăng. Theo dõi Spring/SOS để tìm điểm mua.

Price Chart + Wyckoff Events

Timeline sự kiện Wyckoff

04-10 → 03-20 ST 81.5 → 79.7

[ST] Secondary Test

03-19 → 03-17 AR 82.4 → 82.7

[AR] Automatic Rally

03-16 → 03-12 ST 80.6 → 84.6

[ST] Secondary Test

03-11 AR 86.5

[AR] Automatic Rally

03-10 SC 81.0

[SC] Selling Climax

01-30 → 01-29 SOS 92.9 → 89.5

[SOS] Sign of Strength

01-16 → 01-05 ST 87.0 → 87.4 VR 1.99x

[ST] Secondary Test

12-31 → 12-24 ST 88.4 → 88.0 VR 1.91x

[ST] Secondary Test

12-23 SOS 87.5

[SOS] Sign of Strength

12-22 → 12-12 ST 85.0 → 78.5

[ST] Secondary Test

12-11 ARe 82.3

[ARe] Automatic Reaction

12-10 → 12-04 ST 83.0 → 85.8

[ST] Secondary Test

12-03 BC 84.7

[BC] Buying Climax

Wyckoff là gì?

Wyckoff là phương pháp phân tích thị trường dựa trên hành vi của "tiền thông minh" (tổ chức, quỹ lớn). Ý tưởng cốt lõi:

Nguyên lý 1
Cung & Cầu

Giá tăng khi cầu > cung (nhiều người muốn mua hơn bán). Giá giảm khi ngược lại. Volume cho biết mức độ tham gia.

Nguyên lý 2
Nỗ lực & Kết quả

Volume (nỗ lực) phải tương xứng với biến động giá (kết quả). Volume cao mà giá không giảm = có người đang "hấp thụ" hàng bán.

Nguyên lý 3
Nguyên nhân & Kết quả

Giá đi ngang càng lâu (tích lũy/phân phối càng nhiều) → xu hướng sau đó càng mạnh. "Nén lò xo càng chặt, bật càng xa."

Vòng đời thị trường — 4 giai đoạn lặp lại mãi mãi

Markdown Giá giảm
Accumulation Tích lũy
Markup Giá tăng
Distribution Phân phối
lặp lại...

Mục tiêu: xác định mã đang ở đâu trong chu kỳ → biết nên mua, bán, hay chờ.

Cách đọc Wyckoff trên bảng cổ phiếu

Cột Wyckoff trong bảng hiện badge màu. Mỗi màu = một giai đoạn:

Acc-B
Tích lũy

Đang xây đáy. "Tay to" mua vào. Tiềm năng tăng.

Markup
Đang tăng

Xu hướng tăng rõ ràng. Đang hưởng lợi từ giai đoạn tích lũy trước đó.

Dist-B
Phân phối

"Tay to" đang bán. Giá có thể vẫn cao nhưng rủi ro giảm lớn.

Markdown
Đang giảm

Xu hướng giảm. Tránh mua. Chờ có dấu hiệu SC mới theo dõi.

Sub-phase (A → E) nghĩa là gì?

Mỗi giai đoạn tích lũy hoặc phân phối chia thành 5 bước nhỏ (Phase A → E). Bước càng cao = càng gần lúc bắt đầu xu hướng mới:

Phase Tích lũy (bullish) Phân phối (bearish) Hành động
A Giá giảm mạnh rồi dừng (SC). Tay to bắt đầu mua. Giá tăng mạnh rồi dừng (BC). Tay to bắt đầu bán. Theo dõi
B Giá đi ngang, volume giảm dần. Cung đang cạn. Giá đi ngang, volume trên ngày giảm cao. Cầu đang yếu. Kiên nhẫn chờ
C Spring — phá đáy giả rồi bật lại. Bẫy bán. UTAD — phá đỉnh giả rồi rơi lại. Bẫy mua. MUA (Spring) / BÁN (UTAD)
D SOS — breakout mạnh xác nhận tích lũy thành công. SOW — breakdown xác nhận phân phối. Xác nhận xu hướng
E Bắt đầu uptrend rõ ràng. Giá tăng mạnh. Bắt đầu downtrend rõ ràng. Giá giảm mạnh. Đã vào xu hướng

Sự kiện Wyckoff & Hành động cụ thể

Tín hiệu tích cực (mua)

SC Selling Climax

Bán tháo hoảng loạn. Volume gấp 2-5 lần bình thường, giá rơi mạnh. Ai muốn bán đã bán hết.

Hành động: CHƯA MUA. Đợi AR + ST xác nhận đáy. Chỉ theo dõi.

Spring Lò xo

Giá phá đáy range rồi bật lại nhanh trong phiên/vài phiên. Volume thấp = không có cung thật, chỉ là "rũ hàng".

Hành động: CƠ HỘI MUA TỐT NHẤT. Đặt mua gần vùng Spring, stop-loss dưới đáy Spring.

SOS Dấu hiệu sức mạnh

Giá breakout vượt đỉnh range với volume mạnh. Xác nhận: tích lũy thành công, "tay to" đã mua đủ hàng.

Hành động: MUA hoặc THÊM VỊ THẾ. Xu hướng tăng bắt đầu.

LPS Điểm hỗ trợ cuối

Pullback nhẹ sau SOS, volume rất thấp = không có người bán. Giá chỉ giảm vì thiếu buyer tạm thời.

Hành động: CƠ HỘI MUA CUỐI trước khi tăng mạnh. Backtest: WR 78%, avg +9.4%.

Tín hiệu tiêu cực (bán/tránh)

BC Buying Climax

Mua hưng phấn cực độ. Volume kỷ lục, giá tăng vọt, RSI >80. "Đám đông FOMO" mua đỉnh, "tay to" bán ra.

Hành động: KHÔNG MUA THÊM. Cân nhắc chốt lời một phần. Theo dõi AR xác nhận.

UTAD Phá đỉnh giả

Giá phá đỉnh range rồi rơi lại nhanh. Bẫy để dụ người mua FOMO lần cuối trước khi giảm mạnh.

Hành động: BÁN hoặc TRÁNH MUA. Đây là cơ hội thoát cuối cùng.

SOW Dấu hiệu suy yếu

Giá breakdown đáy range với volume mạnh. Xác nhận: phân phối hoàn tất, downtrend bắt đầu.

Hành động: BÁN. Cắt lỗ nếu đang nắm giữ.

ST Secondary Test

Giá test lại vùng đáy (sau SC) hoặc đỉnh (sau BC) nhưng volume thấp hơn. Cho biết cung/cầu đang thay đổi.

Hành động: THEO DÕI. ST volume thấp = tín hiệu tích cực. ST volume cao = cẩn thận.

Cách đọc trang Wyckoff này

1
Phase Summary (trên cùng) — Badge màu cho biết mã đang ở giai đoạn nào. Xanh = tích lũy (tốt), đỏ = phân phối (xấu), xanh dương = đang tăng, cam = đang giảm.
2
Price Chart — Biểu đồ giá với nền màu theo phase và hình thoi đánh dấu sự kiện quan trọng (SC, BC, Spring, SOS...). Phần nền xanh = vùng tích lũy, nền đỏ = vùng phân phối.
3
Timeline sự kiện — Lịch sử các sự kiện Wyckoff theo thời gian. Đọc từ trên xuống (cũ → mới) để thấy chuỗi sự kiện: SC → AR → ST → Spring → SOS.
4
Tìm mã tiềm năng — Trên bảng chính, click W.Tích lũy để lọc mã đang accumulation. Ưu tiên mã Phase C (Spring) hoặc Phase D (SOS). Click badge Wyckoff để xem chi tiết.

Tóm tắt nhanh: Khi nào mua, khi nào bán?

MUA khi:

  • Mã ở Phase C tích lũy + có Spring (phá đáy giả rồi bật)
  • Mã ở Phase D + có SOS (breakout mạnh) hoặc LPS (pullback nhẹ)
  • Volume ngày tăng > volume ngày giảm (cầu > cung)

TRÁNH / BÁN khi:

  • Mã ở Phase C phân phối + có UTAD (phá đỉnh giả)
  • Mã ở Phase D + có SOW (breakdown)
  • Mã đang Markdown chưa có SC (chưa có đáy)
  • BC vừa xảy ra (volume kỷ lục + RSI > 80) = đỉnh FOMO