48
PDR
  • High
    17.05
  • Low
    16.4
  • Open
    16.85
  • Pefer
    16.7
  • Volume
    11,948,400
  • Foreign

    2.66 - 0.37 = 2.28 tỉ

  • P/B
    1.32
  • P/E
    30.89
  • Nợ
    1.19
  • VPS:
    18.3
Mua chủ động: 20M (43.42 %)
Bán chủ động: 26M (56.58 %)
16.6 - 16.9 (5)
16.9 - 17.1 (2)
18 - 18.2 (2)
20.3 - 20.6 (2)
20.5 - 20.5 (2)
22.2 - 22.4 (2)
26.7 - 27.2 (3)

14D

1M

3M

6M

Pullback 0%

Action: NEUTRAL

02

03

04

05

06

09

10

11

12

13

23

24

25

26

27

02

03

04

05

06

09

10

11

12

13

16

17

18

19

20

23

24

25

26

27

30

31

01

02

03

06

07

08

09

10

Watchlist Screening
Ngày Entry/Exit Action Conf Answer
10/04 HOLD (50%) TÍCH LŨY ÂM THẦM
09/04 16.3 17.1 BUY (79%) MOMENTUM
08/04 HOLD (40%) CHỜ
07/04 SELL (40%) PHÂN PHỐI
06/04 SELL (40%) PHÂN PHỐI
TÍCH LŨY BUY 68% 11/02 20:59 (2 months ago)

Weighted score dương (~+7.5): CVD Acceleration tăng tốc (+9.02), RoC 5d +3.12M; Delta Intensity 3d 182.8%, Delta-Price divergence BULLISH (tích lũy ẩn); Foreign slope 10d +1.5 tỷ/ngày, Consistency 60%; Technical +2.5, RS mạnh hơn VNINDEX. Risk: BB Up...

GitHub Copilot Copilot Phản đối 75%
VNI: 1750
13.32 | 24658 tỉ
F: 1,350 / 731
30
31
1
2
3
6
7
8
9
10
🛡️ Hỗ trợ 16.9
🧱 Kháng cự 17.8
🌐 Khối ngoại 21.7
🏢 Tự doanh 23.5
2 months ago 78%
🤖

AI Price Zone Analysis - PDR

Ngày: 2026-02-05 • Giá: 17.8 • Confidence: 78%

📊 Tổng quan

Giá 17.75 đang dưới POC (17.8). Kháng cự gần nhất 17.8 (POC + high liquidity). Foreign bán ròng 381.6 tỷ, giá vốn MUA 21.71 (đang lỗ 18.24%) → resistance khi hồi. Prop mua ròng 0.9 tỷ, giá vốn MUA 23.54 (đang lỗ 24.58%). Support chính VAL 16.9. Nhiều selling absorption tại 17.3–17.5 và 18.8–18.9.

📈 Volume Profile

VAH
20.9
POC
17.8
VAL
16.9

🛡️ Vùng hỗ trợ

16.9 -
VAL

🧱 Vùng kháng cự

17.8 -
18.8 -
21.7 -
23.5 -

🏛️ Giá vốn tổ chức

🌐 Foreign: 21.7 (BAN_RONG)
🏢 Prop: 23.5 (MUA_RONG)

💡 Khuyến nghị

Bias: Neutral
Entry: 16.73 - 17.07
Stop Loss: 16.39
Targets: 17.8 → 18.8
📝 Phân tích chi tiết (click để mở)
Đã có đủ dữ liệu. Dưới đây là bản phân tích và JSON tổng hợp.

---

# PHÂN TÍCH VÙNG GIÁ QUAN TRỌNG – MÃ PDR

**Nguồn:** `price_zone_PDR_698413aa38199.json` | **Ngày:** 2026-02-05 | **Khung:** 90 ngày

---

## 1. Tổng quan giá hiện tại

| Chỉ số | Giá trị |
|--------|--------|
| **Giá hiện tại** | **17.75** VND |
| **POC** | 17.8 VND |
| **VAH** | 20.9 VND |
| **VAL** | 16.9 VND |

- **So với Volume Profile:** Giá **17.75** đang **dưới POC (17.8)** một chút → nằm sát vùng cân bằng, chưa thoát hẳn vùng giá trị (VAL 16.9 – VAH 20.9).
- **So với giá vốn MUA Foreign (21.71):** Giá hiện tại **thấp hơn ~18.2%** → vị thế MUA của khối ngoại đang **lỗ**; 21.71 sẽ là **resistance** khi giá hồi lên.
- **So với giá vốn MUA Prop (23.54):** Giá hiện tại **thấp hơn ~24.6%** → vị thế MUA tự doanh cũng **lỗ**; 23.54 là **resistance** xa hơn khi hồi mạnh.

**Kết luận ngắn:** Giá đang trong vùng giá trị, dưới POC nhẹ, và **dưới toàn bộ** giá vốn MUA Foreign/Prop → hai mức giá vốn đều đóng vai trò **kháng cự** khi giá tăng.

---

## 2. Vùng giá quan trọng từ Volume Profile

| Vùng | Giá (VND) | Volume (POC) | Vai trò | Ý nghĩa |
|------|-----------|--------------|---------|---------|
| **POC** | **17.8** | 29,437,195 | Neutral (điểm neo) | Mức có thanh khoản lớn nhất; giá hay quay về đây. Hiện tại giá 17.75 ngay dưới POC → có thể bị hút lên 17.8 hoặc bị từ chối. |
| **VAH** | **20.9** | — | **Resistance** | Biên trên vùng 70% volume; vượt 20.9 = thoát vùng giá trị, xu hướng tăng được xác nhận mạnh hơn. |
| **VAL** | **16.9** | — | **Support** | Biên dưới vùng giá trị; vùng cần giữ để không rơi vào downtrend rõ ràng. Thủng VAL → rủi ro giảm sâu. |

---

## 3. Vùng giá vốn tổ chức (QUAN TRỌNG)

### Foreign (Khối ngoại)

| Chỉ số | Giá trị |
|--------|--------|
| **Net Status** | **BÁN RÒNG** ~**381.6 tỷ** trong 90 ngày |
| **Giá vốn MUA (avgBuyPrice)** | **21.71** VND |
| **Giá vốn BÁN (avgSellPrice)** | 20.62 VND |
| **Lãi/Lỗ so giá vốn MUA** | **-18.24%** (đang lỗ) |
| **Buy days / Sell days** | 32 ngày mua ròng / 58 ngày bán ròng |

**Vai trò vùng 21.71:** **Resistance** (kháng cự khi giá hồi lên).

**Lý do:**
- Giá hiện tại 17.75 < 21.71 → toàn bộ vị thế MUA của Foreign đang **lỗ**.
- Khi giá hồi về 21.71, nhiều nhà đầu tư nước ngoài có thể **bán để thoát lỗ** hoặc cân bằng → tạo áp lực bán tại vùng này.
- Foreign đang **phân phối** (bán ròng 381.6 tỷ, 58 ngày bán > 32 ngày mua) → xu hướng không ủng hộ giá trong 90 ngày qua; vùng 21.71 là “cửa thoát” cho những người đã mua cao.

### Prop Trading (Tự doanh)

| Chỉ số | Giá trị |
|--------|--------|
| **Net Status** | **MUA RÒNG** ~**0.9 tỷ** trong 90 ngày |
| **Giá vốn MUA (avgBuyPrice)** | **23.54** VND |
| **Giá vốn BÁN (avgSellPrice)** | 22.30 VND |
| **Lãi/Lỗ so giá vốn MUA** | **-24.58%** (đang lỗ) |
| **Buy days / Sell days** | 29 ngày mua ròng / 20 ngày bán ròng |

**Vai trò vùng 23.54:** **Resistance** (kháng cự khi giá hồi mạnh).

**Lý do:**
- Giá hiện tại 17.75 < 23.54 → vị thế MUA của Prop cũng **lỗ**.
- Prop đang **MUA RÒNG** (tích lũy nhẹ) nhưng với quy mô nhỏ (0.9 tỷ); khi giá lên gần 23.54, một phần có thể chốt lỗ → tạo resistance.
- 23.54 là **resistance xa** hơn 21.71; cần đà tăng mạnh mới chạm tới.

---

## 4. Hành vi khối ngoại & tự doanh

### Foreign
- **Xu hướng:** Phân phối (bán ròng 381.6 tỷ).
- **Nhãn:** "Đang phân phối"; trend = "bán".
- **Số ngày:** 32 ngày mua ròng vs **58 ngày bán ròng** → áp lực bán rõ.
- **Confidence:** Low (z-score -0.3, R² thấp).
- **Gần đây:** Last 2 tuần vẫn bán ròng (~84.7 tỷ), last 4 tuần ~277.5 tỷ bán ròng.

### Prop Trading
- **Xu hướng:** Tích lũy nhẹ (mua ròng 0.9 tỷ).
- **Nhãn:** "Đảo chiều MUA"; trend = "mua", reversal = true (reversalType: "mua").
- **Số ngày:** 29 ngày mua ròng vs 20 ngày bán ròng.
- **Confidence:** Low.
- **Gần đây:** Last 2 tuần mua ròng ~928 tr; last 4 tuần vẫn âm (~-2.1 tỷ) nhưng đã cải thiện so với trước → tín hiệu đảo chiều nhẹ, chưa đủ mạnh.

**Kết luận:** Foreign áp lực bán lớn, Prop hỗ trợ nhẹ nhưng quy mô nhỏ; tổng thể vẫn thiên về bên bán trong 90 ngày.

---

## 5. Tổng hợp vùng giá quan trọng

| Vùng giá | Vai trò | Nguồn | Sức mạnh | Lý do |
|----------|---------|-------|----------|-------|
| **16.9** | Support | VAL (Volume Profile) | Yếu | Chỉ 1 yếu tố: biên dưới vùng giá trị; thủng thì rủi ro giảm sâu. |
| **17.3 – 17.5** | Resistance (khi hồi từ dưới lên) | High liquidity + Selling absorption | Mạnh | Volume lớn + selling absorption (lực bán hấp thụ mua) tại 17.3, 17.4, 17.5. |
| **17.8** | Resistance / Neutral anchor | POC + High liquidity | **Rất mạnh** | POC + thanh khoản cao nhất; giá đang ngay dưới đây; vượt 17.8 mới mở đường lên tiếp. |
| **18.8 – 18.9** | Resistance | Selling absorption + High liquidity | Mạnh | Nhiều volume + selling absorption. |
| **20.9** | Resistance | VAH | Trung bình | Biên trên vùng giá trị; vượt = thoát vùng value. |
| **21.71** | Resistance | Giá vốn MUA Foreign | Trung bình–yếu | Foreign đang lỗ 18.24%; có thể bán khi giá về đây. |
| **22.3** | Resistance | High liquidity | Mạnh | Vùng volume cao lịch sử. |
| **23.54** | Resistance | Giá vốn MUA Prop | Yếu (xa) | Prop đang lỗ 24.58%; resistance khi hồi mạnh. |

**Ghi chú absorption:** Toàn bộ absorption zones được ghi nhận là **selling_absorption** (17.3, 17.4, 17.5, 18.8, 18.9) → lực bán đã “hấp thụ” mua tại các mức này, nên khi giá hồi lên dễ gặp chặn.

**Exhaustion:** Có 1 exhaustion point tại **17.8** (23/01/2026) → trùng POC; gợi ý đã có giai đoạn cạn kiệt lực bán gần 17.8, cần theo dõi giá tại vùng này.

---

## 6. Khuyến nghị

- **Entry zone:** **16.73 – 17.07** (vùng gần VAL, dưới POC; chỉ cân nhắc nếu có tín hiệu hỗ trợ và quản trị rủi ro chặt).
- **Stop loss:** **16.39** (dưới VAL 16.9; thủng 16.9 kéo dài hoặc mất 16.39 → invalidate kịch bản support).
- **Targets:** **17.8** (POC – kháng cự gần), sau đó **18.8** (resistance mạnh).
- **Bias:** **Neutral** – Foreign phân phối mạnh, Prop tích lũy nhẹ; giá đang trong vùng giá trị, cạnh POC; chưa đủ cơ sở để kỳ vọng trend rõ ràng.

**Tóm tắt:** Support chính dựa vào VAL 16.9; resistance gần và mạnh nhất là POC 17.8 và vùng 17.3–17.5 (absorption). Giá vốn Foreign 21.71 và Prop 23.54 là các mốc resistance khi hồi mạnh. Nên chờ giá thể hiện rõ tại 17.8 (giữ hay vượt) trước khi tăng kỳ vọng lên 18.8 hay 20.9.

---

## JSON tổng hợp (theo format yêu cầu)

```json
{
  "current_price": 17.75,
  "high_volume_zones": {
    "poc": {"price": 17.8, "volume": 29437195, "role": "neutral_anchor"},
    "vah": {"price": 20.9, "role": "resistance"},
    "val": {"price": 16.9, "role": "support"}
  },
  "cost_basis_zones": {
    "foreign": {
      "avgBuyPrice": 21.71,
      "avgSellPrice": 20.62,
      "netStatus": "BAN_RONG",
      "totalNetBillion": -381.6,
      "buyPLPercent": -18.24,
      "role": "resistance",
      "reason": "Giá vốn MUA 21.71, đang lỗ 18.24%. Foreign bán ròng 381.6 tỷ, 58 ngày bán > 32 ngày mua. Khi giá hồi về 21.71 sẽ gặp áp lực bán thoát lỗ."
    },
    "prop": {
      "avgBuyPrice": 23.54,
      "avgSellPrice": 22.3,
      "netStatus": "MUA_RONG",
      "totalNetBillion": 0.9,
      "buyPLPercent": -24.58,
      "role": "resistance",
      "reason": "Tự doanh MUA RÒNG 0.9 tỷ, giá vốn MUA 23.54, đang lỗ 24.58%. Khi giá hồi mạnh về 23.54 có thể gặp chốt lỗ từ Prop."
    }
  },
  "foreign_behavior": {
    "trend": "distribution",
    "netStatus": "BAN_RONG",
    "buyDays": 32,
    "sellDays": 58,
    "label": "Đang phân phối",
    "confidence": "low"
  },
  "prop_behavior": {
    "trend": "accumulation",
    "netStatus": "MUA_RONG",
    "buyDays": 29,
    "sellDays": 20,
    "label": "Đảo chiều MUA",
    "confidence": "low"
  },
  "absorption_zones": [
    {"price": 17.5, "type": "selling_absorption", "role": "resistance", "volume": 26184297},
    {"price": 17.3, "type": "selling_absorption", "role": "resistance", "volume": 23998096},
    {"price": 17.4, "type": "selling_absorption", "role": "resistance", "volume": 19625699},
    {"price": 18.8, "type": "selling_absorption", "role": "resistance", "volume": 18864900},
    {"price": 18.9, "type": "selling_absorption", "role": "resistance", "volume": 15836100}
  ],
  "liquidity_zones": {
    "high": [
      {"price": 17.8, "volume": 29437195},
      {"price": 17.5, "volume": 26184297},
      {"price": 17.9, "volume": 24718298},
      {"price": 17.3, "volume": 23998096},
      {"price": 18, "volume": 22420699}
    ],
    "low": [
      {"price": 23.4, "volume": 122600},
      {"price": 16.6, "volume": 136000},
      {"price": 23.3, "volume": 700700},
      {"price": 20.9, "volume": 3219800}
    ]
  },
  "important_support_zones": [
    {
      "price": 16.9,
      "strength": "weak",
      "sources": ["VAL"],
      "reason": "Hội tụ 1 yếu tố: VAL - biên dưới vùng giá trị 70% volume. Thủng 16.9 tăng rủi ro giảm sâu."
    }
  ],
  "important_resistance_zones": [
    {
      "price": 17.8,
      "strength": "strong",
      "sources": ["POC", "high_liquidity"],
      "reason": "POC + thanh khoản cao nhất. Giá đang ngay dưới 17.8; đây là kháng cự gần và quan trọng nhất."
    },
    {
      "price": 18.8,
      "strength": "strong",
      "sources": ["selling_absorption", "high_liquidity"],
      "reason": "Vùng selling absorption + high liquidity; khó vượt nếu không có volume mua mạnh."
    },
    {
      "price": 21.71,
      "strength": "weak",
      "sources": ["foreign_cost_basis"],
      "reason": "Giá vốn MUA Foreign, đang lỗ 18.24%. Có thể là resistance khi giá hồi về."
    },
    {
      "price": 23.54,
      "strength": "weak",
      "sources": ["prop_cost_basis"],
      "reason": "Giá vốn MUA Prop, đang lỗ 24.58%. Resistance xa khi hồi mạnh."
    }
  ],
  "breakout_zones": [
    {"price": 20.9, "direction": "up", "reason": "VAH - vùng thanh khoản thấp, dễ breakout nếu vượt vùng giá trị"},
    {"price": 16.9, "direction": "down", "reason": "VAL - thủng 16.9 mở đường giảm sâu"},
    {"price": 21.71, "direction": "up", "reason": "Vượt giá vốn Foreign mở đường lên 23.54"}
  ],
  "action_recommendation": {
    "bias": "neutral",
    "entry_zone": [16.73, 17.07],
    "stop_loss": 16.39,
    "targets": [17.8, 18.8],
    "reasoning": "Support tại VAL 16.9. Kháng cự gần tại POC 17.8. Foreign đang phân phối mạnh; Prop tích lũy nhẹ. Chờ giá thể hiện tại 17.8 trước khi kỳ vọng lên 18.8."
  },
  "zone_summary": "Giá 17.75 đang dưới POC (17.8). Kháng cự gần nhất 17.8 (POC + high liquidity). Foreign bán ròng 381.6 tỷ, giá vốn MUA 21.71 (đang lỗ 18.24%) → resistance khi hồi. Prop mua ròng 0.9 tỷ, giá vốn MUA 23.54 (đang lỗ 24.58%). Support chính VAL 16.9. Nhiều selling absorption tại 17.3–17.5 và 18.8–18.9.",
  "confidence_score": 78
}
```
Cập nhật: 2 months ago

Phân tích AI Zone

Xác nhận chạy phân tích AI Price Zone cho PDR?

Quá trình phân tích sẽ mất khoảng 1-2 phút.

Khối ngoại
Date F Buy F Sell F Total Tu doanh Total
Total (5 days) 28.09 tỉ 8.21 tỉ 19.89 tỉ 5.97 tỉ
Total (10 days) 55.86 tỉ 61.02 tỉ -5.16 tỉ 6.06 tỉ
Total (20 days) 183.73 tỉ 221.72 tỉ -37.99 tỉ 12.47 tỉ
Total (30 days) 275.27 tỉ 294.01 tỉ -18.74 tỉ 12.5 tỉ
Total (40 days) 397.11 tỉ 411.23 tỉ -14.12 tỉ 11.63 tỉ
Total (50 days) 460.5 tỉ 577.26 tỉ -116.76 tỉ 12.58 tỉ
Total (60 days) 635.23 tỉ 944.8 tỉ -309.57 tỉ 9.52 tỉ
Total (70 days) 765.35 tỉ 1056.76 tỉ -291.4 tỉ 13.63 tỉ
Total (80 days) 892.03 tỉ 1247.76 tỉ -355.74 tỉ 13.67 tỉ
Total (90 days) 955.7 tỉ 1401.69 tỉ -445.99 tỉ 13.68 tỉ
Total (180 days) 3659.74 tỉ 4302.57 tỉ -642.83 tỉ 17.12 tỉ
2026-04-10 2.66 tỉ 0.37 tỉ 2.28 tỉ 6.96 tỉ
2026-04-09 8.34 tỉ 5.08 tỉ 3.26 tỉ -0.01 tỉ
2026-04-08 6.67 tỉ 2.65 tỉ 4.02 tỉ 1.61 tỉ
2026-04-07 2.71 tỉ 0.09 tỉ 2.61 tỉ -0.03 tỉ
2026-04-06 7.72 tỉ 0.01 tỉ 7.71 tỉ -2.56 tỉ
2026-04-03 1.98 tỉ 2.32 tỉ -0.34 tỉ 0.37 tỉ
2026-04-02 6.93 tỉ 4.7 tỉ 2.23 tỉ 2.25 tỉ
2026-04-01 0.1 tỉ 25.36 tỉ -25.26 tỉ 0.31 tỉ
2026-03-31 5.55 tỉ 3.17 tỉ 2.38 tỉ -2.84 tỉ
2026-03-30 13.2 tỉ 17.27 tỉ -4.07 tỉ 0 tỉ
2026-03-27 31.27 tỉ 24.8 tỉ 6.47 tỉ 1.63 tỉ
2026-03-26 7.57 tỉ 8.78 tỉ -1.21 tỉ 0 tỉ
2026-03-25 4.63 tỉ 19.53 tỉ -14.9 tỉ 0 tỉ
2026-03-24 20.91 tỉ 10.63 tỉ 10.28 tỉ 0.01 tỉ
2026-03-23 11.15 tỉ 12 tỉ -0.85 tỉ 0 tỉ
2026-03-20 9.5 tỉ 39.25 tỉ -29.75 tỉ -0 tỉ
2026-03-19 25.54 tỉ 5.17 tỉ 20.37 tỉ 0 tỉ
2026-03-18 9.44 tỉ 10.15 tỉ -0.71 tỉ 0 tỉ
2026-03-17 2.21 tỉ 7.14 tỉ -4.92 tỉ 4.78 tỉ
2026-03-16 5.65 tỉ 23.25 tỉ -17.6 tỉ 0 tỉ
2026-03-13 10.37 tỉ 8.52 tỉ 1.84 tỉ 0 tỉ
2026-03-12 5.74 tỉ 1.21 tỉ 4.52 tỉ 0.01 tỉ
2026-03-11 20.61 tỉ 6.51 tỉ 14.1 tỉ 0.01 tỉ
2026-03-10 9.24 tỉ 12.47 tỉ -3.23 tỉ 0.01 tỉ
2026-03-09 1.03 tỉ 6.79 tỉ -5.76 tỉ 0.01 tỉ
2026-03-06 8.12 tỉ 10.04 tỉ -1.92 tỉ 0 tỉ
2026-03-05 6.99 tỉ 9.25 tỉ -2.26 tỉ -0.01 tỉ
2026-03-04 12.91 tỉ 1.47 tỉ 11.44 tỉ -0 tỉ
2026-03-03 9.5 tỉ 3.73 tỉ 5.77 tỉ -0.01 tỉ
2026-03-02 7.04 tỉ 12.3 tỉ -5.26 tỉ 0 tỉ
2026-02-27 2.51 tỉ 49.39 tỉ -46.88 tỉ 0 tỉ
2026-02-26 4.15 tỉ 14 tỉ -9.85 tỉ 0 tỉ
2026-02-25 0.6 tỉ 18.25 tỉ -17.64 tỉ 0 tỉ
2026-02-24 8.52 tỉ 8.84 tỉ -0.32 tỉ 0.01 tỉ
2026-02-23 16.48 tỉ 11.14 tỉ 5.34 tỉ 0.01 tỉ
2026-02-13 8.3 tỉ 1.33 tỉ 6.97 tỉ 0 tỉ
2026-02-12 11.83 tỉ 3.57 tỉ 8.26 tỉ 0 tỉ
2026-02-11 40.33 tỉ 5.77 tỉ 34.56 tỉ -0.89 tỉ
2026-02-10 23.55 tỉ 0.92 tỉ 22.63 tỉ 0 tỉ
2026-02-09 5.58 tỉ 4.03 tỉ 1.55 tỉ 0 tỉ
2026-02-06 1.91 tỉ 12.21 tỉ -10.3 tỉ 0.01 tỉ
2026-02-05 7.16 tỉ 12.95 tỉ -5.79 tỉ 0.01 tỉ
2026-02-04 4.36 tỉ 9.1 tỉ -4.73 tỉ 0 tỉ
2026-02-03 3.7 tỉ 6.28 tỉ -2.58 tỉ 0.91 tỉ
2026-02-02 12.29 tỉ 6.87 tỉ 5.42 tỉ 0 tỉ
2026-01-30 18.42 tỉ 1.02 tỉ 17.41 tỉ -0.02 tỉ
2026-01-29 6.2 tỉ 0.77 tỉ 5.43 tỉ -0.01 tỉ
2026-01-28 5.2 tỉ 33.4 tỉ -28.2 tỉ 0 tỉ
2026-01-27 2.35 tỉ 41.45 tỉ -39.1 tỉ 0.02 tỉ
2026-01-26 1.78 tỉ 41.98 tỉ -40.2 tỉ 0.02 tỉ
2026-01-23 0.31 tỉ 0.56 tỉ -0.25 tỉ -3.55 tỉ
2026-01-22 19.76 tỉ 52.86 tỉ -33.09 tỉ 0.02 tỉ
2026-01-21 9.31 tỉ 53.4 tỉ -44.08 tỉ 0.01 tỉ
2026-01-20 1.69 tỉ 59.98 tỉ -58.29 tỉ 0 tỉ
2026-01-19 23.74 tỉ 18.46 tỉ 5.28 tỉ 0.11 tỉ
2026-01-16 3.17 tỉ 43.88 tỉ -40.72 tỉ 0 tỉ
2026-01-15 23.85 tỉ 69.89 tỉ -46.05 tỉ 0.37 tỉ
2026-01-14 29.81 tỉ 18.35 tỉ 11.45 tỉ 0 tỉ
2026-01-13 16.67 tỉ 11.83 tỉ 4.84 tỉ -0.02 tỉ
2026-01-12 46.44 tỉ 38.33 tỉ 8.11 tỉ 0 tỉ
2026-01-09 19.03 tỉ 24.33 tỉ -5.3 tỉ 3.62 tỉ
2026-01-08 8.39 tỉ 21.01 tỉ -12.62 tỉ -0.04 tỉ
2026-01-07 23.63 tỉ 23.44 tỉ 0.19 tỉ 0.54 tỉ
2026-01-06 24.02 tỉ 6.09 tỉ 17.94 tỉ 0 tỉ
2026-01-05 24.39 tỉ 0.5 tỉ 23.89 tỉ 0 tỉ
2025-12-31 3.84 tỉ 14.57 tỉ -10.73 tỉ 0 tỉ
2025-12-30 4.59 tỉ 4.35 tỉ 0.24 tỉ 0 tỉ
2025-12-29 9.42 tỉ 3.88 tỉ 5.54 tỉ -0.01 tỉ
2025-12-26 5.41 tỉ 9.2 tỉ -3.8 tỉ 0 tỉ
2025-12-25 7.4 tỉ 4.59 tỉ 2.81 tỉ 0 tỉ
2025-12-24 8.72 tỉ 34.53 tỉ -25.81 tỉ 0.04 tỉ
2025-12-23 18.78 tỉ 7.29 tỉ 11.49 tỉ -0.01 tỉ
2025-12-22 12.8 tỉ 6.38 tỉ 6.42 tỉ 0 tỉ
2025-12-19 39.63 tỉ 37.08 tỉ 2.55 tỉ 0 tỉ
2025-12-18 9.95 tỉ 11.38 tỉ -1.43 tỉ 0 tỉ
2025-12-17 3.87 tỉ 6.18 tỉ -2.31 tỉ 0 tỉ
2025-12-16 21.58 tỉ 38.42 tỉ -16.84 tỉ 0 tỉ
2025-12-15 9.04 tỉ 43.31 tỉ -34.27 tỉ 0.01 tỉ
2025-12-12 1.01 tỉ 2.51 tỉ -1.51 tỉ 0 tỉ
2025-12-11 1.29 tỉ 3.92 tỉ -2.63 tỉ 0 tỉ
2025-12-10 1.82 tỉ 4.12 tỉ -2.3 tỉ 0.01 tỉ
2025-12-09 7.32 tỉ 23.61 tỉ -16.29 tỉ 0 tỉ
2025-12-08 6.67 tỉ 8.89 tỉ -2.22 tỉ 0 tỉ
2025-12-05 1.11 tỉ 4.89 tỉ -3.78 tỉ 0 tỉ
2025-12-04 22.49 tỉ 7.81 tỉ 14.68 tỉ 0 tỉ
2025-12-03 5.64 tỉ 6.7 tỉ -1.06 tỉ 0 tỉ
2025-12-02 4.86 tỉ 49.37 tỉ -44.52 tỉ 0 tỉ
2025-12-01 3.23 tỉ 19.32 tỉ -16.09 tỉ 0 tỉ
2025-11-28 8.31 tỉ 19.18 tỉ -10.88 tỉ 0 tỉ
2025-11-27 2.22 tỉ 10.02 tỉ -7.8 tỉ -0.01 tỉ
Khối ngoại giao dịch: Ngày