54
PNJ
  • High
    109.8
  • Low
    108.2
  • Open
    109
  • Pefer
    110
  • Volume
    477,400
  • Foreign

    0 - 11.05 = -11.05 tỉ

  • P/B
    2.8
  • P/E
    13.05
  • Nợ
    0.52
  • VPS:
    107.4
Mua chủ động: 2M (57.47 %)
Bán chủ động: 1M (42.53 %)
79.9 - 83 (9)
85.7 - 86.5 (3)
86.2 - 88.2 (5)
90.4 - 91.1 (3)
100 - 100.7 (2)
105 - 106.5 (2)
126.9 - 127 (2)

14D

1M

3M

6M

OverSell 33%
Rejection 50%
Pullback 50%
Footprint 0%
Strong2 ?
orderB 100%
Strong1 100%

Action: NEUTRAL

02

03

04

05

06

09

10

11

12

13

23

24

25

26

27

02

03

04

05

06

09

10

11

12

13

16

17

18

19

20

23

24

25

26

27

30

31

01

02

03

06

07

08

09

10

Watchlist Screening
Ngày Entry/Exit Action Conf Answer
10/04 SELL (40%) PHÂN PHỐI
09/04 SELL (40%) PHÂN PHỐI
08/04 SELL (40%) PHÂN PHỐI
07/04 SELL (40%) PHÂN PHỐI
06/04 SELL (40%) PHÂN PHỐI
PHÂN PHỐI SELL 72% 08/04 10:34 (4 days ago)

Net Score -16.5 + Adj +5% -> giữ bias SELL (chỉ điều chỉnh nhẹ confidence). Dẫn dắt âm bởi CVD RoC/Acceleration xấu và Delta momentum-intensity bán mạnh; Foreign 10d bán ròng 70% ngày xác nhận phân phối. Cảnh báo: có oversold + market breadth tốt nên...

VNI: 1750
13.32 | 24658 tỉ
F: 1,350 / 731
30
31
1
2
3
6
7
8
9
10
🤖

AI Price Zone Analysis - PNJ

📊

Không có dữ liệu phân tích

Cập nhật: N/A

Phân tích AI Zone

Xác nhận chạy phân tích AI Price Zone cho PNJ?

Quá trình phân tích sẽ mất khoảng 1-2 phút.

Khối ngoại
Date F Buy F Sell F Total Tu doanh Total
Total (5 days) 98.6 tỉ 121.69 tỉ -23.09 tỉ -10.25 tỉ
Total (10 days) 269.32 tỉ 293.17 tỉ -23.85 tỉ -46.12 tỉ
Total (20 days) 952.47 tỉ 1013.05 tỉ -60.58 tỉ -182.93 tỉ
Total (30 days) 1657.17 tỉ 1450.43 tỉ 206.74 tỉ -185.3 tỉ
Total (40 days) 2656.59 tỉ 2237.92 tỉ 418.66 tỉ -167.14 tỉ
Total (50 days) 3766.84 tỉ 3393.61 tỉ 373.23 tỉ -98.71 tỉ
Total (60 days) 4142.15 tỉ 4173.37 tỉ -31.22 tỉ -108.37 tỉ
Total (70 days) 4239.23 tỉ 4282.34 tỉ -43.11 tỉ -142.12 tỉ
Total (80 days) 4303.48 tỉ 4307.82 tỉ -4.35 tỉ -143.45 tỉ
Total (90 days) 4468.08 tỉ 4429.79 tỉ 38.3 tỉ -141.55 tỉ
Total (180 days) 6051.45 tỉ 5929.2 tỉ 122.24 tỉ -222.35 tỉ
2026-04-10 0 tỉ 11.05 tỉ -11.05 tỉ -2.75 tỉ
2026-04-09 62.17 tỉ 11.39 tỉ 50.78 tỉ -4.51 tỉ
2026-04-08 36.41 tỉ 47.18 tỉ -10.76 tỉ 0.31 tỉ
2026-04-07 0.01 tỉ 22.5 tỉ -22.5 tỉ -3.75 tỉ
2026-04-06 0.01 tỉ 29.56 tỉ -29.56 tỉ 0.45 tỉ
2026-04-03 65.89 tỉ 23.64 tỉ 42.26 tỉ 0.76 tỉ
2026-04-02 0.99 tỉ 1.27 tỉ -0.29 tỉ -36.87 tỉ
2026-04-01 3.09 tỉ 1.83 tỉ 1.26 tỉ -9.1 tỉ
2026-03-31 40.69 tỉ 65.13 tỉ -24.44 tỉ 2.15 tỉ
2026-03-30 60.06 tỉ 79.61 tỉ -19.55 tỉ 7.18 tỉ
2026-03-27 59.56 tỉ 72.45 tỉ -12.89 tỉ -47.79 tỉ
2026-03-26 105.98 tỉ 88.68 tỉ 17.29 tỉ -76.17 tỉ
2026-03-25 67.7 tỉ 91.41 tỉ -23.72 tỉ -1.81 tỉ
2026-03-24 67.45 tỉ 96.71 tỉ -29.25 tỉ -0.1 tỉ
2026-03-23 105.19 tỉ 106.13 tỉ -0.94 tỉ 2.44 tỉ
2026-03-20 119.63 tỉ 67.84 tỉ 51.79 tỉ -10 tỉ
2026-03-19 39.24 tỉ 36.2 tỉ 3.04 tỉ -7.74 tỉ
2026-03-18 35.01 tỉ 68.53 tỉ -33.51 tỉ 0.68 tỉ
2026-03-17 35.57 tỉ 63.65 tỉ -28.08 tỉ 4.16 tỉ
2026-03-16 47.82 tỉ 28.28 tỉ 19.54 tỉ -0.46 tỉ
2026-03-13 21.69 tỉ 43.5 tỉ -21.81 tỉ 0.58 tỉ
2026-03-12 92.51 tỉ 83.5 tỉ 9.01 tỉ 3.84 tỉ
2026-03-11 67.83 tỉ 35.08 tỉ 32.75 tỉ 0.86 tỉ
2026-03-10 53.02 tỉ 1.44 tỉ 51.58 tỉ -0.23 tỉ
2026-03-09 47.86 tỉ 21.55 tỉ 26.31 tỉ 2.72 tỉ
2026-03-06 80.17 tỉ 35.35 tỉ 44.81 tỉ 3.19 tỉ
2026-03-05 66.44 tỉ 118.71 tỉ -52.26 tỉ -8.92 tỉ
2026-03-04 57.63 tỉ 51.7 tỉ 5.93 tỉ -0.88 tỉ
2026-03-03 70.85 tỉ 21.2 tỉ 49.65 tỉ -2.37 tỉ
2026-03-02 146.69 tỉ 25.33 tỉ 121.36 tỉ -1.16 tỉ
2026-02-27 159.44 tỉ 8.71 tỉ 150.73 tỉ -6.39 tỉ
2026-02-26 199.38 tỉ 49.84 tỉ 149.54 tỉ -3.21 tỉ
2026-02-25 105.21 tỉ 78.7 tỉ 26.51 tỉ -22.84 tỉ
2026-02-24 49.28 tỉ 111.85 tỉ -62.58 tỉ -2.8 tỉ
2026-02-23 12.8 tỉ 52.18 tỉ -39.38 tỉ 5.08 tỉ
2026-02-13 79.69 tỉ 82.65 tỉ -2.97 tỉ 5.43 tỉ
2026-02-12 79.72 tỉ 75.92 tỉ 3.81 tỉ 20.69 tỉ
2026-02-11 104.08 tỉ 151.27 tỉ -47.19 tỉ 17.29 tỉ
2026-02-10 130.49 tỉ 74.67 tỉ 55.82 tỉ 4.27 tỉ
2026-02-09 79.35 tỉ 101.7 tỉ -22.36 tỉ 0.66 tỉ
2026-02-06 53.83 tỉ 190.22 tỉ -136.38 tỉ 1.01 tỉ
2026-02-05 63.36 tỉ 133.31 tỉ -69.95 tỉ 3.5 tỉ
2026-02-04 113.26 tỉ 119.27 tỉ -6 tỉ -17.62 tỉ
2026-02-03 107.2 tỉ 335.83 tỉ -228.63 tỉ 1.5 tỉ
2026-02-02 114.5 tỉ 51.8 tỉ 62.69 tỉ -0.98 tỉ
2026-01-30 155.15 tỉ 126.97 tỉ 28.18 tỉ 92.63 tỉ
2026-01-29 285.66 tỉ 84.47 tỉ 201.18 tỉ -6.47 tỉ
2026-01-28 14.41 tỉ 21.62 tỉ -7.21 tỉ -2.95 tỉ
2026-01-27 71.99 tỉ 36.82 tỉ 35.17 tỉ -4.45 tỉ
2026-01-26 130.9 tỉ 55.38 tỉ 75.52 tỉ 2.27 tỉ
2026-01-23 79.19 tỉ 102.77 tỉ -23.57 tỉ 5.73 tỉ
2026-01-22 45.8 tỉ 61.09 tỉ -15.29 tỉ -5.2 tỉ
2026-01-21 23.77 tỉ 78.16 tỉ -54.39 tỉ 0.34 tỉ
2026-01-20 47.56 tỉ 139.21 tỉ -91.65 tỉ -2.14 tỉ
2026-01-19 53.49 tỉ 0.77 tỉ 52.73 tỉ -1.6 tỉ
2026-01-16 95.63 tỉ 301.27 tỉ -205.64 tỉ -0.55 tỉ
2026-01-15 6.14 tỉ 18.14 tỉ -12 tỉ -4.64 tỉ
2026-01-14 0.78 tỉ 21.29 tỉ -20.51 tỉ -0.99 tỉ
2026-01-13 9.29 tỉ 47.83 tỉ -38.54 tỉ 2.63 tỉ
2026-01-12 13.65 tỉ 9.24 tỉ 4.41 tỉ -3.22 tỉ
2026-01-09 13.14 tỉ 6.74 tỉ 6.39 tỉ -0.87 tỉ
2026-01-08 13.27 tỉ 9.04 tỉ 4.23 tỉ 2.13 tỉ
2026-01-07 10.12 tỉ 21.24 tỉ -11.12 tỉ 0.13 tỉ
2026-01-06 45.62 tỉ 44.84 tỉ 0.78 tỉ -0.12 tỉ
2026-01-05 10.83 tỉ 13.62 tỉ -2.79 tỉ 0.89 tỉ
2025-12-31 1.11 tỉ 5.3 tỉ -4.2 tỉ 1.78 tỉ
2025-12-30 1.1 tỉ 6.23 tỉ -5.13 tỉ 3.41 tỉ
2025-12-29 0.39 tỉ 0.17 tỉ 0.22 tỉ 2.08 tỉ
2025-12-26 1.03 tỉ 0.38 tỉ 0.64 tỉ 1.83 tỉ
2025-12-25 0.48 tỉ 1.4 tỉ -0.92 tỉ -45 tỉ
2025-12-24 10.4 tỉ 0.48 tỉ 9.93 tỉ -7.03 tỉ
2025-12-23 0.64 tỉ 1.19 tỉ -0.56 tỉ 2.8 tỉ
2025-12-22 9.37 tỉ 1.99 tỉ 7.38 tỉ -0.86 tỉ
2025-12-19 18.46 tỉ 2.69 tỉ 15.77 tỉ 1.43 tỉ
2025-12-18 0.4 tỉ 0.18 tỉ 0.22 tỉ 0 tỉ
2025-12-17 10.11 tỉ 1.02 tỉ 9.09 tỉ 0.72 tỉ
2025-12-16 3.78 tỉ 8.91 tỉ -5.13 tỉ -0.35 tỉ
2025-12-15 0 tỉ 0.65 tỉ -0.65 tỉ 1.05 tỉ
2025-12-12 4.53 tỉ 7.4 tỉ -2.87 tỉ 0.7 tỉ
2025-12-11 6.57 tỉ 0.98 tỉ 5.59 tỉ 0.2 tỉ
2025-12-10 15.76 tỉ 15.18 tỉ 0.58 tỉ -1.55 tỉ
2025-12-09 21.02 tỉ 26.43 tỉ -5.41 tỉ 0.69 tỉ
2025-12-08 7.08 tỉ 28.15 tỉ -21.07 tỉ 1.06 tỉ
2025-12-05 9.3 tỉ 4.11 tỉ 5.19 tỉ 0 tỉ
2025-12-04 1.3 tỉ 7.05 tỉ -5.75 tỉ 0.89 tỉ
2025-12-03 9.15 tỉ 12.18 tỉ -3.03 tỉ 0.4 tỉ
2025-12-02 21.38 tỉ 6.28 tỉ 15.1 tỉ 0.35 tỉ
2025-12-01 40.08 tỉ 6.18 tỉ 33.9 tỉ 0 tỉ
2025-11-28 23.26 tỉ 1.76 tỉ 21.5 tỉ 0 tỉ
2025-11-27 16.28 tỉ 14.65 tỉ 1.63 tỉ 0.06 tỉ
Khối ngoại giao dịch: Ngày