55
SSI
  • High
    29.15
  • Low
    28.6
  • Open
    29.1
  • Pefer
    28.75
  • Volume
    23,553,100
  • Foreign

    47.04 - 52.27 = -5.24 tỉ

  • P/B
    1.87
  • P/E
    14.56
  • Nợ
    1.93
  • VPS:
    33.35
Mua chủ động: 34M (41.56 %)
Bán chủ động: 47M (58.44 %)
28 - 28 (2)
28.7 - 28.8 (2)
29.2 - 29.5 (2)
30.5 - 30.6 (2)
31.6 - 31.6 (2)
32.2 - 32.7 (3)
33.7 - 33.9 (2)
33.9 - 33.9 (2)
39.2 - 39.4 (2)

14D

1M

3M

6M

OverSell 100%
sellEx 100%
Strong1 0%

Action: NEUTRAL

02

03

04

05

06

09

10

11

12

13

23

24

25

26

27

02

03

04

05

06

09

10

11

12

13

16

17

18

19

20

23

24

25

26

27

30

31

01

02

03

06

07

08

09

10

Watchlist Screening
Ngày Entry/Exit Action Conf Answer
10/04 HOLD (58%) CHỜ
09/04 28.6 29.5 BUY (68%) MOMENTUM
08/04 29.0 30.3 BUY (79%) MOMENTUM
07/04 SELL (40%) PHÂN PHỐI
06/04 SELL (40%) PHÂN PHỐI
TÍCH LŨY BUY 53% 01/04 19:49 (1 week ago)

Net Score +11.0 (dẫn dắt bởi CVD RoC +6.0 và Delta +7.5) - Adj -12% (Exhaustion 03-27 -10%, VolR weak -5%, VNINDEX bounce +3%) → BUY 53%. Tín hiệu chính: CVD acceleration mạnh (+34.23), Delta flip dương 3 phiên liên tiếp (đỉnh +8.9M ngày 04-01), xác...

Cursor Agent YES 88% Google Gemini Gemini YES 100%
VNI: 1750
13.32 | 24658 tỉ
F: 1,350 / 731
30
31
1
2
3
6
7
8
9
10
🛡️ Hỗ trợ 30.9
🧱 Kháng cự 32.5
🌐 Khối ngoại 31.6
🏢 Tự doanh 30.9
1 month ago 86%
🤖

AI Price Zone Analysis - SSI

Ngày: 2026-03-04 • Giá: 32.2 • Confidence: 86%

📊 Tổng quan

Giá 32.15 đang dưới POC 32.5, trên VAL 30.5. Giá vốn MUA Foreign 31.57 (đang lãi ~2.3%) và Prop 30.92 (đang lãi ~4%) tạo vùng support mạnh 30.9–31.6. Dù Foreign bán ròng ~1.802 tỷ trong 90 ngày, vị thế MUA còn lại vẫn cần bảo vệ. Prop MUA RÒNG 238.77 tỷ là tín hiệu tích cực. Kháng cự chính: 32.5 (POC), 33.1 (VAH).

📈 Volume Profile

VAH
33.1
POC
32.5
VAL
30.5

🛡️ Vùng hỗ trợ

30.9 -
prop_cost_basis, high_liquidity
31.6 -
foreign_cost_basis, high_liquidity
30.5 -
VAL

🧱 Vùng kháng cự

32.5 -
33.1 -

🏛️ Giá vốn tổ chức

🌐 Foreign: 31.6 (BAN_RONG)
🏢 Prop: 30.9 (MUA_RONG)

💡 Khuyến nghị

Bias: Neutral
Entry: 30.61 - 31.23
Stop Loss: 29.99
Targets: 32.5 → 33.1
📝 Phân tích chi tiết (click để mở)
Đã có đủ dữ liệu. Dưới đây là bản phân tích và khối JSON theo đúng format bạn yêu cầu.

---

# Phân tích vùng giá quan trọng – SSI

**Nguồn:** `/var/www/stock/tmp/ai_69a7b3d169f24_SSI_price_zone.json`  
**Ngày phân tích:** 2026-03-04 | **Số ngày:** 90

---

## 1. Tổng quan giá hiện tại

| Chỉ số | Giá / Vùng | So với giá 32.15 |
|--------|------------|-------------------|
| **Giá hiện tại** | **32.15** | — |
| **POC** | 32.5 | Giá **dưới** POC ~0.35 (1.1%) → trong vùng giá trị, gần mức cân bằng |
| **VAH** | 33.1 | Dưới VAH ~0.95 → chưa vào vùng kháng cự trên |
| **VAL** | 30.5 | Trên VAL ~1.65 → đã thoát khỏi biên dưới value area |
| **Giá vốn MUA Foreign** | 31.57 | Giá **trên** giá vốn → vị thế MUA foreign **đang lãi** ~1.8% |
| **Giá vốn MUA Prop** | 30.92 | Giá **trên** giá vốn → vị thế MUA prop **đang lãi** ~4% |

**Kết luận nhanh:** Giá 32.15 nằm trong value area (30.5–33.1), dưới POC, và trên cả hai mức giá vốn MUA → cả Foreign và Prop đều có lãi trên sổ, nên hai mức giá vốn này đóng vai trò **support** khi giá điều chỉnh.

---

## 2. Vùng giá quan trọng từ Volume Profile

| Vùng | Giá (VND) | Volume | Vai trò | Ý nghĩa |
|------|-----------|--------|---------|----------|
| **POC** | **32.5** | 118,300,396 | Neutral (anchor) | Mức giá có thanh khoản lớn nhất; giá hay quay về đây. Hiện tại 32.15 đang **dưới** POC → có thể bị hút lên 32.5 hoặc bị 32.5 đè xuống khi test lại. |
| **VAH** | **33.1** | — | Resistance | Biên trên 72% volume; vượt 33.1 mở đường lên vùng giá mới. |
| **VAL** | **30.5** | — | Support | Biên dưới value area; dưới 30.5 áp lực bán tăng, test về vùng 30. |

---

## 3. Vùng giá vốn tổ chức (quan trọng)

### Foreign

- **Net status:** **BÁN RÒNG** ~**1.802 tỷ** VND trong 90 ngày (totalNet ≈ -1.802,566,970,409).
- **Giá vốn MUA (avgBuyPrice):** **31.57** VND.
- **Lãi/lỗ so giá vốn MUA:** **+2.30%** (buyPLPercent); file algorithm làm tròn 1.82%.
- **Vai trò:** **Support** – Giá > 31.57 → phần còn lại của khối ngoại đang lãi, có động lực giữ/không để giá phá mạnh xuống dưới vùng này.
- **Chi tiết:** Dù 90 ngày bán ròng (52 ngày bán vs 38 ngày mua), vị thế MUA vẫn có giá vốn 31.57 và đang lãi; khi giá về 31.5–31.6 có thể có cầu bảo vệ. avgSellPrice 31.47 gần avgBuyPrice → bán gần giá vốn, không ép bán sâu.

### Prop Trading

- **Net status:** **MUA RÒNG** ~**238,77 tỷ** VND trong 90 ngày.
- **Giá vốn MUA (avgBuyPrice):** **30.92** VND.
- **Lãi/lỗ so giá vốn MUA:** **+4.45%** (algorithm: 3.97%).
- **Vai trò:** **Support** – Tự doanh tích lũy và đang lãi; vùng 30.9–31.0 là vùng tự doanh có thể bảo vệ.
- **Chi tiết:** buyDays 46 > sellDays 43, totalNet dương → xu hướng tích lũy; giá vốn 30.92 là support quan trọng hơn so với foreign vì vừa là cost basis vừa là hành vi mua ròng.

---

## 4. Hành vi khối ngoại & tự doanh

| Nhóm | Net status 90 ngày | Hành vi (foreign_behavior / prop_behavior) | Buy days | Sell days | Ghi chú |
|------|--------------------|--------------------------------------------|----------|-----------|---------|
| **Foreign** | BÁN RÒNG ~1.802 tỷ | **Đảo chiều MUA** (reversal, trend "mua"); 2 tuần gần nhất net dương (~151 tỷ) so với 2 tuần trước âm (~-316 tỷ) | 38 | 52 | Đang phân phối trong 90 ngày nhưng **ngắn hạn** có dấu hiệu đảo chiều mua; confidence **low**. |
| **Prop** | MUA RÒNG ~238,77 tỷ | **Đảo chiều MUA** (reversal, trend "mua"); last2Net ~123 tỷ, prev2Net âm | 46 | 43 | Đang **tích lũy**; gần đây chuyển sang mua; confidence **low**. |

**Kết luận:** Foreign dài hạn vẫn bán ròng lớn nhưng ngắn hạn có “đảo chiều MUA”. Prop rõ ràng tích lũy và hỗ trợ tâm lý cho vùng support giá vốn.

---

## 5. Tổng hợp vùng giá quan trọng

| Vùng giá (VND) | Vai trò | Nguồn | Sức mạnh | Lý do |
|----------------|---------|--------|----------|--------|
| **30.5** | Support | VAL | Trung bình | Biên dưới value area 72%; phá 30.5 tăng rủi ro giảm sâu. |
| **30.92** | Support | Giá vốn MUA Prop + high liquidity | **Mạnh** | Prop MUA RÒNG, đang lãi ~4%; kết hợp thanh khoản cao → vùng cần giữ. |
| **31.57** | Support | Giá vốn MUA Foreign + high liquidity | Trung bình–Mạnh | Foreign đang lãi ~2.3%; dù bán ròng 90 ngày, vị thế MUA còn lại có động lực bảo vệ. |
| **32.1** | Support | High liquidity | Trung bình | Thanh khoản cao, có thể đỡ trong điều chỉnh nhẹ. |
| **32.5** | Resistance (và anchor) | POC + high liquidity | **Mạnh** | POC + thanh khoản lớn nhất; khó vượt ổn định; test lại nhiều lần có thể. |
| **33.1** | Resistance | VAH + high liquidity | Trung bình | Biên trên value area; vượt 33.1 mở đường lên. |
| **33.5–33.9** | Breakout tiềm năng | Low liquidity | Yếu (dễ xuyên) | Thanh khoản thấp; nếu giá vượt 33.1 ổn định, có thể chạy nhanh lên 33.5–33.9. |

---

## 6. Khuyến nghị

- **Entry zone:** **30.61 – 31.23** (theo algorithm_analysis): gần giá vốn Prop 30.92 và Foreign 31.57, vừa support vừa risk/reward hợp lý.
- **Stop loss:** **29.99** (dưới VAL 30.5 và xa giá vốn Prop): nếu giá đóng cửa dưới 30 thì invalidate kịch bản support.
- **Target:** **32.5** (POC), sau đó **33.1** (VAH); trên 33.1 có thể xem 33.5–33.9 là vùng breakout (ít thanh khoản).
- **Bias:** **Neutral** – Giá đang giữa value area; có support giá vốn và tích lũy Prop, nhưng POC 32.5 và Foreign bán ròng dài hạn khiến không kỳ vọng one-way rally mạnh; ưu tiên trade theo vùng (buy gần support, chốt lời gần POC/VAH).

---

## JSON tổng hợp (theo format yêu cầu)

```json
{
  "current_price": 32.15,
  "high_volume_zones": {
    "poc": {"price": 32.5, "volume": 118300396, "role": "neutral_anchor"},
    "vah": {"price": 33.1, "role": "resistance"},
    "val": {"price": 30.5, "role": "support"}
  },
  "cost_basis_zones": {
    "foreign": {
      "avgBuyPrice": 31.57,
      "avgSellPrice": 31.47,
      "netStatus": "BAN_RONG",
      "totalNetBillion": -1802.57,
      "buyPLPercent": 2.30,
      "role": "support",
      "reason": "Giá vốn MUA 31.57, đang lãi ~2.3%. Dù bán ròng ~1.802 tỷ trong 90 ngày, vị thế MUA còn lại vẫn có động lực bảo vệ vùng này."
    },
    "prop": {
      "avgBuyPrice": 30.92,
      "avgSellPrice": 31.5,
      "netStatus": "MUA_RONG",
      "totalNetBillion": 238.77,
      "buyPLPercent": 4.45,
      "role": "support",
      "reason": "Tự doanh MUA RÒNG 238.77 tỷ, giá vốn MUA 30.92, đang lãi ~4.45%. Có động lực bảo vệ vùng support."
    }
  },
  "foreign_behavior": {
    "trend": "mua",
    "netStatus": "BAN_RONG",
    "buyDays": 38,
    "sellDays": 52,
    "label": "Đảo chiều MUA (ngắn hạn); 90 ngày vẫn phân phối",
    "confidence": "low"
  },
  "prop_behavior": {
    "trend": "mua",
    "netStatus": "MUA_RONG",
    "buyDays": 46,
    "sellDays": 43,
    "label": "Đang tích lũy, đảo chiều MUA",
    "confidence": "low"
  },
  "absorption_zones": [],
  "liquidity_zones": {
    "high": [
      {"price": 32.5, "volume": 118300396},
      {"price": 32.7, "volume": 84600400},
      {"price": 32.3, "volume": 82900798},
      {"price": 32.4, "volume": 78407095},
      {"price": 32.6, "volume": 71299298},
      {"price": 32.8, "volume": 60622300},
      {"price": 32.2, "volume": 56431598},
      {"price": 31.2, "volume": 55723493},
      {"price": 30.8, "volume": 52481999},
      {"price": 32.1, "volume": 51450397},
      {"price": 30.7, "volume": 49189098},
      {"price": 31, "volume": 47257596},
      {"price": 31.3, "volume": 46469496},
      {"price": 32, "volume": 45952199},
      {"price": 33, "volume": 45758700},
      {"price": 30.5, "volume": 45614400}
    ],
    "low": [
      {"price": 28, "volume": 288100},
      {"price": 33.8, "volume": 1983900},
      {"price": 33.7, "volume": 2058800},
      {"price": 33.9, "volume": 2198800},
      {"price": 33.6, "volume": 9009600},
      {"price": 33.5, "volume": 13704800}
    ]
  },
  "important_support_zones": [
    {
      "price": 30.92,
      "strength": "strong",
      "sources": ["prop_cost_basis", "high_liquidity"],
      "reason": "Giá vốn MUA Prop 30.92, đang lãi ~4%. Tự doanh MUA RÒNG có động lực bảo vệ."
    },
    {
      "price": 31.57,
      "strength": "medium",
      "sources": ["foreign_cost_basis", "high_liquidity"],
      "reason": "Giá vốn MUA Foreign 31.57, đang lãi ~2.3%. Foreign có động lực bảo vệ vùng này."
    },
    {
      "price": 30.5,
      "strength": "medium",
      "sources": ["VAL"],
      "reason": "VAL - biên dưới vùng giá trị 72% volume."
    }
  ],
  "important_resistance_zones": [
    {
      "price": 32.5,
      "strength": "strong",
      "sources": ["POC", "high_liquidity"],
      "reason": "POC + thanh khoản cao nhất - khó breakout ổn định."
    },
    {
      "price": 33.1,
      "strength": "medium",
      "sources": ["VAH", "high_liquidity"],
      "reason": "VAH - biên trên vùng giá trị."
    }
  ],
  "breakout_zones": [
    {"price": 33.5, "direction": "up", "reason": "Vùng ít thanh khoản (13.7M), dễ breakout nếu vượt 33.1"},
    {"price": 33.8, "direction": "up", "reason": "Vùng thanh khoản rất thấp (~2M), dễ bứt phá"}
  ],
  "action_recommendation": {
    "bias": "neutral",
    "entry_zone": [30.61, 31.23],
    "stop_loss": 29.99,
    "targets": [32.5, 33.1],
    "reasoning": "Support mạnh tại 30.92 (prop cost basis) và 31.57 (foreign cost basis). Kháng cự gần tại POC 32.5. Foreign đảo chiều MUA ngắn hạn; Prop tích lũy. Ưu tiên mua gần support, chốt lời gần 32.5–33.1."
  },
  "zone_summary": "Giá 32.15 đang dưới POC 32.5, trên VAL 30.5. Giá vốn MUA Foreign 31.57 (đang lãi ~2.3%) và Prop 30.92 (đang lãi ~4%) tạo vùng support mạnh 30.9–31.6. Dù Foreign bán ròng ~1.802 tỷ trong 90 ngày, vị thế MUA còn lại vẫn cần bảo vệ. Prop MUA RÒNG 238.77 tỷ là tín hiệu tích cực. Kháng cự chính: 32.5 (POC), 33.1 (VAH).",
  "confidence_score": 86
}
```
Cập nhật: 1 month ago

Phân tích AI Zone

Xác nhận chạy phân tích AI Price Zone cho SSI?

Quá trình phân tích sẽ mất khoảng 1-2 phút.

Khối ngoại
Date F Buy F Sell F Total Tu doanh Total
Total (5 days) 280.83 tỉ 310.01 tỉ -29.18 tỉ -23.5 tỉ
Total (10 days) 700.11 tỉ 623.22 tỉ 76.89 tỉ -35.39 tỉ
Total (20 days) 1382.39 tỉ 1462.36 tỉ -79.96 tỉ 106.48 tỉ
Total (30 days) 2335.45 tỉ 2807.2 tỉ -471.75 tỉ 228.46 tỉ
Total (40 days) 2755.71 tỉ 3387.5 tỉ -631.8 tỉ 323.42 tỉ
Total (50 days) 3109 tỉ 3985.87 tỉ -876.87 tỉ 300.89 tỉ
Total (60 days) 3835.74 tỉ 4697.38 tỉ -861.64 tỉ 187.61 tỉ
Total (70 days) 4450.58 tỉ 5126.88 tỉ -676.3 tỉ 149.7 tỉ
Total (80 days) 5509.57 tỉ 5591.06 tỉ -81.49 tỉ 271.43 tỉ
Total (90 days) 6082.87 tỉ 6650.04 tỉ -567.17 tỉ 478.53 tỉ
Total (180 days) 16964.47 tỉ 25278.79 tỉ -8314.32 tỉ 220 tỉ
2026-04-10 47.04 tỉ 52.27 tỉ -5.24 tỉ 7.7 tỉ
2026-04-09 42.98 tỉ 92.66 tỉ -49.68 tỉ 1.37 tỉ
2026-04-08 113.45 tỉ 50.43 tỉ 63.02 tỉ -45.52 tỉ
2026-04-07 9.71 tỉ 78.45 tỉ -68.75 tỉ 3.05 tỉ
2026-04-06 67.66 tỉ 36.19 tỉ 31.46 tỉ 9.9 tỉ
2026-04-03 43.55 tỉ 49.29 tỉ -5.75 tỉ 3.1 tỉ
2026-04-02 106.39 tỉ 31.4 tỉ 74.99 tỉ -14.92 tỉ
2026-04-01 156.57 tỉ 29.72 tỉ 126.85 tỉ -7.44 tỉ
2026-03-31 70.82 tỉ 105.7 tỉ -34.88 tỉ 6.26 tỉ
2026-03-30 41.95 tỉ 97.1 tỉ -55.15 tỉ 1.11 tỉ
2026-03-27 35.35 tỉ 49.73 tỉ -14.37 tỉ -4.94 tỉ
2026-03-26 65.04 tỉ 123.23 tỉ -58.18 tỉ 8.66 tỉ
2026-03-25 35.53 tỉ 65.77 tỉ -30.24 tỉ -5.38 tỉ
2026-03-24 39.59 tỉ 71.19 tỉ -31.6 tỉ 5.91 tỉ
2026-03-23 94.02 tỉ 68.41 tỉ 25.61 tỉ 18.6 tỉ
2026-03-20 217.81 tỉ 170.8 tỉ 47.02 tỉ 4.99 tỉ
2026-03-19 60.27 tỉ 90.03 tỉ -29.76 tỉ 51.6 tỉ
2026-03-18 44.84 tỉ 36.89 tỉ 7.96 tỉ 26.46 tỉ
2026-03-17 79.88 tỉ 45.54 tỉ 34.34 tỉ 12.29 tỉ
2026-03-16 9.93 tỉ 117.56 tỉ -107.63 tỉ 23.69 tỉ
2026-03-13 37.43 tỉ 136.56 tỉ -99.13 tỉ 10.64 tỉ
2026-03-12 51.2 tỉ 123.08 tỉ -71.88 tỉ -7.51 tỉ
2026-03-11 59.49 tỉ 197.4 tỉ -137.91 tỉ 56.57 tỉ
2026-03-10 73.53 tỉ 44.25 tỉ 29.29 tỉ 0.23 tỉ
2026-03-09 12.55 tỉ 6.48 tỉ 6.07 tỉ 12.63 tỉ
2026-03-06 17.08 tỉ 201.1 tỉ -184.01 tỉ 28.02 tỉ
2026-03-05 179.5 tỉ 364.75 tỉ -185.25 tỉ -20.33 tỉ
2026-03-04 72.16 tỉ 178.45 tỉ -106.29 tỉ 37.67 tỉ
2026-03-03 205.53 tỉ 59.8 tỉ 145.73 tỉ 14.93 tỉ
2026-03-02 244.58 tỉ 32.98 tỉ 211.6 tỉ -10.88 tỉ
2026-02-27 35.07 tỉ 64.39 tỉ -29.32 tỉ 13.22 tỉ
2026-02-26 20.81 tỉ 75.38 tỉ -54.57 tỉ 68.33 tỉ
2026-02-25 36.39 tỉ 61.83 tỉ -25.44 tỉ 52.01 tỉ
2026-02-24 135.41 tỉ 60.31 tỉ 75.1 tỉ -17.12 tỉ
2026-02-23 12.59 tỉ 84.28 tỉ -71.69 tỉ 2.91 tỉ
2026-02-13 91.35 tỉ 104.47 tỉ -13.12 tỉ -14.58 tỉ
2026-02-12 22.79 tỉ 0.6 tỉ 22.19 tỉ -4.56 tỉ
2026-02-11 28.13 tỉ 7.07 tỉ 21.06 tỉ -6.63 tỉ
2026-02-10 27.26 tỉ 45.61 tỉ -18.35 tỉ -4.45 tỉ
2026-02-09 10.46 tỉ 76.37 tỉ -65.91 tỉ 5.84 tỉ
2026-02-06 4.79 tỉ 47.96 tỉ -43.17 tỉ -15.19 tỉ
2026-02-05 23.29 tỉ 60.11 tỉ -36.82 tỉ -7.04 tỉ
2026-02-04 63.32 tỉ 111.46 tỉ -48.14 tỉ 15.36 tỉ
2026-02-03 93.84 tỉ 111.57 tỉ -17.73 tỉ 16.08 tỉ
2026-02-02 18.38 tỉ 134.45 tỉ -116.07 tỉ -3.16 tỉ
2026-01-30 15.6 tỉ 29.16 tỉ -13.56 tỉ 2.26 tỉ
2026-01-29 39.1 tỉ 23.5 tỉ 15.61 tỉ -2.11 tỉ
2026-01-28 58.61 tỉ 39.92 tỉ 18.7 tỉ 0.68 tỉ
2026-01-27 22.32 tỉ 26.53 tỉ -4.21 tỉ 8.28 tỉ
2026-01-26 14.04 tỉ 13.72 tỉ 0.32 tỉ -37.69 tỉ
2026-01-23 94.82 tỉ 26.82 tỉ 68 tỉ -109.28 tỉ
2026-01-22 22.09 tỉ 38.79 tỉ -16.7 tỉ -87.59 tỉ
2026-01-21 24.07 tỉ 82.8 tỉ -58.73 tỉ 27.15 tỉ
2026-01-20 74.23 tỉ 48.83 tỉ 25.4 tỉ 81.14 tỉ
2026-01-19 36.07 tỉ 69.47 tỉ -33.39 tỉ -0.28 tỉ
2026-01-16 44.5 tỉ 56.78 tỉ -12.28 tỉ 12.8 tỉ
2026-01-15 15.5 tỉ 159.47 tỉ -143.97 tỉ 27.59 tỉ
2026-01-14 258.47 tỉ 66.08 tỉ 192.38 tỉ 19.98 tỉ
2026-01-13 43.24 tỉ 88.3 tỉ -45.06 tỉ -9.2 tỉ
2026-01-12 113.74 tỉ 74.17 tỉ 39.58 tỉ -75.59 tỉ
2026-01-09 34.41 tỉ 95.97 tỉ -61.56 tỉ -13.53 tỉ
2026-01-08 108.7 tỉ 53.78 tỉ 54.92 tỉ -22.91 tỉ
2026-01-07 72.08 tỉ 29.8 tỉ 42.28 tỉ -3.92 tỉ
2026-01-06 65.7 tỉ 50.24 tỉ 15.46 tỉ 12.19 tỉ
2026-01-05 66.22 tỉ 35.64 tỉ 30.57 tỉ 1.67 tỉ
2025-12-31 38.24 tỉ 33.56 tỉ 4.68 tỉ 11.93 tỉ
2025-12-30 64.26 tỉ 26.95 tỉ 37.31 tỉ -9.35 tỉ
2025-12-29 63.92 tỉ 45.71 tỉ 18.21 tỉ -5.63 tỉ
2025-12-26 68.63 tỉ 43.38 tỉ 25.25 tỉ 4.92 tỉ
2025-12-25 32.67 tỉ 14.47 tỉ 18.21 tỉ -13.28 tỉ
2025-12-24 170.43 tỉ 30.4 tỉ 140.03 tỉ 8.79 tỉ
2025-12-23 39.99 tỉ 32.5 tỉ 7.48 tỉ 36.81 tỉ
2025-12-22 101.86 tỉ 84.21 tỉ 17.65 tỉ 22.77 tỉ
2025-12-19 419.4 tỉ 114.18 tỉ 305.22 tỉ 22.81 tỉ
2025-12-18 24.44 tỉ 80.33 tỉ -55.9 tỉ -10.07 tỉ
2025-12-17 10.14 tỉ 23.68 tỉ -13.54 tỉ 10.91 tỉ
2025-12-16 103.89 tỉ 24.41 tỉ 79.48 tỉ -5.38 tỉ
2025-12-15 115.05 tỉ 20.08 tỉ 94.97 tỉ -1.91 tỉ
2025-12-12 63.98 tỉ 4.52 tỉ 59.46 tỉ 8.3 tỉ
2025-12-11 9.82 tỉ 49.86 tỉ -40.04 tỉ 28.7 tỉ
2025-12-10 32.84 tỉ 17.89 tỉ 14.95 tỉ 5 tỉ
2025-12-09 22.05 tỉ 114.89 tỉ -92.84 tỉ 31.63 tỉ
2025-12-08 8.65 tỉ 176.61 tỉ -167.95 tỉ -37.9 tỉ
2025-12-05 23.87 tỉ 160.55 tỉ -136.68 tỉ 70.67 tỉ
2025-12-04 62.68 tỉ 95.19 tỉ -32.5 tỉ 80.64 tỉ
2025-12-03 31.53 tỉ 62.85 tỉ -31.32 tỉ 30.7 tỉ
2025-12-02 218.59 tỉ 172.97 tỉ 45.63 tỉ 31.27 tỉ
2025-12-01 87.39 tỉ 123.82 tỉ -36.43 tỉ -1.14 tỉ
2025-11-28 58.88 tỉ 46.73 tỉ 12.14 tỉ -2.49 tỉ
2025-11-27 26.8 tỉ 87.47 tỉ -60.66 tỉ -1.28 tỉ
Khối ngoại giao dịch: Ngày