41
TCX
  • High
    52.7
  • Low
    51.4
  • Open
    52.1
  • Pefer
    51.7
  • Volume
    2,010,200
  • Foreign

    28.27 - 31.19 = -2.92 tỉ

  • P/B
    2.7
  • P/E
    19.01
  • Nợ
    0.83
  • VPS:
    -
Mua chủ động: 3M (43.72 %)
Bán chủ động: 4M (56.28 %)
46.9 - 47.2 (2)
52.7 - 52.9 (2)

14D

1M

3M

6M

orderB 100%
OverSell 100%
Rejection 100%

Action: NEUTRAL

02

03

04

05

06

09

10

11

12

13

23

24

25

26

27

02

03

04

05

06

09

10

11

12

13

16

17

18

19

20

23

24

25

26

27

30

31

01

02

03

06

07

08

09

10

Watchlist Screening
Ngày Entry/Exit Action Conf Answer
10/04 51.0 54.0 BUY (58%) RETEST
09/04 HOLD (40%) CHỜ
08/04 SELL (40%) PHÂN PHỐI
07/04 SELL (40%) PHÂN PHỐI
06/04 SELL (40%) PHÂN PHỐI

Chưa có lịch sử cuộc trò chuyện

VNI: 1750
13.32 | 24658 tỉ
F: 1,350 / 731
🛡️ Hỗ trợ 49.8
🧱 Kháng cự 53.2
🌐 Khối ngoại 49.8
🏢 Tự doanh 50.1
1 month ago 95%
🤖

AI Price Zone Analysis - TCX

Ngày: 2026-02-22 • Giá: 58.2 • Confidence: 95%

📊 Tổng quan

Giá vốn MUA Foreign 49.82 (đang lãi 16.83%) và Prop 50.14 (đang lãi 16.07%) tạo vùng support 49.8–50.2. POC 47.7 và absorption 47–50 củng cố support. Foreign MUA RÒNG 2,078.52 tỷ, Prop MUA RÒNG 15.86 tỷ nhưng gần đây Prop phân phối nhẹ. Giá 58.2 đang trên POC và VAH; vùng 57–58 thanh khoản thấp, dễ biến động.

📈 Volume Profile

VAH
53.2
POC
47.7
VAL
43.9

🛡️ Vùng hỗ trợ

49.8 -
foreign_avgBuyPrice, prop_avgBuyPrice, buying_absorption, high_liquidity
47.7 -
POC, buying_absorption, high_liquidity
47.0 -
buying_absorption, high_liquidity, buy_wall
43.9 -
VAL

🧱 Vùng kháng cự

53.2 -
54.2 -

🏛️ Giá vốn tổ chức

🌐 Foreign: 49.8 (MUA_RONG)
🏢 Prop: 50.1 (MUA_RONG)

💡 Khuyến nghị

Bias: Neutral
Entry: 46.53 - 47.47
Stop Loss: 45.59
Targets: 53.2 → 55.6 → 58
📝 Phân tích chi tiết (click để mở)
Đã có đủ dữ liệu. Dưới đây là báo cáo phân tích và block JSON theo yêu cầu.

---

# PHÂN TÍCH VÙNG GIÁ QUAN TRỌNG – MÃ TCX

**Nguồn:** `/var/www/stock/storage/app/private/ai/TCX_price_zone.json`  
**Ngày phân tích:** 22/02/2026 | **Khung:** 90 ngày

---

## 1. Tổng quan giá hiện tại

| Chỉ số | Giá trị |
|--------|--------|
| **Giá hiện tại** | **58.2** VND |
| POC (Volume Profile) | 47.7 VND |
| VAH | 53.2 VND |
| VAL | 43.9 VND |
| Giá vốn MUA Foreign | 49.82 VND |
| Giá vốn MUA Prop | 50.14 VND |

**So sánh:**

- Giá hiện tại **58.2** cao hơn POC **47.7** (~+22%) → đang **trên vùng cân bằng** volume.
- Giá **58.2** cao hơn VAH **53.2** (~+9.4%) → đã **vượt biên trên** value area.
- Giá **58.2** cao hơn VAL **43.9** (~+32.6%) → xa support volume profile.
- Giá **58.2** cao hơn giá vốn MUA Foreign **49.82** (~+16.8%) → vị thế MUA foreign **đang lãi**.
- Giá **58.2** cao hơn giá vốn MUA Prop **50.14** (~+16.1%) → vị thế MUA prop **đang lãi**.

**Kết luận ngắn:** Giá đang ở vùng cao so với POC, VAL và giá vốn; cả Foreign và Prop đều đang lãi trên vị thế MUA.

---

## 2. Vùng giá quan trọng từ Volume Profile

| Vùng | Giá (VND) | Volume | Vai trò | Ý nghĩa |
|------|-----------|--------|---------|---------|
| **POC** | 47.7 | 8,221,400 | **neutral_anchor** | Mức giá có thanh khoản lớn nhất; giá có xu hướng quay về. Hiện giá 58.2 đang trên POC. |
| **VAH** | 53.2 | — | **resistance** | Biên trên value area (70% volume). Đã bị vượt; có thể đóng vai trò support khi hồi. |
| **VAL** | 43.9 | — | **support** | Biên dưới value area. Hỗ trợ quan trọng nếu giá hồi sâu. |

- **Vùng thanh khoản cao (khó breakout):** 47–47.7 (POC), 46.5–46.9, 47.2, 50, 52–55.8…  
- **Vùng thanh khoản thấp (dễ breakout):** 57–58.1 (quanh giá hiện tại), 43.8–44.6, 48.2–49.5…

---

## 3. Vùng giá vốn tổ chức (QUAN TRỌNG)

### Foreign

| Chỉ số | Giá trị |
|--------|--------|
| **Net Status** | **MUA RÒNG** |
| **Tổng Net 90 ngày** | **+2,078.52 tỷ VND** |
| **Giá vốn MUA (avgBuyPrice)** | **49.82 VND** |
| **Giá vốn BÁN (avgSellPrice)** | 48.75 VND |
| **Lãi/lỗ so giá vốn MUA** | **+16.83%** (đang lãi) |
| **Số ngày mua ròng** | 51 |
| **Số ngày bán ròng** | 17 |

**Vai trò vùng 49.82:** **Support mạnh**

- Vị thế MUA foreign đang lãi ~16.83%; khối ngoại có động lực bảo vệ vùng giá vốn MUA.
- Khi giá hồi về 49.82 có thể gặp lực mua từ foreign (chốt lời ít, bổ sung thêm).
- Kết hợp với absorption (47, 46.8, 47.2, 46.9, 50) và POC 47.7 → vùng **49.82–50** là support quan trọng.

### Prop Trading

| Chỉ số | Giá trị |
|--------|--------|
| **Net Status** | **MUA RÒNG** |
| **Tổng Net 90 ngày** | **+15.86 tỷ VND** |
| **Giá vốn MUA (avgBuyPrice)** | **50.14 VND** |
| **Giá vốn BÁN (avgSellPrice)** | 55.57 VND |
| **Lãi/lỗ so giá vốn MUA** | **+16.07%** (đang lãi) |
| **Số ngày mua ròng** | 22 |
| **Số ngày bán ròng** | 10 |

**Vai trò vùng 50.14:** **Support**

- Tự doanh cũng MUA RÒNG và đang lãi ~16%; có động lực bảo vệ vùng giá vốn MUA.
- **49.82 (Foreign) và 50.14 (Prop)** gần nhau → vùng **49.8–50.2** là vùng support hội tụ giá vốn tổ chức.

---

## 4. Hành vi khối ngoại & tự doanh

### Foreign

- **Nhãn:** Đang tích lũy  
- **Trend:** Mua (mua ròng 2,078.52 tỷ trong 90 ngày)  
- **buyDays vs sellDays:** 51 ngày mua ròng vs 17 ngày bán ròng → thiên hướng tích lũy rõ.  
- **Confidence:** Low (z-score -0.24, slope dương nhưng r² thấp).

### Prop Trading

- **Nhãn:** Đang phân phối  
- **Trend:** Bán (2 tuần gần đây bán ròng: last2Net -2.36 tỷ, last4Net -3.0 tỷ).  
- **buyDays vs sellDays:** 22 mua vs 10 bán trong 90 ngày → tổng thể vẫn MUA RÒNG nhưng gần đây đang bán.  
- **Confidence:** Low.

**Kết hợp:** Foreign tích lũy mạnh, Prop gần đây phân phối nhẹ → cần theo dõi xem Prop có tăng bán khi giá lên hay không.

---

## 5. Tổng hợp vùng giá quan trọng

| Vùng giá (VND) | Vai trò | Nguồn | Sức mạnh | Lý do |
|----------------|---------|-------|----------|--------|
| **49.82 – 50.14** | Support | Giá vốn MUA Foreign + Prop | **Mạnh** | Cả hai đều MUA RÒNG, đang lãi ~16%; động lực bảo vệ vùng giá vốn. |
| **47 – 47.7** | Support | POC + buying absorption + high liquidity | **Mạnh** | POC 47.7, absorption 47, 46.8, 47.2, 46.9; Buy Wall 47, 46.8, 47.2. |
| **43.9** | Support | VAL | Trung bình | Biên dưới value area; xa giá hiện tại. |
| **53.2** | Resistance → Support khi hồi | VAH | Trung bình | Đã vượt; nếu hồi về có thể thành support. |
| **54.2 – 54.1** | Resistance (Sell Wall) | Sell wall | Trung bình | Net % âm (-50.7%, -60.4%); có thể cản khi tăng trở lại. |
| **57 – 58.1** | Vùng ít thanh khoản | Low liquidity | — | Dễ biến động; breakout lên trên 58.2 có thể nhanh nếu có tin. |

---

## 6. Khuyến nghị

- **Entry zone:** **46.53 – 47.47** (vùng POC + absorption); nếu muốn an toàn hơn có thể chờ về **49.82 – 50.14** (giá vốn Foreign/Prop).  
- **Stop loss:** **45.59** (dưới VAL 43.9 một chút; invalidate nếu giá phá và đóng cửa dưới đây).  
- **Target:** File để trống; theo cấu trúc vùng: 53.2 (VAH), 55.6 (high liquidity), và vùng 57–58+ (low liquidity, dễ breakout).  
- **Bias:** **Neutral** – Support rõ (47–50, giá vốn), nhưng giá đã lên cao (58.2), Prop gần đây bán ròng; nên ưu tiên chờ hồi về vùng support trước khi vào dài.

---

## JSON block (theo format yêu cầu)

```json
{
  "current_price": 58.2,
  "high_volume_zones": {
    "poc": {"price": 47.7, "volume": 8221400, "role": "neutral_anchor"},
    "vah": {"price": 53.2, "role": "resistance"},
    "val": {"price": 43.9, "role": "support"}
  },
  "cost_basis_zones": {
    "foreign": {
      "avgBuyPrice": 49.82,
      "avgSellPrice": 48.75,
      "netStatus": "MUA_RONG",
      "totalNetBillion": 2078.52,
      "buyPLPercent": 16.83,
      "role": "support",
      "reason": "Giá vốn MUA 49.82, đang lãi 16.83%. Foreign MUA RÒNG 2,078.52 tỷ trong 90 ngày (51 ngày mua vs 17 ngày bán). Vị thế MUA còn lại có động lực bảo vệ vùng này."
    },
    "prop": {
      "avgBuyPrice": 50.14,
      "avgSellPrice": 55.57,
      "netStatus": "MUA_RONG",
      "totalNetBillion": 15.86,
      "buyPLPercent": 16.07,
      "role": "support",
      "reason": "Tự doanh MUA RÒNG 15.86 tỷ, giá vốn MUA 50.14, đang lãi 16.07%. Có động lực bảo vệ vùng giá vốn dù gần đây đang phân phối nhẹ."
    }
  },
  "foreign_behavior": {
    "trend": "accumulation",
    "netStatus": "MUA_RONG",
    "buyDays": 51,
    "sellDays": 17,
    "label": "Đang tích lũy",
    "confidence": "low"
  },
  "prop_behavior": {
    "trend": "distribution",
    "netStatus": "MUA_RONG",
    "buyDays": 22,
    "sellDays": 10,
    "label": "Đang phân phối",
    "confidence": "low"
  },
  "absorption_zones": [
    {"price": 47, "type": "buying_absorption", "role": "support", "volume": 7180700},
    {"price": 46.8, "type": "buying_absorption", "role": "support", "volume": 4674100},
    {"price": 47.2, "type": "buying_absorption", "role": "support", "volume": 4473600},
    {"price": 46.9, "type": "buying_absorption", "role": "support", "volume": 4099900},
    {"price": 50, "type": "buying_absorption", "role": "support", "volume": 3205300}
  ],
  "liquidity_zones": {
    "high": [
      {"price": 47.7, "volume": 8221400},
      {"price": 47, "volume": 7180700},
      {"price": 55.6, "volume": 4892897},
      {"price": 46.5, "volume": 4826600},
      {"price": 46.8, "volume": 4674100}
    ],
    "low": [
      {"price": 57.3, "volume": 3300},
      {"price": 57.2, "volume": 4600},
      {"price": 58.1, "volume": 70300},
      {"price": 58, "volume": 80100},
      {"price": 57.8, "volume": 21200}
    ]
  },
  "important_support_zones": [
    {
      "price": 49.82,
      "strength": "strong",
      "sources": ["foreign_avgBuyPrice", "prop_avgBuyPrice", "buying_absorption", "high_liquidity"],
      "reason": "Giá vốn MUA Foreign 49.82 và Prop 50.14, cả hai đang lãi ~16%. Absorption tại 50. Hội tụ giá vốn tổ chức và lực mua hấp thụ."
    },
    {
      "price": 47.7,
      "strength": "strong",
      "sources": ["POC", "buying_absorption", "high_liquidity"],
      "reason": "POC – mức volume lớn nhất; buying absorption và high liquidity xung quanh."
    },
    {
      "price": 47,
      "strength": "strong",
      "sources": ["buying_absorption", "high_liquidity", "buy_wall"],
      "reason": "Buying absorption mạnh, Buy Wall 47, volume cao – support cực mạnh."
    },
    {
      "price": 43.9,
      "strength": "medium",
      "sources": ["VAL"],
      "reason": "VAL – biên dưới value area (70% volume)."
    }
  ],
  "important_resistance_zones": [
    {
      "price": 53.2,
      "strength": "medium",
      "sources": ["VAH"],
      "reason": "VAH – biên trên value area; đã vượt, có thể thành support khi hồi."
    },
    {
      "price": 54.2,
      "strength": "medium",
      "sources": ["sell_wall"],
      "reason": "Sell Wall, netPct -50.7% – vùng bán áp lực."
    }
  ],
  "breakout_zones": [
    {"price": 43.9, "direction": "down", "reason": "VAL – vùng thanh khoản thấp bên dưới, dễ breakout xuống nếu phá."},
    {"price": 57.0, "direction": "up", "reason": "Vùng 57–58.1 thanh khoản thấp; vượt 58.2 ổn định có thể breakout nhanh lên."}
  ],
  "action_recommendation": {
    "bias": "neutral",
    "entry_zone": [46.53, 47.47],
    "stop_loss": 45.59,
    "targets": [53.2, 55.6, 58.0],
    "reasoning": "Support mạnh tại 47 (buying_absorption + high_liquidity) và 49.82–50.14 (giá vốn Foreign/Prop). Foreign đang tích lũy. Giá 58.2 đã cao, nên ưu tiên entry khi hồi về 47–50; stop dưới 45.59."
  },
  "zone_summary": "Giá vốn MUA Foreign 49.82 (đang lãi 16.83%) và Prop 50.14 (đang lãi 16.07%) tạo vùng support 49.8–50.2. POC 47.7 và absorption 47–50 củng cố support. Foreign MUA RÒNG 2,078.52 tỷ, Prop MUA RÒNG 15.86 tỷ nhưng gần đây Prop phân phối nhẹ. Giá 58.2 đang trên POC và VAH; vùng 57–58 thanh khoản thấp, dễ biến động.",
  "confidence_score": 95
}
```
Cập nhật: 1 month ago

Phân tích AI Zone

Xác nhận chạy phân tích AI Price Zone cho TCX?

Quá trình phân tích sẽ mất khoảng 1-2 phút.

Khối ngoại
Date F Buy F Sell F Total Tu doanh Total
Total (5 days) 161.5 tỉ 116.46 tỉ 45.05 tỉ -0.51 tỉ
Total (10 days) 285.46 tỉ 378.44 tỉ -92.97 tỉ -0.01 tỉ
Total (20 days) 1079.5 tỉ 1069.17 tỉ 10.33 tỉ -9.38 tỉ
Total (30 days) 1390.61 tỉ 1448.36 tỉ -57.75 tỉ -13.47 tỉ
Total (40 days) 1858.99 tỉ 1726.4 tỉ 132.59 tỉ -14.56 tỉ
Total (50 days) 2469.54 tỉ 2069.22 tỉ 400.33 tỉ -23 tỉ
Total (60 days) 3275.99 tỉ 2315.44 tỉ 960.55 tỉ -15.92 tỉ
Total (70 days) 3659.59 tỉ 2382.99 tỉ 1276.6 tỉ -6.02 tỉ
Total (80 days) 4372.64 tỉ 2724.55 tỉ 1648.09 tỉ -3.68 tỉ
Total (90 days) 4848.63 tỉ 2916.42 tỉ 1932.21 tỉ -1.64 tỉ
Total (180 days) 5484.71 tỉ 3394.99 tỉ 2089.72 tỉ 2.39 tỉ
2026-04-10 28.27 tỉ 31.19 tỉ -2.92 tỉ 0 tỉ
2026-04-09 67.02 tỉ 2.26 tỉ 64.76 tỉ -0.1 tỉ
2026-04-08 37.12 tỉ 1.74 tỉ 35.39 tỉ -0.5 tỉ
2026-04-07 23.39 tỉ 64.64 tỉ -41.25 tỉ 0.1 tỉ
2026-04-06 5.7 tỉ 16.63 tỉ -10.93 tỉ 0 tỉ
2026-04-03 11.21 tỉ 38.2 tỉ -26.99 tỉ 0.5 tỉ
2026-04-02 0.81 tỉ 8.2 tỉ -7.38 tỉ 0 tỉ
2026-04-01 32.82 tỉ 24.22 tỉ 8.61 tỉ 0 tỉ
2026-03-31 32.66 tỉ 84.51 tỉ -51.84 tỉ 0 tỉ
2026-03-30 46.46 tỉ 106.87 tỉ -60.41 tỉ 0 tỉ
2026-03-27 55.46 tỉ 49.32 tỉ 6.14 tỉ 0 tỉ
2026-03-26 44.67 tỉ 43.27 tỉ 1.39 tỉ 0 tỉ
2026-03-25 71.57 tỉ 73.5 tỉ -1.93 tỉ -0.11 tỉ
2026-03-24 105.85 tỉ 66.89 tỉ 38.96 tỉ -1.53 tỉ
2026-03-23 135.87 tỉ 44.5 tỉ 91.38 tỉ -0.76 tỉ
2026-03-20 110.77 tỉ 164.89 tỉ -54.12 tỉ 1.47 tỉ
2026-03-19 103.06 tỉ 105.11 tỉ -2.05 tỉ -6.71 tỉ
2026-03-18 32.02 tỉ 68.23 tỉ -36.21 tỉ 0 tỉ
2026-03-17 85.37 tỉ 59.58 tỉ 25.8 tỉ -1.73 tỉ
2026-03-16 49.39 tỉ 15.44 tỉ 33.95 tỉ 0 tỉ
2026-03-13 13.56 tỉ 77.72 tỉ -64.16 tỉ 1.62 tỉ
2026-03-12 9.95 tỉ 58.97 tỉ -49.02 tỉ 1.05 tỉ
2026-03-11 30.21 tỉ 25.79 tỉ 4.42 tỉ 0 tỉ
2026-03-10 27.55 tỉ 29.42 tỉ -1.87 tỉ 0 tỉ
2026-03-09 5.7 tỉ 6.21 tỉ -0.51 tỉ -2.85 tỉ
2026-03-06 25.68 tỉ 69.34 tỉ -43.65 tỉ -3.91 tỉ
2026-03-05 72.9 tỉ 41.45 tỉ 31.45 tỉ 0 tỉ
2026-03-04 68.54 tỉ 24.45 tỉ 44.08 tỉ 0 tỉ
2026-03-03 25.48 tỉ 10.59 tỉ 14.89 tỉ 0 tỉ
2026-03-02 31.54 tỉ 35.25 tỉ -3.71 tỉ 0 tỉ
2026-02-27 57.2 tỉ 38.73 tỉ 18.47 tỉ 0 tỉ
2026-02-26 30.98 tỉ 27.58 tỉ 3.4 tỉ 0 tỉ
2026-02-25 6.49 tỉ 28.77 tỉ -22.27 tỉ 0 tỉ
2026-02-24 73.46 tỉ 71.23 tỉ 2.24 tỉ 0 tỉ
2026-02-23 90.58 tỉ 23.46 tỉ 67.11 tỉ 0 tỉ
2026-02-13 110.1 tỉ 53.77 tỉ 56.33 tỉ 0 tỉ
2026-02-12 24.5 tỉ 4.2 tỉ 20.3 tỉ -0.36 tỉ
2026-02-11 35.04 tỉ 5.46 tỉ 29.58 tỉ -0.55 tỉ
2026-02-10 10.67 tỉ 12.72 tỉ -2.05 tỉ -0.17 tỉ
2026-02-09 29.35 tỉ 12.13 tỉ 17.22 tỉ 0 tỉ
2026-02-06 82.04 tỉ 49.18 tỉ 32.86 tỉ -0.16 tỉ
2026-02-05 32.8 tỉ 25.02 tỉ 7.78 tỉ -0.55 tỉ
2026-02-04 40.69 tỉ 40.62 tỉ 0.07 tỉ 0 tỉ
2026-02-03 71.09 tỉ 34.13 tỉ 36.96 tỉ 0.55 tỉ
2026-02-02 66.42 tỉ 36.95 tỉ 29.47 tỉ -1.11 tỉ
2026-01-30 66.57 tỉ 34.22 tỉ 32.34 tỉ -0.02 tỉ
2026-01-29 54.92 tỉ 26.5 tỉ 28.42 tỉ 1.08 tỉ
2026-01-28 60.35 tỉ 29.22 tỉ 31.13 tỉ 0 tỉ
2026-01-27 55.2 tỉ 33.68 tỉ 21.52 tỉ 0.26 tỉ
2026-01-26 80.48 tỉ 33.3 tỉ 47.19 tỉ -8.49 tỉ
2026-01-23 214.57 tỉ 55.19 tỉ 159.39 tỉ -5.4 tỉ
2026-01-22 43.14 tỉ 36.66 tỉ 6.49 tỉ 2.95 tỉ
2026-01-21 77.35 tỉ 22.5 tỉ 54.86 tỉ 3.77 tỉ
2026-01-20 44.27 tỉ 20.07 tỉ 24.19 tỉ 5.08 tỉ
2026-01-19 24.68 tỉ 27.43 tỉ -2.75 tỉ 0.1 tỉ
2026-01-16 45.56 tỉ 8.28 tỉ 37.28 tỉ 0.06 tỉ
2026-01-15 66.11 tỉ 9.69 tỉ 56.43 tỉ 0.24 tỉ
2026-01-14 68.56 tỉ 16.1 tỉ 52.46 tỉ -0.25 tỉ
2026-01-13 49.21 tỉ 28.03 tỉ 21.18 tỉ 0.09 tỉ
2026-01-12 172.99 tỉ 22.29 tỉ 150.7 tỉ 0.42 tỉ
2026-01-09 81.78 tỉ 0.96 tỉ 80.82 tỉ 0.16 tỉ
2026-01-08 184.68 tỉ 1.24 tỉ 183.45 tỉ 9.75 tỉ
2026-01-07 61.28 tỉ 4.32 tỉ 56.96 tỉ 0 tỉ
2026-01-06 6.73 tỉ 15.87 tỉ -9.14 tỉ 0 tỉ
2026-01-05 2.14 tỉ 6.23 tỉ -4.09 tỉ 0 tỉ
2025-12-31 17.84 tỉ 0.9 tỉ 16.94 tỉ 0 tỉ
2025-12-30 10.39 tỉ 0.52 tỉ 9.88 tỉ 0 tỉ
2025-12-29 11.32 tỉ 26.26 tỉ -14.94 tỉ 0 tỉ
2025-12-26 3.16 tỉ 8.35 tỉ -5.19 tỉ 0 tỉ
2025-12-25 4.26 tỉ 2.9 tỉ 1.36 tỉ 0 tỉ
2025-12-24 11.47 tỉ 20.78 tỉ -9.31 tỉ 0 tỉ
2025-12-23 54.86 tỉ 83.12 tỉ -28.26 tỉ 0 tỉ
2025-12-22 13 tỉ 49.05 tỉ -36.05 tỉ 0 tỉ
2025-12-19 174.98 tỉ 107.59 tỉ 67.39 tỉ 0 tỉ
2025-12-18 6.61 tỉ 12.7 tỉ -6.09 tỉ 0 tỉ
2025-12-17 80.73 tỉ 28.92 tỉ 51.81 tỉ 0.24 tỉ
2025-12-16 165.28 tỉ 18.12 tỉ 147.15 tỉ 1.87 tỉ
2025-12-15 180.95 tỉ 12.31 tỉ 168.64 tỉ 0 tỉ
2025-12-12 24.68 tỉ 8.01 tỉ 16.67 tỉ 0.22 tỉ
2025-12-11 0.49 tỉ 0.96 tỉ -0.47 tỉ 0 tỉ
2025-12-10 11.97 tỉ 1.1 tỉ 10.86 tỉ 0 tỉ
2025-12-09 14.93 tỉ 15.79 tỉ -0.87 tỉ 0 tỉ
2025-12-08 9.34 tỉ 8.56 tỉ 0.77 tỉ 0 tỉ
2025-12-05 44.35 tỉ 18.9 tỉ 25.45 tỉ 0.47 tỉ
2025-12-04 103.91 tỉ 46.81 tỉ 57.1 tỉ 0 tỉ
2025-12-03 1.46 tỉ 10.92 tỉ -9.46 tỉ 0 tỉ
2025-12-02 74.25 tỉ 23.87 tỉ 50.39 tỉ 0 tỉ
2025-12-01 15.1 tỉ 2.65 tỉ 12.46 tỉ 0 tỉ
2025-11-28 39.7 tỉ 18.67 tỉ 21.03 tỉ 0.16 tỉ
2025-11-27 160.99 tỉ 44.6 tỉ 116.39 tỉ 1.41 tỉ
Khối ngoại giao dịch: Ngày