49
VCB
  • High
    61
  • Low
    59.6
  • Open
    59.6
  • Pefer
    59.4
  • Volume
    7,655,400
  • Foreign

    96.7 - 44.78 = 51.92 tỉ

  • P/B
    2.21
  • P/E
    14.11
  • Nợ
    0
  • VPS:
    78.2
Mua chủ động: 12M (45.04 %)
Bán chủ động: 14M (54.96 %)
56 - 59.3 (14)
60.4 - 63 (8)
60.5 - 61.4 (4)
65.2 - 67 (4)

14D

1M

3M

6M

orderB 50%
Rejection 50%
Strong1 50%
Pullback 0%
Strong2 0%

Action: NEUTRAL

02

03

04

05

06

09

10

11

12

13

23

24

25

26

27

02

03

04

05

06

09

10

11

12

13

16

17

18

19

20

23

24

25

26

27

30

31

01

02

03

06

07

08

09

10

Watchlist Screening
Ngày Entry/Exit Action Conf Answer
10/04 HOLD (58%) CHỜ
09/04 HOLD (58%) CHỜ
08/04 HOLD (50%) CHỜ
07/04 SELL (40%) PHÂN PHỐI
06/04 SELL (40%) PHÂN PHỐI
SIDEWAYS HOLD 50% 09/04 09:45 (3 days ago)

Net Score +3.0 (Weighted: CVD+Accel +4.0, Delta +5.0 dẫn dắt; Institutional -3.0, Footprint -3.0 kéo xuống) + Adj -15% (Exhaustion -10%, Overbought -10%, Bullish Divergence +10%, Foreign 100%-sell-days -5%) → HOLD 50%. Tín hiệu dẫn dắt BULLISH (CVD R...

Cursor Agent YES 90% Google Gemini Gemini YES 100%
VNI: 1750
13.32 | 24658 tỉ
F: 1,350 / 731
30
31
1
2
3
6
7
8
9
10
🛡️ Hỗ trợ 57.3
🧱 Kháng cự 60.7
🌐 Khối ngoại 67.0
🏢 Tự doanh 60.7
1 week ago 87%
🤖

AI Price Zone Analysis - VCB

Ngày: 2026-04-01 • Giá: 59.0 • Confidence: 87%

📊 Tổng quan

VCB đang ở dưới vùng giá trị chính (VAL/POC) và dưới giá vốn MUA của cả Foreign lẫn Prop, nên cấu trúc hiện tại thiên phòng thủ. Hỗ trợ gần nằm ở 57.3-58.0, trong khi các vùng 60.68-67.03 là cụm kháng cự quan trọng khi hồi.

📈 Volume Profile

VAH
78.8
POC
72.7
VAL
63.6

🛡️ Vùng hỗ trợ

57.3 -
high_liquidity
58.0 -
high_liquidity

🧱 Vùng kháng cự

60.7 -
63.6 -
65.0 -
67.0 -
72.7 -

🏛️ Giá vốn tổ chức

🌐 Foreign: 67.0 (BAN_RONG)
🏢 Prop: 60.7 (BAN_RONG)

💡 Khuyến nghị

Bias: Bearish
Entry: 57.3 - 58
Stop Loss: 56.4
Targets: 60.68 → 63.6 → 65
📝 Phân tích chi tiết (click để mở)
## 1) Tổng quan giá hiện tại (VCB)

- `current_price`: **59** (phân tích trên **90 ngày**).
- So với Volume Profile:
  - So với `POC 72.7`: giá hiện tại thấp hơn rất xa (dưới vùng cân bằng chính).
  - So với `VAL 63.6`: giá đang **nằm dưới VAL** => trạng thái yếu, VAL có xu hướng đổi vai thành kháng cự khi hồi.
  - So với `VAH 78.8`: còn cách rất xa phía trên.
- So với giá vốn MUA tổ chức:
  - Foreign `avgBuyPrice 67.03`: giá hiện tại thấp hơn, vị thế MUA đang **lỗ ~11.98%**.
  - Prop `avgBuyPrice 60.68`: giá hiện tại thấp hơn, vị thế MUA đang **lỗ ~2.77%**.
- Hàm ý nhanh: vùng trên đầu từ `60.68 -> 63.6 -> 65 -> 67.03` là cụm cản dày; hỗ trợ gần hơn nằm ở vùng `58 - 57.3`.

---

## 2) Vùng giá quan trọng từ Volume Profile

- **POC: `72.7`** (volume lớn nhất ~`22,278,700`)  
  Vai trò hiện tại: **kháng cự xa / neo cân bằng dài hạn** (vì giá đang ở dưới rất sâu).
- **VAH: `78.8`**  
  Vai trò: **kháng cự mạnh** (biên trên vùng giá trị).
- **VAL: `63.6`**  
  Vai trò: theo lý thuyết là support, nhưng với giá hiện tại 59 thì đang là **kháng cự gần (polarity flip)**.
- **High liquidity zones nổi bật**: `72.7`, `73.0`, `71.9`, `65.0`, `63.7`, `57.3`  
  => vùng dày thanh khoản, thường khó vượt nhanh.
- **Low liquidity zones nổi bật**: `68.1`, `78.7`, `68.2`, `78.6` (rất thấp volume) + cụm thấp khác như `60.7`, `60.9`  
  => nếu vào vùng này có thể đi giá nhanh hơn (breakout/breakdown nhanh).

---

## 3) Vùng giá vốn tổ chức (QUAN TRỌNG)

### Foreign
- Net Status: **BÁN RÒNG ~6,164.39 tỷ** trong 90 ngày.
- Giá vốn MUA (`avgBuyPrice`): **67.03**
- Giá vốn BÁN (`avgSellPrice`): **65.24**
- P/L trên giá vốn MUA: **-11.98%** (đang lỗ)
- Vai trò vùng giá vốn MUA: **Resistance**
- Lý do: giá đang dưới giá vốn MUA khá sâu + trạng thái bán ròng lớn => khi hồi về vùng này dễ gặp lực cung thoát hàng.

### Prop Trading
- Net Status: **BÁN RÒNG ~407.75 tỷ**.
- Giá vốn MUA (`avgBuyPrice`): **60.68**
- Giá vốn BÁN (`avgSellPrice`): **66.95**
- P/L trên giá vốn MUA: **-2.77%**
- Vai trò vùng giá vốn MUA: **Resistance gần**
- Lý do: giá ngay dưới vùng vốn MUA prop, nên nhịp hồi về quanh `60.5-61` dễ có áp lực bán cân bằng vị thế.

---

## 4) Hành vi khối ngoại & tự doanh

- **Foreign**:
  - `netStatus`: **BAN_RONG**
  - `buyDays/sellDays`: **16 / 74** (thiên về phân phối rõ rệt theo số phiên)
  - `foreign_behavior.label`: “Đang tích lũy”, nhưng `confidence = low` và dữ liệu dòng tiền thực tế vẫn bán ròng rất lớn.
  - Đánh giá thực chiến: **thiên phân phối hơn tích lũy**.
- **Prop**:
  - `netStatus`: **BAN_RONG**
  - `buyDays/sellDays`: **45 / 44** (cân bằng phiên, nhưng tổng giá trị vẫn âm)
  - `prop_behavior.label`: “Đang tích lũy”, `confidence = low`.
  - Đánh giá: **trung tính đến hơi phân phối**.

---

## 5) Tổng hợp vùng giá quan trọng

| Vùng giá | Vai trò | Nguồn | Sức mạnh | Lý do |
|---|---|---|---|---|
| 57.3 | Support | High liquidity | Mạnh | Vùng thanh khoản dày ngay dưới giá hiện tại, đã được hệ thống đánh dấu support |
| 58.0 | Support | High liquidity | Trung bình | Hỗ trợ gần, tạo cụm đỡ cùng 57.3 |
| 60.68 | Resistance | Giá vốn MUA Prop | Mạnh | Prop đang lỗ trên giá vốn MUA, dễ bán khi hồi |
| 63.6 | Resistance | VAL (polarity flip) + high liquidity | Mạnh | Giá đang dưới VAL nên VAL đổi vai thành cản |
| 65.0 | Resistance | Selling absorption + high liquidity | Mạnh | Có selling absorption rõ, áp lực cung lớn |
| 67.03 | Resistance | Giá vốn MUA Foreign | Rất mạnh | Foreign bán ròng lớn, vùng vốn MUA thành vùng thoát hàng |
| 72.7 | Resistance | POC + high liquidity | Rất mạnh | Neo cân bằng lớn nhất 90 ngày, rất khó vượt nếu thiếu dòng tiền |

---

## 6) Khuyến nghị

- **Bias**: nghiêng **bearish/defensive** (giá dưới VAL và dưới cả 2 giá vốn MUA tổ chức).
- **Entry zones** (mua thăm dò, rủi ro cao): quanh **57.3 - 58.0** nếu có phản ứng giá tốt.
- **Stop loss**: dưới **56.4** (thủng vùng hỗ trợ thanh khoản thấp/đáy gần).
- **Targets**:
  - T1: **60.68** (giá vốn MUA Prop)
  - T2: **63.6** (VAL)
  - T3: **65.0** (selling absorption mạnh)
- Lưu ý: kịch bản hồi kỹ thuật dễ gặp cản liên tục; cần ưu tiên quản trị vị thế.

```json
{
  "current_price": 59,
  "high_volume_zones": {
    "poc": {"price": 72.7, "volume": 22278700, "role": "neutral_anchor"},
    "vah": {"price": 78.8, "role": "resistance"},
    "val": {"price": 63.6, "role": "support"}
  },
  "cost_basis_zones": {
    "foreign": {
      "avgBuyPrice": 67.03,
      "avgSellPrice": 65.24,
      "netStatus": "BAN_RONG",
      "totalNetBillion": -6164.39,
      "buyPLPercent": -11.98,
      "role": "resistance",
      "reason": "Giá hiện tại thấp hơn giá vốn MUA của khối ngoại, vị thế MUA đang lỗ 11.98% và tổng thể bán ròng rất lớn nên vùng 67.03 dễ trở thành kháng cự khi hồi."
    },
    "prop": {
      "avgBuyPrice": 60.68,
      "avgSellPrice": 66.95,
      "netStatus": "BAN_RONG",
      "totalNetBillion": -407.75,
      "buyPLPercent": -2.77,
      "role": "resistance",
      "reason": "Tự doanh cũng đang bán ròng, giá hiện tại dưới giá vốn MUA 60.68 nên vùng này là kháng cự gần do áp lực thoát vị thế."
    }
  },
  "foreign_behavior": {
    "trend": "distribution",
    "netStatus": "BAN_RONG",
    "buyDays": 16,
    "sellDays": 74,
    "label": "Thiên về phân phối",
    "confidence": "medium"
  },
  "prop_behavior": {
    "trend": "neutral_to_distribution",
    "netStatus": "BAN_RONG",
    "buyDays": 45,
    "sellDays": 44,
    "label": "Trung tính nghiêng phân phối",
    "confidence": "low"
  },
  "absorption_zones": [
    {"price": 65.0, "type": "selling_absorption", "role": "resistance"},
    {"price": 63.7, "type": "selling_absorption", "role": "resistance"},
    {"price": 74.0, "type": "buying_absorption", "role": "support"}
  ],
  "liquidity_zones": {
    "high": [
      {"price": 72.7, "volume": 22278700},
      {"price": 73.0, "volume": 21006500},
      {"price": 71.9, "volume": 17109499},
      {"price": 57.3, "volume": 15856299},
      {"price": 65.0, "volume": 15320097}
    ],
    "low": [
      {"price": 68.1, "volume": 6800},
      {"price": 78.7, "volume": 12000},
      {"price": 68.2, "volume": 19900},
      {"price": 78.6, "volume": 31800},
      {"price": 60.7, "volume": 1219799}
    ]
  },
  "important_support_zones": [
    {
      "price": 57.3,
      "strength": "strong",
      "sources": ["high_liquidity"],
      "reason": "Vùng thanh khoản cao ngay dưới giá hiện tại, có khả năng được phòng thủ trong ngắn hạn."
    },
    {
      "price": 58.0,
      "strength": "medium",
      "sources": ["high_liquidity"],
      "reason": "Hỗ trợ gần tạo cụm với 57.3, phù hợp quan sát phản ứng giá."
    }
  ],
  "important_resistance_zones": [
    {
      "price": 60.68,
      "strength": "strong",
      "sources": ["prop_avgBuyPrice"],
      "reason": "Giá vốn MUA Prop, vị thế hiện đang lỗ nên có xu hướng bán khi hồi."
    },
    {
      "price": 63.6,
      "strength": "strong",
      "sources": ["VAL", "high_liquidity"],
      "reason": "Giá đang dưới VAL nên VAL đổi vai thành kháng cự."
    },
    {
      "price": 65.0,
      "strength": "strong",
      "sources": ["selling_absorption", "high_liquidity"],
      "reason": "Có hấp thụ bán mạnh, thể hiện cung dày."
    },
    {
      "price": 67.03,
      "strength": "very_strong",
      "sources": ["foreign_avgBuyPrice"],
      "reason": "Giá vốn MUA Foreign và foreign bán ròng lớn, vùng này là cản quan trọng."
    },
    {
      "price": 72.7,
      "strength": "very_strong",
      "sources": ["POC", "high_liquidity"],
      "reason": "POC là mốc cân bằng lớn nhất, thường là kháng cự cứng khi giá nằm dưới."
    }
  ],
  "breakout_zones": [
    {"price": 60.7, "direction": "up", "reason": "Vùng thanh khoản thấp cục bộ, nếu vượt có thể chạy nhanh lên 63.6"},
    {"price": 68.1, "direction": "up", "reason": "Thanh khoản rất thấp, có thể tạo pha tăng nhanh nếu vào vùng"},
    {"price": 56.8, "direction": "down", "reason": "Vùng thanh khoản thấp phía dưới, thủng hỗ trợ có thể rơi nhanh"}
  ],
  "action_recommendation": {
    "bias": "bearish",
    "entry_zone": [57.3, 58.0],
    "stop_loss": 56.4,
    "targets": [60.68, 63.6, 65.0],
    "reasoning": "Giá đang dưới VAL và dưới cả 2 giá vốn MUA Foreign/Prop. Vùng hỗ trợ gần là 57.3-58.0, nhưng phía trên có nhiều lớp kháng cự tại 60.68, 63.6, 65 và 67.03."
  },
  "zone_summary": "VCB đang ở dưới vùng giá trị chính (VAL/POC) và dưới giá vốn MUA của cả Foreign lẫn Prop, nên cấu trúc hiện tại thiên phòng thủ. Hỗ trợ gần nằm ở 57.3-58.0, trong khi các vùng 60.68-67.03 là cụm kháng cự quan trọng khi hồi.",
  "confidence_score": 87
}
```
Cập nhật: 1 week ago

Phân tích AI Zone

Xác nhận chạy phân tích AI Price Zone cho VCB?

Quá trình phân tích sẽ mất khoảng 1-2 phút.

Khối ngoại
Date F Buy F Sell F Total Tu doanh Total
Total (5 days) 264.78 tỉ 565.52 tỉ -300.74 tỉ 12.26 tỉ
Total (10 days) 539.07 tỉ 1287.91 tỉ -748.84 tỉ -2.34 tỉ
Total (20 days) 1163.72 tỉ 2754 tỉ -1590.28 tỉ -25.94 tỉ
Total (30 days) 1962.73 tỉ 3936.52 tỉ -1973.79 tỉ 86.37 tỉ
Total (40 days) 2824.96 tỉ 6462.37 tỉ -3637.41 tỉ -8.69 tỉ
Total (50 days) 3949.29 tỉ 9875.03 tỉ -5925.74 tỉ 34.97 tỉ
Total (60 days) 10368.65 tỉ 16074.53 tỉ -5705.88 tỉ -275.46 tỉ
Total (70 days) 11811.28 tỉ 16942.04 tỉ -5130.76 tỉ -330.63 tỉ
Total (80 days) 12189.99 tỉ 17672.16 tỉ -5482.16 tỉ -373.22 tỉ
Total (90 days) 12563.79 tỉ 18801.76 tỉ -6237.97 tỉ -357.38 tỉ
Total (180 days) 18376.98 tỉ 27930.66 tỉ -9553.69 tỉ -38.36 tỉ
2026-04-10 96.7 tỉ 44.78 tỉ 51.92 tỉ 5.56 tỉ
2026-04-09 37.87 tỉ 98.13 tỉ -60.26 tỉ 1.32 tỉ
2026-04-08 62.86 tỉ 273.95 tỉ -211.1 tỉ -3.08 tỉ
2026-04-07 37.88 tỉ 75.84 tỉ -37.96 tỉ 2.79 tỉ
2026-04-06 29.48 tỉ 72.81 tỉ -43.34 tỉ 5.67 tỉ
2026-04-03 41.22 tỉ 142.39 tỉ -101.17 tỉ 4.48 tỉ
2026-04-02 47.48 tỉ 129.55 tỉ -82.07 tỉ -11.27 tỉ
2026-04-01 97.71 tỉ 169.5 tỉ -71.8 tỉ 3.64 tỉ
2026-03-31 52 tỉ 133.63 tỉ -81.63 tỉ -11.54 tỉ
2026-03-30 35.89 tỉ 147.33 tỉ -111.44 tỉ 0.09 tỉ
2026-03-27 81.41 tỉ 86.38 tỉ -4.98 tỉ -4.9 tỉ
2026-03-26 27.35 tỉ 130.45 tỉ -103.09 tỉ 3.24 tỉ
2026-03-25 36.66 tỉ 246.67 tỉ -210 tỉ -2.03 tỉ
2026-03-24 8.39 tỉ 125.8 tỉ -117.42 tỉ 11.6 tỉ
2026-03-23 103.76 tỉ 73.46 tỉ 30.3 tỉ 6.96 tỉ
2026-03-20 118.49 tỉ 270.94 tỉ -152.45 tỉ -5.17 tỉ
2026-03-19 41.21 tỉ 106.18 tỉ -64.97 tỉ -24.42 tỉ
2026-03-18 59.24 tỉ 276.78 tỉ -217.54 tỉ 15.21 tỉ
2026-03-17 127.12 tỉ 49.89 tỉ 77.23 tỉ -31.33 tỉ
2026-03-16 21.02 tỉ 99.54 tỉ -78.52 tỉ 7.25 tỉ
2026-03-13 28.22 tỉ 47.6 tỉ -19.38 tỉ -9.02 tỉ
2026-03-12 47.5 tỉ 74.13 tỉ -26.64 tỉ 55.34 tỉ
2026-03-11 70.8 tỉ 156.54 tỉ -85.74 tỉ 17.44 tỉ
2026-03-10 61.47 tỉ 130.68 tỉ -69.21 tỉ 14.73 tỉ
2026-03-09 238.1 tỉ 206.93 tỉ 31.17 tỉ 16.57 tỉ
2026-03-06 56.51 tỉ 73.55 tỉ -17.04 tỉ 9.77 tỉ
2026-03-05 53.42 tỉ 96.68 tỉ -43.26 tỉ -14.08 tỉ
2026-03-04 106.75 tỉ 24.06 tỉ 82.69 tỉ 1.7 tỉ
2026-03-03 70.26 tỉ 113.31 tỉ -43.05 tỉ 18.78 tỉ
2026-03-02 65.98 tỉ 259.04 tỉ -193.06 tỉ 1.09 tỉ
2026-02-27 34.88 tỉ 197.6 tỉ -162.72 tỉ -26.22 tỉ
2026-02-26 71.6 tỉ 164.85 tỉ -93.26 tỉ 6.86 tỉ
2026-02-25 60.46 tỉ 201.46 tỉ -141 tỉ -17.88 tỉ
2026-02-24 27.35 tỉ 312.88 tỉ -285.53 tỉ 10.15 tỉ
2026-02-23 42.59 tỉ 307.94 tỉ -265.35 tỉ -14.56 tỉ
2026-02-13 33.44 tỉ 97.44 tỉ -64 tỉ -44.03 tỉ
2026-02-12 232.48 tỉ 325 tỉ -92.52 tỉ -2.25 tỉ
2026-02-11 124.23 tỉ 292.98 tỉ -168.75 tỉ 8.12 tỉ
2026-02-10 154.26 tỉ 378.22 tỉ -223.95 tỉ 4.43 tỉ
2026-02-09 80.94 tỉ 247.48 tỉ -166.54 tỉ -19.68 tỉ
2026-02-06 230.21 tỉ 840.95 tỉ -610.74 tỉ 19.03 tỉ
2026-02-05 67.01 tỉ 257.32 tỉ -190.31 tỉ 5.32 tỉ
2026-02-04 107.82 tỉ 155.47 tỉ -47.65 tỉ 12.05 tỉ
2026-02-03 158.03 tỉ 353.16 tỉ -195.13 tỉ 1.71 tỉ
2026-02-02 94.26 tỉ 287.25 tỉ -193 tỉ -15.88 tỉ
2026-01-30 91.61 tỉ 160.34 tỉ -68.72 tỉ 1.89 tỉ
2026-01-29 41.58 tỉ 234.89 tỉ -193.31 tỉ 27.46 tỉ
2026-01-28 50.26 tỉ 456.44 tỉ -406.18 tỉ -8.39 tỉ
2026-01-27 107.91 tỉ 293.83 tỉ -185.92 tỉ -22.98 tỉ
2026-01-26 175.64 tỉ 373.01 tỉ -197.37 tỉ 23.44 tỉ
2026-01-23 165.5 tỉ 516.11 tỉ -350.61 tỉ -0.74 tỉ
2026-01-22 3564.63 tỉ 3898.43 tỉ -333.8 tỉ -5.44 tỉ
2026-01-21 38.34 tỉ 190.08 tỉ -151.74 tỉ -4.81 tỉ
2026-01-20 189.59 tỉ 409.9 tỉ -220.31 tỉ 2.79 tỉ
2026-01-19 90.99 tỉ 87.03 tỉ 3.96 tỉ -3.8 tỉ
2026-01-16 186.42 tỉ 216.36 tỉ -29.94 tỉ -17.69 tỉ
2026-01-15 463.03 tỉ 301.89 tỉ 161.14 tỉ -75 tỉ
2026-01-14 474.24 tỉ 263.71 tỉ 210.53 tỉ -57.65 tỉ
2026-01-13 678.48 tỉ 168.14 tỉ 510.35 tỉ -62.35 tỉ
2026-01-12 568.14 tỉ 147.86 tỉ 420.27 tỉ -85.74 tỉ
2026-01-09 739.33 tỉ 201.07 tỉ 538.26 tỉ -259.8 tỉ
2026-01-08 263.91 tỉ 99.43 tỉ 164.48 tỉ 23.25 tỉ
2026-01-07 230.14 tỉ 125.96 tỉ 104.19 tỉ 43.43 tỉ
2026-01-06 31.92 tỉ 96.69 tỉ -64.77 tỉ 18.72 tỉ
2026-01-05 44.9 tỉ 63.4 tỉ -18.5 tỉ 30.53 tỉ
2025-12-31 70.4 tỉ 29.27 tỉ 41.14 tỉ 5.56 tỉ
2025-12-30 14.55 tỉ 72.01 tỉ -57.46 tỉ 2.86 tỉ
2025-12-29 28.06 tỉ 86.91 tỉ -58.84 tỉ -1.31 tỉ
2025-12-26 5.54 tỉ 72.9 tỉ -67.37 tỉ 2.67 tỉ
2025-12-25 13.88 tỉ 19.87 tỉ -5.99 tỉ 78.92 tỉ
2025-12-24 45.27 tỉ 84.23 tỉ -38.96 tỉ 1.77 tỉ
2025-12-23 4.41 tỉ 23.86 tỉ -19.44 tỉ -0.26 tỉ
2025-12-22 23.55 tỉ 11.83 tỉ 11.71 tỉ -2.84 tỉ
2025-12-19 131.05 tỉ 44.96 tỉ 86.09 tỉ 0.75 tỉ
2025-12-18 71.17 tỉ 67.77 tỉ 3.4 tỉ -18.34 tỉ
2025-12-17 21.83 tỉ 59.24 tỉ -37.41 tỉ -4.44 tỉ
2025-12-16 44.27 tỉ 197.91 tỉ -153.64 tỉ 8.04 tỉ
2025-12-15 24.38 tỉ 81.21 tỉ -56.82 tỉ -22.24 tỉ
2025-12-12 11.52 tỉ 116.27 tỉ -104.74 tỉ -0.16 tỉ
2025-12-11 1.25 tỉ 42.84 tỉ -41.59 tỉ -4.87 tỉ
2025-12-10 13.31 tỉ 99.81 tỉ -86.5 tỉ 10.37 tỉ
2025-12-09 158.36 tỉ 220.85 tỉ -62.48 tỉ 1.18 tỉ
2025-12-08 7 tỉ 49.44 tỉ -42.45 tỉ 2.08 tỉ
2025-12-05 44.01 tỉ 96.77 tỉ -52.77 tỉ 0.93 tỉ
2025-12-04 8.5 tỉ 62.95 tỉ -54.45 tỉ 9.42 tỉ
2025-12-03 47.93 tỉ 164.93 tỉ -117 tỉ -0.98 tỉ
2025-12-02 45.87 tỉ 91.57 tỉ -45.7 tỉ -1.03 tỉ
2025-12-01 24.96 tỉ 89.71 tỉ -64.75 tỉ -2.42 tỉ
2025-11-28 8.84 tỉ 135.88 tỉ -127.04 tỉ -2.45 tỉ
2025-11-27 15.02 tỉ 117.69 tỉ -102.67 tỉ -1.26 tỉ
Khối ngoại giao dịch: Ngày