39
VDS
  • High
    15.5
  • Low
    15.1
  • Open
    15.4
  • Pefer
    15.25
  • Volume
    531,400
  • Foreign

    0.5 - 0 = 0.5 tỉ

  • P/B
    1.37
  • P/E
    14.48
  • Nợ
    1.62
  • VPS:
    17.85
Mua chủ động: 1M (44.54 %)
Bán chủ động: 1M (55.46 %)
13.6 - 13.6 (2)
18.2 - 18.2 (2)
18.9 - 19 (3)
19.4 - 19.7 (3)
20.6 - 20.7 (3)

14D

1M

3M

6M

sellEx 100%

Action: NEUTRAL

02

03

04

05

06

09

10

11

12

13

23

24

25

26

27

02

03

04

05

06

09

10

11

12

13

16

17

18

19

20

23

24

25

26

27

30

31

01

02

03

06

07

08

09

10

Watchlist Screening
Ngày Entry/Exit Action Conf Answer
10/04 HOLD (50%) TÍCH LŨY ÂM THẦM
09/04 15.0 15.8 BUY (71%) MOMENTUM
08/04 15.0 17.5 BUY (79%) MOMENTUM
07/04 SELL (40%) PHÂN PHỐI
06/04 SELL (40%) PHÂN PHỐI
CHỜ BUY 66% 09/04 09:11 (3 days ago)

Net Score hệ thống +11.0 (Delta/CVD accel/Technical dẫn; Footprint -2). Điều chỉnh -20%: exhaustion 2 điểm (04-01/02 giá +, CVD -) + CCI overbought 150.5. Giữ BUY theo score nhưng confidence thấp–vừa; không đuổi quanh 15.5–BB upper 15.72. Entry ưu ti...

Google Gemini Gemini YES 95%
VNI: 1750
13.32 | 24658 tỉ
F: 1,350 / 731
30
31
1
2
3
6
7
8
9
10
🛡️ Hỗ trợ 17.2
🧱 Kháng cự 18.7
🌐 Khối ngoại 18.7
🏢 Tự doanh 18.3
1 month ago 87%
🤖

AI Price Zone Analysis - VDS

Ngày: 2026-02-16 • Giá: 18.0 • Confidence: 87%

📊 Tổng quan

Giá 17.95 đang trên POC 17.2 và trong Value Area (16.8–18.3). Support chính 17.2 và 16.8. Resistance tại giá vốn MUA Foreign 18.67 và Prop 18.27, cùng VAH 18.3. Foreign MUA RÒNG 0.03 tỷ (40 buy / 50 sell days), Prop MUA RÒNG 0.28 tỷ; cả hai đang lỗ so cost nên 18.27–18.67 là vùng cần vượt để xác nhận đà tăng.

📈 Volume Profile

VAH
18.3
POC
17.2
VAL
16.8

🛡️ Vùng hỗ trợ

17.2 -
POC, high_liquidity
16.8 -
VAL, high_liquidity
17.4 -
high_liquidity

🧱 Vùng kháng cự

18.7 -
18.3 -
18.3 -

🏛️ Giá vốn tổ chức

🌐 Foreign: 18.7 (MUA_RONG)
🏢 Prop: 18.3 (MUA_RONG)

💡 Khuyến nghị

Bias: Bullish
Entry: 17.03 - 17.37
Stop Loss: 16.68
Targets: 18 → 18.67
📝 Phân tích chi tiết (click để mở)
Đã có đủ dữ liệu. Dưới đây là bản phân tích và khối JSON theo đúng yêu cầu.

---

# Phân tích vùng giá quan trọng – VDS

**Nguồn:** `VDS_price_zone.json` | **Ngày:** 2026-02-16 | **Số ngày phân tích:** 90

---

## 1. Tổng quan giá hiện tại

| Chỉ số | Giá / Vai trò |
|--------|----------------|
| **Giá hiện tại** | **17.95** VND |
| **POC** | 17.2 VND → Giá **trên** POC (+0.75, ~+4.4%) |
| **VAH** | 18.3 VND → Giá **dưới** VAH (-0.35) |
| **VAL** | 16.8 VND → Giá **trên** VAL (+1.15) |

**Kết luận vị trí:** Giá nằm **trong Value Area** (giữa VAL 16.8 và VAH 18.3), trên POC 17.2 → vùng trung tính thiên hỗ trợ (gần POC).

**So với giá vốn tổ chức:**

- **Foreign avgBuyPrice 18.67:** Giá hiện tại **thấp hơn** 0.72 (~ -3.9%) → Vị thế MUA foreign đang **lỗ**.
- **Prop avgBuyPrice 18.27:** Giá hiện tại **thấp hơn** 0.32 (~ -1.8%) → Vị thế MUA prop đang **lỗ**.

Cả hai khối đều mua ròng trong 90 ngày nhưng giá đã xuống dưới giá vốn MUA → hai mức 18.27 và 18.67 sẽ dễ thành **resistance** khi giá hồi lên.

---

## 2. Vùng giá quan trọng từ Volume Profile

| Vùng | Giá (VND) | Volume | Vai trò | Ý nghĩa |
|------|-----------|--------|---------|---------|
| **POC** | **17.2** | 5,215,900 | Neutral (anchor) | Mức có thanh khoản lớn nhất; giá đang trên POC → 17.2 là support chính khi điều chỉnh. |
| **VAH** | **18.3** | (biên trên VA) | **Resistance** | Biên trên 70% volume; vượt 18.3 mở đường lên vùng 18.5–19. |
| **VAL** | **16.8** | (biên dưới VA) | **Support** | Biên dưới Value Area (72.4% volume); thủng 16.8 nguy cơ xuống 16.5–16.1. |

**High liquidity (khó breakout):** 17.2, 17.3, 17.4, 17.5, 16.9, 18, 18.2, 18.3, 18.4  
**Low liquidity (dễ breakout nhanh):** 19.1–19.4 (trên), 16.1–16.5 (dưới).

---

## 3. Vùng giá vốn tổ chức (Cost basis)

### Foreign

- **Net status:** **MUA RÒNG** ~**0.033 tỷ** (32.86 triệu VND) trong 90 ngày.
- **Giá vốn MUA (avgBuyPrice):** **18.67** VND.  
  **Giá vốn BÁN (avgSellPrice):** 18.91 VND.
- **Lãi/lỗ so giá vốn MUA:** **-3.88%** (đang lỗ).
- **buyDays / sellDays:** 40 ngày mua ròng, 50 ngày bán ròng → cán cân gần cân bằng, net vẫn dương nhẹ.

**Vai trò 18.67:** **Resistance**.  
Giá hiện tại dưới giá vốn MUA; khi giá hồi về 18.67, khối ngoại có thể chốt lỗ hoặc bán thêm → cung tại 18.67 tăng. Chỉ khi vượt ổn định trên 18.67 mới xem như thoát vùng “đè” từ cost basis foreign.

### Prop Trading

- **Net status:** **MUA RÒNG** ~**0.28 tỷ** (284.19 triệu VND) trong 90 ngày.
- **Giá vốn MUA:** **18.27** VND. **Giá vốn BÁN:** 18.33 VND.
- **Lãi/lỗ so giá vốn MUA:** **-1.76%** (đang lỗ).
- **buyDays / sellDays:** 2 ngày mua, 3 ngày bán (sample nhỏ).

**Vai trò 18.27:** **Resistance**.  
Tự doanh cũng đang lỗ; 18.27 là vùng có thể chốt lỗ khi giá hồi. Prop mua ròng mạnh (z-score cao) nhưng giá vốn vẫn trên giá hiện tại → resistance trung bình tại 18.27.

---

## 4. Hành vi khối ngoại & tự doanh

| Khối | Xu hướng | Net status | Buy days | Sell days | Nhận định |
|------|----------|------------|----------|-----------|-----------|
| **Foreign** | Mua (tích lũy) | MUA RÒNG | 40 | 50 | Net dương nhẹ; 4 tuần gần đây có tuần mua ròng mạnh (19/1–25/1, 02/2–08/2). Confidence **thấp** (r² = 0.052). |
| **Prop** | Mua mạnh | MUA RÒNG | 2 | 3 | Net 4 tuần gần đây +305.76 tỷ; z-score 31.81 → xu hướng mua rõ. Confidence **trung bình** (r² = 0.365). |

**Kết luận:** Cả hai đều thiên tích lũy/mua; prop rõ ràng hơn. Giá vốn foreign/prop trên giá hiện tại nên khi giá lên 18.27–18.67 sẽ dễ gặp chặn.

---

## 5. Tổng hợp vùng giá quan trọng

| Vùng giá | Vai trò | Nguồn | Sức mạnh | Lý do |
|----------|---------|-------|----------|-------|
| **17.2** | Support | POC + high liquidity | **Mạnh** | Thanh khoản lớn nhất; giá đang trên đây, hồi về sẽ có cầu. |
| **16.8** | Support | VAL + selling absorption + high liquidity | **Mạnh** | Biên dưới Value Area và vùng absorption; thủng thì xu hướng yếu đi. |
| **17.4** | Support | High liquidity | Trung bình | Vùng volume cao, hỗ trợ phụ. |
| **18.27** | Resistance | Giá vốn MUA Prop | Trung bình | Prop đang lỗ ~1.76%, dễ bán/chốt lỗ khi về 18.27. |
| **18.67** | Resistance | Giá vốn MUA Foreign | Trung bình–yếu | Foreign đang lỗ ~3.9%; đây là mức “breakeven” tâm lý cho khối ngoại. |
| **18.3** | Resistance | VAH | Trung bình | Biên trên Value Area; cần volume để vượt. |
| **16.9** | Resistance (trong downtrend) | Selling absorption | Trung bình | Có lực bán hấp thụ; nếu giá từ dưới hồi lên có thể bị chặn. |

---

## 6. Khuyến nghị

- **Entry zone:** **17.03 – 17.37** (quanh POC 17.2 và support thanh khoản).
- **Stop loss:** **16.68** (dưới VAL 16.8 một chút để tránh stop do rủi ro răng cưa).
- **Target:**  
  - **Target 1:** 18.0 (vùng liquidity, có thể chốt một phần).  
  - **Target 2:** 18.67 (giá vốn MUA foreign; vượt ổn định mới xem là thoát resistance cost basis).

**Lý do:** Support mạnh tại 17.2 (POC + liquidity). Foreign và prop đều mua ròng; nếu giá giữ trên 17.2 và sau đó vượt 18.0–18.3 thì 18.67 là vùng target hợp lý. Cần theo dõi volume khi giá tiến về 18.27 và 18.67.

---

## JSON tổng hợp (theo format yêu cầu)

```json
{
  "current_price": 17.95,
  "high_volume_zones": {
    "poc": {"price": 17.2, "volume": 5215900, "role": "neutral_anchor"},
    "vah": {"price": 18.3, "role": "resistance"},
    "val": {"price": 16.8, "role": "support"}
  },
  "cost_basis_zones": {
    "foreign": {
      "avgBuyPrice": 18.67,
      "avgSellPrice": 18.91,
      "netStatus": "MUA_RONG",
      "totalNetBillion": 0.03,
      "buyPLPercent": -3.88,
      "role": "resistance",
      "reason": "Giá vốn MUA 18.67, đang lỗ 3.88%. Giá hiện tại dưới cost; khi hồi về 18.67 khối ngoại dễ chốt lỗ hoặc bán thêm → resistance."
    },
    "prop": {
      "avgBuyPrice": 18.27,
      "avgSellPrice": 18.33,
      "netStatus": "MUA_RONG",
      "totalNetBillion": 0.28,
      "buyPLPercent": -1.76,
      "role": "resistance",
      "reason": "Tự doanh MUA RÒNG 0.28 tỷ, giá vốn MUA 18.27, đang lỗ 1.76%. Vùng 18.27 có thể gặp chốt lỗ khi giá hồi."
    }
  },
  "foreign_behavior": {
    "trend": "accumulation",
    "netStatus": "MUA_RONG",
    "buyDays": 40,
    "sellDays": 50,
    "label": "Đang tích lũy",
    "confidence": "low"
  },
  "prop_behavior": {
    "trend": "accumulation",
    "netStatus": "MUA_RONG",
    "buyDays": 2,
    "sellDays": 3,
    "label": "Xu hướng MUA mạnh",
    "confidence": "medium"
  },
  "absorption_zones": [
    {"price": 16.9, "type": "selling_absorption", "role": "resistance", "volume": 3656500}
  ],
  "liquidity_zones": {
    "high": [
      {"price": 17.2, "volume": 5215900},
      {"price": 17.4, "volume": 3990100},
      {"price": 18, "volume": 3969394},
      {"price": 17.3, "volume": 3844398},
      {"price": 18.3, "volume": 3813895},
      {"price": 16.9, "volume": 3656500}
    ],
    "low": [
      {"price": 19.4, "volume": 15300},
      {"price": 16.1, "volume": 104900},
      {"price": 19.1, "volume": 155200}
    ]
  },
  "important_support_zones": [
    {
      "price": 17.2,
      "strength": "strong",
      "sources": ["POC", "high_liquidity"],
      "reason": "POC + thanh khoản cao nhất; giá đang trên đây nên là support chính."
    },
    {
      "price": 16.8,
      "strength": "strong",
      "sources": ["VAL", "high_liquidity"],
      "reason": "VAL (biên dưới Value Area) và vùng thanh khoản cao; thủng 16.8 rủi ro xuống 16.5–16.1."
    },
    {
      "price": 17.4,
      "strength": "medium",
      "sources": ["high_liquidity"],
      "reason": "Vùng thanh khoản cao, support phụ."
    }
  ],
  "important_resistance_zones": [
    {
      "price": 18.67,
      "strength": "medium",
      "sources": ["foreign_avgBuyPrice"],
      "reason": "Giá vốn MUA foreign, đang lỗ 3.88%; dễ bán/chốt lỗ khi giá về."
    },
    {
      "price": 18.27,
      "strength": "medium",
      "sources": ["prop_avgBuyPrice"],
      "reason": "Giá vốn MUA prop, đang lỗ 1.76%; có thể gặp chốt lỗ."
    },
    {
      "price": 18.3,
      "strength": "medium",
      "sources": ["VAH"],
      "reason": "VAH – biên trên Value Area."
    }
  ],
  "breakout_zones": [
    {"price": 18.3, "direction": "up", "reason": "Vượt VAH mở đường lên 18.5–19; vùng 19.1–19.4 ít thanh khoản."},
    {"price": 16.8, "direction": "down", "reason": "Thủng VAL 16.8 có thể kéo xuống vùng 16.1–16.5 (low liquidity)."}
  ],
  "action_recommendation": {
    "bias": "bullish",
    "entry_zone": [17.03, 17.37],
    "stop_loss": 16.68,
    "targets": [18.0, 18.67],
    "reasoning": "Support mạnh tại 17.2 (POC + high_liquidity). Foreign và Prop đều MUA RÒNG. Kháng cự chính 18.27 và 18.67 (cost basis). Entry quanh POC, stop dưới VAL."
  },
  "zone_summary": "Giá 17.95 đang trên POC 17.2 và trong Value Area (16.8–18.3). Support chính 17.2 và 16.8. Resistance tại giá vốn MUA Foreign 18.67 và Prop 18.27, cùng VAH 18.3. Foreign MUA RÒNG 0.03 tỷ (40 buy / 50 sell days), Prop MUA RÒNG 0.28 tỷ; cả hai đang lỗ so cost nên 18.27–18.67 là vùng cần vượt để xác nhận đà tăng.",
  "confidence_score": 87
}
```
Cập nhật: 1 month ago

Phân tích AI Zone

Xác nhận chạy phân tích AI Price Zone cho VDS?

Quá trình phân tích sẽ mất khoảng 1-2 phút.

Khối ngoại
Date F Buy F Sell F Total Tu doanh Total
Total (5 days) 3.75 tỉ 0.38 tỉ 3.37 tỉ 0 tỉ
Total (10 days) 8.16 tỉ 2.74 tỉ 5.42 tỉ 0 tỉ
Total (20 days) 16.86 tỉ 11.1 tỉ 5.76 tỉ 0 tỉ
Total (30 days) 30.88 tỉ 27.78 tỉ 3.1 tỉ -0.26 tỉ
Total (40 days) 42.35 tỉ 42.34 tỉ 0.01 tỉ 0.05 tỉ
Total (50 days) 81.75 tỉ 73.22 tỉ 8.52 tỉ 0.05 tỉ
Total (60 days) 112.44 tỉ 90.17 tỉ 22.27 tỉ 0.05 tỉ
Total (70 days) 123.81 tỉ 102.04 tỉ 21.76 tỉ 0.03 tỉ
Total (80 days) 133.76 tỉ 108.62 tỉ 25.14 tỉ 0.03 tỉ
Total (90 days) 138.81 tỉ 114.41 tỉ 24.4 tỉ 0.03 tỉ
Total (180 days) 653.96 tỉ 657.44 tỉ -3.49 tỉ 0.01 tỉ
2026-04-10 0.5 tỉ 0 tỉ 0.5 tỉ 0 tỉ
2026-04-09 0.59 tỉ 0.06 tỉ 0.53 tỉ 0 tỉ
2026-04-08 2.5 tỉ 0.15 tỉ 2.35 tỉ 0 tỉ
2026-04-07 0 tỉ 0.04 tỉ -0.04 tỉ 0 tỉ
2026-04-06 0.15 tỉ 0.13 tỉ 0.02 tỉ 0 tỉ
2026-04-03 0.5 tỉ 0.3 tỉ 0.2 tỉ 0 tỉ
2026-04-02 1.34 tỉ 0.1 tỉ 1.24 tỉ 0 tỉ
2026-04-01 0.9 tỉ 0.39 tỉ 0.51 tỉ 0 tỉ
2026-03-31 0.63 tỉ 0.22 tỉ 0.4 tỉ 0 tỉ
2026-03-30 1.04 tỉ 1.34 tỉ -0.3 tỉ 0 tỉ
2026-03-27 1.96 tỉ 0.15 tỉ 1.81 tỉ 0 tỉ
2026-03-26 0.79 tỉ 0.09 tỉ 0.7 tỉ 0 tỉ
2026-03-25 1.98 tỉ 0.45 tỉ 1.52 tỉ 0 tỉ
2026-03-24 0.99 tỉ 1.39 tỉ -0.4 tỉ 0 tỉ
2026-03-23 0.07 tỉ 0.49 tỉ -0.41 tỉ 0 tỉ
2026-03-20 1.99 tỉ 0.09 tỉ 1.9 tỉ 0 tỉ
2026-03-19 0 tỉ 1.94 tỉ -1.94 tỉ 0 tỉ
2026-03-18 0.02 tỉ 0.33 tỉ -0.31 tỉ 0 tỉ
2026-03-17 0.06 tỉ 2.4 tỉ -2.34 tỉ 0 tỉ
2026-03-16 0.84 tỉ 1.04 tỉ -0.2 tỉ 0 tỉ
2026-03-13 0.35 tỉ 0.93 tỉ -0.58 tỉ 0 tỉ
2026-03-12 0.06 tỉ 0.22 tỉ -0.16 tỉ 0 tỉ
2026-03-11 1.07 tỉ 0.76 tỉ 0.31 tỉ 0 tỉ
2026-03-10 0.94 tỉ 5.52 tỉ -4.58 tỉ -0.25 tỉ
2026-03-09 0 tỉ 0.23 tỉ -0.23 tỉ 0 tỉ
2026-03-06 0.82 tỉ 1.34 tỉ -0.52 tỉ 0.15 tỉ
2026-03-05 3.94 tỉ 4.3 tỉ -0.36 tỉ 0.15 tỉ
2026-03-04 3.07 tỉ 0.72 tỉ 2.35 tỉ -0.3 tỉ
2026-03-03 1.38 tỉ 0.83 tỉ 0.55 tỉ 0 tỉ
2026-03-02 2.4 tỉ 1.83 tỉ 0.57 tỉ 0 tỉ
2026-02-27 0.46 tỉ 2.2 tỉ -1.74 tỉ 0 tỉ
2026-02-26 0.07 tỉ 1.83 tỉ -1.76 tỉ 0 tỉ
2026-02-25 1.7 tỉ 1.07 tỉ 0.63 tỉ 0 tỉ
2026-02-24 2.45 tỉ 1.38 tỉ 1.07 tỉ 0 tỉ
2026-02-23 1.24 tỉ 2.46 tỉ -1.22 tỉ 0 tỉ
2026-02-13 0.79 tỉ 0.2 tỉ 0.59 tỉ 0 tỉ
2026-02-12 0.22 tỉ 1.96 tỉ -1.74 tỉ 0 tỉ
2026-02-11 3.6 tỉ 1.81 tỉ 1.78 tỉ 0.31 tỉ
2026-02-10 0.2 tỉ 1.53 tỉ -1.33 tỉ 0 tỉ
2026-02-09 0.74 tỉ 0.1 tỉ 0.63 tỉ 0 tỉ
2026-02-06 9.61 tỉ 3.84 tỉ 5.78 tỉ 0 tỉ
2026-02-05 4.6 tỉ 1.48 tỉ 3.13 tỉ 0 tỉ
2026-02-04 0 tỉ 6.81 tỉ -6.81 tỉ 0 tỉ
2026-02-03 1.87 tỉ 2.85 tỉ -0.97 tỉ 0 tỉ
2026-02-02 6.73 tỉ 0.58 tỉ 6.15 tỉ 0 tỉ
2026-01-30 1.88 tỉ 1.59 tỉ 0.28 tỉ 0 tỉ
2026-01-29 0 tỉ 4.92 tỉ -4.92 tỉ 0 tỉ
2026-01-28 8.61 tỉ 6.9 tỉ 1.71 tỉ 0 tỉ
2026-01-27 1.52 tỉ 0.29 tỉ 1.23 tỉ 0 tỉ
2026-01-26 4.57 tỉ 1.63 tỉ 2.94 tỉ 0 tỉ
2026-01-23 10 tỉ 0.82 tỉ 9.18 tỉ 0 tỉ
2026-01-22 4.87 tỉ 1.05 tỉ 3.82 tỉ 0 tỉ
2026-01-21 0.78 tỉ 2.26 tỉ -1.47 tỉ 0 tỉ
2026-01-20 0 tỉ 3.82 tỉ -3.81 tỉ 0 tỉ
2026-01-19 2.22 tỉ 2.6 tỉ -0.38 tỉ 0 tỉ
2026-01-16 1.7 tỉ 2.17 tỉ -0.47 tỉ 0 tỉ
2026-01-15 3.46 tỉ 1.2 tỉ 2.26 tỉ 0 tỉ
2026-01-14 2.88 tỉ 0.06 tỉ 2.83 tỉ 0 tỉ
2026-01-13 0.92 tỉ 2.23 tỉ -1.31 tỉ 0 tỉ
2026-01-12 3.85 tỉ 0.74 tỉ 3.11 tỉ 0 tỉ
2026-01-09 0.05 tỉ 1 tỉ -0.94 tỉ 0 tỉ
2026-01-08 1.44 tỉ 0.4 tỉ 1.04 tỉ 0 tỉ
2026-01-07 2.81 tỉ 0.15 tỉ 2.66 tỉ 0 tỉ
2026-01-06 0.67 tỉ 0.06 tỉ 0.6 tỉ 0 tỉ
2026-01-05 0.23 tỉ 1.46 tỉ -1.22 tỉ 0 tỉ
2025-12-31 0 tỉ 3.75 tỉ -3.75 tỉ 0 tỉ
2025-12-30 0.03 tỉ 2.07 tỉ -2.04 tỉ 0 tỉ
2025-12-29 0.04 tỉ 1.26 tỉ -1.22 tỉ 0 tỉ
2025-12-26 5.35 tỉ 1.2 tỉ 4.15 tỉ -0.02 tỉ
2025-12-25 0.75 tỉ 0.52 tỉ 0.22 tỉ 0 tỉ
2025-12-24 1.32 tỉ 0.8 tỉ 0.52 tỉ 0 tỉ
2025-12-23 0.44 tỉ 0.73 tỉ -0.29 tỉ 0 tỉ
2025-12-22 1.36 tỉ 1.45 tỉ -0.1 tỉ 0 tỉ
2025-12-19 1.05 tỉ 0.55 tỉ 0.5 tỉ 0 tỉ
2025-12-18 0.1 tỉ 1.37 tỉ -1.27 tỉ 0 tỉ
2025-12-17 0.2 tỉ 0.02 tỉ 0.19 tỉ 0 tỉ
2025-12-16 3.81 tỉ 0.05 tỉ 3.76 tỉ 0 tỉ
2025-12-15 1.6 tỉ 0 tỉ 1.6 tỉ 0 tỉ
2025-12-12 0.02 tỉ 0.59 tỉ -0.56 tỉ 0 tỉ
2025-12-11 0.05 tỉ 1.01 tỉ -0.96 tỉ 0 tỉ
2025-12-10 0 tỉ 0.21 tỉ -0.21 tỉ 0 tỉ
2025-12-09 0.6 tỉ 1.77 tỉ -1.17 tỉ 0 tỉ
2025-12-08 0.47 tỉ 0.36 tỉ 0.1 tỉ 0 tỉ
2025-12-05 0.24 tỉ 0.13 tỉ 0.11 tỉ 0 tỉ
2025-12-04 1.78 tỉ 0 tỉ 1.78 tỉ 0 tỉ
2025-12-03 0.43 tỉ 0.2 tỉ 0.23 tỉ -0 tỉ
2025-12-02 0.14 tỉ 1.39 tỉ -1.25 tỉ 0 tỉ
2025-12-01 0.01 tỉ 1.46 tỉ -1.45 tỉ 0 tỉ
2025-11-28 0.01 tỉ 0.13 tỉ -0.13 tỉ 0 tỉ
2025-11-27 1.37 tỉ 0.12 tỉ 1.25 tỉ 0 tỉ
Khối ngoại giao dịch: Ngày