65
VIC
  • High
    154
  • Low
    151.5
  • Open
    151.6
  • Pefer
    149.2
  • Volume
    2,195,500
  • Foreign

    83.95 - 50.87 = 33.08 tỉ

  • P/B
    7.92
  • P/E
    103.35
  • Nợ
    6.38
  • VPS:
    204.1
Mua chủ động: 3M (44.21 %)
Bán chủ động: 4M (55.79 %)
154 - 156 (3)
176.6 - 178.5 (2)

14D

1M

3M

6M

OverSell 100%
sellEx 100%

Action: NEUTRAL

02

03

04

05

06

09

10

11

12

13

23

24

25

26

27

02

03

04

05

06

09

10

11

12

13

16

17

18

19

20

23

24

25

26

27

30

31

01

02

03

06

07

08

09

10

Watchlist Screening
Ngày Entry/Exit Action Conf Answer
10/04 152.0 164.8 BUY (79%) MOMENTUM
09/04 144.0 156.0 BUY (68%) MOMENTUM
08/04 HOLD (48%) CHỜ
07/04 HOLD (58%) CHỜ
06/04 SELL (40%) PHÂN PHỐI

Chưa có lịch sử cuộc trò chuyện

VNI: 1750
13.32 | 24658 tỉ
F: 1,350 / 731
30
31
1
2
3
6
7
8
9
10
🤖

AI Price Zone Analysis - VIC

📊

Không có dữ liệu phân tích

Cập nhật: N/A

Phân tích AI Zone

Xác nhận chạy phân tích AI Price Zone cho VIC?

Quá trình phân tích sẽ mất khoảng 1-2 phút.

Khối ngoại
Date F Buy F Sell F Total Tu doanh Total
Total (5 days) 485.79 tỉ 1519.22 tỉ -1033.43 tỉ 51.25 tỉ
Total (10 days) 5053.22 tỉ 7395.92 tỉ -2342.7 tỉ 18.12 tỉ
Total (20 days) 6532.4 tỉ 12941.35 tỉ -6408.94 tỉ 57.87 tỉ
Total (30 days) 8220.79 tỉ 15558.02 tỉ -7337.23 tỉ 56.81 tỉ
Total (40 days) 10690 tỉ 17419.5 tỉ -6729.5 tỉ -79.48 tỉ
Total (50 days) 12736.19 tỉ 22549.19 tỉ -9813 tỉ -53.95 tỉ
Total (60 days) 14854.56 tỉ 24689.58 tỉ -9835.02 tỉ -57.51 tỉ
Total (70 days) 17024.38 tỉ 27791.04 tỉ -10766.65 tỉ -68.94 tỉ
Total (80 days) 19048.78 tỉ 31741.65 tỉ -12692.88 tỉ -109.32 tỉ
Total (90 days) 21138.38 tỉ 35167.8 tỉ -14029.41 tỉ -87.31 tỉ
Total (180 days) 33452.47 tỉ 60866.56 tỉ -27414.09 tỉ -299.94 tỉ
2026-04-10 83.95 tỉ 50.87 tỉ 33.08 tỉ 9.36 tỉ
2026-04-09 103.43 tỉ 53.34 tỉ 50.09 tỉ -8.1 tỉ
2026-04-08 76.41 tỉ 1307.72 tỉ -1231.32 tỉ 8.49 tỉ
2026-04-07 115.85 tỉ 63.25 tỉ 52.59 tỉ 15.28 tỉ
2026-04-06 106.16 tỉ 44.04 tỉ 62.12 tỉ 26.21 tỉ
2026-04-03 75.01 tỉ 101.18 tỉ -26.18 tỉ 7.7 tỉ
2026-04-02 304.34 tỉ 375.94 tỉ -71.6 tỉ -57.64 tỉ
2026-04-01 3970.44 tỉ 5218.45 tỉ -1248.01 tỉ 27.32 tỉ
2026-03-31 165.64 tỉ 93.61 tỉ 72.02 tỉ -15.43 tỉ
2026-03-30 52.01 tỉ 87.52 tỉ -35.51 tỉ 4.92 tỉ
2026-03-27 74.88 tỉ 104.08 tỉ -29.2 tỉ 42.57 tỉ
2026-03-26 94.14 tỉ 99.47 tỉ -5.33 tỉ -12.58 tỉ
2026-03-25 154.39 tỉ 198.05 tỉ -43.66 tỉ -9.51 tỉ
2026-03-24 47.19 tỉ 195.09 tỉ -147.9 tỉ 19.58 tỉ
2026-03-23 148.18 tỉ 305.73 tỉ -157.55 tỉ 30.06 tỉ
2026-03-20 487.93 tỉ 1120.19 tỉ -632.26 tỉ -53.31 tỉ
2026-03-19 162.62 tỉ 391.67 tỉ -229.05 tỉ -147.94 tỉ
2026-03-18 173.73 tỉ 1827 tỉ -1653.27 tỉ 76.81 tỉ
2026-03-17 74.2 tỉ 1082.34 tỉ -1008.14 tỉ 62.06 tỉ
2026-03-16 61.91 tỉ 221.79 tỉ -159.88 tỉ 32 tỉ
2026-03-13 59.83 tỉ 193.28 tỉ -133.44 tỉ 22.91 tỉ
2026-03-12 108.49 tỉ 172.86 tỉ -64.37 tỉ -12.62 tỉ
2026-03-11 117.97 tỉ 190.48 tỉ -72.51 tỉ 24.22 tỉ
2026-03-10 127.17 tỉ 315.72 tỉ -188.56 tỉ -34.02 tỉ
2026-03-09 405.66 tỉ 402.95 tỉ 2.71 tỉ 29.64 tỉ
2026-03-06 97.87 tỉ 270.65 tỉ -172.78 tỉ 15.63 tỉ
2026-03-05 274.71 tỉ 356.07 tỉ -81.36 tỉ -61.16 tỉ
2026-03-04 170.3 tỉ 275.08 tỉ -104.78 tỉ -9.43 tỉ
2026-03-03 146.98 tỉ 250.11 tỉ -103.13 tỉ 9.98 tỉ
2026-03-02 179.4 tỉ 189.47 tỉ -10.07 tỉ 13.79 tỉ
2026-02-27 307.57 tỉ 268.05 tỉ 39.53 tỉ -17.17 tỉ
2026-02-26 323.32 tỉ 205.99 tỉ 117.33 tỉ 0.69 tỉ
2026-02-25 76.67 tỉ 153.93 tỉ -77.26 tỉ -22.6 tỉ
2026-02-24 68.87 tỉ 33.72 tỉ 35.15 tỉ -13.87 tỉ
2026-02-23 151.6 tỉ 93.02 tỉ 58.58 tỉ 17.47 tỉ
2026-02-13 429.85 tỉ 239.89 tỉ 189.95 tỉ -62.88 tỉ
2026-02-12 434.8 tỉ 232.88 tỉ 201.92 tỉ -29.79 tỉ
2026-02-11 322.14 tỉ 364.15 tỉ -42.01 tỉ 11.56 tỉ
2026-02-10 319.84 tỉ 109.6 tỉ 210.24 tỉ -43.41 tỉ
2026-02-09 34.53 tỉ 160.25 tỉ -125.71 tỉ 23.71 tỉ
2026-02-06 160.9 tỉ 474.67 tỉ -313.77 tỉ -32.96 tỉ
2026-02-05 728.91 tỉ 782.35 tỉ -53.43 tỉ -27.18 tỉ
2026-02-04 183.44 tỉ 751.6 tỉ -568.17 tỉ 27.64 tỉ
2026-02-03 486.96 tỉ 781.24 tỉ -294.28 tỉ -5.8 tỉ
2026-02-02 79.27 tỉ 622.55 tỉ -543.28 tỉ -10.62 tỉ
2026-01-30 32.98 tỉ 356.71 tỉ -323.73 tỉ -14.35 tỉ
2026-01-29 91.39 tỉ 455.6 tỉ -364.21 tỉ -7.42 tỉ
2026-01-28 147.56 tỉ 519.51 tỉ -371.95 tỉ 10.41 tỉ
2026-01-27 96.55 tỉ 293.41 tỉ -196.86 tỉ 72.6 tỉ
2026-01-26 38.25 tỉ 92.06 tỉ -53.81 tỉ 13.2 tỉ
2026-01-23 121.58 tỉ 137.15 tỉ -15.57 tỉ 64.9 tỉ
2026-01-22 59.94 tỉ 275.28 tỉ -215.34 tỉ 13.35 tỉ
2026-01-21 82.1 tỉ 184.32 tỉ -102.22 tỉ -16.48 tỉ
2026-01-20 149.64 tỉ 282.46 tỉ -132.83 tỉ 23.57 tỉ
2026-01-19 174.08 tỉ 113.33 tỉ 60.75 tỉ -32.97 tỉ
2026-01-16 358.68 tỉ 261.01 tỉ 97.66 tỉ 0.38 tỉ
2026-01-15 352.58 tỉ 139.11 tỉ 213.47 tỉ -47.96 tỉ
2026-01-14 265.72 tỉ 150.09 tỉ 115.63 tỉ -45.72 tỉ
2026-01-13 343.13 tỉ 322.38 tỉ 20.75 tỉ -3.45 tỉ
2026-01-12 210.93 tỉ 275.25 tỉ -64.32 tỉ 40.82 tỉ
2026-01-09 339.27 tỉ 229.13 tỉ 110.14 tỉ 1.42 tỉ
2026-01-08 624.03 tỉ 339 tỉ 285.03 tỉ -4.01 tỉ
2026-01-07 453.52 tỉ 279.49 tỉ 174.03 tỉ -16.12 tỉ
2026-01-06 130.83 tỉ 556.88 tỉ -426.06 tỉ 109.71 tỉ
2026-01-05 196.43 tỉ 379.17 tỉ -182.74 tỉ -7.89 tỉ
2025-12-31 116.28 tỉ 91.12 tỉ 25.16 tỉ -81.44 tỉ
2025-12-30 48.11 tỉ 178.23 tỉ -130.12 tỉ -1.5 tỉ
2025-12-29 45.8 tỉ 306.16 tỉ -260.36 tỉ -18.64 tỉ
2025-12-26 76.5 tỉ 609.94 tỉ -533.43 tỉ -1.43 tỉ
2025-12-25 139.05 tỉ 132.34 tỉ 6.7 tỉ 8.47 tỉ
2025-12-24 251.09 tỉ 328.44 tỉ -77.35 tỉ 8.95 tỉ
2025-12-23 278.4 tỉ 256.66 tỉ 21.74 tỉ -14.03 tỉ
2025-12-22 108.65 tỉ 66.9 tỉ 41.75 tỉ -0.64 tỉ
2025-12-19 646.88 tỉ 1268.09 tỉ -621.22 tỉ 22.55 tỉ
2025-12-18 73.11 tỉ 404.61 tỉ -331.5 tỉ -64.74 tỉ
2025-12-17 88.97 tỉ 259.89 tỉ -170.92 tỉ -32.63 tỉ
2025-12-16 193.59 tỉ 362.37 tỉ -168.77 tỉ 59.34 tỉ
2025-12-15 144.54 tỉ 391.3 tỉ -246.76 tỉ -13.91 tỉ
2025-12-12 88.34 tỉ 271.06 tỉ -182.72 tỉ -4.94 tỉ
2025-12-11 150.83 tỉ 341.3 tỉ -190.47 tỉ -0.34 tỉ
2025-12-10 141.12 tỉ 449.08 tỉ -307.96 tỉ 22.05 tỉ
2025-12-09 121.11 tỉ 850.5 tỉ -729.4 tỉ 74.57 tỉ
2025-12-08 78.03 tỉ 262.65 tỉ -184.62 tỉ -27.23 tỉ
2025-12-05 84.51 tỉ 222.48 tỉ -137.96 tỉ -27 tỉ
2025-12-04 278.58 tỉ 153.62 tỉ 124.97 tỉ 16.05 tỉ
2025-12-03 252.48 tỉ 377.17 tỉ -124.69 tỉ -11.46 tỉ
2025-12-02 338 tỉ 189.2 tỉ 148.8 tỉ 16.1 tỉ
2025-12-01 346.88 tỉ 509.12 tỉ -162.24 tỉ -11.09 tỉ
2025-11-28 319.84 tỉ 191.13 tỉ 128.71 tỉ -25.28 tỉ
2025-11-27 129.06 tỉ 221.2 tỉ -92.14 tỉ -4.7 tỉ
Khối ngoại giao dịch: Ngày