52
VND
  • High
    17.15
  • Low
    16.7
  • Open
    17.1
  • Pefer
    16.85
  • Volume
    7,562,000
  • Foreign

    2.18 - 11.96 = -9.78 tỉ

  • P/B
    1.22
  • P/E
    12.61
  • Nợ
    1.47
  • VPS:
    19.55
Mua chủ động: 16M (46.51 %)
Bán chủ động: 18M (53.49 %)
17.2 - 17.2 (3)
17.5 - 17.6 (2)
18.2 - 18.3 (3)
19.2 - 19.4 (2)
19.7 - 19.9 (2)
20.5 - 20.6 (2)
25.2 - 25.5 (2)

14D

1M

3M

6M

OverSell 100%
Rejection 0%
sellEx 50%
orderB 100%

Action: NEUTRAL

02

03

04

05

06

09

10

11

12

13

23

24

25

26

27

02

03

04

05

06

09

10

11

12

13

16

17

18

19

20

23

24

25

26

27

30

31

01

02

03

06

07

08

09

10

Watchlist Screening
Ngày Entry/Exit Action Conf Answer
10/04 16.6 18.2 BUY (71%) MOMENTUM
09/04 16.8 18.2 BUY (79%) TÍCH LŨY
08/04 17.0 18.8 BUY (71%) MOMENTUM
07/04 SELL (40%) PHÂN PHỐI
06/04 SELL (40%) PHÂN PHỐI
TÍCH LŨY BUY 80% 23/02 11:55 (1 month ago)

Net Score +13.5 (CVD RoC + Accel, Delta momentum, Technical dẫn dắt) + Adj -5% (phục hồi kỹ thuật yếu — chưa đủ xác nhận). Chi tiết: (1) CVD RoC 5d cải thiện + Acceleration dương, (2) Delta 3d dương, Delta–Price xác nhận tăng, (3) Giá trên MA20/POC 7...

Google Gemini Gemini
VNI: 1750
13.32 | 24658 tỉ
F: 1,350 / 731
30
31
1
2
3
6
7
8
9
10
🛡️ Hỗ trợ 18.2
🧱 Kháng cự 19.8
🌐 Khối ngoại 19.8
🏢 Tự doanh 19.8
1 month ago 83%
🤖

AI Price Zone Analysis - VND

Ngày: 2026-02-21 • Giá: 18.6 • Confidence: 83%

📊 Tổng quan

Giá 18.6 đúng POC. VAL 18.2 là support chính; VAH 20 là resistance. Giá vốn MUA Foreign 19.81 và Prop 19.76 (đang lỗ ~6% và ~5.9%) tạo vùng resistance mạnh khi hồi về. Foreign bán ròng 1,099 tỷ, Prop bán ròng 71.72 tỷ. Có selling absorption tại 18.5, 18.8, 19.1. Prop có tín hiệu đảo chiều mua nhưng confidence thấp.

📈 Volume Profile

VAH
20
POC
18.6
VAL
18.2

🛡️ Vùng hỗ trợ

18.2 -
VAL
18.4 -
high_liquidity

🧱 Vùng kháng cự

19.8 -
18.8 -
20.0 -

🏛️ Giá vốn tổ chức

🌐 Foreign: 19.8 (BAN_RONG)
🏢 Prop: 19.8 (BAN_RONG)

💡 Khuyến nghị

Bias: Bearish
Entry: 18.02 - 18.38
Stop Loss: 17.65
Targets: 18.8 → 19.81
📝 Phân tích chi tiết (click để mở)
Đã có đủ dữ liệu. Dưới đây là bản phân tích và block JSON theo đúng cấu trúc bạn yêu cầu.

---

# Phân tích vùng giá quan trọng – Mã VND

**Nguồn:** `/var/www/stock/storage/app/private/ai/VND_price_zone.json`  
**Ngày phân tích:** 2026-02-21 | **Số ngày:** 90

---

## 1. Tổng quan giá hiện tại

| So sánh | Giá/Vùng | Nhận xét |
|--------|----------|----------|
| **Giá hiện tại** | **18,600 VND** | — |
| vs **POC** | 18,600 | Đúng tại POC → vùng cân bằng, neo giá |
| vs **VAH** | 20,000 | Dưới VAH ~1,400 → chưa vào vùng giá trị trên |
| vs **VAL** | 18,200 | Trên VAL ~400 → vẫn trong value area, gần support |
| vs **Giá vốn MUA Foreign** | 19,810 | Dưới ~1,210 → vị thế MUA foreign đang **lỗ** ~6.1% |
| vs **Giá vốn MUA Prop** | 19,760 | Dưới ~1,160 → vị thế MUA prop đang **lỗ** ~5.9% |

**Kết luận ngắn:** Giá đang ngay POC, trong value area (VAL–VAH), nhưng nằm **dưới** giá vốn MUA của cả Foreign và Prop → hai khối đều đang lỗ; khi giá hồi lên 19.76–19.81 sẽ dễ gặp áp lực bán (resistance).

---

## 2. Vùng giá quan trọng từ Volume Profile

| Vùng | Giá (VND) | Volume (nếu có) | Vai trò | Giải thích |
|------|-----------|------------------|---------|------------|
| **POC** | 18,600 | 50,623,494 | **Neutral (neo giá)** | Mức có thanh khoản lớn nhất; giá đang trùng POC → vùng cân bằng, dễ sideway. |
| **VAH** | 20,000 | — | **Resistance** | Biên trên value area (70.3% volume); vượt 20k mới nghĩ tới breakout lên. |
| **VAL** | 18,200 | — | **Support** | Biên dưới value area; mất 18.2 thì xu hướng yếu đi, có thể test sâu hơn. |

---

## 3. Vùng giá vốn tổ chức (QUAN TRỌNG)

### Foreign

- **Net status:** **BÁN RÒNG** ~**1,099.15 tỷ** trong 90 ngày (totalNet ≈ -1,099,148 tỷ VND).
- **Giá vốn MUA (avgBuyPrice):** **19,810 VND**  
  - Giá hiện 18.6 → **đang lỗ ~6.1%** (buyPLPercent ≈ -6.1%).
- **Giá vốn BÁN (avgSellPrice):** 20,160 VND (tham chiếu).
- **Vai trò vùng 19.81:** **Resistance**  
  - Lý do: Phần còn nắm giữ có giá vốn ~19.81; khi giá hồi về đây dễ có lệnh bán để thoát lỗ hoặc cân bằng, tạo kháng cự.
- **buyDays / sellDays:** 34 ngày mua, 56 ngày bán → áp lực bán ròng rõ trong kỳ.

### Prop Trading

- **Net status:** **BÁN RÒNG** ~**71.72 tỷ** trong 90 ngày (totalNet ≈ -71,720 tỷ VND).
- **Giá vốn MUA (avgBuyPrice):** **19,760 VND**  
  - Giá hiện 18.6 → **đang lỗ ~5.9%** (buyPLPercent ≈ -5.88%).
- **Giá vốn BÁN (avgSellPrice):** 21,570 VND (tham chiếu).
- **Vai trò vùng 19.76:** **Resistance**  
  - Tương tự foreign: vùng giá vốn MUA, đang lỗ; hồi về dễ gặp bán.
- **buyDays / sellDays:** 38 mua, 37 bán → gần cân nhưng net vẫn bán ròng.

**Tóm tắt:** Cả Foreign và Prop đều **BÁN RÒNG** và có giá vốn MUA quanh **19.76–19.81**. Hai vùng này là **resistance** quan trọng khi giá hồi lên.

---

## 4. Hành vi khối ngoại & tự doanh

| Khối | Xu hướng / Trạng thái | Chi tiết |
|------|------------------------|----------|
| **Foreign** | **Đang phân phối** | Trend: bán; reversal: false; confidence: low. 34 ngày mua vs 56 ngày bán → bán ròng mạnh. |
| **Prop** | **Đảo chiều MUA** | Trend: mua; reversal: true (mua); confidence: low. 38 mua / 37 bán, gần cân, có tín hiệu đảo chiều mua nhưng chưa đủ mạnh. |

**Kết hợp:** Foreign vẫn áp lực bán; Prop có tín hiệu đỡ (đảo chiều mua) nhưng confidence thấp → cần thêm xác nhận (volume, giá đóng cửa trên 19.76–19.81).

---

## 5. Tổng hợp vùng giá quan trọng

| Vùng giá (VND) | Vai trò | Nguồn | Sức mạnh | Lý do |
|----------------|---------|--------|----------|--------|
| 18,200 | Support | VAL | Mạnh | Biên dưới value area, volume lớn. |
| 18,400–18,600 | Support / Neo | POC + high liquidity | Mạnh | POC 18.6 + thanh khoản cao; neo giá. |
| 18,800 | Resistance | Selling absorption + high liquidity | Mạnh | Hấp thụ bán + thanh khoản cao. |
| 19,100 | Resistance | Selling absorption + high liquidity | Mạnh | Tương tự 18.8. |
| 19,760–19,810 | Resistance | Giá vốn MUA Foreign + Prop | Rất mạnh | Cả hai khối đang lỗ; vùng thoát lỗ/cân bằng. |
| 20,000 | Resistance | VAH + high liquidity | Mạnh | Biên trên value area. |

---

## 6. Khuyến nghị

- **Entry (nếu mua):** Vùng **18.0–18.4** (quanh VAL 18.2 và liquidity 18.4), ưu tiên có tín hiệu hỗ trợ (volume, nến). Tránh mua đuổi khi gần 19.76–19.81.
- **Stop loss:** **17.65** (dưới VAL và vùng liquidity 17.5–17.6); đóng cửa dưới 17.65 coi như invalidate kịch bản support VAL.
- **Target:**  
  - Target 1: **18.8** (resistance absorption).  
  - Target 2: **19.81** (giá vốn MUA foreign – resistance mạnh).  
  - Nếu vượt 20 (VAH) mới nghĩ target cao hơn.
- **Lưu ý:** Bias từ dữ liệu là **bearish** (foreign phân phối, giá dưới giá vốn); chỉ coi vùng 18.0–18.4 là entry nếu kỳ vọng bật từ support và chấp nhận rủi ro.

---

## JSON block (theo đúng format yêu cầu)

```json
{
  "current_price": 18.6,
  "high_volume_zones": {
    "poc": {"price": 18.6, "volume": 50623494, "role": "neutral_anchor"},
    "vah": {"price": 20.0, "role": "resistance"},
    "val": {"price": 18.2, "role": "support"}
  },
  "cost_basis_zones": {
    "foreign": {
      "avgBuyPrice": 19.81,
      "avgSellPrice": 20.16,
      "netStatus": "BAN_RONG",
      "totalNetBillion": -1099.15,
      "buyPLPercent": -6.1,
      "role": "resistance",
      "reason": "Giá vốn MUA 19.81, đang lỗ 6.1%. Foreign bán ròng 1,099 tỷ trong 90 ngày. Khi giá hồi về 19.81, vị thế MUA còn lại dễ bán thoát lỗ → resistance."
    },
    "prop": {
      "avgBuyPrice": 19.76,
      "avgSellPrice": 21.57,
      "netStatus": "BAN_RONG",
      "totalNetBillion": -71.72,
      "buyPLPercent": -5.88,
      "role": "resistance",
      "reason": "Giá vốn MUA Prop 19.76, đang lỗ 5.9%. Bán ròng 71.72 tỷ. Vùng 19.76 là resistance khi giá hồi về."
    }
  },
  "foreign_behavior": {
    "trend": "distribution",
    "netStatus": "BAN_RONG",
    "buyDays": 34,
    "sellDays": 56,
    "label": "Đang phân phối",
    "confidence": "low"
  },
  "prop_behavior": {
    "trend": "accumulation_reversal",
    "netStatus": "BAN_RONG",
    "buyDays": 38,
    "sellDays": 37,
    "label": "Đảo chiều MUA",
    "confidence": "low"
  },
  "absorption_zones": [
    {"price": 18.8, "type": "selling_absorption", "role": "resistance"},
    {"price": 18.5, "type": "selling_absorption", "role": "resistance"},
    {"price": 19.1, "type": "selling_absorption", "role": "resistance"}
  ],
  "liquidity_zones": {
    "high": [
      {"price": 18.6, "volume": 50623494},
      {"price": 18.7, "volume": 47454197},
      {"price": 19.6, "volume": 44173800},
      {"price": 18.9, "volume": 42997799},
      {"price": 18.8, "volume": 41040597},
      {"price": 20.0, "volume": 39377400}
    ],
    "low": [
      {"price": 21.5, "volume": 1900},
      {"price": 21.4, "volume": 1023600},
      {"price": 17.6, "volume": 4495400},
      {"price": 17.5, "volume": 9495100}
    ]
  },
  "important_support_zones": [
    {
      "price": 18.2,
      "strength": "strong",
      "sources": ["VAL"],
      "reason": "VAL – biên dưới value area, volume lớn."
    },
    {
      "price": 18.4,
      "strength": "medium",
      "sources": ["high_liquidity"],
      "reason": "Vùng thanh khoản cao, hỗ trợ gần POC."
    }
  ],
  "important_resistance_zones": [
    {
      "price": 19.81,
      "strength": "strong",
      "sources": ["foreign_avgBuyPrice", "prop_avgBuyPrice"],
      "reason": "Giá vốn MUA Foreign 19.81 và Prop 19.76; cả hai đang lỗ, resistance khi hồi về."
    },
    {
      "price": 18.8,
      "strength": "strong",
      "sources": ["selling_absorption", "high_liquidity"],
      "reason": "Selling absorption + thanh khoản cao."
    },
    {
      "price": 20.0,
      "strength": "medium",
      "sources": ["VAH", "high_liquidity"],
      "reason": "VAH – biên trên value area."
    }
  ],
  "breakout_zones": [
    {"price": 18.2, "direction": "down", "reason": "Vùng thanh khoản thấp phía dưới VAL, dễ breakout xuống."},
    {"price": 19.6, "direction": "up", "reason": "Vượt resistance trung gian, có thể test 20 (VAH)."}
  ],
  "action_recommendation": {
    "bias": "bearish",
    "entry_zone": [18.02, 18.38],
    "stop_loss": 17.65,
    "targets": [18.8, 19.81],
    "reasoning": "Support tại VAL 18.2; resistance mạnh tại 19.76–19.81 (giá vốn Foreign/Prop). Foreign đang phân phối. Entry chỉ nên cân nhắc quanh 18.0–18.4 nếu kỳ vọng bật từ support."
  },
  "zone_summary": "Giá 18.6 đúng POC. VAL 18.2 là support chính; VAH 20 là resistance. Giá vốn MUA Foreign 19.81 và Prop 19.76 (đang lỗ ~6% và ~5.9%) tạo vùng resistance mạnh khi hồi về. Foreign bán ròng 1,099 tỷ, Prop bán ròng 71.72 tỷ. Có selling absorption tại 18.5, 18.8, 19.1. Prop có tín hiệu đảo chiều mua nhưng confidence thấp.",
  "confidence_score": 83
}
```
Cập nhật: 1 month ago

Phân tích AI Zone

Xác nhận chạy phân tích AI Price Zone cho VND?

Quá trình phân tích sẽ mất khoảng 1-2 phút.

Khối ngoại
Date F Buy F Sell F Total Tu doanh Total
Total (5 days) 89.14 tỉ 72.85 tỉ 16.29 tỉ 1.25 tỉ
Total (10 days) 188.9 tỉ 172.9 tỉ 15.99 tỉ 1.98 tỉ
Total (20 days) 377.05 tỉ 575.41 tỉ -198.36 tỉ -7.26 tỉ
Total (30 days) 544.67 tỉ 856.75 tỉ -312.08 tỉ 5.15 tỉ
Total (40 days) 673.92 tỉ 939.83 tỉ -265.9 tỉ 28.26 tỉ
Total (50 days) 791.88 tỉ 1184.77 tỉ -392.89 tỉ 35.66 tỉ
Total (60 days) 1087.42 tỉ 1477.75 tỉ -390.33 tỉ 35.74 tỉ
Total (70 days) 1568.5 tỉ 1820.96 tỉ -252.46 tỉ 33.92 tỉ
Total (80 days) 2286.24 tỉ 2163.19 tỉ 123.04 tỉ 34.02 tỉ
Total (90 days) 2455.04 tỉ 2359.18 tỉ 95.86 tỉ 34.43 tỉ
Total (180 days) 6440.19 tỉ 8756.19 tỉ -2316 tỉ -30.44 tỉ
2026-04-10 2.18 tỉ 11.96 tỉ -9.78 tỉ 0 tỉ
2026-04-09 30.49 tỉ 19.01 tỉ 11.48 tỉ -0.02 tỉ
2026-04-08 28.83 tỉ 10.3 tỉ 18.53 tỉ 1.34 tỉ
2026-04-07 2.84 tỉ 21.76 tỉ -18.93 tỉ -0.06 tỉ
2026-04-06 24.8 tỉ 9.81 tỉ 14.99 tỉ 0 tỉ
2026-04-03 15.81 tỉ 22.04 tỉ -6.23 tỉ 0 tỉ
2026-04-02 10.67 tỉ 7.63 tỉ 3.04 tỉ 0.01 tỉ
2026-04-01 36.57 tỉ 22 tỉ 14.57 tỉ 0.9 tỉ
2026-03-31 17.93 tỉ 16.3 tỉ 1.63 tỉ -0.03 tỉ
2026-03-30 18.77 tỉ 32.09 tỉ -13.32 tỉ -0.15 tỉ
2026-03-27 21.95 tỉ 23.09 tỉ -1.14 tỉ 0 tỉ
2026-03-26 10.97 tỉ 15.14 tỉ -4.18 tỉ 0.7 tỉ
2026-03-25 19.69 tỉ 27.49 tỉ -7.81 tỉ 0 tỉ
2026-03-24 38.52 tỉ 54.49 tỉ -15.97 tỉ -2.87 tỉ
2026-03-23 20.95 tỉ 39.6 tỉ -18.65 tỉ -2.88 tỉ
2026-03-20 64.78 tỉ 113.47 tỉ -48.69 tỉ 3.08 tỉ
2026-03-19 3.78 tỉ 29.85 tỉ -26.07 tỉ 0 tỉ
2026-03-18 0.13 tỉ 3.11 tỉ -2.98 tỉ -3.88 tỉ
2026-03-17 3.99 tỉ 17.55 tỉ -13.56 tỉ -4.08 tỉ
2026-03-16 3.39 tỉ 78.71 tỉ -75.31 tỉ 0.68 tỉ
2026-03-13 6.67 tỉ 8.84 tỉ -2.17 tỉ 0.82 tỉ
2026-03-12 2.47 tỉ 16.65 tỉ -14.18 tỉ -2.48 tỉ
2026-03-11 4.12 tỉ 8.3 tỉ -4.18 tỉ 5.23 tỉ
2026-03-10 18.13 tỉ 69.55 tỉ -51.42 tỉ -1.19 tỉ
2026-03-09 0.34 tỉ 9.67 tỉ -9.33 tỉ 0.02 tỉ
2026-03-06 3.71 tỉ 49.6 tỉ -45.89 tỉ 4.44 tỉ
2026-03-05 24.99 tỉ 62.93 tỉ -37.94 tỉ 4.88 tỉ
2026-03-04 37.29 tỉ 34.8 tỉ 2.48 tỉ -0.35 tỉ
2026-03-03 49.8 tỉ 14.7 tỉ 35.1 tỉ 0.59 tỉ
2026-03-02 20.11 tỉ 6.3 tỉ 13.81 tỉ 0.45 tỉ
2026-02-27 5.66 tỉ 12.41 tỉ -6.75 tỉ 0.73 tỉ
2026-02-26 1.86 tỉ 6.83 tỉ -4.97 tỉ 5.66 tỉ
2026-02-25 0.71 tỉ 9.84 tỉ -9.13 tỉ 23.38 tỉ
2026-02-24 39.08 tỉ 15.41 tỉ 23.67 tỉ 0.11 tỉ
2026-02-23 26.67 tỉ 12.8 tỉ 13.87 tỉ -1.54 tỉ
2026-02-13 22.14 tỉ 1.83 tỉ 20.31 tỉ -5.49 tỉ
2026-02-12 4.62 tỉ 2.45 tỉ 2.18 tỉ -0.03 tỉ
2026-02-11 23.77 tỉ 2.12 tỉ 21.65 tỉ 0.29 tỉ
2026-02-10 2.73 tỉ 6.72 tỉ -3.99 tỉ 0 tỉ
2026-02-09 2.01 tỉ 12.67 tỉ -10.66 tỉ 0 tỉ
2026-02-06 1.17 tỉ 33.17 tỉ -32 tỉ 0.15 tỉ
2026-02-05 0.63 tỉ 22.09 tỉ -21.47 tỉ 0.44 tỉ
2026-02-04 9.4 tỉ 22.49 tỉ -13.09 tỉ -1.07 tỉ
2026-02-03 39.36 tỉ 9.29 tỉ 30.06 tỉ 7.51 tỉ
2026-02-02 8.23 tỉ 71.91 tỉ -63.67 tỉ -0.21 tỉ
2026-01-30 14.56 tỉ 17.39 tỉ -2.84 tỉ 0.1 tỉ
2026-01-29 4.45 tỉ 7.61 tỉ -3.16 tỉ -0.01 tỉ
2026-01-28 7.22 tỉ 12.43 tỉ -5.21 tỉ 0.18 tỉ
2026-01-27 19.96 tỉ 2.94 tỉ 17.01 tỉ 0.15 tỉ
2026-01-26 12.99 tỉ 45.61 tỉ -32.62 tỉ 0.15 tỉ
2026-01-23 47.13 tỉ 7.27 tỉ 39.86 tỉ -1 tỉ
2026-01-22 3.32 tỉ 27.41 tỉ -24.1 tỉ -10.64 tỉ
2026-01-21 37.86 tỉ 35.97 tỉ 1.9 tỉ 0.27 tỉ
2026-01-20 28.14 tỉ 58.98 tỉ -30.84 tỉ -0.23 tỉ
2026-01-19 13.09 tỉ 39.76 tỉ -26.67 tỉ 6.91 tỉ
2026-01-16 5.79 tỉ 20.36 tỉ -14.57 tỉ 0.31 tỉ
2026-01-15 32.96 tỉ 33.91 tỉ -0.95 tỉ 4.32 tỉ
2026-01-14 53.02 tỉ 15.74 tỉ 37.28 tỉ -0.09 tỉ
2026-01-13 22.65 tỉ 31.87 tỉ -9.22 tỉ 0.11 tỉ
2026-01-12 51.58 tỉ 21.71 tỉ 29.86 tỉ 0.11 tỉ
2026-01-09 21.41 tỉ 28.23 tỉ -6.82 tỉ 0.06 tỉ
2026-01-08 60.13 tỉ 27.51 tỉ 32.62 tỉ -0.02 tỉ
2026-01-07 29.03 tỉ 31.92 tỉ -2.89 tỉ -0.02 tỉ
2026-01-06 30.04 tỉ 54.62 tỉ -24.58 tỉ 0.04 tỉ
2026-01-05 71.56 tỉ 68.91 tỉ 2.65 tỉ -0.18 tỉ
2025-12-31 31.29 tỉ 7.76 tỉ 23.53 tỉ 0.14 tỉ
2025-12-30 31.01 tỉ 9.33 tỉ 21.68 tỉ 0.05 tỉ
2025-12-29 50.44 tỉ 28.14 tỉ 22.3 tỉ -0.02 tỉ
2025-12-26 63.65 tỉ 33.93 tỉ 29.73 tỉ -1.94 tỉ
2025-12-25 92.52 tỉ 52.87 tỉ 39.65 tỉ 0.05 tỉ
2025-12-24 147.72 tỉ 26.23 tỉ 121.49 tỉ 2.05 tỉ
2025-12-23 104.48 tỉ 51.37 tỉ 53.11 tỉ -0.01 tỉ
2025-12-22 69.19 tỉ 57.86 tỉ 11.33 tỉ 0.14 tỉ
2025-12-19 88.46 tỉ 48.27 tỉ 40.19 tỉ 0.47 tỉ
2025-12-18 90.85 tỉ 50.13 tỉ 40.72 tỉ 0 tỉ
2025-12-17 59.23 tỉ 22.48 tỉ 36.75 tỉ 0.09 tỉ
2025-12-16 65.39 tỉ 45.02 tỉ 20.37 tỉ 0 tỉ
2025-12-15 46.41 tỉ 9.17 tỉ 37.24 tỉ 0.02 tỉ
2025-12-12 22.41 tỉ 21.8 tỉ 0.62 tỉ -1.83 tỉ
2025-12-11 23.59 tỉ 9.91 tỉ 13.69 tỉ -0.85 tỉ
2025-12-10 9.65 tỉ 6.91 tỉ 2.74 tỉ -0.02 tỉ
2025-12-09 21.28 tỉ 27.1 tỉ -5.82 tỉ 0.31 tỉ
2025-12-08 15.76 tỉ 6.34 tỉ 9.42 tỉ 0.05 tỉ
2025-12-05 3.47 tỉ 26.2 tỉ -22.72 tỉ 0 tỉ
2025-12-04 10.37 tỉ 18.48 tỉ -8.11 tỉ 0.09 tỉ
2025-12-03 16.51 tỉ 22.69 tỉ -6.18 tỉ -0 tỉ
2025-12-02 49.97 tỉ 16.62 tỉ 33.35 tỉ 0 tỉ
2025-12-01 23.14 tỉ 24.44 tỉ -1.3 tỉ 0 tỉ
2025-11-28 9.13 tỉ 14.18 tỉ -5.06 tỉ 0 tỉ
2025-11-27 9.52 tỉ 33.02 tỉ -23.5 tỉ -0.01 tỉ
Khối ngoại giao dịch: Ngày