66
VPB
  • High
    27.9
  • Low
    27.3
  • Open
    27.5
  • Pefer
    27.1
  • Volume
    14,448,500
  • Foreign

    50.65 - 84.74 = -34.08 tỉ

  • P/B
    1.29
  • P/E
    9.03
  • Nợ
    0
  • VPS:
    29.6
Mua chủ động: 27M (42.18 %)
Bán chủ động: 37M (57.82 %)
24.8 - 24.8 (2)
25.5 - 25.5 (2)
26.4 - 26.6 (2)
27.3 - 27.4 (2)
29.3 - 29.5 (2)
29.5 - 29.7 (2)
31.5 - 31.9 (2)

14D

1M

3M

6M

OverSell 67%
Rejection 0%
sellEx 100%

Action: NEUTRAL

02

03

04

05

06

09

10

11

12

13

23

24

25

26

27

02

03

04

05

06

09

10

11

12

13

16

17

18

19

20

23

24

25

26

27

30

31

01

02

03

06

07

08

09

10

Watchlist Screening
Ngày Entry/Exit Action Conf Answer
10/04 27.0 28.0 BUY (58%) MOMENTUM
09/04 – (%)
08/04 HOLD (40%) CHỜ
07/04 SELL (40%) PHÂN PHỐI
06/04 SELL (40%) PHÂN PHỐI
CHỜ HOLD 60% 03/04 10:45 (1 week ago)

Net Score -2.5 + Adj -5% (divergence -15% vs absorption +10%) → HOLD/CHỜ. Dẫn dắt: Delta+Intensity (-3 STRONG) với Bearish Divergence; CVD 10d cải thiện nhưng Acceleration -15.48 và RoC5d flat xấu; RS line yếu VNI. Risk: POC toàn kỳ 29.0 (~-10.2% ove...

VNI: 1750
13.32 | 24658 tỉ
F: 1,350 / 731
30
31
1
2
3
6
7
8
9
10
🛡️ Hỗ trợ 25.9
🧱 Kháng cự 29.0
🌐 Khối ngoại 28.2
🏢 Tự doanh 28.1
2 days ago 82%
🤖

AI Price Zone Analysis - VPB

Ngày: 2026-04-10 • Giá: 27.8 • Confidence: 82%

📊 Tổng quan

VPB 27.8 nằm trong value area (VAL 25.9 – VAH 29.8), dưới POC 29. Giá vốn MUA ngoại ~28.17 và prop ~28.05 tạo kháng cự hồi do đang lỗ nhẹ; tổng 90 ngày vẫn MUA RÒNG nhưng hành vi gần đây nghiêng bán/phân phối. Hỗ trợ chính: 25.9 (VAL), 24.8 (buying absorption + wall).

📈 Volume Profile

VAH
29.8
POC
29
VAL
25.9

🛡️ Vùng hỗ trợ

25.9 -
VAL, high_liquidity, selling_absorption_context
24.8 -
buying_absorption, high_liquidity, buy_wall

🧱 Vùng kháng cự

29.0 -
28.2 -
29.8 -

🏛️ Giá vốn tổ chức

🌐 Foreign: 28.2 (MUA_RONG)
🏢 Prop: 28.1 (MUA_RONG)

💡 Khuyến nghị

Bias: Bearish
Entry: 25.64 - 26.16
Stop Loss: 25.12
Targets: 28.17 → 29
📝 Phân tích chi tiết (click để mở)
Dưới đây là phân tích dựa trực tiếp trên file JSON (gồm `heatmap.cvd_analysis`, `foreign_prop`, và khối `algorithm_analysis` đã tổng hợp sẵn).

---

## 1. Tổng quan giá hiện tại

| So sánh | Mức | Nhận xét ngắn |
|--------|-----|----------------|
| **Giá hiện tại** | **27,8** (ngày phân tích 2026-04-10, 90 phiên) | — |
| **POC** | 29 | Giá đang **dưới** POC ~1,2 điểm → vùng “cân bằng” nằm phía trên; xu hướng hồi về mean có thể kéo giá lên gần 29 nếu dòng tiền cho phép. |
| **VAH** | 29,8 | Giá **dưới** VAH → chưa vào vùng định giá cao của 70% volume. |
| **VAL** | 25,9 | Giá **trên** VAL → vẫn nằm **trong vùng giá trị** (25,9–29,8), không phải pha “giá rẻ tuyệt đối” so với profile. |
| **Giá vốn MUA Foreign** | ~28,17 | 27,8 **thấp hơn** → vị thế MUA trung bình đang **lỗ ~1,33%** (`buyPLPercent`). |
| **Giá vốn MUA Prop** | ~28,05 | Tương tự, **lỗ ~0,9%**. |

**Điểm thêm:** Trong `liquidity_zones.high`, **27,8** là một trong các mức thanh khoản rất cao (~44,1M cổ) → giá dễ “bám” / đi ngang quanh vùng này, breakout cần lực rõ.

**CVD (tổng quan):** CVD xấu dần từ đầu kỳ (dương → âm sâu), đóng ~**−67,37** ngày 10/04; có **exhaustion** ghi nhận 08/04 tại **27,6** (giá tăng mạnh nhưng CVD không theo) → cảnh báo động lực mua theo dõi yếu trong nhịp hồi.

---

## 2. Vùng giá quan trọng từ Volume Profile

- **POC 29** — **neutral / neo thanh khoản:** Volume lớn nhất (~62,98M); là mục tiêu hợp lý nếu thị trường coi đây là “cân bằng”. Với giá 27,8, POC đóng vai trò **kháng cự / đích vận động** phía trên.
- **VAH 29,8** — **resistance mạnh (biên trên value area ~70,6% volume):** Vượt VAH thường cần dòng tiền bền; trong file cũng gắn vùng thanh khoản thấp phía trên (dễ bứt nếu đã vượt).
- **VAL 25,9** — **support theo profile:** Biên dưới vùng giá trị; trong `algorithm_analysis` được xếp **support mạnh** (hội tụ với high liquidity và selling absorption tại vùng quanh đó).

**Thanh khoản cao (khó breakout):** Nổi bật **29; 29,1; 27,8; 28,9; 25,8; 24,8; 26; 27,1; 29,2; 27; 29,3; 25,9; …** — các mức này là “tường” volume, giá thường chậm khi chạm.

**Thanh khoản thấp (dễ bứt nhanh nếu đã có xung lực):** Ví dụ **31–31,5** (trên), **23,9–24,7** (dưới), và một số mức quanh **29,9–30,7** được liệt kê là low liquidity trong cùng object (nghĩa là *sau khi* thoát khỏi lớp volume dày, biến động có thể nhanh).

---

## 3. Vùng giá vốn tổ chức (quan trọng)

### Foreign

- **Net 90 ngày:** **MUA RÒNG** — `totalNet` ≈ **1.331,44 tỷ VND** (Buy > Sell tổng thể).
- **Giá vốn MUA:** ~**28,17 VND**; **giá vốn BÁN:** ~**27,54 VND**.
- **P/L vị thế MUA vs giá 27,8:** **Lỗ ~1,33%** (`buyPLPercent`).
- **Ngày mua vs bán ròng:** **46** ngày mua ròng / **44** ngày bán ròng → tích lũy tổng thể nhưng **không áp đảo** về số phiên.
- **Vai trò ~28,17 theo logic bạn đưa:** Giá **dưới** avgBuy → khi hồi lên, vùng **~28,05–28,2** thường là **kháng cự tâm lý / cơ cấu** (cắt lỗ, bán hoàn vốn). File `algorithm_analysis` cũng gán **role: resistance** cho foreign cost basis.
- **Lý do chi tiết:** Dù **MUA RÒNG** lũy kế, **hành vi gần đây** (mục 4) là **đảo chiều bán**; khối ngoại vừa có vị thế mua trung bình **đang lỗ**, vùng hoàn vốn dễ tạo **cung**.

### Prop Trading

- **Net 90 ngày:** **MUA RÒNG** ≈ **356,01 tỷ VND**.
- **Giá vốn MUA:** ~**28,05 VND**; **giá vốn BÁN:** ~**26,93 VND**.
- **P/L:** **Lỗ ~0,9%** so với giá 27,8.
- **Ngày:** **53** mua ròng / **36** bán ròng → tích lũy **rõ hơn** về số phiên so với ngoại.
- **Vai trò:** Cùng kịch bản với ngoại — **~28,05** là vùng **resistance khi hồi** (file: có thể **bán khi hồi về**).
- **avgSell 26,93:** Tham chiếu vùng họ đã **bán ra** trước đó; nếu coi là hành vi cơ cấu, có thể liên tưởng tới vùng liên quan đến nhịp bán cũ (không thay thế POC/VAL).

---

## 4. Hành vi khối ngoại & tự doanh

**Foreign (`foreign_behavior`):**

- Nhãn: **“Đảo chiều BÁN”** — `reversal: true`, `reversalType: "bán"`.
- Xu hướng: **bán** (theo thuật toán trong file).
- `zScore`: **−1,73**, `confidence`: **medium** → tín hiệu đảo chiều **đáng chú ý nhưng không cực đoan**.
- `last2Net` âm lớn so với `prev2Net` → dòng **gần nhất** lệch **bán** so với trước đó.

**Prop (`prop_behavior`):**

- Nhãn: **“Đang phân phối”** — `trend: "bán"`, `reversal: false`.
- `confidence`: **low** — xếp hạng thống kê yếu hơn (R² ~0,16).
- `last4Net` âm so với `prev4Net` dương → giai đoạn sau **yếu đi** so với giai đoạn trước.

**Đối chiếu:** Tổng 90 ngày vẫn **MUA RÒNG** cho cả hai, nhưng **vector gần** (behavior) **nghiêng bán / phân phối** → bức tranh **“tích lũy dài hạn + phân phối ngắn hạn”**, rủi ro khi hồi lên vùng vốn.

---

## 5. Absorption / Exhaustion

- **`absorption_points` (CVD):** **Rỗng** — không có điểm absorption theo nhánh đó.
- **`algorithm_analysis.absorption_zones` (theo price-level imbalance):**
  - **24,8** — **buying absorption**, **support**, strength **strong** (buy wall ~49,8% net trong file).
  - **25,8** — **selling absorption**, **resistance** (đồng thời sell wall mạnh).
  - **27,0; 26,8; 27,6** — **selling absorption** (resistance, medium) — quanh/gần giá hiện tại → **cung tiềm ẩn** khi lên lại các mức này.
- **Exhaustion:** **08/04**, giá **27,6**, kiểu **exhaustion** (giá tăng, CVD không hỗ trợ) → **cảnh báo** cho nhịp tăng nếu không có xác nhận dòng tiền mới.

---

## 6. Tổng hợp vùng giá quan trọng (bảng)

| Vùng giá | Vai trò | Nguồn | Sức mạnh | Lý do |
|----------|---------|-------|----------|--------|
| **~29,0** | Resistance / neo | POC + high liquidity | **Mạnh** | Thanh khoản lớn nhất; mục tiêu cân bằng |
| **~28,05 – 28,17** | Resistance (hồi) | Giá vốn MUA Prop + Foreign | **Mạnh** | Cả hai đang lỗ nhẹ; hội tụ trong `important_resistance_zones` |
| **~29,8** | Resistance | VAH | Trung bình–mạnh | Biên trên value area; trên đó có vùng ít volume (dễ bứt nếu vượt) |
| **~27,0 – 27,6** | Resistance / tường bán | Selling absorption + sell walls | **Trung bình** | Net bán lệch tại các mức; gần giá hiện tại |
| **~25,9** | Support | VAL + high liquidity + selling abs (hội tụ) | **Mạnh** | Biên dưới value area + volume lớn |
| **~24,8** | Support | Buying absorption + buy wall + high liquidity | **Trung bình–mạnh** | Lực mua hấp thụ bán, wall xanh trong file |
| **~25,6 – 25,8** | Hỗ trợ / friction | High liquidity + sell wall 25,8 | **Trung bình** | Nhiều giao dịch; 25,8 là sell wall |

---

## 7. Khuyến nghị (tổng hợp, không phải lời khuyên đầu tư)

File `algorithm_analysis` đã đưa ra:

- **Bias:** **bearish**
- **Entry zone:** **25,64 – 26,16** (gần VAL / vùng hỗ trợ đã tính)
- **Stop loss:** **25,12** (thủng sâu dưới VAL / vùng hợp lưu thấp dưới 25,9)
- **Targets:** **29** (POC), **~28,17** (vùng vốn ngoại — vừa là đích vừa là vùng có thể chốt theo kịch bản mean reversion)

**Diễn giải thêm:** Với giá **27,8**, bạn đang **giữa** vùng value area: phía trên là **lớp kháng cự tổ chức ~28 + POC 29**, phía dưới là **VAL 25,9** và **24,8**. **Đảo chiều bán ngoại** + **phân phối prop (độ tin cậy thấp)** làm tăng trọng số **thận trọng khi đuổi long**; kịch bản hợp lý trong file là **chờ pullback về sát VAL** hoặc **chỉ theo dõi breakout có xác nhận** trên **29 → 29,8**.

---

## JSON (bắt buộc)

```json
{
  "current_price": 27.8,
  "high_volume_zones": {
    "poc": {"price": 29, "volume": 62981395, "role": "neutral_anchor"},
    "vah": {"price": 29.8, "role": "resistance"},
    "val": {"price": 25.9, "role": "support"}
  },
  "cost_basis_zones": {
    "foreign": {
      "avgBuyPrice": 28.17,
      "avgSellPrice": 27.54,
      "netStatus": "MUA_RONG",
      "totalNetBillion": 1331.44,
      "buyPLPercent": -1.33,
      "role": "resistance",
      "reason": "Giá 27.8 < giá vốn MUA 28.17, vị thế MUA trung bình lỗ ~1.33%. Dù MUA RÒNG ~1331 tỷ/90 ngày, hồi về vùng hoàn vốn dễ gặp cung; hành vi gần đây đảo chiều BÁN củng cố vai trò kháng cự khi rally."
    },
    "prop": {
      "avgBuyPrice": 28.05,
      "avgSellPrice": 26.93,
      "netStatus": "MUA_RONG",
      "totalNetBillion": 356.01,
      "buyPLPercent": -0.9,
      "role": "resistance",
      "reason": "MUA RÒNG ~356 tỷ, avgBuy 28.05, giá hiện tại lỗ ~0.9% trên vị thế MUA; vùng ~28 hợp lưu với foreign cost basis thành kháng cự hồi."
    }
  },
  "foreign_behavior": {
    "trend": "distribution",
    "netStatus": "MUA_RONG",
    "buyDays": 46,
    "sellDays": 44,
    "label": "Đảo chiều BÁN",
    "confidence": "medium"
  },
  "prop_behavior": {
    "trend": "distribution",
    "netStatus": "MUA_RONG",
    "buyDays": 53,
    "sellDays": 36,
    "label": "Đang phân phối",
    "confidence": "low"
  },
  "absorption_zones": [
    {"price": 24.8, "type": "buying_absorption", "role": "support"},
    {"price": 25.8, "type": "selling_absorption", "role": "resistance"},
    {"price": 27, "type": "selling_absorption", "role": "resistance"},
    {"price": 26.8, "type": "selling_absorption", "role": "resistance"},
    {"price": 27.6, "type": "selling_absorption", "role": "resistance"}
  ],
  "liquidity_zones": {
    "high": [
      {"price": 29, "volume": 62981395},
      {"price": 29.1, "volume": 48121897},
      {"price": 27.8, "volume": 44093393},
      {"price": 28.9, "volume": 37203098},
      {"price": 25.8, "volume": 33752191},
      {"price": 24.8, "volume": 33632497}
    ],
    "low": [
      {"price": 31.5, "volume": 31800},
      {"price": 23.9, "volume": 96200},
      {"price": 24.6, "volume": 615500},
      {"price": 29.9, "volume": 5708100},
      {"price": 30.7, "volume": 5877300}
    ]
  },
  "important_support_zones": [
    {
      "price": 25.9,
      "strength": "strong",
      "sources": ["VAL", "high_liquidity", "selling_absorption_context"],
      "reason": "VAL + thanh khoản cao; thuật toán trong file hội tụ VAL, selling absorption, high_liquidity thành support mạnh."
    },
    {
      "price": 24.8,
      "strength": "medium",
      "sources": ["buying_absorption", "high_liquidity", "buy_wall"],
      "reason": "Buying absorption mạnh + buy wall + volume lớn — hỗ trợ dưới VAL."
    }
  ],
  "important_resistance_zones": [
    {
      "price": 29,
      "strength": "strong",
      "sources": ["POC", "high_liquidity"],
      "reason": "POC — mức thanh khoản lớn nhất, neo cân bằng phía trên giá hiện tại."
    },
    {
      "price": 28.17,
      "strength": "strong",
      "sources": ["foreign_avgBuyPrice", "prop_avgBuyPrice"],
      "reason": "Hội tụ giá vốn MUA ngoại ~28.17 và prop ~28.05; cả hai đang lỗ — kháng cự hồi."
    },
    {
      "price": 29.8,
      "strength": "medium",
      "sources": ["VAH"],
      "reason": "Biên trên vùng giá trị ~70% volume."
    }
  ],
  "breakout_zones": [
    {"price": 29.8, "direction": "up", "reason": "Trên POC/VAH, vùng thanh khoản thấp hơn trong profile — nếu vượt 29.8, biến động có thể nhanh."},
    {"price": 23.9, "direction": "down", "reason": "Dưới đáy value area, các mức ~24.x có volume thấp trong file — trượt nhanh nếu mất 24.8–25.9."}
  ],
  "exhaustion_points": [
    {"date": "2026-04-08", "price": 27.6, "type": "exhaustion", "note": "Giá tăng mạnh, CVD không đồng thuận"}
  ],
  "action_recommendation": {
    "bias": "bearish",
    "entry_zone": [25.64, 26.16],
    "stop_loss": 25.12,
    "targets": [28.17, 29],
    "reasoning": "Giá trong value area nhưng dưới POC và dưới giá vốn MUA tổ chức; kháng cự ~28 và 29; hỗ trợ mạnh 25.9 và 24.8; ngoại đảo chiều bán. Khớp logic trong algorithm_analysis của file."
  },
  "zone_summary": "VPB 27.8 nằm trong value area (VAL 25.9 – VAH 29.8), dưới POC 29. Giá vốn MUA ngoại ~28.17 và prop ~28.05 tạo kháng cự hồi do đang lỗ nhẹ; tổng 90 ngày vẫn MUA RÒNG nhưng hành vi gần đây nghiêng bán/phân phối. Hỗ trợ chính: 25.9 (VAL), 24.8 (buying absorption + wall).",
  "confidence_score": 82
}
```
Cập nhật: 2 days ago

Phân tích AI Zone

Xác nhận chạy phân tích AI Price Zone cho VPB?

Quá trình phân tích sẽ mất khoảng 1-2 phút.

Khối ngoại
Date F Buy F Sell F Total Tu doanh Total
Total (5 days) 260.96 tỉ 415.43 tỉ -154.47 tỉ -19.53 tỉ
Total (10 days) 603.54 tỉ 1026.81 tỉ -423.27 tỉ -64.77 tỉ
Total (20 days) 1301.42 tỉ 1695.71 tỉ -394.28 tỉ -107.91 tỉ
Total (30 days) 2491.14 tỉ 2879.63 tỉ -388.49 tỉ -149.71 tỉ
Total (40 days) 3283.92 tỉ 3562.78 tỉ -278.86 tỉ 14.53 tỉ
Total (50 days) 3705.8 tỉ 4366.09 tỉ -660.3 tỉ 65.83 tỉ
Total (60 days) 5413.19 tỉ 5424.41 tỉ -11.22 tỉ 145.46 tỉ
Total (70 days) 6380.64 tỉ 5897.84 tỉ 482.8 tỉ 241.15 tỉ
Total (80 days) 7123.11 tỉ 6305.01 tỉ 818.1 tỉ 287.68 tỉ
Total (90 days) 8107.67 tỉ 6814.15 tỉ 1293.52 tỉ 326.13 tỉ
Total (180 days) 21242.01 tỉ 23767.29 tỉ -2525.28 tỉ -711.38 tỉ
2026-04-10 50.65 tỉ 84.74 tỉ -34.08 tỉ -29.88 tỉ
2026-04-09 49.64 tỉ 79.67 tỉ -30.04 tỉ 1 tỉ
2026-04-08 97.18 tỉ 124.44 tỉ -27.26 tỉ -6.91 tỉ
2026-04-07 26.8 tỉ 46.69 tỉ -19.89 tỉ 1.15 tỉ
2026-04-06 36.69 tỉ 79.89 tỉ -43.2 tỉ 15.11 tỉ
2026-04-03 57.41 tỉ 228.26 tỉ -170.84 tỉ 7.12 tỉ
2026-04-02 47.84 tỉ 7.34 tỉ 40.49 tỉ -41.65 tỉ
2026-04-01 18.78 tỉ 69.94 tỉ -51.16 tỉ 7.05 tỉ
2026-03-31 131.11 tỉ 110.5 tỉ 20.61 tỉ -9.57 tỉ
2026-03-30 87.44 tỉ 195.34 tỉ -107.9 tỉ -8.19 tỉ
2026-03-27 63.24 tỉ 65.21 tỉ -1.97 tỉ 9.71 tỉ
2026-03-26 135.31 tỉ 157.31 tỉ -22 tỉ -47.56 tỉ
2026-03-25 112.27 tỉ 62.61 tỉ 49.66 tỉ 29 tỉ
2026-03-24 135.06 tỉ 106.39 tỉ 28.67 tỉ -12.28 tỉ
2026-03-23 60.69 tỉ 53.98 tỉ 6.71 tỉ -19.04 tỉ
2026-03-20 45.94 tỉ 82.13 tỉ -36.2 tỉ -20.37 tỉ
2026-03-19 60.82 tỉ 47.97 tỉ 12.85 tỉ -90.3 tỉ
2026-03-18 25.93 tỉ 23.86 tỉ 2.07 tỉ 43.12 tỉ
2026-03-17 35.4 tỉ 41.48 tỉ -6.08 tỉ 39.83 tỉ
2026-03-16 23.22 tỉ 27.95 tỉ -4.73 tỉ 24.75 tỉ
2026-03-13 88.97 tỉ 47.25 tỉ 41.72 tỉ 28.04 tỉ
2026-03-12 57.97 tỉ 89.09 tỉ -31.12 tỉ -2.01 tỉ
2026-03-11 170.78 tỉ 111.04 tỉ 59.74 tỉ 32.22 tỉ
2026-03-10 65.06 tỉ 219.76 tỉ -154.69 tỉ -19.98 tỉ
2026-03-09 119.34 tỉ 110.62 tỉ 8.72 tỉ -41.63 tỉ
2026-03-06 35.75 tỉ 125.84 tỉ -90.09 tỉ -4.25 tỉ
2026-03-05 131.17 tỉ 138 tỉ -6.82 tỉ -54.62 tỉ
2026-03-04 59.61 tỉ 150.39 tỉ -90.79 tỉ -1.74 tỉ
2026-03-03 235.06 tỉ 81.44 tỉ 153.62 tỉ 13.44 tỉ
2026-03-02 226.01 tỉ 110.5 tỉ 115.51 tỉ 8.73 tỉ
2026-02-27 158.42 tỉ 6.92 tỉ 151.5 tỉ 15.59 tỉ
2026-02-26 97.97 tỉ 49.14 tỉ 48.83 tỉ 52.63 tỉ
2026-02-25 80.27 tỉ 152.61 tỉ -72.33 tỉ 35.24 tỉ
2026-02-24 106.62 tỉ 7.66 tỉ 98.96 tỉ 20.99 tỉ
2026-02-23 67.9 tỉ 222.87 tỉ -154.97 tỉ 47.54 tỉ
2026-02-13 56.73 tỉ 33.99 tỉ 22.74 tỉ -34.67 tỉ
2026-02-12 18.24 tỉ 30.19 tỉ -11.95 tỉ 1.05 tỉ
2026-02-11 191.31 tỉ 30.06 tỉ 161.25 tỉ 21.66 tỉ
2026-02-10 3.84 tỉ 64.07 tỉ -60.22 tỉ -5.34 tỉ
2026-02-09 11.48 tỉ 85.65 tỉ -74.17 tỉ 9.56 tỉ
2026-02-06 6.92 tỉ 74.07 tỉ -67.16 tỉ -30.08 tỉ
2026-02-05 4.73 tỉ 50.99 tỉ -46.26 tỉ -7.33 tỉ
2026-02-04 4.58 tỉ 129.94 tỉ -125.37 tỉ 24.3 tỉ
2026-02-03 40.88 tỉ 27.99 tỉ 12.89 tỉ 21.37 tỉ
2026-02-02 17.7 tỉ 70.15 tỉ -52.44 tỉ -15.52 tỉ
2026-01-30 13.01 tỉ 38.67 tỉ -25.66 tỉ 32.77 tỉ
2026-01-29 25.19 tỉ 50.24 tỉ -25.05 tỉ 8.61 tỉ
2026-01-28 92.59 tỉ 115.69 tỉ -23.1 tỉ -1.18 tỉ
2026-01-27 53.82 tỉ 54.09 tỉ -0.27 tỉ 31.93 tỉ
2026-01-26 162.47 tỉ 191.49 tỉ -29.02 tỉ -13.57 tỉ
2026-01-23 23.36 tỉ 111.46 tỉ -88.1 tỉ 38.93 tỉ
2026-01-22 100.21 tỉ 60.38 tỉ 39.83 tỉ 59.1 tỉ
2026-01-21 129.57 tỉ 47.9 tỉ 81.67 tỉ -82.05 tỉ
2026-01-20 338.81 tỉ 181.39 tỉ 157.42 tỉ 10.17 tỉ
2026-01-19 125.27 tỉ 51.67 tỉ 73.6 tỉ 50.64 tỉ
2026-01-16 107.88 tỉ 154.82 tỉ -46.95 tỉ 12.83 tỉ
2026-01-15 110.42 tỉ 113.18 tỉ -2.76 tỉ -17.5 tỉ
2026-01-14 95.66 tỉ 133.32 tỉ -37.67 tỉ -22.15 tỉ
2026-01-13 356.02 tỉ 154.56 tỉ 201.46 tỉ 24.42 tỉ
2026-01-12 320.2 tỉ 49.64 tỉ 270.56 tỉ 5.24 tỉ
2026-01-09 55.47 tỉ 57.43 tỉ -1.96 tỉ -3.13 tỉ
2026-01-08 87.73 tỉ 28.34 tỉ 59.4 tỉ -10.27 tỉ
2026-01-07 168.39 tỉ 20.59 tỉ 147.79 tỉ 14.64 tỉ
2026-01-06 213.84 tỉ 48.39 tỉ 165.45 tỉ 43.78 tỉ
2026-01-05 12.23 tỉ 75.88 tỉ -63.64 tỉ -12.24 tỉ
2025-12-31 98.76 tỉ 44.42 tỉ 54.34 tỉ 1.42 tỉ
2025-12-30 136.37 tỉ 11.73 tỉ 124.64 tỉ 42.44 tỉ
2025-12-29 41.21 tỉ 17.14 tỉ 24.08 tỉ -0.01 tỉ
2025-12-26 55.38 tỉ 134.84 tỉ -79.46 tỉ 16.12 tỉ
2025-12-25 98.07 tỉ 34.68 tỉ 63.39 tỉ 2.95 tỉ
2025-12-24 110.11 tỉ 42.81 tỉ 67.3 tỉ 22.13 tỉ
2025-12-23 73.37 tỉ 39.86 tỉ 33.51 tỉ 8.9 tỉ
2025-12-22 114.09 tỉ 40.44 tỉ 73.65 tỉ 13.91 tỉ
2025-12-19 74.21 tỉ 24.56 tỉ 49.65 tỉ 3.2 tỉ
2025-12-18 48.6 tỉ 9.55 tỉ 39.05 tỉ -22.73 tỉ
2025-12-17 33.72 tỉ 20.09 tỉ 13.63 tỉ -15.47 tỉ
2025-12-16 58.17 tỉ 50.67 tỉ 7.51 tỉ 30.07 tỉ
2025-12-15 174.04 tỉ 70.7 tỉ 103.34 tỉ 0.54 tỉ
2025-12-12 47.91 tỉ 62.59 tỉ -14.68 tỉ -1.79 tỉ
2025-12-11 8.25 tỉ 45.91 tỉ -37.66 tỉ 7.77 tỉ
2025-12-10 33.42 tỉ 46.13 tỉ -12.71 tỉ -0.17 tỉ
2025-12-09 36.01 tỉ 93.57 tỉ -57.56 tỉ 23.66 tỉ
2025-12-08 156.72 tỉ 46.21 tỉ 110.51 tỉ 3.92 tỉ
2025-12-05 98.47 tỉ 28.48 tỉ 69.99 tỉ 8.98 tỉ
2025-12-04 57.58 tỉ 89.07 tỉ -31.49 tỉ 20.51 tỉ
2025-12-03 243.89 tỉ 46.81 tỉ 197.08 tỉ -5.35 tỉ
2025-12-02 29.59 tỉ 56.62 tỉ -27.03 tỉ 4.43 tỉ
2025-12-01 91.01 tỉ 30.68 tỉ 60.33 tỉ 0.48 tỉ
2025-11-28 145.79 tỉ 46.71 tỉ 99.07 tỉ -6.98 tỉ
2025-11-27 92.07 tỉ 24.84 tỉ 67.23 tỉ -11.02 tỉ
Khối ngoại giao dịch: Ngày