43
VRE
  • High
    28
  • Low
    27.05
  • Open
    27.85
  • Pefer
    27.6
  • Volume
    4,603,300
  • Foreign

    4.54 - 3.62 = 0.91 tỉ

  • P/B
    1.29
  • P/E
    9.69
  • Nợ
    0.27
  • VPS:
    38.45
Mua chủ động: 7M (44.99 %)
Bán chủ động: 9M (55.01 %)
27 - 27.9 (5)
28.7 - 28.7 (2)
29.8 - 29.8 (2)
30.3 - 30.3 (2)
31 - 31.8 (4)

14D

1M

3M

6M

OverSell 100%
Rejection 0%

Action: NEUTRAL

02

03

04

05

06

09

10

11

12

13

23

24

25

26

27

02

03

04

05

06

09

10

11

12

13

16

17

18

19

20

23

24

25

26

27

30

31

01

02

03

06

07

08

09

10

Watchlist Screening
Ngày Entry/Exit Action Conf Answer
10/04 SELL (40%) PHÂN PHỐI
09/04 HOLD (48%) CHỜ
08/04 HOLD (66%) CHỜ
07/04 SELL (40%) PHÂN PHỐI
06/04 SELL (40%) PHÂN PHỐI
01/02 18:25 (2 months ago)

Đã có đủ dữ liệu từ file. Dưới đây là bản phân tích đầy đủ 6 phần và JSON kết luận. --- PHÂN TÍCH ORDER FLOW / FOOTPRINT – VRE *Smart Money & Market Microstructure* --- Thông tin cơ bản | Mục | Giá trị | |-----|--------| | **Mã cổ phiếu** | VR...

VNI: 1750
13.32 | 24658 tỉ
F: 1,350 / 731
30
31
1
2
3
6
7
8
9
10
🧱 Kháng cự 32.0
🌐 Khối ngoại 34.9
🏢 Tự doanh 33.6
2 months ago 90%
🤖

AI Price Zone Analysis - VRE

Ngày: 2026-02-03 • Giá: 28.2 • Confidence: 90%

📊 Tổng quan

Giá hiện tại 28.15 đang dưới POC (32). Kháng cự gần nhất tại 32. Khối ngoại bán ròng 3874.08 tỷ, giá vốn MUA 34.89. Tự doanh bán ròng 25.23 tỷ, giá vốn MUA 33.55.

📈 Volume Profile

VAH
34.6
POC
32
VAL
30

🛡️ Vùng hỗ trợ

Không có dữ liệu

🧱 Vùng kháng cự

32.0 11
34.6 5.5
33.6 5.5
32.6 5
31.4 5

🏛️ Giá vốn tổ chức

🌐 Foreign: 34.9 (BAN_RONG)
🏢 Prop: 33.6 (BAN_RONG)

💡 Khuyến nghị

Bias: Neutral
Entry: - - -
Targets: 32 → 34.6
📝 Phân tích chi tiết (click để mở)
Đã có đủ dữ liệu. Dưới đây là báo cáo phân tích và JSON tổng hợp.

---

# Phân tích vùng giá quan trọng – Mã VRE

**Nguồn:** `/var/www/stock/tmp/price_zone_VRE_69817034a5083.json`  
**Ngày phân tích:** 2026-02-03 | **Khung:** 90 ngày

---

## 1. Tổng quan giá hiện tại

| Chỉ số | Giá / Mức | So sánh với giá hiện tại 28.15 |
|--------|-----------|--------------------------------|
| **Giá hiện tại** | **28.15** | — |
| **POC** | 32 | Giá **dưới** POC ~3.85 (≈ -12.0%) → đang trong vùng giá thấp so với vùng volume lớn nhất |
| **VAH** | 34.6 | Giá **dưới** VAH ~6.45 → dưới biên trên value area |
| **VAL** | 30 | Giá **dưới** VAL ~1.85 → dưới cả biên dưới value area (vùng “undershoot”) |
| **Giá vốn MUA Foreign** | 34.89 | Giá **dưới** ~6.74 → vị thế MUA của khối ngoại đang **lỗ** ~19.3% |
| **Giá vốn MUA Prop** | 33.55 | Giá **dưới** ~5.40 → vị thế MUA tự doanh đang **lỗ** ~16.1% |

**Kết luận ngắn:** Giá 28.15 nằm **dưới** toàn bộ các mốc quan trọng (POC, VAL, giá vốn Foreign/Prop). Cả Foreign và Prop đều đang lỗ trên vị thế mua; khi giá hồi lên, các vùng 33.55 và 34.89 sẽ dễ trở thành resistance (nơi có thể chốt lỗ / bán thêm).

---

## 2. Vùng giá quan trọng từ Volume Profile

| Vùng | Giá | Volume | Vai trò | Ý nghĩa |
|------|-----|--------|---------|--------|
| **POC** | **32** | 28,379,900 | Neutral (điểm neo) | Mức giá có thanh khoản tập trung nhất; giá thường bị “kéo” về đây. Hiện tại đang **dưới** POC → 32 là **resistance** chính khi giá hồi. |
| **VAH** | **34.6** | — | **Resistance** | Biên trên vùng 70.7% volume; vượt 34.6 = thoát value area lên trên. |
| **VAL** | **30** | 24,472,799 | **Support** | Biên dưới value area; khi giá về 30 dễ có phản ứng (hỗ trợ từ volume). Giá hiện 28.15 đã **xuyên** VAL → đang overshoot xuống. |

**Value Area:** 30 – 34.6 (70.7% volume).

---

## 3. Vùng giá vốn tổ chức (quan trọng)

### Foreign (khối ngoại)

| Chỉ số | Giá trị |
|--------|--------|
| **Net Status** | **BÁN RÒNG** ~**3,874 tỷ** trong 90 ngày |
| **Giá vốn MUA (avgBuyPrice)** | **34.89** VND |
| **Giá vốn BÁN (avgSellPrice)** | 34.69 VND |
| **Lãi/lỗ so giá vốn MUA** | **-19.31%** (đang lỗ) |
| **buyDays / sellDays** | 24 ngày mua ròng / 66 ngày bán ròng |

**Vai trò vùng 34.89:**  
**Resistance.** Giá hiện 28.15 < 34.89 → phần lớn khối ngoại mua đang lỗ. Khi giá hồi về 34.89 sẽ dễ gặp áp lực bán (chốt lỗ, giảm vị thế). Đây là vùng “giá vốn cần bảo vệ” theo nghĩa **cản trở** giá lên chứ không phải hỗ trợ.

**Lý do chi tiết:** Foreign bán ròng mạnh (66 ngày bán vs 24 ngày mua), giá vốn MUA 34.89 và đang lỗ ~19%. Vùng 34.5–34.9 vừa là VAH/value area vừa là giá vốn → resistance rất nặng.

---

### Prop (tự doanh)

| Chỉ số | Giá trị |
|--------|--------|
| **Net Status** | **BÁN RÒNG** ~**25.23 tỷ** trong 90 ngày |
| **Giá vốn MUA (avgBuyPrice)** | **33.55** VND |
| **Giá vốn BÁN (avgSellPrice)** | 33.67 VND |
| **Lãi/lỗ so giá vốn MUA** | **-16.09%** (đang lỗ) |
| **buyDays / sellDays** | 43 ngày mua / 46 ngày bán |

**Vai trò vùng 33.55:**  
**Resistance.** Tương tự Foreign: giá dưới giá vốn MUA, tự doanh cũng bán ròng nhẹ. Khi giá hồi về 33.5–33.6 dễ gặp supply (resistance).

**Lý do chi tiết:** Prop bán ròng 25.23 tỷ, giá vốn MUA 33.55, đang lỗ ~16%. Vùng 33.5 trùng với vùng thanh khoản cao → vừa là resistance từ cost basis vừa từ volume.

---

## 4. Hành vi khối ngoại & tự doanh

| Nhóm | Xu hướng | Net Status | Mua / Bán (ngày) | Nhận định |
|------|----------|------------|-------------------|-----------|
| **Foreign** | Bán | **Đang phân phối** | 24 mua / 66 bán | Phân phối rõ (bán ròng 3,874 tỷ). Confidence: low; z-score 0.16. |
| **Prop** | Mua | Bán ròng nhưng **đảo chiều MUA** | 43 mua / 46 bán | Reversal sang mua (last 2 tuần net dương ~83 tỷ). Confidence: low; z-score 0.92. |

**Kết hợp:** Foreign vẫn áp lực bán; Prop bắt đầu hỗ trợ (đảo chiều mua). Tạo trạng thái **trung tính** cho giá trong ngắn hạn: một bên bán, một bên mua.

---

## 5. Tổng hợp vùng giá quan trọng

| Vùng giá | Vai trò | Nguồn | Sức mạnh | Lý do |
|----------|---------|--------|----------|--------|
| **30** | **Support** | VAL + Buying absorption | **Mạnh** | VAL (biên dưới value area) + buying absorption (volume 24.5M, net imbalance dương) → vùng hỗ trợ chính. |
| **28 – 28.3** | Hỗ trợ gần | Low liquidity (27.6–28.3) | Yếu | Thanh khoản thấp, dễ dao động; không đủ làm support vững. |
| **32** | **Resistance** | POC + Selling absorption + High liquidity | **Mạnh** | POC (28.4M volume) + selling absorption + high liquidity → kháng cự rất nặng. |
| **31.4** | Resistance | High liquidity | Trung bình | Volume cao, khó vượt trong value area. |
| **32.1 / 32.6 / 31.9** | Resistance | Selling absorption + High liquidity | Mạnh | Lực bán hấp thụ mua tại các mức này. |
| **33.55** | **Resistance** | Giá vốn MUA Prop + High liquidity | **Mạnh** | Prop đang lỗ, dễ bán khi về cost. |
| **34.5** | Resistance | Selling absorption + High liquidity | Mạnh | Vùng bán hấp thụ mua, volume 20.7M. |
| **34.6** | **Resistance** | VAH | **Mạnh** | Biên trên value area. |
| **34.89** | **Resistance** | Giá vốn MUA Foreign | **Rất mạnh** | Foreign lỗ ~19%, bán ròng lớn → vùng “chốt lỗ” tâm lý và thực tế. |

**Exhaustion:** Điểm exhaustion tại **32.4** (23/01/2026) – volume cạn sau đợt tăng, phù hợp với đảo chiều giảm gần đây.

**Absorption:**  
- **Support:** 30 (buying absorption).  
- **Resistance:** 34.5, 32.1, 32.6, 31.9 (selling absorption).

---

## 6. Khuyến nghị

- **Entry zones (nếu tìm mua):**  
  - **30 – 30.5:** Vùng VAL + buying absorption; có thể chia nhỏ lệnh quanh 30.  
  - **28 – 28.5:** Giá đã undershoot VAL; chỉ nên cân nhắc nếu có tín hiệu hồi từ 28 và xác nhận từ volume/price action.

- **Stop loss:**  
  - Nếu vào quanh **30:** stop dưới **29.5** hoặc **29** (invalidate support VAL).  
  - Nếu vào quanh **28:** stop dưới **27.5** (invalidate vùng 27.6–27.8).

- **Target:**  
  - **32** (POC – resistance đầu tiên).  
  - **33.5 – 34** (giá vốn Prop, có thể chốt một phần).  
  - **34.6** (VAH) nếu trend lên mạnh.

- **Lưu ý:** Foreign đang phân phối mạnh, giá vốn Foreign/Prop đều là resistance. Kịch bản “hồi rồi tiếp tục giảm” vẫn có thể xảy ra; nên ưu tiên trade trong vùng (bounce 30 → 32) hơn là kỳ vọng breakout mạnh lên 34–35 trong ngắn hạn.

---

## JSON tổng hợp (theo cấu trúc yêu cầu)

```json
{
  "current_price": 28.15,
  "high_volume_zones": {
    "poc": {"price": 32, "volume": 28379900, "role": "neutral_anchor"},
    "vah": {"price": 34.6, "role": "resistance"},
    "val": {"price": 30, "role": "support"}
  },
  "cost_basis_zones": {
    "foreign": {
      "avgBuyPrice": 34.89,
      "avgSellPrice": 34.69,
      "netStatus": "BAN_RONG",
      "totalNetBillion": -3874.08,
      "buyPLPercent": -19.31,
      "role": "resistance",
      "reason": "Giá vốn MUA 34.89, đang lỗ 19.31%. Khối ngoại bán ròng 3874 tỷ (24 ngày mua / 66 ngày bán). Khi giá hồi về 34.89 là vùng resistance mạnh – có thể chốt lỗ."
    },
    "prop": {
      "avgBuyPrice": 33.55,
      "avgSellPrice": 33.67,
      "netStatus": "BAN_RONG",
      "totalNetBillion": -25.23,
      "buyPLPercent": -16.09,
      "role": "resistance",
      "reason": "Tự doanh bán ròng 
Cập nhật: 2 months ago

Phân tích AI Zone

Xác nhận chạy phân tích AI Price Zone cho VRE?

Quá trình phân tích sẽ mất khoảng 1-2 phút.

Khối ngoại
Date F Buy F Sell F Total Tu doanh Total
Total (5 days) 135.89 tỉ 52.82 tỉ 83.07 tỉ -3.89 tỉ
Total (10 days) 251.1 tỉ 164.87 tỉ 86.24 tỉ -17.1 tỉ
Total (20 days) 679.72 tỉ 475.83 tỉ 203.9 tỉ -0.26 tỉ
Total (30 days) 1018.84 tỉ 804.67 tỉ 214.17 tỉ -1.21 tỉ
Total (40 days) 1278.16 tỉ 1187.3 tỉ 90.86 tỉ -3.28 tỉ
Total (50 days) 1619.78 tỉ 2093.24 tỉ -473.46 tỉ 101.4 tỉ
Total (60 days) 2033.93 tỉ 3520.47 tỉ -1486.54 tỉ 81.76 tỉ
Total (70 days) 2948.57 tỉ 4308.36 tỉ -1359.79 tỉ 120.99 tỉ
Total (80 days) 3704.61 tỉ 4884.32 tỉ -1179.71 tỉ 116.36 tỉ
Total (90 days) 4258.45 tỉ 5583.34 tỉ -1324.89 tỉ 63.83 tỉ
Total (180 days) 9094.46 tỉ 14142.68 tỉ -5048.22 tỉ 38.32 tỉ
2026-04-10 4.54 tỉ 3.62 tỉ 0.91 tỉ -2.47 tỉ
2026-04-09 38.47 tỉ 12.78 tỉ 25.69 tỉ -6.51 tỉ
2026-04-08 46.51 tỉ 2.93 tỉ 43.57 tỉ 1.7 tỉ
2026-04-07 15.29 tỉ 7.59 tỉ 7.7 tỉ 1.94 tỉ
2026-04-06 31.09 tỉ 25.89 tỉ 5.2 tỉ 1.44 tỉ
2026-04-03 22.39 tỉ 25.94 tỉ -3.54 tỉ -5.05 tỉ
2026-04-02 30.66 tỉ 33.52 tỉ -2.86 tỉ -14.3 tỉ
2026-04-01 30.84 tỉ 8.04 tỉ 22.8 tỉ 9.64 tỉ
2026-03-31 15.14 tỉ 26.51 tỉ -11.37 tỉ -1.98 tỉ
2026-03-30 16.19 tỉ 18.05 tỉ -1.86 tỉ -1.52 tỉ
2026-03-27 26.78 tỉ 22.31 tỉ 4.47 tỉ 9.73 tỉ
2026-03-26 7.13 tỉ 15.74 tỉ -8.61 tỉ -1.04 tỉ
2026-03-25 58.93 tỉ 15.04 tỉ 43.89 tỉ -4.68 tỉ
2026-03-24 6.63 tỉ 25.32 tỉ -18.69 tỉ 5.22 tỉ
2026-03-23 54.88 tỉ 58.01 tỉ -3.12 tỉ 1.97 tỉ
2026-03-20 134.67 tỉ 83.38 tỉ 51.28 tỉ -8.95 tỉ
2026-03-19 30.27 tỉ 15.32 tỉ 14.95 tỉ -31.23 tỉ
2026-03-18 27.22 tỉ 16.48 tỉ 10.74 tỉ 15.37 tỉ
2026-03-17 52.55 tỉ 31.61 tỉ 20.95 tỉ 14.94 tỉ
2026-03-16 29.56 tỉ 27.77 tỉ 1.79 tỉ 15.52 tỉ
2026-03-13 13.48 tỉ 21.17 tỉ -7.7 tỉ 3.65 tỉ
2026-03-12 30.65 tỉ 22.77 tỉ 7.88 tỉ -0.47 tỉ
2026-03-11 100.86 tỉ 22.65 tỉ 78.21 tỉ 21.95 tỉ
2026-03-10 65.89 tỉ 95.22 tỉ -29.33 tỉ -7.16 tỉ
2026-03-09 3.17 tỉ 22.91 tỉ -19.74 tỉ 3.95 tỉ
2026-03-06 11.72 tỉ 27.09 tỉ -15.37 tỉ 0.26 tỉ
2026-03-05 10.29 tỉ 38.44 tỉ -28.15 tỉ -17.27 tỉ
2026-03-04 76.82 tỉ 19.4 tỉ 57.42 tỉ -54.8 tỉ
2026-03-03 17.26 tỉ 38.02 tỉ -20.75 tỉ 15.19 tỉ
2026-03-02 8.97 tỉ 21.18 tỉ -12.2 tỉ 33.74 tỉ
2026-02-27 10.81 tỉ 22.97 tỉ -12.15 tỉ 1.04 tỉ
2026-02-26 36.12 tỉ 14.91 tỉ 21.21 tỉ 19.77 tỉ
2026-02-25 7.84 tỉ 56.76 tỉ -48.91 tỉ -24 tỉ
2026-02-24 11.54 tỉ 84.09 tỉ -72.55 tỉ -1.28 tỉ
2026-02-23 58.94 tỉ 56.02 tỉ 2.92 tỉ -5.17 tỉ
2026-02-13 15.59 tỉ 41.47 tỉ -25.87 tỉ -7.26 tỉ
2026-02-12 18.76 tỉ 20.07 tỉ -1.31 tỉ 11.4 tỉ
2026-02-11 11.75 tỉ 22.1 tỉ -10.34 tỉ -1.98 tỉ
2026-02-10 61.31 tỉ 43.91 tỉ 17.4 tỉ -1.31 tỉ
2026-02-09 26.63 tỉ 20.34 tỉ 6.29 tỉ 6.73 tỉ
2026-02-06 6.2 tỉ 102.18 tỉ -95.98 tỉ -2.8 tỉ
2026-02-05 63.9 tỉ 92.17 tỉ -28.27 tỉ -14.16 tỉ
2026-02-04 46.77 tỉ 120.91 tỉ -74.14 tỉ 19.04 tỉ
2026-02-03 43.54 tỉ 118.5 tỉ -74.96 tỉ 19.5 tỉ
2026-02-02 28.26 tỉ 204.62 tỉ -176.36 tỉ 2.86 tỉ
2026-01-30 19.1 tỉ 33.26 tỉ -14.17 tỉ 46.75 tỉ
2026-01-29 16.63 tỉ 5.9 tỉ 10.73 tỉ 14.76 tỉ
2026-01-28 65.38 tỉ 71.7 tỉ -6.32 tỉ 11.56 tỉ
2026-01-27 50.67 tỉ 110.12 tỉ -59.45 tỉ 11.97 tỉ
2026-01-26 1.17 tỉ 46.57 tỉ -45.4 tỉ -4.8 tỉ
2026-01-23 33.2 tỉ 53.77 tỉ -20.57 tỉ 4.6 tỉ
2026-01-22 20.99 tỉ 40.48 tỉ -19.49 tỉ -32.26 tỉ
2026-01-21 42.69 tỉ 94.1 tỉ -51.41 tỉ -2.27 tỉ
2026-01-20 23.54 tỉ 160.37 tỉ -136.83 tỉ 10.15 tỉ
2026-01-19 31.15 tỉ 109.97 tỉ -78.82 tỉ -9.16 tỉ
2026-01-16 18.98 tỉ 143.47 tỉ -124.48 tỉ 37.39 tỉ
2026-01-15 91.19 tỉ 184.43 tỉ -93.24 tỉ 17.75 tỉ
2026-01-14 28.33 tỉ 175.53 tỉ -147.19 tỉ 2.84 tỉ
2026-01-13 31.38 tỉ 168.26 tỉ -136.87 tỉ -0.16 tỉ
2026-01-12 92.7 tỉ 296.86 tỉ -204.16 tỉ -48.51 tỉ
2026-01-09 112.51 tỉ 161.88 tỉ -49.37 tỉ -12.87 tỉ
2026-01-08 99.93 tỉ 106.53 tỉ -6.6 tỉ -1.85 tỉ
2026-01-07 149.24 tỉ 94.05 tỉ 55.2 tỉ 18.06 tỉ
2026-01-06 174.69 tỉ 78.02 tỉ 96.67 tỉ 62.59 tỉ
2026-01-05 130.26 tỉ 29.28 tỉ 100.98 tỉ 34.28 tỉ
2025-12-31 58.82 tỉ 38.53 tỉ 20.29 tỉ -8.64 tỉ
2025-12-30 55.75 tỉ 39.64 tỉ 16.11 tỉ -12.82 tỉ
2025-12-29 39.24 tỉ 45.7 tỉ -6.47 tỉ -8.2 tỉ
2025-12-26 26.83 tỉ 148.1 tỉ -121.27 tỉ -39.1 tỉ
2025-12-25 67.37 tỉ 46.16 tỉ 21.22 tỉ 7.79 tỉ
2025-12-24 60.15 tỉ 16.75 tỉ 43.41 tỉ 14.48 tỉ
2025-12-23 109.45 tỉ 59.86 tỉ 49.59 tỉ -6.75 tỉ
2025-12-22 70.79 tỉ 78.14 tỉ -7.34 tỉ 3.72 tỉ
2025-12-19 90.91 tỉ 58.13 tỉ 32.78 tỉ 5.52 tỉ
2025-12-18 35.81 tỉ 42.71 tỉ -6.9 tỉ -19.03 tỉ
2025-12-17 47.53 tỉ 58.25 tỉ -10.72 tỉ -14.21 tỉ
2025-12-16 51.3 tỉ 93.63 tỉ -42.33 tỉ 5.43 tỉ
2025-12-15 109.58 tỉ 56.93 tỉ 52.65 tỉ 18.05 tỉ
2025-12-12 115.48 tỉ 53.27 tỉ 62.21 tỉ -5.28 tỉ
2025-12-11 65.03 tỉ 58.3 tỉ 6.73 tỉ -6.56 tỉ
2025-12-10 55.89 tỉ 49.02 tỉ 6.87 tỉ -41.05 tỉ
2025-12-09 74.55 tỉ 34.58 tỉ 39.98 tỉ -19.78 tỉ
2025-12-08 4.26 tỉ 54.37 tỉ -50.11 tỉ -10.95 tỉ
2025-12-05 22.45 tỉ 36.95 tỉ -14.5 tỉ -2.97 tỉ
2025-12-04 23.55 tỉ 36.7 tỉ -13.15 tỉ 13.48 tỉ
2025-12-03 49.12 tỉ 70.39 tỉ -21.27 tỉ -1.28 tỉ
2025-12-02 54.96 tỉ 104.4 tỉ -49.43 tỉ 4.03 tỉ
2025-12-01 133.35 tỉ 168.11 tỉ -34.76 tỉ 6.93 tỉ
2025-11-28 61.34 tỉ 65.83 tỉ -4.49 tỉ -3.53 tỉ
2025-11-27 74.38 tỉ 78.68 tỉ -4.31 tỉ 2.58 tỉ
Khối ngoại giao dịch: Ngày