61
VSC
  • High
    25.7
  • Low
    24.75
  • Open
    25.2
  • Pefer
    24.9
  • Volume
    8,412,400
  • Foreign

    2.28 - 7.82 = -5.55 tỉ

  • P/B
    1.73
  • P/E
    27.31
  • Nợ
    1.03
  • VPS:
    32.3
Mua chủ động: 13M (47.05 %)
Bán chủ động: 14M (52.95 %)
19 - 19.1 (2)
19.9 - 20 (2)
21.5 - 21.5 (2)
23.7 - 24 (3)
25.7 - 25.7 (2)
26.1 - 26.3 (2)
27.7 - 28 (2)
27.9 - 27.9 (2)

14D

1M

3M

6M

OverSell 100%
Strong1 100%

Action: NEUTRAL

02

03

04

05

06

09

10

11

12

13

23

24

25

26

27

02

03

04

05

06

09

10

11

12

13

16

17

18

19

20

23

24

25

26

27

30

31

01

02

03

06

07

08

09

10

Watchlist Screening
Ngày Entry/Exit Action Conf Answer
10/04 HOLD (40%) CHỜ
09/04 24.5 25.8 BUY (79%) TÍCH LŨY ÂM THẦM
08/04 24.8 27.5 BUY (79%) MOMENTUM
07/04 HOLD (48%) CHỜ
06/04 SELL (40%) PHÂN PHỐI
CHỜ HOLD 52% 20/02 20:19 (1 month ago)

Net Score revised +12.75 (Footprint thực tế -1 do POC=22.0 không phải 24.8; Delta giảm do Feb13 7.95% intensity) + Adj -23% (Overbought -10%, Shooting star Feb13 -5%, POC 12.73% trên giá -5%, Foreign -29B -3%) → HOLD. Top signals bullish: CVD +21.62M...

Google Gemini Gemini YES 95% GitHub Copilot Copilot YES 95%
VNI: 1750
13.32 | 24658 tỉ
F: 1,350 / 731
30
31
1
2
3
6
7
8
9
10
🛡️ Hỗ trợ 21.0
🧱 Kháng cự 22.6
🌐 Khối ngoại 22.6
🏢 Tự doanh 23.4
2 months ago 73%
🤖

AI Price Zone Analysis - VSC

Ngày: 2026-02-06 • Giá: 22.5 • Confidence: 73%

📊 Tổng quan

Giá 22.45 đang trên POC 22, dưới giá vốn MUA foreign 22.57 (đang lỗ 0.5%) → 22.57 là resistance chính. VAL 21 là support quan trọng. Foreign mua ròng 87.55 tỷ và đảo chiều mua; Prop bán ròng 71.83 tỷ, giá vốn 23.43 tạo resistance cao hơn. Vùng 22 (POC) có selling absorption, cần vượt 22.57 mới thoát vùng đè.

📈 Volume Profile

VAH
23.6
POC
22
VAL
21

🛡️ Vùng hỗ trợ

21.0 -
VAL
22.3 -
high_liquidity

🧱 Vùng kháng cự

22.6 -
23.6 -
23.1 -

🏛️ Giá vốn tổ chức

🌐 Foreign: 22.6 (MUA_RONG)
🏢 Prop: 23.4 (BAN_RONG)

💡 Khuyến nghị

Bias: Bearish
Entry: 20.79 - 21.21
Stop Loss: 20.37
Targets: 22.57 → 23.6
📝 Phân tích chi tiết (click để mở)
Đã đọc đủ dữ liệu từ file. Dưới đây là phân tích và JSON tổng hợp.

---

# Phân tích vùng giá quan trọng – VSC (90 ngày)

## 1. Tổng quan giá hiện tại

| Chỉ số | Giá trị |
|--------|--------|
| **Giá hiện tại** | **22.45** VND |
| **POC** | 22.00 |
| **VAH** | 23.60 |
| **VAL** | 21.00 |
| **Phân tích 90 ngày** | Có |

**So với Volume Profile:**
- Giá **22.45 > POC 22** → đang trên vùng cân bằng thanh khoản.
- Giá **22.45 < VAH 23.6** → chưa chạm biên trên value area.
- Giá **22.45 > VAL 21** → đang trên biên dưới value area.
- Kết luận: Giá nằm trong value area, gần POC, hơi nghiêng lên.

**So với giá vốn tổ chức:**
- **Foreign avgBuyPrice 22.57**: Giá hiện tại **22.45 < 22.57** → vị thế MUA foreign đang **lỗ ~0.5%** → 22.57 là vùng cần vượt và có thể thành **resistance** khi hồi.
- **Prop avgBuyPrice 23.43**: Giá **22.45 < 23.43** → vị thế MUA prop đang **lỗ ~4.2%** → 23.43 là **resistance** mạnh hơn khi giá hồi lên.

---

## 2. Vùng giá quan trọng từ Volume Profile

| Vùng | Giá (VND) | Volume (nếu có) | Vai trò | Ghi chú |
|------|-----------|------------------|---------|---------|
| **POC** | **22.00** | 44.119.200 | **Neutral anchor** | Mức có thanh khoản lớn nhất; giá đang quanh đây → vùng cân bằng. |
| **VAH** | **23.60** | — | **Resistance** | Biên trên value area (70.7% volume); vượt 23.6 mở đường lên. |
| **VAL** | **21.00** | — | **Support** | Biên dưới value area; vùng hỗ trợ quan trọng, vỡ 21 rủi ro giảm sâu. |

---

## 3. Vùng giá vốn tổ chức (quan trọng)

### Foreign

- **Net status:** **MUA RÒNG** ~**87.55 tỷ** trong 90 ngày.
- **Giá vốn MUA (avgBuyPrice):** **22.57** VND.  
  **Giá vốn BÁN (avgSellPrice):** 22.49 VND.
- **Lãi/lỗ so giá vốn MUA (buyPLPercent):** **-0.54%** (đang lỗ nhẹ).
- **Số ngày:** 39 ngày mua ròng, 51 ngày bán ròng → dù net là mua ròng, số phiên bán nhiều hơn; dòng tiền gần đây đảo chiều mua (xem phần 4).

**Vai trò vùng 22.57:**
- **Resistance** (khi giá hồi từ dưới lên).
- Lý do: Giá hiện tại 22.45 < 22.57 → vị thế MUA đang lỗ; khi giá về 22.57 nhiều lệnh chốt lỗ/bán ra → khó vượt dễ dàng. Vượt 22.57 ổn định mới coi như thoát vùng “đè” giá vốn foreign.

### Prop Trading

- **Net status:** **BÁN RÒNG** ~**-71.83 tỷ** trong 90 ngày.
- **Giá vốn MUA (avgBuyPrice):** **23.43** VND.  
  **Giá vốn BÁN (avgSellPrice):** 23.36 VND.
- **Lãi/lỗ so giá vốn MUA:** **-4.18%** (đang lỗ rõ).

**Vai trò vùng 23.43:**
- **Resistance mạnh** khi giá hồi lên.
- Lý do: Tự doanh mua ở 23.43, đang lỗ; giá lên gần 23.43 dễ gặp bán chốt lỗ. Đồng thời 23.43 nằm dưới VAH 23.6 → hội tụ “giá vốn prop + biên value area”.

---

## 4. Hành vi khối ngoại & tự doanh

**Foreign:**
- **Nhãn:** Đảo chiều MUA.
- **Trend:** Mua (reversal sang mua).
- **Số ngày:** 39 ngày mua ròng, 51 ngày bán ròng (net vẫn +87.55 tỷ nhờ quy mô các phiên mua).
- **Z-score:** 1.92 → dòng tiền gần đây mạnh hơn trung bình.
- **Confidence:** Medium.  
→ Trong 90 ngày vẫn tích lũy (MUA RÒNG), gần đây có đảo chiều mua; hỗ trợ tâm lý nhưng giá vẫn dưới avgBuyPrice nên 22.57 vẫn là resistance.

**Prop:**
- **Nhãn:** Xu hướng BÁN mạnh.
- **Trend:** Bán (không reversal).
- **Số ngày:** 25 ngày mua ròng, 18 ngày bán ròng nhưng **net -71.83 tỷ** → bán ròng áp đảo về giá trị.
- **Z-score:** -2.79 → bán mạnh so với trung bình.
- **Confidence:** Medium.  
→ Đang phân phối; vùng 23.43 (giá vốn MUA prop) là resistance khi giá hồi.

---

## 5. Tổng hợp vùng giá quan trọng

| Vùng giá | Vai trò | Nguồn | Sức mạnh | Lý do |
|----------|---------|-------|----------|--------|
| **21.00** | Support | VAL | Trung bình | Biên dưới value area 70.7%; vỡ 21 rủi ro giảm sâu. |
| **22.00** | Neutral anchor | POC | Cao (thanh khoản) | Volume lớn nhất; giá đang quanh đây, khó breakout nhanh. |
| **22.30** | Support / Consolidation | High liquidity | Trung bình | Nhiều volume, có thể đỡ giá trong sideway. |
| **22.57** | **Resistance** | Giá vốn MUA Foreign | **Mạnh** | Foreign đang lỗ ~0.5%; vùng bán/chốt lỗ; hội tụ cost basis + high liquidity. |
| **22.80–23.10** | Resistance | High liquidity | Trung bình | Nhiều volume, khó vượt nhanh. |
| **23.43** | **Resistance** | Giá vốn MUA Prop | **Mạnh** | Prop lỗ ~4.2%, bán ròng; gần VAH 23.6. |
| **23.60** | Resistance | VAH | Trung bình | Biên trên value area; vượt mở đường lên. |
| **24.00** | Breakout (lên) | Low liquidity | — | Volume thấp (183.800); nếu vượt 23.6 có thể chạm nhanh. |

---

## 6. Khuyến nghị (từ dữ liệu file)

- **Entry zone:** **20.79 – 21.21** (gần VAL 21, coi như vào khi giá về support).
- **Stop loss:** **20.37** (dưới VAL; vỡ vùng 20.37–21 coi như invalidate kịch bản support VAL).
- **Targets:** **22.57** (resistance giá vốn foreign), sau đó **23.60** (VAH).
- **Bias trong file:** Bearish (ưu tiên chờ về support rồi mua, không chase giá cao).
- **Lý do tóm tắt:** Support chính tại 21 (VAL); kháng cự gần nhất 22.57; foreign đảo chiều mua hỗ trợ nhưng giá chưa thoát vùng giá vốn.

---

## JSON tổng hợp (theo cấu trúc yêu cầu)

```json
{
  "current_price": 22.45,
  "high_volume_zones": {
    "poc": {"price": 22, "volume": 44119200, "role": "neutral_anchor"},
    "vah": {"price": 23.6, "role": "resistance"},
    "val": {"price": 21, "role": "support"}
  },
  "cost_basis_zones": {
    "foreign": {
      "avgBuyPrice": 22.57,
      "avgSellPrice": 22.49,
      "netStatus": "MUA_RONG",
      "totalNetBillion": 87.55,
      "buyPLPercent": -0.54,
      "role": "resistance",
      "reason": "Giá vốn MUA 22.57, đang lỗ 0.5%. Giá hiện tại 22.45 dưới avgBuyPrice; khi giá hồi lên 22.57 dễ gặp bán/chốt lỗ → resistance. Foreign mua ròng 87.55 tỷ nhưng sellDays > buyDays, gần đây mới đảo chiều mua."
    },
    "prop": {
      "avgBuyPrice": 23.43,
      "avgSellPrice": 23.36,
      "netStatus": "BAN_RONG",
      "totalNetBillion": -71.83,
      "buyPLPercent": -4.18,
      "role": "resistance",
      "reason": "Tự doanh BÁN RÒNG 71.83 tỷ, giá vốn MUA 23.43, đang lỗ 4.2%. Vùng 23.43 là resistance mạnh khi giá hồi; prop có động lực bán chốt lỗ."
    }
  },
  "foreign_behavior": {
    "trend": "mua",
    "netStatus": "MUA_RONG",
    "buyDays": 39,
    "sellDays": 51,
    "label": "Đảo chiều MUA",
    "confidence": "medium"
  },
  "prop_behavior": {
    "trend": "bán",
    "netStatus": "BAN_RONG",
    "buyDays": 25,
    "sellDays": 18,
    "label": "Xu hướng BÁN mạnh",
    "confidence": "medium"
  },
  "absorption_zones": [
    {"price": 22, "type": "selling_absorption", "role": "resistance", "volume": 44119200, "strength": "strong"}
  ],
  "liquidity_zones": {
    "high": [
      {"price": 22, "volume": 44119200},
      {"price": 22.3, "volume": 29792198},
      {"price": 22.2, "volume": 26317500},
      {"price": 22.4, "volume": 24169599},
      {"price": 22.1, "volume": 24108899}
    ],
    "low": [
      {"price": 24, "volume": 183800},
      {"price": 23.8, "volume": 383500},
      {"price": 19, "volume": 409500}
    ]
  },
  "important_support_zones": [
    {
      "price": 21,
      "strength": "medium",
      "sources": ["VAL"],
      "reason": "VAL - biên dưới value area 70.7%; support chính, vỡ 21 rủi ro giảm sâu."
    },
    {
      "price": 22.3,
      "strength": "weak",
      "sources": ["high_liquidity"],
      "reason": "Vùng thanh khoản cao, có thể đỡ trong sideway."
    }
  ],
  "important_resistance_zones": [
    {
      "price": 22.57,
      "strength": "strong",
      "sources": ["foreign_cost_basis", "high_liquidity"],
      "reason": "Giá vốn MUA foreign 22.57, đang lỗ 0.5%; hội tụ cost basis + thanh khoản cao → resistance khi hồi về."
    },
    {
      "price": 23.6,
      "strength": "medium",
      "sources": ["VAH", "prop_cost_basis"],
      "reason": "VAH + gần giá vốn Prop 23.43; biên trên value area và vùng prop chốt lỗ."
    },
    {
      "price": 23.1,
      "strength": "medium",
      "sources": ["high_liquidity"],
      "reason": "Vùng thanh khoản cao, khó vượt nhanh."
    }
  ],
  "breakout_zones": [
    {"price": 21, "direction": "down", "reason": "Vỡ VAL 21, thanh khoản thấp phía dưới, dễ breakout giảm."},
    {"price": 23.6, "direction": "up", "reason": "Vượt VAH 23.6, vùng 24 ít thanh khoản, dễ breakout lên nếu giữ được."}
  ],
  "action_recommendation": {
    "bias": "bearish",
    "entry_zone": [20.79, 21.21],
    "stop_loss": 20.37,
    "targets": [22.57, 23.6],
    "reasoning": "Support mạnh tại 21 (VAL). Kháng cự gần nhất tại 22.57 (giá vốn foreign). Foreign đảo chiều MUA hỗ trợ; nên chờ về entry zone thay vì chase giá."
  },
  "zone_summary": "Giá 22.45 đang trên POC 22, dưới giá vốn MUA foreign 22.57 (đang lỗ 0.5%) → 22.57 là resistance chính. VAL 21 là support quan trọng. Foreign mua ròng 87.55 tỷ và đảo chiều mua; Prop bán ròng 71.83 tỷ, giá vốn 23.43 tạo resistance cao hơn. Vùng 22 (POC) có selling absorption, cần vượt 22.57 mới thoát vùng đè.",
  "confidence_score": 73
}
```

---

**Tóm tắt nhanh:**  
Vùng **quan trọng nhất** với VSC từ file này: **Support 21 (VAL)** và **Resistance 22.57 (giá vốn MUA Foreign)**. Giá đang giữa hai mức này, gần POC 22; foreign đảo chiều mua nhưng vẫn dưới giá vốn → 22.57 là ngưỡng cần vượt để xác nhận thoát vùng “đè” và hướng về VAH 23.6.
Cập nhật: 2 months ago

Phân tích AI Zone

Xác nhận chạy phân tích AI Price Zone cho VSC?

Quá trình phân tích sẽ mất khoảng 1-2 phút.

Khối ngoại
Date F Buy F Sell F Total Tu doanh Total
Total (5 days) 34.15 tỉ 18.8 tỉ 15.35 tỉ -53.86 tỉ
Total (10 days) 52.81 tỉ 34.49 tỉ 18.32 tỉ -72.81 tỉ
Total (20 days) 135.49 tỉ 131.03 tỉ 4.46 tỉ -77.94 tỉ
Total (30 days) 202.93 tỉ 191.27 tỉ 11.66 tỉ -101.37 tỉ
Total (40 days) 304.19 tỉ 404.51 tỉ -100.31 tỉ -122.99 tỉ
Total (50 days) 432.56 tỉ 440.67 tỉ -8.11 tỉ -241.32 tỉ
Total (60 days) 596.16 tỉ 631.59 tỉ -35.43 tỉ -248.87 tỉ
Total (70 days) 693.95 tỉ 701.59 tỉ -7.65 tỉ -248.27 tỉ
Total (80 days) 768.97 tỉ 769.36 tỉ -0.4 tỉ -210.73 tỉ
Total (90 days) 895.37 tỉ 988.83 tỉ -93.46 tỉ -210.07 tỉ
Total (180 days) 3318.25 tỉ 3541.33 tỉ -223.08 tỉ -305.47 tỉ
2026-04-10 2.28 tỉ 7.82 tỉ -5.55 tỉ -0.2 tỉ
2026-04-09 6.28 tỉ 2.34 tỉ 3.94 tỉ -0.01 tỉ
2026-04-08 6.32 tỉ 3.15 tỉ 3.16 tỉ -50.65 tỉ
2026-04-07 12.76 tỉ 3.9 tỉ 8.87 tỉ -3 tỉ
2026-04-06 6.52 tỉ 1.59 tỉ 4.93 tỉ 0 tỉ
2026-04-03 0.79 tỉ 1.11 tỉ -0.32 tỉ 0 tỉ
2026-04-02 9.23 tỉ 1.37 tỉ 7.86 tỉ -19.16 tỉ
2026-04-01 1.44 tỉ 4.84 tỉ -3.4 tỉ -0.26 tỉ
2026-03-31 4.51 tỉ 0.21 tỉ 4.3 tỉ -0.01 tỉ
2026-03-30 2.69 tỉ 8.16 tỉ -5.47 tỉ 0.49 tỉ
2026-03-27 9.76 tỉ 8.91 tỉ 0.85 tỉ -0.97 tỉ
2026-03-26 6.4 tỉ 7.32 tỉ -0.92 tỉ 0 tỉ
2026-03-25 3.05 tỉ 4.87 tỉ -1.82 tỉ 0 tỉ
2026-03-24 13.03 tỉ 13.25 tỉ -0.22 tỉ -0.23 tỉ
2026-03-23 7.48 tỉ 8.79 tỉ -1.31 tỉ 0 tỉ
2026-03-20 5.25 tỉ 8.33 tỉ -3.08 tỉ 0.34 tỉ
2026-03-19 6.55 tỉ 9.35 tỉ -2.8 tỉ -4.29 tỉ
2026-03-18 15.16 tỉ 10.14 tỉ 5.03 tỉ 0 tỉ
2026-03-17 2.24 tỉ 9.74 tỉ -7.5 tỉ 0.01 tỉ
2026-03-16 13.75 tỉ 15.84 tỉ -2.09 tỉ 0 tỉ
2026-03-13 9.15 tỉ 13.58 tỉ -4.43 tỉ 1.13 tỉ
2026-03-12 10.3 tỉ 0.2 tỉ 10.1 tỉ 0.01 tỉ
2026-03-11 9.57 tỉ 1.29 tỉ 8.28 tỉ 2.46 tỉ
2026-03-10 11.22 tỉ 5.23 tỉ 5.98 tỉ -0.89 tỉ
2026-03-09 0.11 tỉ 0.07 tỉ 0.05 tỉ -1.87 tỉ
2026-03-06 1.83 tỉ 8.87 tỉ -7.04 tỉ -5.64 tỉ
2026-03-05 4.88 tỉ 2.48 tỉ 2.4 tỉ -1.96 tỉ
2026-03-04 1.18 tỉ 5.97 tỉ -4.79 tỉ 4.37 tỉ
2026-03-03 14.17 tỉ 11.28 tỉ 2.89 tỉ 0.6 tỉ
2026-03-02 5.03 tỉ 11.27 tỉ -6.24 tỉ -21.65 tỉ
2026-02-27 8.47 tỉ 1.32 tỉ 7.15 tỉ -3.72 tỉ
2026-02-26 8.67 tỉ 7.18 tỉ 1.49 tỉ -10.33 tỉ
2026-02-25 10.05 tỉ 8.7 tỉ 1.35 tỉ 0.61 tỉ
2026-02-24 0.34 tỉ 31.76 tỉ -31.42 tỉ 9.04 tỉ
2026-02-23 6.81 tỉ 10.43 tỉ -3.62 tỉ -8.02 tỉ
2026-02-13 9.21 tỉ 38.4 tỉ -29.19 tỉ 2.61 tỉ
2026-02-12 15.62 tỉ 13.62 tỉ 2 tỉ -11.8 tỉ
2026-02-11 10.83 tỉ 49.74 tỉ -38.91 tỉ 0 tỉ
2026-02-10 27.04 tỉ 30.72 tỉ -3.68 tỉ 0 tỉ
2026-02-09 4.22 tỉ 21.37 tỉ -17.15 tỉ 0 tỉ
2026-02-06 63.08 tỉ 3.55 tỉ 59.53 tỉ 0.01 tỉ
2026-02-05 23.49 tỉ 0.54 tỉ 22.94 tỉ 0.01 tỉ
2026-02-04 20.42 tỉ 0.04 tỉ 20.39 tỉ 0 tỉ
2026-02-03 8.79 tỉ 2.18 tỉ 6.61 tỉ 0.01 tỉ
2026-02-02 1.23 tỉ 2.39 tỉ -1.16 tỉ -8.87 tỉ
2026-01-30 0.01 tỉ 2.62 tỉ -2.61 tỉ -14.45 tỉ
2026-01-29 2.01 tỉ 2.44 tỉ -0.43 tỉ -25.99 tỉ
2026-01-28 2.57 tỉ 5.74 tỉ -3.16 tỉ -28.07 tỉ
2026-01-27 3.83 tỉ 5.99 tỉ -2.16 tỉ -22.79 tỉ
2026-01-26 2.93 tỉ 10.69 tỉ -7.75 tỉ -18.18 tỉ
2026-01-23 4.05 tỉ 23.73 tỉ -19.68 tỉ 0.02 tỉ
2026-01-22 3.15 tỉ 8.06 tỉ -4.9 tỉ -7.02 tỉ
2026-01-21 3.28 tỉ 24.47 tỉ -21.19 tỉ 0.01 tỉ
2026-01-20 45.66 tỉ 22.72 tỉ 22.94 tỉ 0 tỉ
2026-01-19 7.99 tỉ 13.16 tỉ -5.17 tỉ 0.09 tỉ
2026-01-16 11.29 tỉ 14.16 tỉ -2.87 tỉ 0 tỉ
2026-01-15 14.24 tỉ 28.3 tỉ -14.06 tỉ 0.02 tỉ
2026-01-14 29.05 tỉ 19.27 tỉ 9.78 tỉ -0.66 tỉ
2026-01-13 12.28 tỉ 18.88 tỉ -6.6 tỉ -0.01 tỉ
2026-01-12 32.61 tỉ 18.16 tỉ 14.45 tỉ 0 tỉ
2026-01-09 1.74 tỉ 12.91 tỉ -11.17 tỉ 0 tỉ
2026-01-08 13.62 tỉ 8.36 tỉ 5.26 tỉ 0.6 tỉ
2026-01-07 38.5 tỉ 2.69 tỉ 35.81 tỉ 0 tỉ
2026-01-06 10.95 tỉ 3 tỉ 7.95 tỉ 0 tỉ
2026-01-05 8.51 tỉ 18.84 tỉ -10.33 tỉ 0 tỉ
2025-12-31 1.95 tỉ 3.57 tỉ -1.62 tỉ 0 tỉ
2025-12-30 4.96 tỉ 1.38 tỉ 3.58 tỉ 0 tỉ
2025-12-29 3.39 tỉ 5.49 tỉ -2.1 tỉ 0 tỉ
2025-12-26 10.08 tỉ 4.21 tỉ 5.87 tỉ 0 tỉ
2025-12-25 4.08 tỉ 9.55 tỉ -5.48 tỉ 0 tỉ
2025-12-24 10.1 tỉ 3.79 tỉ 6.31 tỉ 0 tỉ
2025-12-23 3 tỉ 6.05 tỉ -3.05 tỉ 0 tỉ
2025-12-22 7.91 tỉ 9.62 tỉ -1.71 tỉ 0 tỉ
2025-12-19 7.84 tỉ 10.23 tỉ -2.39 tỉ 0 tỉ
2025-12-18 8.39 tỉ 5.35 tỉ 3.04 tỉ 0 tỉ
2025-12-17 3.19 tỉ 4.09 tỉ -0.9 tỉ 0 tỉ
2025-12-16 17.42 tỉ 7.23 tỉ 10.19 tỉ 4.02 tỉ
2025-12-15 4.61 tỉ 4.47 tỉ 0.15 tỉ 12.91 tỉ
2025-12-12 4.81 tỉ 13.28 tỉ -8.47 tỉ 20.61 tỉ
2025-12-11 7.75 tỉ 3.66 tỉ 4.08 tỉ 0 tỉ
2025-12-10 0.46 tỉ 23.65 tỉ -23.19 tỉ 0.22 tỉ
2025-12-09 18.54 tỉ 26.37 tỉ -7.83 tỉ 0.43 tỉ
2025-12-08 2.93 tỉ 20.5 tỉ -17.56 tỉ 0 tỉ
2025-12-05 14.41 tỉ 16.7 tỉ -2.29 tỉ 0 tỉ
2025-12-04 15.91 tỉ 30.47 tỉ -14.56 tỉ 0 tỉ
2025-12-03 22.88 tỉ 11.11 tỉ 11.76 tỉ 0 tỉ
2025-12-02 15.39 tỉ 30.2 tỉ -14.8 tỉ 0 tỉ
2025-12-01 8.87 tỉ 11.63 tỉ -2.75 tỉ 0 tỉ
2025-11-28 14.14 tỉ 27.11 tỉ -12.97 tỉ 0 tỉ
2025-11-27 12.87 tỉ 21.74 tỉ -8.87 tỉ 0 tỉ
Khối ngoại giao dịch: Ngày